Bài viết

VÁCH ĐÁ CHƯA KHÔ MÁU - 1B2VCVB

Tây Ninh14/08/2026Phường Quyết Thắng (Phường Quyết Thắng)7 lượt xem0 lượt chia sẻ

Mùa đông năm 1961, biển Côn Đảo gầm rú những trận gió chướng buốt lạnh, nhưng cái lạnh ngoài khơi xa không thấm vào đâu so với không khí chết chóc bên trong chuồng cọp thuộc trại Phú Hải. Căn hầm biệt giam chật hẹp, ẩm thấp, nồng nặc mùi máu tù và mùi vôi vữa bong tróc.

Lưu Chí Hiếu nằm co quắp trên nền xi măng lạnh ngắt. Thân hình ông sau những tháng ngày bị "tuyệt thủy, tuyệt thực" nay chỉ còn là một bộ khung xương tợn dạng, da bọc lấy những vết thương mưng mủ, rách bươm vì roi cá đuối. Địch biết ông là chiếc chìa khóa mở vào hệ thống giao liên nội đô, nhưng suốt bốn năm qua, chiếc chìa khóa ấy đã rỉ sét trong ngục tù mà chúng vẫn không thể vặn mở.

"Cạch!"

Tiếng xích cửa sắt nặng nề kéo lê trên sàn. Ánh đèn pin rọi thẳng vào khuôn mặt hốc hác, đôi mắt sâu hoắm nhưng quật cường của ông Hiếu. Tên chúa đảo bước vào, gót giày đinh nện xuống sàn nghe chan chát. Theo sau gã là hai tên lính bưng một khay cơm trắng với thịt kho tàu bốc khói nghi ngút – một thứ xa xỉ đến điên rồ ở cái nơi địa ngục trần gian này.

Tên chúa đảo nhìn chiếc khay, rồi nhìn người đàn ông đang thoi thóp dưới đất, giọng gã ngọt nhạt:
– Anh Hiếu à, ngoan cố bốn năm rồi, thân tàn ma dại thế này để làm gì? Chỉ cần anh cầm cây bút này, ký vào tờ giấy ly khai Đảng, bước qua lá cờ kia, khay cơm này là của anh. Anh sẽ được về đất liền, được làm thuốc, được sống.

Ông Hiếu nhìn khay cơm, khóe miệng rách toác bỗng nhếch lên thành một nụ cười khẩy. Ông gom chút sức tàn, dùng cái đầu gối sưng vù, băng bó bằng giẻ rách, hất mạnh một cái. Khay cơm đổ nhào, cơm thịt vương vãi trên nền đất bẩn.

– Tụi mày... phí công rồi. – Giọng ông thào thào nhưng rõ mồn một từng tiếng. – Người Cộng sản không ăn cơm bố thí của giặc để phản bội đồng bào.

Tên chúa đảo mặt biến sắc, đỏ gay vì giận dữ. Gã gầm lên:
– Đánh! Đánh cho đến khi nào nó biết bò lại nhặt cơm mà ăn!

Những chiếc chày gỗ, những ngọn roi mây quật xuống xối xả. Chúng đập nát những ngón tay từng cầm bút viết tài liệu của ông. Tiếng xương gãy răng rắc vang lên găm vào không gian. Nhưng lạ thay, không có một tiếng van xin nào cất lên. Chỉ có tiếng thở dốc nặng nhọc và tiếng nghiến răng ken két đến bật máu của người chiến sĩ.

Khi trận đòn tra tấn tàn bạo kết thúc, địch quẳng ông lại vào góc xầm như một khúc gỗ chết. Tên chúa đảo hậm hực bỏ đi, không quên buông lại một câu lạnh gáy: "Để xem mày chịu được đến sáng mai không."

Căn hầm trở lại bóng tối tịch mịch. Ông Hiếu nằm đó, hơi thở thoi thóp như ngọn đèn trước gió. Ông biết, quỹ thời gian của mình không còn tính bằng ngày nữa, mà tính bằng phút. Lồng ngực ông thắt lại, máu từ các đầu ngón tay bị đập nát vẫn không ngừng tuôn ra, nhuộm đỏ cả một khoảng sàn xi măng.

"Không thể chết mà không để lại gì... Không thể để tụi nó nghĩ mình đầu hàng..." – Ý nghĩ đó lóe lên như một tia chớp, tiếp thêm cho ông một nguồn năng lượng phi thường cuối cùng.

Bằng tất cả chút tàn lực còn sót lại trong cơ thể đang lịm đi, Lưu Chí Hiếu dùng khuỷu tay rướm máu chống thân mình ngồi dậy. Ông lết từng xăng-ti-mét về phía vách đá xám của nhà tù. Mỗi một nhịp nhích đi là một lần da thịt ông rách thêm, đau đớn thấu tận tâm can.

Ông đưa bàn tay nát bấy lên. Ngón tay trỏ đã mất đi móng, máu đỏ thẫm đang trào ra. Ông dùng ngón tay ấy làm bút, dùng dòng máu nóng đang chảy trong huyết quản làm mực, dồn hết lòng trung thành và ý chí kiên định vào vách đá.

Xoèn xoẹt... Xoèn xoẹt...

Tiếng ngón tay xương xẩu miết vào vách đá thô ráp vang lên cô độc trong đêm. Từng nét chữ hiện ra, đỏ tươi, ngạo nghễ và bất khuất:

“Tôi là Lưu Chí Hiếu, không ly khai Đảng Cộng sản được, tôi xin chịu trách nhiệm không ly khai...”

Dấu chấm cuối cùng vừa hoàn thành cũng là lúc bàn tay ông buông thõng xuống. Lưu Chí Hiếu gục đầu bên vách đá nhà tù, đôi mắt nhắm nghiền, trên môi vẫn vương một nụ cười thanh thản. Ông đã ra đi ở tuổi đời còn rất trẻ, nhưng ông ra đi trong tư thế của một kẻ chiến thắng.

Sáng hôm sau, khi tên cai ngục mở cửa phòng giam, gã đã chết lặng trước cảnh tượng trước mắt. Người tù đã chết, nhưng dòng chữ bằng máu trên vách đá thì vẫn chưa kịp khô, nó rực cháy như một ngọn đuốc, nhìn chằm chằm vào mặt những kẻ tra tấn như một lời phán quyết.

Dòng chữ ấy, máu của người anh hùng thầm lặng ấy, đã trở thành lời thề thép truyền tai nhau khắp các phòng giam Côn Đảo, thắp lên ngọn lửa đấu tranh bất diệt cho đến ngày toàn thắng.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn