Vầng Lửa Trên Cánh Đồng Muối
Vầng Lửa Trên Cánh Đồng Muối
Năm 1971, khi cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước bước vào giai đoạn quyết liệt, miền Nam vẫn đang phải oằn mình dưới gọng kìm của chiến lược "Việt Nam hóa chiến tranh". Trên dải đất miền Trung khúc ruột, nơi cát trắng và biển xanh gặp nhau, căn cứ sân bay Nước Mặn sừng sững như một con thú khổng lồ, là yết hầu quân sự quan trọng bậc nhất của địch tại khu vực Đà Nẵng – Quảng Nam.
Nằm về phía Đông Nam thành phố Đà Nẵng, cách trung tâm không xa, sân bay Nước Mặn không chỉ là nơi đồn trú của lực lượng không quân hỗn hợp Mỹ và Việt Nam Cộng hòa, mà còn là một kho tàng vũ khí, đạn dược khổng lồ và là trung tâm xuất phát của hàng loạt cuộc hành quân càn quét, gieo rắc tang thương lên các làng mạc, chiến khu lân cận. Sân bay được bảo vệ bằng hệ thống phòng thủ nhiều lớp kiên cố, với hàng rào kẽm gai dày đặc, bãi mìn chằng chịt, cùng mạng lưới tháp canh và đèn pha soi rọi suốt đêm, biến nơi đây thành một pháo đài gần như bất khả xâm phạm.
Trong các chiến dịch mùa khô liên tiếp, đặc biệt là cuộc đấu tranh đòi quyền làm chủ vùng ven, việc phá hủy căn cứ Nước Mặn đã trở thành một yêu cầu chiến lược cấp thiết của Quân khu 5 và Đặc khu ủy Quảng Đà. Căn cứ này phải bị tê liệt để cắt đứt một cánh tay của bộ máy chiến tranh, tạo đà cho các cuộc tấn công lớn hơn vào thành phố Đà Nẵng và các căn cứ khác.
Giao nhiệm vụ đột kích căn cứ địch cho Đặc công Rừng Sác anh hùng, nhưng với Nước Mặn, nhiệm vụ lại được giao cho các đơn vị đặc công địa phương, với nòng cốt là Đội Đặc công T4 – những chiến sĩ được tôi luyện từ máu lửa và đã nằm vùng, bám dân ngay sát vành đai tử thần.
Anh hùng Mai Đình, Đội trưởng Đội Đặc công T4, một người con của đất Quảng, đôi mắt sắc như dao cau nhưng ẩn chứa sự trầm tĩnh lạ thường, đã được giao trọng trách nặng nề này. Suốt nhiều tháng ròng, dưới vỏ bọc người dân chài, người phu xe, hoặc thậm chí là người bán hàng rong, các chiến sĩ đặc công đã tiến hành trinh sát tỉ mỉ đến từng li từng tí.
Họ thuộc từng đường mòn, từng hàng rào kẽm gai bị rỉ sét, từng quy luật đổi gác, từng tiếng chó sủa, và cả thói quen sinh hoạt của binh lính địch. Đặc biệt, họ phát hiện ra một điều chí mạng: khu vực bãi đậu trực thăng và máy bay vận tải thường xuyên thay đổi, nhưng kho nhiên liệu và khu chứa đạn dược lại nằm ở vị trí tương đối cố định, và có một đường thoát nước ngầm chạy xuyên qua một góc hàng rào.
Mai Đình thường xuyên nhắc nhở đồng đội: “Chúng ta không chiến đấu bằng số lượng, mà bằng sự mưu trí và lòng dũng cảm. Nước Mặn là pháo đài thép, nhưng chỉ cần một tia lửa đúng chỗ, nó sẽ biến thành vầng lửa trên cánh đồng muối!”
Chiến dịch mang mật danh “Sấm Sét” được triển khai vào những tháng cuối năm 1971 và kéo dài sang đầu năm 1972. Đợt tấn công trọng điểm đầu tiên được ấn định vào đêm khuya, lợi dụng lúc trăng non và sương đêm dày đặc.
Đêm ấy, gió biển thổi mạnh, mang theo vị mặn chát của muối và mùi tanh nồng của bùn lầy. Cả đội đặc công, vỏn vẹn chưa đầy mười người, đã ẩn mình trong lùm cây ven vành đai. Mỗi người lính đều mang trong mình niềm căm thù ngút trời và sự quyết tâm sắt đá. Họ mặc đồ đen, bôi tro than lên mặt, hòa mình vào bóng đêm u tịch.
Lúc 1 giờ sáng, Mai Đình ra hiệu lệnh.
Kìa, tiếng chó sủa đã ngừng.
Kìa, đèn pha vừa quay đi.
Bằng những động tác nhẹ nhàng như mèo, họ vượt qua bãi mìn đã được đánh dấu từ trước. Bằng kìm cộng lực được bọc vải kỹ càng, tiếng cắt kẽm gai vang lên khô khốc, nhưng nhanh chóng bị gió biển cuốn đi. Qua lớp rào thứ nhất, rồi lớp thứ hai, họ men theo đường thoát nước ngầm đã trinh sát, luồn lách vào bên trong.
Mục tiêu chính là khu đậu máy bay F-4 Phantom và kho nhiên liệu chính. Nhóm của Mai Đình tiến về khu đậu máy bay, mỗi bước chân đều tính toán, tránh những hạt sỏi có thể gây tiếng động.
Đến khu đậu máy bay, dưới ánh sáng lờ mờ của đèn pha quay vòng, những chiếc chiến đấu cơ hiện đại của địch nằm im lìm như những con chim sắt khổng lồ, chỉ chờ ngày gieo rắc chết chóc. Các chiến sĩ đặc công nhanh chóng đặt những khối thuốc nổ hẹn giờ bằng thủ công, có độ chính xác cao vào các vị trí hiểm yếu: động cơ, cánh quạt, và các giá treo vũ khí.
Cùng lúc đó, nhóm của chiến sĩ Ba Đen, một người giỏi gài mìn và chất nổ, đã tiếp cận thành công khu kho xăng. Ba Đen, với kinh nghiệm dày dạn, biết rõ chỉ cần một khối thuốc nổ nhỏ, nhưng đặt đúng vào van dẫn hoặc bồn chứa chính, sẽ tạo ra một phản ứng dây chuyền kinh hoàng.
Đúng 2 giờ 30 phút sáng, khi tổ đặc công đã rút ra ngoài vòng an toàn, tiếng nổ đầu tiên vang lên, xé toạc sự tĩnh mịch của đêm.
$**BÙM!!!**$
Một cột lửa khổng lồ từ khu kho nhiên liệu bốc lên, cao vút chạm tới bầu trời đêm, chiếu sáng cả vùng cát trắng và cánh đồng muối. Tiếp theo là một chuỗi tiếng nổ rung chuyển mặt đất từ khu đậu máy bay. Những chiếc F-4 Phantom bỗng chốc biến thành những khối sắt vụn cháy đỏ, ánh lửa phản chiếu lên mặt biển Đông dữ dội.
Lính gác địch hoàn toàn bất ngờ, hỗn loạn tột độ. Tiếng chuông báo động réo rắt, tiếng súng bắn loạn xạ, tiếng la hét cầu cứu lẫn trong tiếng nổ. Chúng không thể biết quân ta tấn công từ hướng nào, với lực lượng bao nhiêu.
Đội đặc công, lợi dụng sự hỗn loạn, đã rút lui một cách bí mật và an toàn. Họ không nán lại để giao tranh trực diện, vì mục tiêu đã đạt được: sân bay Nước Mặn đã bị tê liệt trong biển lửa.
Sự kiện tấn công lần đầu vào cuối năm 1971 đã giáng một đòn chí mạng vào căn cứ Nước Mặn, khiến hàng chục máy bay các loại bị phá hủy, kho nhiên liệu bị thiêu rụi hoàn toàn, gây thiệt hại nặng nề cho lực lượng không quân Mỹ và ngụy quyền.
Nhưng cuộc chiến không dừng lại ở đó. Thấy rõ vai trò chiến lược của Nước Mặn, địch nhanh chóng củng cố và tăng cường lực lượng phòng thủ. Tuy nhiên, bằng tinh thần chủ động tấn công liên tục, các chiến sĩ đặc công Quảng Đà đã thực hiện thêm nhiều đợt đột kích sau đó vào năm 1972, duy trì áp lực thường xuyên lên căn cứ.
Đợt tấn công cuối cùng và cũng là đợt quyết định vào giữa năm 1972 đã khiến Nước Mặn gần như không còn khả năng hoạt động như một căn cứ lớn nữa. Tổng cộng, chỉ trong vòng một năm, các chiến sĩ đặc công đã khiến hàng trăm lượt máy bay và kho tàng địch bị phá hủy, góp phần quan trọng vào việc làm suy yếu thế trận phòng thủ và tấn công của địch tại khu vực Đà Nẵng, tạo điều kiện thuận lợi cho các đơn vị chủ lực của ta mở các chiến dịch lớn tiếp theo.
Chiến thắng tại căn cứ sân bay Nước Mặn (1971-1972) là một minh chứng hùng hồn cho tinh thần "lấy ít địch nhiều, lấy yếu thắng mạnh" của chiến tranh nhân dân Việt Nam. Đó là sự kết hợp hoàn hảo giữa lòng dũng cảm vô song của những chiến sĩ đặc công với trí tuệ và mưu lược quân sự tuyệt vời.
Mỗi tiếng nổ ở Nước Mặn không chỉ là sự phá hủy vũ khí địch, mà còn là lời hiệu triệu tinh thần, củng cố niềm tin vào thắng lợi cuối cùng của cuộc kháng chiến.
Ngày nay, cánh đồng muối năm xưa vẫn còn đó, nhưng thay vì tiếng gầm rú của máy bay và tiếng nổ của đạn bom, là sự yên bình của một vùng đất đã hồi sinh. Nhưng câu chuyện về những chiến sĩ Đặc công T4, về người đội trưởng Mai Đình, và về Vầng Lửa Trên Cánh Đồng Muối năm ấy, sẽ mãi mãi là một bản hùng ca bất diệt, khắc sâu vào lịch sử cách mạng Việt Nam.



