Bài viết

Vết Sắt và Hoa Đất

Hưng Yên13/12/2025Nguyễn Văn Hoàng (Trường TH và THCS Tây Đô)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Vết Sắt và Hoa Đất

Mùa xuân năm 1968, Trường Sơn chìm trong một thứ khói sương không chỉ đến từ hơi ẩm của rừng già, mà còn quyện đặc mùi thuốc súng và khói bom B-52. Con đường mòn Hồ Chí Minh huyền thoại, huyết mạch của tiền tuyến lớn miền Nam, lúc nào cũng rên siết dưới sự tàn phá của quân thù. Giữa mênh mông bạt ngàn đó, một người lính trẻ, Bùi Văn Đức, hay còn gọi thân mật là anh Ba, đang cắm cúi với công việc của mình: mở đường.

Đức là một trong những người lính thuộc Binh chủng Công binh, những người thầm lặng mang theo cuốc xẻng, thuốc nổ, và đôi mắt tinh tường để tìm và phá dỡ bom mìn, san lấp hố bom, bắc cầu qua suối sâu, đảm bảo cho từng chuyến xe chở hàng, từng đoàn quân hành quân cấp tập vào chiến trường. Họ là những chiến sĩ "mở đường trong lửa đạn" theo đúng nghĩa đen.

Đức quê ở một làng chài nhỏ ven biển Thanh Hóa, nơi có rặng phi lao rì rào và bờ cát trắng. Anh nhập ngũ năm 1965, khi mới tròn hai mươi tuổi, với một lý tưởng giản dị: giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước để mẹ anh không còn phải ngày đêm thấp thỏm lo âu về những lá thư từ phương xa. Lý tưởng ấy, cùng với những câu hò, điệu ví giặm mang theo từ quê nhà, là sức mạnh giúp anh đối diện với cái chết cận kề mỗi ngày.

Công việc của Đức và đồng đội không hề hào nhoáng như những trận đánh giáp lá cà, nhưng lại là tiền đề quyết định sự sống còn của chiến dịch. Mỗi ngày, anh Ba cùng tổ công binh của mình phải đối mặt với hàng chục loại bom mìn phức tạp: từ quả bom từ trường nằm im lìm dưới lòng đất, chỉ chờ kim loại của xe đi qua là phát nổ, đến những quả bom bi (bamboo bombs) gieo rắc hàng ngàn mảnh sát thương nhỏ như hạt lúa, hay những quả "bom nhãn" màu xanh, hình tròn, nằm lẫn trong lá khô.

Một buổi trưa hè oi ả, khi tổ của Đức đang gấp rút sửa chữa một đoạn đường vừa bị B-52 cày xới, bỗng có tiếng hô vang: "Bom từ trường!"

Cả đội lập tức tản ra. Đức, với kinh nghiệm đã được tôi luyện qua những bài học máu xương, từ từ tiến lại gần khu vực báo hiệu. Quả bom nằm sâu dưới lớp đất đỏ bazan, không nhìn thấy bằng mắt thường, nhưng máy dò kim loại kêu lên những tiếng 'pít...pít...' dồn dập, cảnh báo về sự hiện diện chết chóc của nó.

Đức quỳ xuống, dùng tay gạt nhẹ lớp đất tơi xốp. Anh biết rõ đặc tính của loại bom này: chỉ cần một rung động nhỏ, một thanh kim loại, thậm chí là một thay đổi từ trường đột ngột, nó có thể kích nổ. Khó khăn lớn nhất không phải là tìm ra nó, mà là vô hiệu hóa nó.

Anh rút ra bộ đồ nghề thô sơ nhưng quý giá: một cái móc sắt tự chế, một cuộn dây dù và một cái tua-vít. Mồ hôi nhỏ xuống ướt đẫm tấm áo bộ đội màu xanh. Hơi nóng hầm hập của đất đá phả vào mặt, nhưng Đức vẫn giữ được sự tĩnh lặng đến đáng sợ. Anh khẽ khàng dùng móc sắt luồn xuống, tách quả bom ra khỏi lớp đất cố kết một cách nhẹ nhàng nhất có thể.

Đồng đội nín thở, nhìn anh. Không ai dám ho một tiếng, sợ làm xao động không khí. Trong giây phút căng thẳng ấy, tâm trí Đức lại hiện về hình ảnh bà mẹ anh ngồi bên khung cửi, ánh mắt chờ đợi mỏi mòn. Đó là sợi dây vô hình níu giữ anh, nhắc nhở anh phải sống sót, phải hoàn thành nhiệm vụ để còn ngày về.

Cuối cùng, sau hơn hai giờ vật lộn với tử thần, Đức đã tháo ngòi nổ thành công. Anh ôm quả bom đen sì, to nặng lên vai, bước đi trong tiếng thở phào nhẹ nhõm của đồng đội. Mấy chục mét phía sau, đoàn xe tải mang ký hiệu "Quyết Thắng" bắt đầu lăn bánh, mang theo gạo, đạn, thuốc men, và cả niềm hy vọng.

Những đêm mưa Trường Sơn mới thực sự là thử thách khắc nghiệt nhất. Nước mưa xối xả biến con đường đất đỏ thành một dòng sông bùn lầy, nuốt chửng bánh xe. Nhiệm vụ của tổ Đức là phải vá đường, lót gỗ, và đôi khi, phải dùng cả thân mình để kê lốp xe qua vũng lầy. Họ làm việc trong bóng tối đặc quánh, chỉ có ánh chớp từ những đợt pháo kích từ xa mới đủ để thấy rõ khuôn mặt nhau, lem luốc bùn đất.

Có lần, khi đang bắc lại cây cầu phao qua sông Sê Băng Hiêng, một loạt pháo sáng rực trời được thả xuống. Cả khu vực sáng như ban ngày, kéo theo đó là tiếng gầm rú của máy bay phản lực. Pháo sáng rọi rõ bóng dáng những người lính công binh đang cố sức giữ chặt những tấm ván cầu.

Thượng sĩ Lợi, tổ trưởng, hét lớn: "Nhanh lên các đồng chí! Bám chặt cầu!"

Đức không kịp phản ứng. Một tiếng nổ chát chúa vang lên cách anh không xa. Anh cảm thấy một cú sốc mạnh, rồi một cơn đau buốt xé dọc vai trái. Máu tuôn ra, thấm đẫm chiếc áo. Anh cố gắng bám vào chiếc dây thừng, hàm răng nghiến chặt, không để mình buông tay. Cây cầu là mạng sống của đoàn xe, là lương thực cho chiến dịch.

Sau khi đẩy xong tấm ván cuối cùng, Đức mới cho phép mình ngã vật xuống bờ suối. Khi ấy, anh mới thấy rõ Thượng sĩ Lợi đã hy sinh, thân mình che lên tấm bản đồ vẽ đường, đôi mắt vẫn mở to nhìn về phía trước.

Mất mát là chuyện thường tình trên tuyến đường Trường Sơn. Cái chết không có hẹn, nó đến bất ngờ như một cơn mưa rào. Nhưng chính những mất mát đó lại nung nấu thêm ý chí của Đức và đồng đội. Họ nén nỗi đau vào lòng, tiếp tục công việc của người mở đường. Đức được phân công làm tổ trưởng thay đồng chí Lợi.

Anh Ba giờ đây không chỉ là người giỏi dò mìn, mà còn là một chiến sĩ công binh có óc tổ chức. Anh luôn nhắc nhở đồng đội về kỷ luật và sự tỉ mỉ, vì một sơ suất nhỏ có thể phải đổi bằng nhiều sinh mạng. Anh áp dụng một phương pháp dò mìn mới: không chỉ đi theo đường mòn, mà phải rà soát cả hai bên lề đường, vì địch thường gài mìn ở đó để đánh vào các đội sửa chữa hoặc bộ binh.

Năm 1970, tuyến đường 559 được mở rộng và hoàn thiện hơn. Khối lượng công việc tăng lên gấp bội. Tổ của Đức được giao nhiệm vụ mở một nhánh đường vòng qua đèo A Tép hiểm trở. Khu vực này là "túi bom" nổi tiếng, nơi địch đã thả hàng ngàn quả bom nhằm chặn đứng sự chi viện.

Hơn ai hết, Đức hiểu rằng, người lính mở đường phải là người tiên phong, đặt bước chân đầu tiên vào nơi mà thần chết ngự trị. Họ không được quyền run sợ.

Một buổi chiều cuối năm, khi công việc san lấp mặt đường gần hoàn tất, tổ của Đức phát hiện một tổ hợp bom mìn phức tạp: bom bi cài chung với một quả bom phá. Đây là một cái bẫy tinh vi, quả bom bi sẽ kích nổ trước, gây thương vong, và bom phá sẽ phát nổ sau, nhằm tiêu diệt đội cứu hộ và công binh.

Đức bình tĩnh phân tích địa hình, rồi quyết định dùng một lượng nhỏ thuốc nổ đặt cách xa để vô hiệu hóa quả bom bi trước. Đây là một quyết định mạo hiểm vì nếu tính toán sai, cả tổ sẽ tan xác.

Anh lấy bút chì và tờ giấy nhỏ, vẽ lại sơ đồ cấu tạo của bom mà anh từng học được trong lớp huấn luyện. Anh nhìn vào mắt từng đồng đội, không nói lời nào, chỉ gật đầu một cái kiên định.

Anh Ba tự tay cầm dây mồi, nhắm mắt lại. Trong khoảnh khắc ấy, anh không nghĩ về bom mìn, anh nghĩ về ngày mai, về những chiếc xe tải sắp đi qua con đường này, về những người lính bộ binh sắp nhận được đạn dược, và về ngày đất nước thống nhất, khi anh có thể trở về ngồi dưới rặng phi lao quê nhà.

BÙM!

Tiếng nổ vang lên không quá lớn, nhưng đủ để thổi tung quả bom bi và dập tắt ngòi nổ của quả bom phá. Bụi đất mù mịt bay lên, rồi rơi xuống. Cả tổ reo hò vui mừng. Con đường được giải phóng!

Đức, người lính với vết thương chưa lành trên vai, đứng thẳng dậy, phủi bụi đất đỏ trên bộ quân phục. Anh nhìn về phía cuối con đường, nơi những ánh đèn xe tải đang nhấp nháy như những vì sao báo hiệu sự sống. Những vết sắt hằn sâu trên đất đá Trường Sơn đã được bàn tay anh và đồng đội san bằng, để nhường chỗ cho những bông hoa đất của chiến thắng nở rộ.

Họ là những người lính mở đường, những người chiến sĩ Công binh thầm lặng, không trực tiếp cầm súng ở tuyến đầu, nhưng lại là những người đặt viên gạch đầu tiên cho chiến thắng vĩ đại. Bùi Văn Đức không chỉ mở đường cho xe đi, anh đã mở đường cho tương lai, cho hòa bình của dân tộc. Bản hùng ca của anh và đồng đội là một phần không thể thiếu của con đường Hồ Chí Minh huyền thoại, mãi mãi vang vọng trong lòng đất mẹ Việt Nam.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
Vết Sắt và Hoa Đất | Câu chuyện thời hoa lửa