VẾT CỌC TRONG SƯƠNG - Phần 6
Tiếp tục chiến đấu
CHƯƠNG 11 (1987–1988): LỬA BỚT, NHƯNG RÉT CHƯA THÔI
Năm 1987 đến với Ngọc không bằng một tiếng nổ, mà bằng một sự thay đổi khó gọi tên: những buổi chiều ít còi hơn, những đêm ít giật mình hơn, và những người trong đơn vị bắt đầu nói với nhau câu “rồi cũng qua” mà trước đây ai nói ra cũng thấy như… nói gở.
Nhưng “bớt” không có nghĩa là “hết”. Ở những nơi từng là trọng điểm, người ta sống giống như sống cạnh bếp than: nhìn thấy tro xám rồi vẫn phải chừa khoảng cách, vì chỉ cần một cơn gió, than lại đỏ.
Công việc của công binh vẫn là đường. Đường không bao giờ thôi cần. Có ngày họ đắp nền, có ngày gia cố taluy, có ngày sửa rãnh thoát nước, có ngày đi khảo sát để chuẩn bị cho tuyến vận tải mới. Những thứ đó đọc lên nghe “xây dựng”, nhưng làm thì ai cũng biết: ở vùng núi, chỉ cần mưa một đêm, cả con đường có thể trôi như bột. Và con đường trôi là đoàn xe đứng lại. Đoàn xe đứng lại là một chuỗi người đứng lại.
Ngọc đã lớn hơn. Không phải chỉ vì tuổi, mà vì ánh mắt. Mắt của một người từng nhìn thấy chấm đỏ âm ỉ trong bùn sẽ không bao giờ nhìn đất như cũ. Cậu nhìn đất như nhìn một vật đang thở: có lúc hiền, có lúc độc. Cậu nghe tiếng gió như nghe tiếng cảnh báo. Cậu bước chân tự động đặt đúng nhịp. Những điều đó thành thói quen. Những thói quen cứu mạng.
Một buổi sáng cuối mùa mưa, đơn vị nhận nhiệm vụ sửa một đoạn đường bị sạt. Đất trượt, đá lăn, cây nghiêng. Chỗ ấy không có bom, không có dấu mìn. Nhưng nguy hiểm ở đây là… thiên nhiên. Mà thiên nhiên, khi đã sập xuống, nó không cho người ta cơ hội chạy.
Anh Phúc (giờ đã có thêm vài sợi bạc ở thái dương) đứng nhìn vách đất, nói gọn:
“Đào rãnh thoát nước trước. Không thoát, đắp bao nhiêu cũng trôi.”
Ngọc được phân cầm xẻng đào rãnh. Đào rãnh nghe đơn giản, nhưng rãnh phải đúng độ dốc, đúng hướng. Nếu sai, nước không đi mà đọng lại, đọng lại là sụt. Công binh không chỉ dùng sức. Công binh dùng đầu.
Ngọc vừa đào vừa nhớ quê. Ở quê, rãnh nước là chuyện của ruộng. Ở đây, rãnh nước là chuyện của đường sống. Cậu nhận ra một điều lạ: càng đi xa, cậu càng hiểu những thứ ở quê hơn. Cái gì cũng có lý do của nó.
Đến trưa, mưa rắc lại. Đất nhão. Bùn dính. Lâm đứng cạnh Ngọc chửi khẽ:
“Trời này mà đổi mới thì đổi mới kiểu gì…”
Ngọc cười, cười không to:
“Đổi mới đâu có đổi được trời.”
Lâm cầm xẻng, bỗng im. Cậu nhìn vách đất, nói rất nhỏ, như nói với chính mình:
“Nhưng đổi mới… chắc đổi được cái bụng người ta.”
Bụng là cơm. Cơm là đời sống. Đời sống là thứ mà cả một thế hệ như Ngọc và Lâm đã lớn lên trong thiếu.
Những năm 1987–1988, tin tức về đời sống thay đổi đến với đơn vị từng chút. Người ta nói ngoài kia có chỗ buôn bán nhộn hơn. Có nơi hàng hóa bắt đầu dễ tìm hơn. Những điều đó với lính ở xa nghe như chuyện của một thế giới khác. Nhưng nó vẫn len vào cách họ nghĩ: “rồi cũng tới lúc đỡ chật”.
Và chính vì bắt đầu tin “rồi sẽ đỡ chật”, người ta mới bắt đầu có những nỗi sợ khác: sợ kịp hay không, sợ về nhà không biết làm gì, sợ đổi thay mình đứng ngoài.
Một đêm, đơn vị nghỉ sớm. Không còi báo động. Không tiếng máy bay xa. Ngọc nằm mà không ngủ được. Không phải vì sợ tiếng nổ nữa. Mà vì trí nhớ. Trí nhớ giống như một con vật: khi bên ngoài yên, nó mới bò ra.
Ngọc thấy lại những hình ảnh cũ: bóng người bò sát đất, que thăm cắm xiên, dây cảnh giới căng ngang; chấm đỏ âm ỉ trong bùn; tiếng “phụt”; tiếng nổ sắc; mảnh văng găm vào cây. Thấy cả ánh đèn đỏ trong sương, bàn tay vẫy đến đau, tiếng tài xế hỏi “đường thế nào?” bằng giọng căng như dây đàn.
Ngọc thở ra thật sâu, tự nhủ: “chuyện qua rồi.” Nhưng “qua” không có nghĩa là “mất”. Nó nằm lại trong người, như vết sẹo. Sẹo không đau suốt đời, nhưng trời trở gió là nhức.
Bên cạnh, Lâm trở mình. Lâm hỏi:
“Ông lại không ngủ à?”
Ngọc đáp:
“Ừ.”
Lâm im một lúc rồi nói, giọng rất thật:
“Tui sợ nhất không phải lúc nổ. Tui sợ nhất lúc… chờ nổ.”
Ngọc hiểu. Chờ nổ là lúc trí tưởng tượng làm người ta chết trước khi bom kịp nổ. Chờ nổ là lúc dây cháy chậm đã đỏ mà mình không biết còn bao nhiêu giây. Chờ nổ là lúc người ta nghe rõ nhịp tim mình như tiếng trống của phiên tòa.
Ngọc nói:
“Tui cũng vậy.”
Lâm khẽ cười:
“Vậy mà… mình vẫn làm.”
Ngọc không đáp, chỉ thở. Nhưng trong lòng, câu “mình vẫn làm” tự nhiên ấm lên.
Một thời gian sau, đơn vị có vài người được chuyển công tác, vài người chuẩn bị phục viên. Tin “ai đó sắp về” lan trong lán như mùi cơm chín—vừa vui vừa nghèn nghẹn. Vui vì người ta sắp được về. Nghẹn vì “về” nghĩa là chia tay.
Có buổi chiều, anh Tính—một anh lớn hơn, làm cùng tổ—ngồi gọt mía, bỗng nói:
“Về quê, tao sợ… tao không quen nữa.”
Ngọc nhìn anh:
“Sao lại không quen?”
Anh Tính cười buồn:
“Ở đây, sáng ra có lệnh. Có việc. Có anh em. Ở nhà, tự mình quyết. Mà tao… quen nghe lệnh rồi.”
Câu nói làm cả nhóm im. Vì ai cũng hiểu. Quân đội là một đời sống có cấu trúc. Hòa bình là đời sống phải tự dựng cấu trúc. Với người từng sống ở rìa sống chết, cái “tự dựng” đôi khi đáng sợ.
Ngọc không nói nhiều. Nhưng tối đó, cậu nghĩ lâu. Cậu tự hỏi: nếu mình về, mình sẽ làm gì? Cậu nhớ “ước mơ làm đường cho người ta đi chơi.” Ước mơ ấy vẫn ở đó, không to, nhưng bền.
Năm 1988, công việc bớt gấp hơn một chút, nhưng vẫn nặng. Và trong cái bớt gấp ấy, Ngọc bắt đầu để ý hơn đến đời thường: bữa ăn, giấc ngủ, những câu chuyện nhỏ.
Có một hôm, trời lạnh, bếp lửa cháy bập bùng. Anh Phúc đột nhiên hỏi Ngọc:
“Nhà chú ở Nam Định, đường làng chắc lầy lắm?”
Ngọc cười:
“Vâng. Mùa mưa lầy. Mùa nắng bụi.”
Anh Phúc gật gù:
“Rồi về, làm đường.”
Ngọc ngẩng lên:
“Em… cũng nghĩ thế.”
Anh Phúc nhìn Ngọc, ánh mắt hiền mà sắc:
“Lính công binh mà. Đi đâu cũng nghĩ đường.”
Câu ấy nghe như một câu bông đùa, nhưng với Ngọc, nó giống như một “lời giao”. Giao không phải giao nhiệm vụ chiến trường, mà giao nhiệm vụ đời sống: mang cái nghề, cái nhịp, cái kỷ luật của công binh về xây cuộc sống.
Cuối 1988, gió lạnh. Sương mù vẫn dày. Nhưng trong lòng Ngọc, cái rét đã khác. Nó không chỉ là rét của chiến tranh. Nó là rét của “sắp hết một thời”. Sắp hết thì người ta hay nhớ. Nhớ nhiều hơn.
Ngọc viết thư về nhà nhiều hơn. Cậu kể những chuyện nhỏ: “trời lạnh”, “ăn khoai”, “đường trơn”, “hôm nay làm rãnh”. Cậu kể ít về sợ, vì cậu không muốn mẹ mang sợ. Nhưng cậu cũng không giấu hết. Có lần cậu viết:
“Mẹ ạ, con học được rằng sợ không xấu. Sợ giúp con cẩn thận.”
Câu đó là câu thật nhất của một người đã qua đêm dây cháy chậm.
CHƯƠNG 12 (1989): KHÉP MỘT VÒNG – NGƯỜI LÀM CẦU TRỞ VỀ
Năm 1989, đến theo cách khiến người ta cảm thấy một trang sách sắp lật. Tin tức về những chuyển động lớn của đất nước dồn dập hơn. Người ta nhắc đến những mốc quan trọng, đến việc khép lại một giai đoạn dài. Đối với một người lính như Ngọc, những tin ấy không phải là “vĩ mô” xa xôi. Nó là cảm giác: có thể gánh nặng sẽ đặt xuống bớt.
Và đi cùng cảm giác “đặt xuống” là cảm giác “trống”: trống vì đã quen gánh.
Một ngày, cán bộ gọi Ngọc lên, báo tin về thủ tục, về kế hoạch, về việc chuẩn bị cho chặng đường trở lại đời thường. Ngọc nghe mà tim đập chậm. Không phải đập nhanh vì sợ. Mà đập chậm như đang gõ cửa một căn nhà cũ.
Đêm đó, Ngọc không ngủ được. Cậu nhìn trần lán tối, nghĩ về tiếng búa ở Na Dương, nghĩ về tiếng bánh xe nghiến bùn, nghĩ về cọc tiêu, đèn đỏ, dây cảnh giới. Nghĩ về những gương mặt: Lâm, anh Phúc, anh Tính… Có người chắc sẽ về. Có người sẽ ở lại. Có người sẽ đi một hướng mà Ngọc không còn gặp nữa.
Trong đời lính, chia tay nhiều đến mức người ta tưởng mình quen. Nhưng thật ra không quen. Chỉ là… học cách không rơi ra ngoài.
Sáng, họ làm việc như mọi ngày. Con đường không biết hôm nay là ngày gì. Đất vẫn phải đắp. Rãnh vẫn phải đào. Đá vẫn phải lăn. Ngọc làm chậm hơn một chút, không phải vì mệt, mà vì cậu muốn nhớ. Nhớ mùi đất. Nhớ nhịp xẻng. Nhớ tiếng gọi nhau “này!” trong sương. Những thứ ấy sau này sẽ thành ký ức, mà ký ức lại là thứ vừa nâng người ta lên, vừa đè người ta xuống.
Ngày chia tay đơn vị không có pháo, không có hoa. Chỉ có cái bắt tay, cái vỗ vai, vài câu “giữ sức”. Anh Phúc bắt tay Ngọc, siết chặt:
“Về nhà, làm gì cũng phải chắc. Nhớ cái nhịp công binh.”
Ngọc gật. Cậu muốn nói nhiều, nhưng nói nhiều dễ nghẹn. Cậu chỉ đáp:
“Em nhớ.”
Lâm ôm Ngọc một cái rất nhanh—ôm kiểu đàn ông sợ bị chê sến:
“Về mà làm đường, nhớ viết thư khoe.”
Ngọc cười:
“Ừ.”
Lâm nhìn Ngọc, mắt hơi đỏ, nhưng Lâm quay đi ngay:
“Đi đi. Đừng đứng lâu. Đứng lâu lại… yếu.”
Ngọc hiểu. Yếu là nước mắt. Yếu là chân chùn.
Ngọc lên xe về. Đường về dài. Núi lùi lại, rừng lùi lại, sương lùi lại. Trên xe, Ngọc nhìn qua cửa kính, thấy những đoạn đường mình từng đi qua. Có đoạn giờ đã bằng hơn. Có đoạn vẫn nhấp nhô. Nhưng nhìn chung, nó có hình hài của một thứ có thể “chở” tương lai.
Về gần đồng bằng, trời bỗng ấm hơn. Không khí có mùi khác: mùi bùn ruộng, mùi rơm, mùi khói bếp. Và đúng lúc đó, Ngọc thấy cổ họng mình nghẹn. Không phải nghẹn vì nhớ nữa. Mà nghẹn vì nhận ra: mình đã đi một vòng lớn để trở về đúng chỗ này.
Xe dừng ở đầu huyện. Ngọc xách túi, bước xuống. Đất dưới chân không còn là đất rừng. Nó là đất quê. Nhưng Ngọc vẫn bước rất cẩn thận, như thể dưới đất vẫn có bom. Thói quen lính không mất ngay. Nó bám người như bùn.
Ngọc đi bộ về nhà. Con đường làng vẫn thế: chỗ lầy, chỗ ổ gà. Mùa này trời không mưa nhiều, nhưng đất vẫn mềm. Ngọc nhìn con đường và bất giác nhớ chuyện năm 1980: cậu từng dùng chân gạt bùn lấp ổ gà lẻ tẻ. Bây giờ, cậu nhìn ổ gà, trong đầu tự động tính: nếu có đá, nếu đắp, nếu nện… sẽ phẳng.
Đến cổng nhà, Ngọc đứng lại một nhịp. Nhà vẫn thấp. Cửa gỗ vẫn cũ. Sân vẫn gạch đỏ. Nhưng mọi thứ như nhỏ hơn trong mắt người vừa đi xa về. Ngọc giơ tay gõ cửa—và khoảnh khắc ấy, cậu thấy mình trở về không chỉ với ba lô, mà với cả một đời sống khác.
Mẹ mở cửa.
Mẹ nhìn Ngọc như nhìn một người vừa bước ra từ giấc mơ dài. Mẹ không nói ngay. Mẹ đưa tay chạm vào vai Ngọc—lần này mẹ không rụt lại. Tay mẹ run. Mắt mẹ đỏ. Và mẹ chỉ nói được một câu, câu mà Ngọc đã chờ suốt mấy năm:
“Con về rồi.”
Ngọc gật, tự nhiên nước mắt trào ra. Cậu cố cười, nhưng cười không nổi. Cậu đứng sững như một cái cọc, như lời ông già năm xưa: “vững như cọc”. Nhưng cái vững ấy bây giờ không phải để chịu rét nữa. Cái vững ấy để không ngã vào nỗi nghẹn.
Cha Ngọc từ trong nhà bước ra. Cha nhìn con, mắt sâu nhưng sáng. Cha giơ tay bắt tay Ngọc—bắt tay như bắt tay một người đàn ông. Cha chỉ nói:
“Tốt.”
Chữ “tốt” ấy chứa mọi thứ: mừng, tự hào, và cả biết ơn vì con đã về.
Đêm đầu tiên ở nhà, Ngọc nằm trên giường cũ, nghe tiếng gió qua mái, nghe tiếng gà cục tác đâu đó, nghe tiếng mẹ lụi cụi dưới bếp. Ngọc nghĩ mình sẽ ngủ ngon. Nhưng khi nhắm mắt, những hình ảnh cũ lại đến—chấm đỏ trong bùn, tiếng nổ, tiếng máy bay. Ngọc bật dậy, mồ hôi lạnh.
Mẹ nghe tiếng, chạy vào:
“Sao thế con?”
Ngọc nhìn mẹ, cố cười:
“Không sao… con chỉ… quen rồi.”
Mẹ ngồi xuống cạnh giường, tay đặt lên trán Ngọc, y như năm Ngọc sốt. Mẹ không hỏi nữa. Mẹ chỉ ngồi đó. Và cái ngồi đó, cái im đó, có sức mạnh hơn mọi lời an ủi.
Sáng hôm sau, Ngọc dậy sớm. Cậu ra ngoài ngõ. Sương đồng bằng mỏng hơn sương Lạng Sơn, nhưng vẫn là sương. Ngọc đứng nhìn con đường làng, nhìn ổ gà, nhìn bùn, nhìn vệt bánh xe. Một cảm giác lạ dâng lên: con đường này, ngày trước cậu nhìn nó như “cái mình chịu”. Bây giờ cậu nhìn nó như “cái mình có thể sửa”.
Ngọc về nhà, lấy cái xẻng cũ của cha. Cậu ra ổ gà đầu ngõ, xúc bùn ra bớt, nhặt đá, lấp vào, rồi nện. Mấy đứa trẻ trong xóm chạy qua nhìn, cười:
“Anh Ngọc làm gì đấy?”
Ngọc cười:
“Làm đường.”
“Đường này ai cũng đi, anh làm để làm gì?”
Ngọc đang nện, dừng lại một nhịp. Cậu trả lời rất đơn giản:
“Để đi cho đỡ lấm.”
Nói xong, Ngọc thấy cổ họng mình ấm. “Đi cho đỡ lấm” chính là điều cậu từng viết cho mẹ trong thư. Nó nhỏ. Nhưng nó là hòa bình cụ thể nhất.
Mẹ đứng ở cổng nhìn. Mắt mẹ vẫn đỏ, nhưng lần này đỏ vì yên. Mẹ gọi:
“Vào ăn sáng đi con.”
Ngọc đặt xẻng xuống, phủi tay. Cậu bước vào nhà. Bếp rơm đỏ lên. Mùi khói rơm quện với mùi cơm nóng. Radio lại rè rè, nhưng giọng phát thanh viên giờ nghe khác. Ngọc không còn nghe radio bằng sợ như năm 1978. Ngọc nghe bằng một tâm thế: đất nước vẫn còn nhiều việc, nhưng mình có thể góp tay.
Trước khi ngồi xuống ăn, Ngọc nhìn ra con đường làng qua cửa. Con đường vẫn xấu. Nhưng cậu thấy rõ nó có thể tốt hơn—từng ổ gà một.
Và trong khoảnh khắc ấy, cuộc đời lính công binh của Ngọc khép lại bằng đúng thứ nó mở ra: một con đường.
Không phải con đường lớn, không phải đường sắt Na Dương, không phải hành lang trong sương. Chỉ là con đường làng, dẫn từ cổng nhà ra bờ ruộng—một con đường mà nếu làm phẳng được, thì mẹ đi chợ sẽ đỡ lấm bùn.
Ngọc bỗng nhớ câu anh Phúc nói: “Lính công binh mà. Đi đâu cũng nghĩ đường.”
Ngọc mỉm cười.
Cậu nghĩ: Ừ. Đi đâu cũng nghĩ đường. Vì đường là cách người ta đi tiếp.



