Người có công giúp đỡ cách mạng

VAI SẮT CHÂN ĐỒNG VÀ NHỮNG CUNG ĐƯỜNG LỬA (CHIẾN DỊCH BIÊN GIỚI 1950)

VAI SẮT CHÂN ĐỒNG VÀ NHỮNG CUNG ĐƯỜNG LỬA (CHIẾN DỊCH BIÊN GIỚI 1950)

Hải Phòng14/03/2026Đồng Thị Hồng Ánh (Đoàn Trường Đại học Hàng Hải Việt Nam)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Chiều muộn, nắng quái hanh vàng xiên qua kẽ lá của khu vườn nhỏ phía sau nhà bác Lương Đức Tường. Bác ngồi đó, đôi bàn tay gầy guộc, chai sần run run rót chén trà mạn bốc khói nghi ngút. Khói trà bảng lảng như sương giăng, và trong làn khói ấy, ánh mắt bác bỗng trở nên sâu thẳm, đưa chúng tôi ngược dòng thời gian trở về những ngày tháng Mười năm 1950 – thời điểm chiến dịch Biên giới Thu Đông đang bước vào giai đoạn quyết liệt nhất.

Bác Tường khẽ xoa bả vai trái, nơi có một vết sẹo lồi to bằng ngón tay cái, thâm sạm theo thời gian. Bác bảo: "Nếu đêm Pha Đinh năm 54 là cuộc chiến với đá hộc, thì chiến dịch Biên giới trong ký ức bác lại là cuộc chiến của những đôi chân vạn dặm và những bả vai thép." Lúc bấy giờ, bác là đội viên dân công hỏa tuyến, nhiệm vụ là cùng đoàn quân xe thồ vận chuyển gạo và đạn dược từ hậu phương lên mặt trận Đông Khê, Thất Khê để phục vụ cho các mũi tấn công của quân ta.

Bác nhớ lại chiếc xe đạp thồ – thứ mà các bác gọi vui là "con ngựa sắt" kỳ diệu của kháng chiến. Đó vốn là những chiếc xe đạp cũ kỹ từ thời Pháp, được các bác gia cố thêm bằng những thanh tre già lấy từ bụi tre đực chắc nhất làng, buộc chặt bằng dây mây và gỗ nghiến để có thể tải tới hơn 200kg gạo. "Cháu hình dung xem, cái xe nặng gấp ba lần người, mà đường rừng biên giới lúc đó làm gì có đường nhựa? Chỉ là những lối mòn hẹp vừa một vòng bánh xe, bùn lầy đỏ quánh thụt đến tận bắp chân sau những trận mưa rừng xối xả," bác Tường nói, đôi tay mô phỏng động tác tì trọn vẹn lồng ngực vào yên xe để rướn người đẩy đi.

Có những đêm hành quân dưới làn bom tọa độ của máy bay địch, cả đoàn xe phải vừa đi vừa dò dẫm trong bóng tối đặc quánh. Không được thắp đèn, không được hút thuốc, chỉ có tiếng thở dốc nặng nề và tiếng xích xe khô khốc vang lên giữa đại ngàn. Bác kể về một đoạn dốc mang tên "Dốc Tử Thần" – một con dốc cao chót vót, dựng đứng như vách tường, một bên là vách đá dựng đứng, một bên là vực sâu hun hút thăm thẳm, tiếng suối chảy dưới khe sâu nghe như tiếng gầm gừ của thú dữ.

Đang lúc cả đoàn dân công nghiến răng rướn người đẩy xe qua khúc cua tay áo, bỗng trên bầu trời, tiếng động cơ máy bay Pháp gầm rít dữ dội. Những quả pháo sáng xanh lè, lạnh lẽo bắt đầu rơi xuống, xé toạc màn đêm đặc quánh. Ánh sáng ấy không mang lại niềm hy vọng, nó mang đến cái chết. Bác kể, quân giặc bắt đầu dội bom tọa độ ngay phía sau lưng đoàn xe. Đất đá bắn tung tóe, khói thuốc súng khét lẹt quyện vào hơi đất ẩm mốc tạo thành một mùi vị mà bác bảo "ngửi một lần là ám ảnh cả đời".

Giữa lúc dầu sôi lửa bỏng ấy, chiếc xe thồ của một đồng chí tên là Lực phía trước bị mảnh bom chém đứt phanh. Chiếc xe chở hơn hai tạ đạn bắt đầu trôi tuột lại phía sau theo quán tính, đẩy anh Lực về phía bờ vực thẳm. Trong khoảnh khắc sinh tử ấy, bác Tường không kịp suy nghĩ đến an nguy của bản thân. Bác vứt phắt chiếc xe của mình sang bên vệ cỏ, lao mình tới như một mũi tên. Bác không dùng tay, mà dùng trọn vẹn bả vai trái của mình tì mạnh vào đuôi xe của Lực để làm vật cản.

Một tiếng "khục" khô khốc vang lên từ khớp vai trái, cơn đau nhói truyền thẳng lên tận đỉnh đầu làm mắt bác hoa lên. Nhưng bác nghiến răng đến bật máu môi, hai chân bấu chặt xuống bùn lầy như rễ cây cổ thụ bám vào đá núi để không bị sức nặng của xe kéo tuột đi. Bác hét lên trong tiếng bom nổ: "Lực ơi, trụ lại! Có chết cũng không được buông tay!". Hai anh em cứ thế giằng co với cái chết giữa làn mưa bom. Máu từ vai bác thấm ra chiếc áo trấn thủ bạc màu, nóng hổi, rồi nhanh chóng bị nước mưa rừng lạnh buốt gột rửa đi.

May mắn thay, các đồng chí phía sau đã kịp lao tới giúp sức, dùng xà beng nêm chặt bánh xe và đưa được chiếc xe gạo của Lực qua khỏi đoạn hiểm nguy. Khi đoàn xe về đến vị trí tập kết của Trung đoàn 174 vào lúc tảng sáng, bác Tường lả đi bên vệ đường, bả vai trái sưng húp, tím tái không thể nhấc lên nổi. Nhưng khi nhìn thấy những người chiến sĩ bộ binh hồ hởi đón nhận từng bao gạo, nhanh chóng nổi lửa nấu cơm để chuẩn bị cho trận đánh san phẳng đồn Đông Khê, bác thấy mọi đau đớn như tan biến hết. Một anh chiến sĩ trẻ khi ấy đã nắm lấy bàn tay sần sùi của bác mà nói: "Các bác dân công vất vả quá, có hạt gạo thấm mồ hôi của các bác, chúng em nhất định sẽ bắt sống thằng giặc!".

Bác Tường nhìn chúng tôi, nụ cười hiền hậu nở trên khuôn mặt đầy nếp nhăn thời gian. Bác kết luận bằng một giọng đầy tự hào: "Cháu thấy không, 'vai sắt chân đồng' không phải là một danh hiệu sáo rỗng trên sách báo. Nó là máu, là mồ hôi, là sự cam kết bằng mạng sống của những người dân nghèo với Tổ quốc. Đôi chân bác ngày ấy bầm dập, rướm máu vì đá nhọn, nhưng bác không nghỉ một ngày nào. Vì bác biết, mình chậm một bước là anh em ở tiền tuyến thiếu một hạt cơm, một viên đạn. Chiến thắng Biên giới năm ấy chính là chiến thắng của những bả vai trần gánh vác cả vận mệnh dân tộc."

Ngồi đối diện với bác, nhìn vào vết sẹo lồi ấy, chúng tôi hiểu rằng lịch sử không nằm ở những con số khô khan, mà nằm ở chính những con người bằng xương bằng thịt này. Câu chuyện của bác Tường là một khúc ca về sức mạnh vô địch của lòng yêu nước – thứ sức mạnh có thể biến những thanh tre, những chiếc xe đạp cũ và những bả vai gầy thành một bức tường thành bất khả chiến bại trước mọi kẻ thù.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn