Về miền ký ức
Chiến tranh đã lùi xa, nhưng ngày 30 tháng 4 năm 1975 mãi là dấu ấn lịch sử chói lọi, đánh dấu sự nghiệp giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước. Trong suốt chặng đường xây dựng quân đội, củng cố quốc phòng và bảo vệ Tổ quốc, phụ nữ Việt Nam đã có những đóng góp to lớn, thầm lặng nhưng vô cùng cao đẹp – những cống hiến xứng đáng được trân trọng, noi gương và ghi nhớ mãi mãi.
Chiến tranh đã lùi xa, nhưng ngày 30 tháng 4 năm 1975 mãi là dấu ấn lịch sử chói lọi, đánh dấu sự nghiệp giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước. Trong suốt chặng đường xây dựng quân đội, củng cố quốc phòng và bảo vệ Tổ quốc, phụ nữ Việt Nam đã có những đóng góp to lớn, thầm lặng nhưng vô cùng cao đẹp – những cống hiến xứng đáng được trân trọng, noi gương và ghi nhớ mãi mãi.
Thế nhưng, vẫn còn đó những quan niệm sai lệch cho rằng phụ nữ chỉ nên an phận với việc nhà, chăm sóc gia đình, nuôi dạy con cái; rằng trách nhiệm ấy mặc nhiên thuộc về phụ nữ. Có người cho rằng hai chữ quân đội không dành cho phái yếu, rằng việc phụ nữ khoác lên mình màu áo lính sẽ làm mất đi vẻ đẹp nữ tính, thướt tha mà tạo hóa ban tặng. Từ suy nghĩ ấy, họ khuyên phụ nữ không nên nhập ngũ, bởi thời bình đang yên vui, tại sao lại phải chấp nhận hy sinh, thiệt thòi?
Nhưng cũng chính giữa thời bình ấy, tại một làng quê nhỏ bé, có một người phụ nữ sớm ý thức được trách nhiệm với Tổ quốc và mang trong mình niềm khâm phục sâu sắc đối với các nữ anh hùng trong thời chiến như: Bà Nguyễn Thị Định, chị Võ Thị Sáu, chị Út Tịch – những “bông hồng thép” luôn tỏa sáng giữa bom đạn khốc liệt. Từ đó, tôi nuôi dưỡng ước mơ một ngày được bước vào quân ngũ, tiếp bước các thế hệ anh hùng đã không tiếc máu xương vì độc lập, tự do của dân tộc.
Ngày 27 tháng 11 năm 1976, tôi chính thức nhập ngũ, tham gia huấn luyện tại Trung tâm huấn luyện Quang Trung (Hóc Môn) trong thời gian 3 tháng. Trong quãng thời gian ngắn ngủi ấy, tôi được rèn luyện kỷ luật, ý chí và những kỹ năng cần thiết để đảm bảo sự sinh tồn của người quân nhân. Sau khi hoàn thành huấn luyện, tôi được điều về đơn vị C3 D30, sau đó là D29 F3 – Quân khu 7, đóng quân tại Thác Mẹ, xã Phước Bình, huyện Phước Long, tỉnh Sông Bé (cũ).
Tại đơn vị, tôi được Tiểu đội trưởng phân công phụ trách quản lý bếp ăn. Công việc hằng ngày là tiếp nhận, phân phối lương thực, thực phẩm cho các anh nuôi nấu ăn phục vụ bộ đội trong sư đoàn. Công việc tuy thầm lặng nhưng đòi hỏi sự trách nhiệm, chu đáo và tận tâm, góp phần đảm bảo sức khỏe cho cán bộ, chiến sĩ hoàn thành nhiệm vụ.
Thời gian trôi đi, rồi cũng đến ngày tôi hoàn thành nghĩa vụ quân sự. Giây phút chia tay đồng đội là khoảng lặng khó quên – một cảm giác hụt hẫng, lưu luyến đến nghẹn ngào. Bốn năm sống trong quân ngũ, cùng nhau chia sẻ nỗi nhớ nhà, nhớ quê, cùng nhau vượt qua những ngày gian khó, cái tình đồng đội ấy thiêng liêng biết bao. Tôi rời quân ngũ với quân hàm Trung sĩ, mang theo niềm tự hào sâu sắc của một người lính.
Ngày 07 tháng 5 năm 1990, tôi vinh dự được kết nạp vào Đảng Cộng sản Việt Nam.
Dù trong thời chiến hay thời bình, phụ nữ Việt Nam luôn khẳng định bản lĩnh, sự tự tin và tinh thần trách nhiệm, hoàn thành xuất sắc mọi nhiệm vụ được giao. Nhiều năm liền, tôi vinh dự được công nhận danh hiệu “Giỏi việc nước, đảm việc nhà” – phần thưởng xứng đáng cho sự nỗ lực không ngừng nghỉ.
Hôm nay, nhìn lại chặng đường đã qua, tôi càng thấm thía giá trị của độc lập, tự do được đánh đổi bằng máu và nước mắt của bao thế hệ anh hùng. Phụ nữ Việt Nam hôm nay, dù còn trong quân ngũ, tham gia lao động sản xuất hay sinh hoạt tại địa phương, vẫn luôn thể hiện trọn vẹn vai trò, trách nhiệm của người đảng viên, người phụ nữ – người lính Bộ đội Cụ Hồ, xứng đáng với truyền thống vẻ vang của dân tộc.



