Tuổi hai mươi
Vi Trung Tần sinh năm 1959, sinh ra và lớn lên ở xã Đồng Tâm (nay là Hoành Mô), Bình Liêu, Quảng Ninh. Ông tham gia chiến tranh biên giới Việt-Trung 1979. Dựa trên những câu chuyện do ông chia sẻ trong một lần trò chuyện với học sinh trường PTDT Nội trú THCS & THPT tỉnh Quảng Ninh, viết nên câu chuyện “ Tuổi hai mươi”, câu chuyện là những chia sẻ gần gũi, đời thường của ông trong sinh hoạt và chiến đấu.
Khi ấy vừa tròn hai mươi, tôi khoác trên mình bộ quân phục bạc màu vì sương núi và khói bếp dã chiến. Chiến tranh Việt – Trung nổ ra vào đầu năm 1979, chúng tôi – những người lính trẻ – bước thẳng vào một quãng đời mà chỉ cần nhắm mắt lại là mùi thuốc súng vẫn còn cay xè nơi sống mũi. Hôm đó cũng là lần đầu tiên tôi hành quân cùng các đồng chí bộ đội đi dài ngày từ Pò Hèn – Quảng Ninh lên Pa Nậm – Lai Châu. Con đường biên giới quanh co, hết dốc đá lại đến khe suối, nhưng lạ thay, lòng người lính trẻ khi ấy vẫn nhẹ tênh. Trời tháng Hai trong veo, nắng không gắt, gió núi mát rượi thổi qua những tán rừng già, mang theo mùi đất ẩm và lá mục rất quen. Anh em đi bộ đội cũng trạc tuổi tôi, balô nặng trĩu nhưng miệng vẫn cười, vẫn đùa. Có đồng chí vừa đi vừa huýt sáo, có người tranh thủ kể chuyện quê nhà, chuyện ruộng đồng, chuyện người yêu đang chờ. Tôi nhớ anh Lộc đi cạnh tôi, vừa bước vừa nói nửa đùa nửa thật: “Ra đây đánh giặc mà cứ như đi dã ngoại thế này, Tần nhỉ.” Tôi cười, đáp lại: “Ừ, rừng núi lúc nào cũng yên thế này thì tốt.” Chúng tôi dựng lán trú tạm gần một cánh rừng lớn. Buổi chiều, ánh nắng xiên qua tán cây, rơi loang lổ trên nền đất. Khói bếp lam chiều bay lên, mùi cơm độn sắn quyện với mùi lá khô, mùi mồ hôi lính trẻ. Lúc ấy, chiến tranh vẫn còn là thứ gì đó xa xa, chưa kịp chạm hẳn vào tâm trí những thanh niên với ước mơ, hoài bão cho chính mình, là khao khát được cống hiến, là háo hức, là niềm tin giản dị vào Tổ quốc. Chiều hôm đó, bên tiểu đoàn cạnh đơn vị tôi có một đồng chí đi làm công tác vệ sinh. Chỉ là đốt rác thôi, việc rất thường ngày. Ai ngờ trời hanh, gió lại mạnh. Lửa bén sang lớp lá khô, rồi lan ra nhanh như con thú bị thương vùng vẫy.
Sang tới tháng 3 năm ấy, tôi không sao quên được cảm giác lạnh sống lưng đã trải qua. Sau vụ cháy rừng, chúng tôi đều phải cẩn trọng hơn, đơn vị tiếp tục hành quân sâu hơn vào khu vực giáp biên. Đường từ Pò Hèn vòng lên phía Pa Nậm, dài và mệt hơn chúng tôi tưởng. Núi nối núi, dốc chồng dốc. Ba lô ngày càng nhẹ vì lương thực vơi dần, còn sức người thì rút cạn theo từng bước chân. Có những ngày, mỗi người chỉ được chia một nắm cơm khô, ăn kèm muối vừng. Ăn xong, cái đói không mất đi, nó chỉ lắng xuống một chút rồi lại âm ỉ cào trong bụng. Đi trong rừng sâu, nhìn thấy bất cứ thứ gì có thể ăn được cũng thấy thèm đến nhói lòng.Hôm đó, tôi đi tuần tra cùng đồng chí Đức Tịnh. Trời im ắng đến lạ, rừng như nín thở. Chúng tôi đã đói mấy ngày liền, chân bước nặng như đeo đá. Khi leo lên một sườn đồi, tôi bỗng thấy nổi bật giữa tán lá là quả đu đủ, chín vàng, treo lủng lẳng. Tịnh nuốt nước bọt, nói nhỏ: “Giá mà hái được quả này thì đỡ biết mấy…” Tôi nhìn quanh, rừng vắng, không một tiếng động. Cái đói làm tôi liều. Tôi thì thầm: “Bắn một phát cho rơi xuống, nhanh rồi đi.” Tịnh còn do dự: “Liệu có lộ không, Tần?” Tôi đáp nhanh, như để trấn an cả hai: “Một phát thôi… chắc không sao.” Tôi giương súng, nhắm quả đu đủ. Tiếng nổ đoàng vang lên, khô khốc, xé tan sự tĩnh lặng của núi rừng. Quả đu đủ rơi xuống đất, lăn mấy vòng. Nhưng ngay khoảnh khắc ấy, tôi biết mình đã sai. Từ phía bên kia, tiếng súng bật lên dồn dập, đoàng đoàng đoàng, đạn xé gió rít qua đầu. Đất đá tung lên quanh chúng tôi. Tịnh hét lên, giọng vỡ hẳn: “Nằm xuống! Lăn ngay!” Tôi không kịp nghĩ gì. Toàn thân co rúm lại theo phản xạ, tôi và Tịnh lăn từ đỉnh đồi xuống. Đá nhọn cứa vào tay, cành cây quật vào mặt, người tôi va đập liên hồi. Tôi không còn biết mình đang lăn bao xa, chỉ cảm thấy đất trời quay cuồng, tiếng súng phía sau vẫn nổ liên hồi. Trong đầu tôi lúc ấy chỉ có một ý nghĩ duy nhất: “Đừng trúng đạn… đừng trúng đạn…” Cuối cùng, chúng tôi dừng lại ở chân đồi, thở dốc, nằm bẹp xuống đất. Tim tôi đập loạn xạ, mạnh đến mức đau tức ngực. Toàn thân run lên không kiểm soát được. Tịnh nằm cạnh tôi, mặt tái mét, môi mấp máy: “Thoát rồi… chắc thoát rồi…” Tôi không trả lời được. Cổ họng khô khốc, mồ hôi lạnh chảy dọc sống lưng. Lúc ấy tôi mới hiểu, cái chết có thể đến nhanh đến thế nào — chỉ vì một quả đu đủ, một tiếng súng, một phút chủ quan.Chúng tôi nằm im rất lâu, không dám nhúc nhích. Đến khi rừng yên trở lại, tôi mới gượng ngồi dậy, nhìn lên sườn đồi cách nơi tôi vừa lăn xuống khoảng chừng trăm mét, ở đó quả đu đủ đã nát bươm giữa đất đá. Tự nhiên tôi thấy nghẹn. Cái đói đã khiến tôi mất cảnh giác như vậy, đồng thời từ hôm ấy, tôi không bao giờ dám coi thường sự im lặng của rừng biên giới nữa.
Nỗi đau không bao giờ nguôi. Cũng khoảng thời gian đó, tháng 3/1979 chúng tôi được lệnh cơ động về khu vực Phong Thổ, Lai Châu. Anh em chúng tôi đã sẵn sàng bước vào trận chiến thực sự. Sáng hôm ấy, trời âm u, mây thấp sà xuống sát ngọn núi. Rừng im lặng đến nghẹt thở. Trước giờ nổ súng, chỉ huy tiểu đoàn tập hợp anh em lại. Giọng anh trầm, dứt khoát, không một lời thừa: “Nhiệm vụ của ta là giữ bằng được trận địa này. Không lùi. Không hoảng. Còn người còn chốt. Anh em nhớ: sau lưng ta là đất của mình.” Không ai nói gì. Chúng tôi chỉ siết chặt súng trong tay. Tôi nhìn quanh, thấy những gương mặt sạm nắng, trẻ có, già có. Có người vừa nhét vội bức thư nhà vào túi áo ngực, có người lặng lẽ chỉnh lại quai mũ cho đồng đội. Lúc ấy, tôi hiểu, cuộc chiến giành lấy quê hương của chính mình đã bắt đầu. Khi pháo ta nổ trước, mặt đất rung lên bần bật. Chúng tôi đồng loạt xung phong, vừa tiến vừa bắn. Tiếng súng hòa lẫn tiếng hô, tiếng đạn xé gió, khói thuốc súng mù mịt đến mức chỉ nhìn thấy nhau qua bóng mờ. Tôi bắn đến khi tay tê dại, tai ù đi, miệng khô khốc. Có đồng chí vừa bắn vừa hét: “Không cho chúng vượt qua!” Chúng tôi đánh bằng tất cả những gì còn lại trong người — sức lực, ý chí, cả nỗi sợ bị ép lùi xuống tận đáy lòng. Trong khoảnh khắc ấy, tôi không nghĩ đến sống chết, chỉ nghĩ đơn giản: nếu mình ngã thì người sau lưng sẽ bị tràn lên. Ngay sau đó, địch phản công. Ban đầu là lác đác. Sau đó là dồn dập. Và rồi là dữ dội đến không tưởng. Pháo địch trút xuống như mưa, từng loạt nối nhau không dứt. Đất đá tung lên, trận địa rung chuyển liên hồi. Tiếng nổ chồng lên tiếng nổ, át cả tiếng người. Tôi nghe chỉ huy hét lớn trong tiếng đạn: “Bám chốt! Không rời vị trí!” Chúng tôi bám thật. Bám bằng cả thân người. Nhưng hỏa lực địch quá mạnh. Nhiều đồng chí bị thương ngay bên cạnh tôi, ngã xuống mà chưa kịp nói một lời. Có người cố bò lên,rồi lại nằm im. Tôi kéo một đồng đội vào hốc đá, máu từ tay anh thấm ướt cả ống tay áo tôi. Anh nhìn tôi, thở dốc: “Tần… đừng bỏ chốt…” Tôi gật đầu, cổ họng nghẹn cứng. Tay đưa lên nhắm đầu súng về phía quân địch, nổ súng liên tục không biết bao nhiêu lần. Tôi cứ bắn, nấp xuống rồi lại bắn đến khi tâm trí chẳng còn tiếng gì ngoài tiếng kéo cò trên bàn tay lấm lem máu đỏ ấy. Nhưng rồi, dù chúng tôi có bám chốt đến đâu, chiến tranh không phải lúc nào cũng cho phép người ta anh hùng đến cùng. Hỏa lực địch trút xuống dày đặc đến mức mặt đất không còn chỗ nào lành lặn. Pháo nổ liên hồi, từng đợt, từng đợt một, như muốn xới tung cả sườn núi Phong Thổ. Máu đạn trộn lẫn vào với nhau, một mùi hỗn tạp sộc lên đến ám ảnh. Chúng tôi dần dần mất người quá nhanh. Người bị thương không kịp cáng ra, người ngã xuống ngay bên hầm, gọi tên đồng đội rồi lặng đi. Tôi nhìn quanh, tim thắt lại. Hàng ngũ thưa dần thấy rõ. Có chốt chỉ còn một, hai người bắn cầm chừng. Có vị trí im bặt, không còn tiếng súng đáp trả. Giữa khói bụi mù mịt, tôi nghe tiếng chỉ huy hét lên, giọng khản đặc, như xé cả cổ họng: “Giữ bình tĩnh! Thu đội hình! Chuẩn bị rút!” Mệnh lệnh ấy rơi xuống trận địa nặng như đá. Không ai muốn rút cả. Nhưng ai cũng hiểu: nếu không rút, sẽ không còn ai để mà giữ. Chúng tôi vừa bắn che, vừa kéo thương binh ra phía sau. Có đồng chí bị thương nặng, nắm chặt tay tôi, lắc đầu: “Đừng kéo tôi… để tôi lại…” Tôi nghiến răng, gằn từng tiếng: “Còn thở là còn về.” Có người không kịp nữa. Trút hơi thở ngay cạnh bức ảnh gia đình. Khi lệnh rút chính thức được truyền xuống, chúng tôi lùi từng mét một, trong tiếng pháo vẫn gầm trên đầu. Đầu óc tôi vẫn tỉnh táo, tập trung lui lại. Một cảm giác rút lui trong tủi nhục và đau đớn, vì sau lưng là những người không còn đứng dậy được nữa. Tôi vừa chạy vừa ngoái lại. Trận địa lúc sáng còn đầy anh em, giờ chỉ còn khói đen, hố pháo, và những thân người nằm im lặng trên cả những mảng đất đỏ ghê rợn. Chiến tranh lúc ấy không còn tiếng hô xung phong, chỉ còn tiếng thở dốc, tiếng rên khe khẽ và tiếng đạn nổ xa dần.
Khi về đến vị trí tập kết, tôi ngồi sụp xuống đất. Tay buông rơi khẩu súng lúc nào không hay. Toàn thân rã rời, đầu óc trống rỗng. Người còn sống nhìn nhau, không ai nói một câu. Chúng tôi không dám hỏi nhau còn ai mất, vì sợ nghe câu trả lời.
Sau trận Phong Thổ ấy, Sư đoàn 326 tổn thất nặng nề. Tôi nhớ rõ hơn bốn trăm những người anh em hy sinh và bị thương. Nhiều người trong số đó, sáng hôm trước còn ăn chung nắm cơm, còn gọi nhau bằng những cái tên rất đời.
Tối hôm đó, tôi ngồi một mình bên bìa rừng. Gió thổi qua lạnh buốt. Trong đầu tôi không còn tiếng súng nữa, mà là sự im lặng khủng khiếp của những người đã nằm lại. Tôi nhận ra một điều mà mãi sau này mới dám nói thành lời:
Chiến tranh không chỉ lấy đi mạng người. Nó lấy đi tuổi trẻ, niềm tin ngây thơ, và để lại trong người sống sót một nỗi nặng nề mang theo suốt đời.



