VĂN TIẾN DŨNG – VỊ TƯ LỆNH TRONG NHỮNG NGÀY THÁNG TƯ LỊCH SỬ
Đại tướng Văn Tiến Dũng gắn liền với Chiến dịch Hồ Chí Minh tháng 4/1975 bởi ông giữ cương vị Tư lệnh chiến dịch và trực tiếp chịu trách nhiệm cao nhất về chỉ huy chiến dịch. Điểm sâu sắc của câu chuyện không chỉ nằm ở chiến thắng, mà ở bài toán làm sao tiến công thật nhanh, chắc thắng nhưng hạn chế tối đa tổn thất cho Sài Gòn và người dân.

Cuối tháng 4 năm 1975.
Sài Gòn ở ngay trước mắt.
Sau những thắng lợi liên tiếp của chiến dịch Tây Nguyên, Trị - Thiên, Huế, Đà Nẵng..., cục diện chiến trường đã thay đổi với tốc độ chưa từng có. Thời cơ lịch sử đã đến.
Nhưng trước mắt những người chỉ huy không phải là một trận đánh đơn giản.
Đó là Sài Gòn - Gia Định, một đô thị rộng lớn với hàng triệu người dân và một hệ thống phòng thủ được tổ chức nhiều tầng.
Trong thời khắc ấy, Đại tướng Văn Tiến Dũng được giao trọng trách Tư lệnh Chiến dịch giải phóng Sài Gòn - Gia Định, sau được mang tên Chiến dịch Hồ Chí Minh.
Ông hiểu rằng đây sẽ là trận quyết chiến chiến lược cuối cùng.
Và cũng chính vì thế, từng quyết định đều phải được cân nhắc.
MỘT TRẬN ĐÁNH KHÔNG CHỈ TÍNH BẰNG THẮNG - THUA
Trong những ngày chuẩn bị chiến dịch, một câu hỏi lớn đặt ra với Bộ Chỉ huy:
Làm thế nào để đánh thắng thật nhanh mà thành phố ít bị tàn phá nhất?
Với Văn Tiến Dũng, đây không chỉ là bài toán quân sự.
Phía sau những mục tiêu trên bản đồ là hàng triệu người dân.
Nếu chiến dịch kéo dài, thương vong và thiệt hại sẽ tăng lên.
Nếu đánh quá mạnh vào khu vực nội đô, một thành phố lớn có thể chịu những tổn thất khó khắc phục.
Bởi vậy, Bộ Chỉ huy chiến dịch phải tìm một cách đánh vừa thần tốc, táo bạo, chắc thắng, vừa hạn chế thấp nhất thiệt hại.
Sau nhiều cuộc trao đổi, phương án được thống nhất: hình thành thế bao vây, chia cắt các lực lượng đối phương; đồng thời đưa những lực lượng mạnh nhanh chóng thọc sâu theo các hướng, đánh chiếm các mục tiêu then chốt trong nội thành.
Năm mục tiêu đặc biệt quan trọng được xác định: Bộ Tổng Tham mưu, Dinh Độc Lập, Biệt khu Thủ đô, Tổng nha Cảnh sát và sân bay Tân Sơn Nhất.
Một thế trận khổng lồ được hình thành.
Năm hướng cùng tiến về Sài Gòn.
17 GIỜ NGÀY 26 THÁNG 4
Đúng 17 giờ ngày 26/4/1975, chiến dịch bắt đầu.
Từ nhiều hướng, các binh đoàn đồng loạt tiến công.
Phía sau mỗi mũi tiến quân là cả một hệ thống hậu cần, thông tin, pháo binh, xe tăng và lực lượng bộ binh được tổ chức chặt chẽ.
Nhưng điều đáng sợ nhất đối với người chỉ huy lúc này không phải là khoảng cách.
Mà là thời gian.
Thời cơ chiến lược có thể chỉ tồn tại trong vài ngày.
Vì vậy, Văn Tiến Dũng và Bộ Chỉ huy phải liên tục theo dõi tình hình, điều chỉnh cách đánh và bảo đảm các cánh quân có thể phối hợp với nhau.
Từ những chiến trường khác nhau, các binh đoàn phải hội tụ về một mục tiêu duy nhất.
Sài Gòn.
Đó là một cuộc chạy đua với thời gian.
NHỮNG GIỜ PHÚT QUYẾT ĐỊNH
Đến ngày 28/4, sức chống đỡ của đối phương suy yếu nhanh chóng. Các trận địa pháo hướng vào sân bay Tân Sơn Nhất, trong khi các cánh quân tiếp tục siết chặt vòng vây.
Đêm xuống.
Trong sở chỉ huy, những tấm bản đồ vẫn sáng dưới ánh đèn.
Các mũi tiến công được theo dõi từng bước.
Người chỉ huy chiến dịch hiểu rằng thời điểm quyết định đã đến.
Không còn nhiều thời gian để chờ đợi.
Phải tiến vào Sài Gòn.
Nhưng phải tiến vào thật nhanh.
Và phải giữ cho thành phố không biến thành một chiến trường kéo dài.
Đó là sự khác biệt giữa một cuộc tiến công thông thường và một chiến dịch quyết chiến chiến lược.
BUỔI SÁNG 30 THÁNG 4
Sáng 30/4.
Năm cánh quân đồng loạt tiến vào trung tâm Sài Gòn.
Các lực lượng thọc sâu lần lượt đánh chiếm những mục tiêu trọng yếu.
Từng giờ trôi qua, hệ thống phòng thủ của đối phương tan rã.
Rồi đến trưa.
Tại sở chỉ huy chiến dịch, những người chỉ huy lặng người trước chiếc máy thu thanh.
Giọng Tổng thống Dương Văn Minh vang lên.
Lời tuyên bố đầu hàng được phát đi.
Chiến tranh ở miền Nam đi đến hồi kết.
Đại tướng Văn Tiến Dũng sau này kể lại rằng tại sở chỉ huy, khi nghe tin đầu hàng, mọi người đã “nhảy lên, reo lên, ôm hôn nhau” trong niềm vui chiến thắng.
Nhưng có lẽ, phía sau niềm vui ấy là một cảm xúc khác.
Những người từng đi qua hàng chục năm chiến tranh hiểu rõ cái giá của ngày hôm nay.
Bao nhiêu đồng đội đã nằm lại?
Bao nhiêu người mẹ đã chờ con?
Bao nhiêu gia đình đã mất đi người thân?
Và cuối cùng, điều mà họ mong mỏi suốt những năm tháng chiến tranh đã đến:
Đất nước thống nhất.
Chiến dịch Hồ Chí Minh chỉ diễn ra trong 5 ngày, từ 26 đến 30/4/1975, nhưng đó là kết quả của cả một quá trình chuẩn bị lâu dài và của hàng loạt chiến dịch trước đó.
Đại tướng Văn Tiến Dũng, người Tư lệnh của chiến dịch, đã góp phần đưa một kế hoạch quân sự khổng lồ trở thành hiện thực.
Nhưng nếu chỉ nhìn ông qua những tấm bản đồ tác chiến, có lẽ vẫn chưa đủ.
Bởi phía sau những đường tiến quân là con người.
Phía sau những mục tiêu quân sự là một thành phố.
Và phía sau chiến thắng là khát vọng hòa bình của cả một dân tộc.
Đó có lẽ là chiều sâu lớn nhất trong câu chuyện về Văn Tiến Dũng.
Một vị tướng có thể phải đưa ra những quyết định quyết đoán nhất trong thời khắc chiến tranh, nhưng mục tiêu cuối cùng của những quyết định ấy vẫn là đưa chiến tranh đến hồi kết nhanh nhất có thể.
Ngày 30 tháng 4 năm 1975, khi cờ được cắm trên Dinh Độc Lập, một chương lịch sử khép lại.
Và người Tư lệnh của Chiến dịch Hồ Chí Minh cũng như bao người lính khác hiểu rằng:
Chiến thắng lớn nhất không phải là chiếm được một thành phố.
Mà là mở ra ngày đất nước không còn tiếng súng, để những người lính có thể trở về và nhân dân được sống những ngày bình yên.
Đó là dấu ấn của Đại tướng Văn Tiến Dũng trong những ngày tháng Tư lịch sử.



