Kể về Ủy viên đặc biệt Phủ tổng thống Nguyễn Xuân Hòe

Trong những năm tháng đấu tranh giành độc lập và thống nhất đất nước, có những chiến sĩ làm nên chiến công trên chiến trường bằng súng đạn, nhưng cũng có những người âm thầm chiến đấu giữa trung tâm quyền lực của đối phương bằng trí tuệ, bản lĩnh và sự mưu trí. Họ sống giữa vòng vây kiểm soát, từng bước xây dựng lòng tin để tiếp cận những nguồn tin quan trọng, chấp nhận hiểm nguy nhằm phục vụ sự nghiệp cách mạng. Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Nguyễn Xuân Hòe là một trong những người chiến sĩ như thế. Cuộc đời hoạt động của ông trải qua hai cuộc kháng chiến, để lại dấu ấn nổi bật trong lịch sử tình báo Việt Nam.
Từ người trí thức yêu nước đến chiến sĩ tình báo
Nguyễn Xuân Hòe sinh năm 1923 tại Xuân Dục, Quảng Ninh, Quảng Bình. Vốn là một trí thức, công chức, ông sớm thể hiện tinh thần yêu nước và mong muốn đóng góp cho cuộc đấu tranh của dân tộc. Năm 1948, ông tham gia Hội Công chức Cứu quốc do Thành ủy Huế lãnh đạo. Đây là bước khởi đầu đưa ông đến với con đường hoạt động cách mạng.
Nhận thấy ông có những phẩm chất phù hợp, cơ quan tình báo miền Trung đã tuyển dụng và giao nhiệm vụ. Đến năm 1951, ông hoạt động trong lưới tình báo ĐB tại Huế. Từ một người làm việc trong lĩnh vực hành chính, Nguyễn Xuân Hòe dần trở thành cán bộ tình báo có kinh nghiệm, biết vận dụng kiến thức, khả năng quan sát và các mối quan hệ xã hội để thu thập thông tin.
Hoạt động tình báo đòi hỏi sự kiên nhẫn và khả năng thích nghi cao. Người chiến sĩ phải tạo được vị trí hợp pháp trong xã hội, đồng thời giữ kín mục đích thực sự của mình. Mỗi thông tin cần được kiểm chứng, mỗi hành động phải được tính toán để không làm lộ thân phận. Nguyễn Xuân Hòe đã từng bước rèn luyện những phẩm chất ấy trong quá trình thực hiện nhiệm vụ.
Từ vị trí trưởng phòng tại Sở Thuế, ông tìm cách tiếp cận Văn phòng Phủ Thủ hiến Trung phần do Phan Văn Giáo đứng đầu. Khi được làm việc trong môi trường có khả năng tiếp cận các tài liệu hành chính và chính trị quan trọng, ông đã cung cấp cho tổ chức nhiều thông tin về ngân sách, chi phí của Việt binh đoàn, nguồn ngân sách Pháp chuyển cho Phủ Thủ hiến và hoạt động của văn phòng Bảo Đại tại Đà Lạt.
Những tin tức ấy góp phần giúp cơ quan cách mạng hiểu rõ hơn tình hình bên trong bộ máy chính quyền đối phương. Quan trọng hơn, quá trình này cho thấy Nguyễn Xuân Hòe không chỉ dựa vào vị trí công việc mà còn chủ động học tập, tích lũy kinh nghiệm và nâng cao chất lượng thông tin thu thập được.
Bản lĩnh và trí tuệ trong cuộc kháng chiến chống Pháp
Một trong những chiến công nổi bật nhất của Nguyễn Xuân Hòe trong thời kỳ chống Pháp là thu thập được kế hoạch quân sự mang tên Atlande của quân đội Pháp.
Trong giai đoạn chuẩn bị và tiến hành Chiến dịch Điện Biên Phủ, cơ quan tình báo miền Trung được giao nhiệm vụ theo dõi hoạt động của quân đội Pháp tại khu vực này. Kế hoạch Atlande là phương án tiến công quy mô lớn nhằm vào vùng tự do Liên khu 5, đe dọa các cơ sở và lực lượng kháng chiến của ta.
Để có được tài liệu quan trọng ấy, Nguyễn Xuân Hòe phải vượt qua hệ thống kiểm soát an ninh của đối phương, tận dụng những điều kiện tiếp cận mà mình đã dày công xây dựng. Nhờ sự mưu trí và thận trọng, ông đã lấy được bản kế hoạch gồm ba đợt tiến công của quân Pháp và chuyển thông tin về cho tổ chức.
Việc nắm được ý đồ quân sự của đối phương giúp cấp trên chủ động nghiên cứu phương án đối phó, góp phần làm thất bại cuộc hành quân. Đây không chỉ là thành tích cá nhân mà còn thể hiện vai trò của tình báo trong việc hỗ trợ chỉ huy, chuẩn bị lực lượng và bảo vệ căn cứ kháng chiến.
Sau Hiệp định Genève năm 1954, Nguyễn Xuân Hòe tiếp tục khai thác các mối quan hệ được hình thành trong quá trình công tác. Khi được Phan Văn Giáo cử tham dự các cuộc họp tại Sài Gòn với tư cách đại diện Phủ Thủ hiến, ông tranh thủ cơ hội tìm hiểu hoạt động của các nhân vật Pháp, Mỹ và những diễn biến chính trị quan trọng. Từ năm 1955, ông đã báo cáo về những dấu hiệu cho thấy Mỹ đang từng bước tìm cách thay thế ảnh hưởng của Pháp tại miền Nam Việt Nam.
Những thông tin này có ý nghĩa trong bối cảnh cục diện chính trị sau Hiệp định Genève đang thay đổi nhanh chóng. Qua đó, Nguyễn Xuân Hòe cho thấy khả năng phát hiện những chuyển biến lớn từ các dấu hiệu trong hoạt động thường ngày của bộ máy đối phương.
Trở lại hoạt động sau khi vượt qua vòng vây an ninh
Năm 1958, Nguyễn Xuân Hòe bị lực lượng đặc vụ tại miền Trung do Ngô Đình Cẩn chỉ huy bắt giữ và giam tại Tòa Khâm ở Huế. Đây là thử thách nghiêm trọng đối với một cán bộ tình báo đang hoạt động trong lòng địch. Nếu để lộ thân phận hoặc cung cấp những thông tin bất lợi, không chỉ bản thân ông mà cả mạng lưới và những người liên quan đều có thể gặp nguy hiểm.
Trong thời gian bị thẩm vấn, ông giữ vững lập trường, tìm cách đối phó khôn khéo và không khai báo gây tổn hại cho tổ chức. Cuối cùng, phía bắt giữ không xác định được đầy đủ hoạt động tình báo của ông và trả tự do vào năm 1960.
Sau khi ra tù, Nguyễn Xuân Hòe tiếp tục công tác trong lưới ĐB dưới sự chỉ đạo của Phòng Tình báo Miền, thường được ký hiệu là J22. Ông tận dụng những biến động trong nội bộ chính quyền đối phương để từng bước trở lại đời sống công khai tại Sài Gòn.
Trong giai đoạn này, ông làm chủ bút báo Thương mại Sài Gòn, đồng thời xây dựng quan hệ với giới tư sản, trí thức, báo chí và các quan chức. Những mối quan hệ đó tạo điều kiện để ông tiếp cận thêm nhiều nguồn tin về chủ trương chính trị và các kế hoạch của chính quyền Sài Gòn.
Việc trở lại hoạt động sau khi bị bắt cho thấy bản lĩnh của một chiến sĩ tình báo không chỉ nằm ở khả năng thu thập thông tin mà còn ở sự bình tĩnh khi đối mặt với nguy cơ, khả năng khôi phục vị trí và tiếp tục hoàn thành nhiệm vụ trong hoàn cảnh thay đổi.
“Ủy viên đặc biệt Phủ Tổng thống” và chiến công tại Cụm A22
Khi Nguyễn Văn Thiệu trở thành tổng thống chính quyền Việt Nam Cộng hòa, Nguyễn Xuân Hòe được giao chức vụ công cán ủy viên phụ trách nghiên cứu chính trị và báo chí tại Phủ Tổng thống. Đây là vị trí tạo điều kiện để ông tiếp cận những thông tin quan trọng liên quan đến tình hình chính trị, an ninh và hoạt động quân sự của đối phương.
Trong giai đoạn này, ông là một thành viên của mạng lưới tình báo chiến lược H10-A22, cùng hoạt động với nhiều cán bộ tình báo như Vũ Ngọc Nhạ, Lê Hữu Thúy, Huỳnh Văn Trọng và Nguyễn Xuân Đồng. Mỗi người có vị trí và nhiệm vụ riêng, nhưng cùng hướng đến mục tiêu thu thập thông tin có giá trị chiến lược, phục vụ cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước.
Tại cương vị mới, Nguyễn Xuân Hòe tiếp tục báo cáo cho tổ chức những vấn đề nội bộ của chính quyền Sài Gòn, các chủ trương về bình định nông thôn, an ninh nội đô và tình hình tôn giáo. Đặc biệt, ông đã lấy được bản đồ quân sự mới nhất của Mỹ về toàn bộ miền Nam Việt Nam.
Theo các tư liệu lịch sử, tấm bản đồ này được chuyển về căn cứ an toàn và được Bộ Tư lệnh Miền cùng Bộ Tổng tham mưu sử dụng từ năm 1967 cho đến ngày miền Nam hoàn toàn giải phóng. Giá trị của tài liệu không chỉ nằm ở nội dung quân sự mà còn ở quá trình thu thập đầy rủi ro: ông phải vượt qua các biện pháp kiểm tra an ninh nghiêm ngặt để đưa tài liệu ra khỏi hệ thống mà mình đang hoạt động bên trong.
Đây là một minh chứng nổi bật cho sự phối hợp giữa trí tuệ, lòng kiên trì và năng lực tổ chức trong hoạt động tình báo. Một tài liệu có thể trở thành nguồn thông tin quan trọng cho công tác chỉ huy, nhưng để có được nó, người chiến sĩ phải xây dựng vị trí trong thời gian dài và tính toán cẩn thận từng bước đi.
Vụ án A22 năm 1969 và khí tiết trong lao tù
Sau nhiều năm hoạt động, mạng lưới H10-A22 bị phát hiện vào năm 1969. Vụ án gây chấn động chính trường Sài Gòn bởi những người bị bắt có nhiều vị trí đáng kể trong bộ máy chính quyền, trong đó có cố vấn tổng thống và các công cán ủy viên của Phủ Tổng thống.
Nguyễn Xuân Hòe cùng nhiều đồng đội bị bắt, đưa ra xét xử tại số 3 Bạch Đằng. Phiên tòa thu hút sự chú ý của báo chí trong nước và nước ngoài. Theo các bài viết về vụ án, những người bị xét xử đã thể hiện thái độ bình tĩnh, giữ vững khí tiết và dùng lời lẽ sắc bén để phản bác những cáo buộc nhằm vào mình.
Đối với Nguyễn Xuân Hòe, đây là bước ngoặt nghiệt ngã trong cuộc đời. Sau những năm tháng hoạt động giữa trung tâm quyền lực của đối phương, ông bị đày ra Côn Đảo. Tại đây, ông phải chịu cảnh giam cầm và những hình thức đối xử hà khắc của nhà tù.
Năm 1973, sau khi Hiệp định Paris được ký kết, một số chiến sĩ tình báo bị giam tại Côn Đảo được trao trả, nhưng Nguyễn Xuân Hòe vẫn tiếp tục bị giữ lại. Chỉ đến khi miền Nam được giải phóng và Côn Đảo được tiếp quản, ông mới được đưa trở về Sài Gòn.
Những năm tháng tù đày đã làm sức khỏe ông suy kiệt nghiêm trọng. Sau ngày trở về, ông được gặp lại đồng đội và sống trong tình cảm của gia đình, đồng chí trong thời bình. Tuy nhiên, hậu quả của những năm tháng bị giam giữ vẫn đè nặng lên cơ thể ông. Năm 1978, Nguyễn Xuân Hòe qua đời sau một cơn suy tim nặng.
Ông không có nhiều thời gian tận hưởng cuộc sống hòa bình mà mình đã góp phần đấu tranh để giành lấy. Nhưng sự hy sinh và những đóng góp trong suốt hai cuộc kháng chiến đã trở thành một phần đáng trân trọng trong lịch sử ngành tình báo Việt Nam.
Danh hiệu Anh hùng và di sản để lại
Tháng 5 năm 2005, Nguyễn Xuân Hòe được Đảng và Nhà nước truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, ghi nhận những thành tích đặc biệt xuất sắc trong hoạt động tình báo cách mạng. Danh hiệu được trao sau khi ông qua đời là sự tri ân đối với một người đã dành phần lớn cuộc đời cho nhiệm vụ bí mật, âm thầm nhưng có ý nghĩa quan trọng đối với sự nghiệp đấu tranh giải phóng dân tộc.
Nhìn lại cuộc đời Nguyễn Xuân Hòe, có thể thấy những phẩm chất nổi bật của ông không chỉ nằm ở các tài liệu quan trọng đã thu thập được. Đó còn là tinh thần tự học, sự nhạy bén trước những chuyển biến chính trị, khả năng xây dựng quan hệ, lòng trung thành với tổ chức và sự kiên định khi đối mặt với những thử thách sinh tử.
Từ một công chức yêu nước ở Huế, ông từng bước trở thành cán bộ tình báo có kinh nghiệm, góp phần nắm bắt kế hoạch quân sự của quân Pháp, theo dõi những thay đổi trong chính sách của Mỹ và đưa được tài liệu quân sự quan trọng về cho cách mạng. Dù phải trải qua tù đày và mất đi sức khỏe sau nhiều năm bị giam giữ, ông vẫn được đồng đội và lịch sử ghi nhớ như một chiến sĩ kiên trung.
Câu chuyện của Nguyễn Xuân Hòe cũng nhắc nhở thế hệ hôm nay rằng lịch sử được làm nên bởi nhiều hình thức cống hiến khác nhau. Có những người chiến đấu bằng sức mạnh nơi tuyến đầu, có những người làm nhiệm vụ trong thầm lặng, đối diện với hiểm nguy mà không thể công khai những gì mình đang thực hiện. Những đóng góp ấy có thể không được biết đến rộng rãi trong thời gian dài, nhưng giá trị của chúng vẫn còn nguyên trong ký ức dân tộc.
Nguyễn Xuân Hòe đã ra đi từ năm 1978, nhưng hành trình của ông vẫn là một câu chuyện đáng nhớ về trí tuệ, lòng yêu nước và khí tiết của người chiến sĩ tình báo Việt Nam. Danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân dành cho ông không chỉ ghi nhận những chiến công trong quá khứ, mà còn nhắc các thế hệ sau trân trọng những con người đã âm thầm góp sức cho độc lập, thống nhất và hòa bình của đất nước.



