TUỔI HAI MƯƠI Ở CHIẾN TRƯỜNG
Người viết gặp bác Trần Văn Hùng vào một buổi sáng đầu hè. Trong căn nhà nhỏ gần biển Hoằng Tiến, bác cẩn thận lấy từ trên gác xuống một chiếc ba lô quân dụng cũ đã sờn màu theo năm tháng. “Đây là thứ tôi giữ kỹ nhất,” bác nói rồi nhẹ nhàng phủi lớp bụi mỏng trên chiếc ba lô. Chiếc ba lô đã bạc màu xanh, vài chỗ sờn rách được vá lại cẩn thận. Quai đeo cũng đã cũ đi rất nhiều. Nhưng với bác Hùng, đó là báu vật của cả một thời tuổi trẻ. Người viết nhìn chiếc ba lô cũ mà cảm nhận rõ dấu vết của thời gian và chiến tranh còn in hằn trên từng đường chỉ. Bác kể rằng chiếc ba lô ấy được cấp cho bác ngay ngày đầu vào đơn vị năm 1973. Khi ấy bác mới mười tám tuổi, rời quê Hoằng Tiến lên đường nhập ngũ với tất cả nhiệt huyết của tuổi trẻ. “Hồi đó nhận được quân trang ai cũng vui lắm,” bác cười hiền.
“Mặc bộ quân phục vào thấy mình trưởng thành hẳn.” Trong chiếc ba lô năm ấy là vài bộ quần áo, chiếc võng dù, bi đông nước và vài vật dụng cá nhân giản dị. Nhưng điều quý nhất bác luôn giữ bên mình là lá thư mẹ gửi trước ngày lên đường. “Mẹ tôi dặn phải sống cho xứng đáng,” bác kể nhỏ. Người viết hình dung chàng trai trẻ năm ấy khoác chiếc ba lô lên vai, bước vào cuộc chiến với biết bao ước mơ và khát vọng. Những năm tháng ở chiến trường Tây Nguyên, chiếc ba lô ấy theo bác qua biết bao cuộc hành quân. “Có ngày đi bộ mấy chục cây số,” bác nhớ lại.
“Ba lô nặng lắm nhưng chẳng ai dám than.” Bên trong chiếc ba lô không chỉ có quân tư trang mà còn là tất cả tài sản của người lính nơi chiến trường. Có khi là vài viên thuốc sốt rét, chút lương khô còn lại hay một bức thư nhà đã đọc đến sờn mép. Bác kể rằng trong những đợt hành quân dài ngày, chiếc ba lô gần như không bao giờ rời khỏi vai người lính. “Ngủ cũng ôm ba lô,” bác cười.
“Sợ thất lạc đồ là không có gì dùng.” Người viết cảm nhận được sự gian khổ của người lính qua những điều giản dị ấy. Cuộc sống nơi chiến trường thiếu thốn đủ bề, nên mỗi vật dụng đều trở nên vô cùng quý giá. Có lần trong một trận mưa rừng lớn ở Tây Nguyên, đơn vị bác phải hành quân xuyên đêm. Đường núi lầy lội, nhiều đoạn trơn trượt nguy hiểm. “Ngã lên ngã xuống suốt,” bác kể.
“Ba lô thì ướt sũng nước.” Sau trận mưa ấy, nhiều đồ đạc bên trong bị hỏng hết. Riêng lá thư của mẹ được bác bọc kỹ trong túi ni lông nên vẫn còn nguyên. “Tôi giữ lá thư ấy suốt những năm quân ngũ,” bác nói mà ánh mắt chùng xuống. Người viết hiểu rằng, trong những năm tháng xa quê, những kỷ vật nhỏ bé ấy chính là điểm tựa tinh thần của người lính. Bác Hùng kể rằng chiếc ba lô ấy còn theo bác sang chiến trường Campuchia làm nhiệm vụ quốc tế. Những năm ấy cuộc sống vô cùng gian khổ. Có thời gian đơn vị thiếu lương thực, thiếu thuốc men, hành quân liên tục giữa rừng sâu. “Có hôm đói quá chỉ còn ít gạo rang trong ba lô để ăn cầm hơi,” bác nhớ lại. Nhưng cũng chính chiếc ba lô ấy từng giúp bác giữ được nhiều kỷ niệm quý giá. Trong đó có tấm ảnh chụp cùng đồng đội trước ngày lên đường làm nhiệm vụ. Có cuốn sổ nhỏ ghi tên những người đã hy sinh. Có cả chiếc khăn tay mẹ đưa năm nào. Người viết lặng người khi nghe bác kể về cuốn sổ nhỏ ấy. “Sau mỗi lần mất đồng đội, tôi lại ghi tên vào,” bác nói chậm rãi.
“Để sau này còn nhớ.” Chiến tranh đã đi qua nhưng những ký ức ấy vẫn nằm nguyên trong chiếc ba lô cũ bạc màu. Sau ngày xuất ngũ năm 1981, bác mang chiếc ba lô trở về quê hương Hoằng Tiến. Dù cuộc sống còn nhiều khó khăn, bác vẫn cẩn thận giữ gìn nó như một phần máu thịt của mình. “Có người hỏi sao không bỏ đi,” bác cười.
“Nhưng bỏ sao được, đó là cả tuổi trẻ của mình.” Người viết nhìn đôi bàn tay nhăn nheo của bác vuốt nhẹ lên chiếc ba lô mà cảm nhận rõ tình cảm thiêng liêng của người lính dành cho ký ức quân ngũ. Nhiều năm sau, con cháu trong nhà đôi lần tò mò mở chiếc ba lô cũ ra xem. Bên trong vẫn còn những kỷ vật giản dị: chiếc bi đông móp méo, cuốn sổ tay cũ, vài bức ảnh đã úa màu. Bác thường kể cho con cháu nghe về từng món đồ ấy, về những năm tháng tuổi hai mươi giữa chiến trường bom đạn. “Tôi muốn các con hiểu hòa bình hôm nay không dễ có,” bác nói. Người viết nhận ra rằng, với người lính già, chiếc ba lô không đơn thuần là một kỷ vật. Nó là chứng nhân của cả một thời tuổi trẻ đầy gian khổ nhưng rất đỗi tự hào. Đến hôm nay, dù mái tóc đã bạc trắng, bác Hùng vẫn giữ nguyên thói quen xếp đồ đạc gọn gàng như thời quân ngũ. Chiếc ba lô cũ vẫn được bác đặt ở nơi trang trọng nhất trong nhà. Mỗi lần nhìn thấy nó, bác lại nhớ về những đồng đội năm xưa, những đêm hành quân dưới mưa rừng và cả tuổi hai mươi đã gửi lại nơi chiến trường. Người viết hiểu rằng, chiến tranh có thể lùi xa nhưng ký ức “Thời hoa lửa” thì sẽ mãi còn trong trái tim những người cựu chiến binh như bác Trần Văn Hùng. Cuối buổi trò chuyện, bác nhẹ nhàng cầm chiếc ba lô lên rồi nói: “Tuổi trẻ của tôi nằm cả trong chiếc ba lô này. Gian khổ thật, mất mát thật, nhưng đó là quãng đời tôi tự hào nhất.”



