ÚT TỊCH – “CÒN CÁI LAI QUẦN CŨNG ĐÁNH”
Út Tịch, tên thật Nguyễn Thị Út (1931–1968), quê vùng Cầu Kè, là một nữ chiến sĩ tiêu biểu của Nam Bộ. Từ một cô bé nghèo từng phải đi ở, bà trở thành giao liên, trinh sát, du kích và chiến sĩ binh vận gan dạ. Theo tư liệu tuyên dương, bà tham gia 23 trận lớn nhỏ, góp phần cùng đơn vị diệt và làm tan rã hơn 200 địch, thu 70 khẩu súng. Năm 1965, bà được tuyên dương Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân giải phóng. Bà hy sinh năm 1968, khi mới 37 tuổi. Cuộc đời Út Tịch trở thành nguồn cảm hứng cho nhà văn Nguyễn Thi viết Người mẹ cầm súng, gắn với câu nói nổi tiếng: “Còn cái lai quần cũng đánh.”
Út Tịch, tên thật Nguyễn Thị Út, sinh ngày 19-4-1931, quê làng Tích Thiện, tổng Thạnh Trị, quận Cầu Kè, tỉnh Cần Thơ, nay thuộc xã Tam Ngãi, tỉnh Vĩnh Long. Bà là một trong những nữ Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân tiêu biểu của miền Nam. Cuộc đời đặc biệt của bà sau này trở thành nguồn cảm hứng để nhà văn Nguyễn Thi viết Người mẹ cầm súng.
Ở Út Tịch có sự kết hợp rất đặc biệt: một người mẹ đông con, một nữ du kích gan góc, một trinh sát mưu trí và một chiến sĩ binh vận tài tình.
Tuổi thơ cơ cực và tính cách không chịu khuất phục
Nguyễn Thị Út sinh ra trong một gia đình nghèo. Cha mẹ bà phải làm thuê, ở đợ cho địa chủ. Là con út trong ba chị em, từ nhỏ Út đã nổi tiếng với tính cách mạnh mẽ và không cam chịu khi bị áp bức.
Năm 13 tuổi, cha mất. Cũng trong khoảng thời gian ấy, nhờ sự giúp đỡ của cán bộ Việt Minh, Út thoát khỏi cuộc sống ở đợ.
Chính tuổi thơ nghèo khó và những gì tận mắt chứng kiến đã góp phần hình thành tính cách quyết liệt của người phụ nữ sau này trở thành một nữ Anh hùng.
Khi cuộc kháng chiến chống Pháp lan rộng ở Nam Bộ, Út muốn tham gia chiến đấu nhưng vì còn quá trẻ nên chưa được chấp nhận.
Tinh thần của bà được gói gọn trong câu nói nổi tiếng mà nhà văn Nguyễn Thi sau này ghi lại:
“Nó đánh mình, mình đánh nó!”
Không được trực tiếp cầm súng ngay từ đầu, Út tham gia giao liên, làm nhiệm vụ đưa tin và hỗ trợ cán bộ hoạt động.
Từ giao liên trở thành nữ chiến sĩ
Tháng 12-1949, trong Chiến dịch Cầu Kè, Nguyễn Thị Út được giao nhiệm vụ trinh sát và giao liên trong tổ Công an xung phong.
Bà cùng đồng đội theo dõi hoạt động của quân Pháp, nắm tình hình rồi kịp thời báo cho lực lượng địa phương và bộ đội chủ lực để phối hợp tác chiến.
Sau khi kết hôn với ông Lâm Văn Tịch, một chiến sĩ Việt Minh, bà được mọi người quen gọi là Út Tịch.
Lập gia đình không đồng nghĩa với việc dừng hoạt động. Bà tiếp tục tham gia du kích và theo tư liệu đã tham gia 8 trận công đồn trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp.
Cuộc sống của Út Tịch từ đây luôn tồn tại song song hai trách nhiệm: người mẹ của gia đình và người chiến sĩ giữa chiến trường.
Người mẹ vẫn cầm súng
Sau Hiệp định Genève năm 1954, vợ chồng Út Tịch được phân công ở lại miền Nam.
Cuối năm 1959, gia đình trở lại Tam Ngãi. Khi phong trào cách mạng phát triển, bà tiếp tục tham gia hoạt động, đảm nhiệm nhiều công việc từ du kích, trinh sát đến binh vận.
Điều đặc biệt là lúc này Út Tịch đã là một người mẹ.
Việc chăm sóc con cái không ngăn bà tiếp tục hoạt động. Khi cần, bà lại cùng đồng đội lên đường.
Chính hình ảnh ấy về sau trở thành nguyên mẫu quan trọng cho tác phẩm Người mẹ cầm súng của nhà văn Nguyễn Thi.
Không phải trận đánh nào cũng cần nổ súng
Một trong những phẩm chất nổi bật của Út Tịch là khả năng binh vận.
Bà không chỉ biết chiến đấu mà còn biết tìm cách tác động vào tinh thần binh lính phía đối phương, vận động họ rời bỏ hàng ngũ hoặc tạo điều kiện để lực lượng cách mạng thực hiện nhiệm vụ.
Theo thành tích được ghi nhận khi tuyên dương Anh hùng, Út Tịch:
tham gia 23 trận lớn nhỏ, trong đó có 8 trận thuộc thời kỳ kháng chiến chống Pháp; góp phần cùng đơn vị diệt và làm tan rã hơn 200 địch, thu 70 khẩu súng.
Đặc biệt, có những lần công tác binh vận của bà góp phần tạo điều kiện để bộ đội đánh chiếm đồn, thu vũ khí mà không phải nổ súng.
Điều đó cho thấy sự gan dạ của Út Tịch luôn đi cùng với sự mưu trí.
“Còn cái lai quần cũng đánh”
Trong ký ức về Út Tịch, có một câu nói đã trở thành biểu tượng:
“Còn cái lai quần cũng đánh.”
Đó không đơn thuần là một câu nói mạnh mẽ.
Nó phản ánh tính cách của người phụ nữ từng trải qua nghèo khó từ thuở nhỏ, tham gia cách mạng từ khi còn rất trẻ, rồi vừa làm mẹ, vừa hoạt động và chiến đấu giữa những năm tháng chiến tranh khốc liệt.
Ở bà, sự kiên cường không phải điều gì xa vời. Nó thể hiện trong chính lựa chọn không chịu khuất phục trước hoàn cảnh.
Nữ Anh hùng năm 1965
Năm 1964, Út Tịch được kết nạp vào Đảng Nhân dân Cách mạng miền Nam.
Năm 1965, bà tham dự Đại hội Anh hùng, Chiến sĩ thi đua của lực lượng vũ trang giải phóng miền Nam và được tuyên dương Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân giải phóng.
Bà cũng được trao Huân chương Quân công Giải phóng vì những thành tích đặc biệt trong chiến đấu, trinh sát và binh vận.
Sau năm 1965, Út Tịch tiếp tục được điều về Quân khu 9 công tác.
Bà không dừng lại sau khi đã trở thành Anh hùng.
Danh hiệu chỉ ghi nhận một chặng đường; còn cuộc chiến của bà vẫn tiếp tục.
Người mẹ không trở về
Ngày 27-11-1968, trong một trận ném bom B-52 xuống khu vực Tân Châu – Châu Đốc, Út Tịch cùng người con gái thứ ba bị thương nặng.
Bà hy sinh sau đó, khi mới 37 tuổi.
Cuộc đời người phụ nữ từng đi ở từ nhỏ, trở thành giao liên, trinh sát, du kích, chiến sĩ binh vận rồi Anh hùng đã dừng lại giữa chiến trường.
Nhưng câu chuyện về bà không kết thúc ở đó.
Nhà văn Nguyễn Thi đã đưa hình ảnh Út Tịch vào văn học qua Người mẹ cầm súng. Hình tượng ấy tiếp tục được lan tỏa trong đời sống văn hóa và trở thành một trong những biểu tượng đáng nhớ về phụ nữ Nam Bộ trong chiến tranh.
Từ cô bé nghèo phải đi ở đến nữ Anh hùng, từ người mẹ chăm sóc những đứa con nhỏ đến người chiến sĩ lên đường làm nhiệm vụ, cuộc đời Út Tịch được ghi nhớ bởi một tinh thần xuyên suốt:
Không cam chịu. Không khuất phục. Và khi còn có thể đứng lên, bà vẫn tiếp tục chiến đấu.



