"Vết Thương Không Bao Giờ Nguội" (1)
CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA
"Vết Thương Không Bao Giờ Nguội"
Câu chuyện về cựu chiến binh, thương binh hạng 2/4 — Ông Nguyễn Văn Hùng, sinh năm 1950, quê Bình Định. Nhân chứng lịch sử trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước.
Căn nhà nhỏ cuối con hẻm yên tĩnh ở ngoại ô thành phố, nơi ông Hùng sống cùng người vợ già đã hơn bốn mươi năm. Trên tường treo tấm bằng khen đã ố vàng theo năm tháng, bên cạnh là tấm ảnh đen trắng chụp một đơn vị bộ đội — những khuôn mặt trẻ măng, cười rạng rỡ giữa rừng Trường Sơn. Ông chỉ vào tấm ảnh, giọng trầm xuống:
— "Trong này, chỉ còn tôi với thằng Minh là còn sống đến hôm nay."
Ông Nguyễn Văn Hùng nhập ngũ năm 1968, vừa tròn mười tám tuổi. Hồi đó, cả làng hừng hực khí thế. Anh em trai tráng rủ nhau đi bộ đội như đi hội. Mẹ ông tiễn con ra đầu ngõ, không khóc — bà bảo khóc thì con đi không được nhẹ bước.
Đơn vị ông thuộc Sư đoàn 3 Sao Vàng, hành quân vào Nam theo đường Trường Sơn. Mỗi ngày đi mười lăm, hai mươi cây số, vai mang ba lô nặng trĩu, chân trần trên đá núi. Đói thì nhai sắn khô, khát thì uống nước suối. Ban đêm nằm võng giữa rừng, nghe tiếng bom B-52 rải thảm phía xa mà ruột gan thắt lại.
— "Sợ không? Sợ chứ. Ai bảo không sợ là nói dối. Nhưng mà sợ rồi vẫn đi. Vì đằng sau mình còn có mẹ, có làng, có đất nước. Dừng lại được không?"
Ông dừng lại, nhìn ra khoảng sân nhỏ trước nhà một lúc rồi tiếp:
— "Tụi tôi hồi đó trẻ lắm. Nhưng hiểu chuyện lắm. Không ai cần ai giải thích tại sao phải đánh Mỹ. Tự mình biết."
Mùa khô năm 1972, đơn vị ông tham gia chiến dịch tại mặt trận Bình Định. Trong một trận chốt chặn, quân địch tập trung hỏa lực đánh vào trận địa. Đồng đội hy sinh liên tiếp. Ông Hùng bị mảnh đạn găm vào chân trái và vai phải, máu thấm đỏ cả vạt áo.
— "Lúc đó tôi chỉ nghĩ: mình không được ngã. Ngã xuống là mấy đứa em trong tổ không có người che. Cứ vậy mà chịu, mà bắn tiếp."
Ông được đồng đội cõng ra trạm phẫu thuật dã chiến trong đêm. Vết thương ở chân không lành hoàn toàn — từ đó đến nay, cứ mỗi khi trái gió trở trời, ông lại đau nhức như kim châm.
— "Vết thương không bao giờ nguội hết. Nhưng tôi không oán. Đất nước được như hôm nay, đau chừng đó có thấm gì."
Năm 1975, đất nước thống nhất. Ông Hùng trở về làng với đôi chân không còn lành lặn và tờ giấy chứng nhận thương binh hạng 2/4. Không ruộng đất, không vốn liếng, chỉ có hai bàn tay và ý chí của người lính đã đi qua lửa đạn.
Ông học nghề mộc, rồi mở xưởng nhỏ. Nuôi ba đứa con học hành đến nơi đến chốn. Người con trai lớn hiện là kỹ sư. Hai con gái đều có việc làm ổn định.
— "Tôi nói với mấy đứa con: ba đánh giặc để tụi con được đi học, được sống yên. Tụi con phải sống cho xứng."
Trước khi chúng tôi ra về, ông Hùng ngồi lặng một lúc, rồi nói chậm rãi, từng chữ như được đặt xuống rất cẩn thận:
— "Tôi không muốn các cháu trẻ bây giờ nhớ chiến tranh để mà thù hận. Nhớ để biết rằng cái hòa bình này không phải tự nhiên mà có. Có người đã đổi bằng máu, bằng tuổi trẻ, bằng cả cuộc đời. Các cháu sống tốt — đó là trả ơn rồi."
Tấm ảnh trên tường vẫn treo đó. Những khuôn mặt trẻ giữa rừng Trường Sơn, mãi mãi không già đi. Chỉ có ông Hùng — người còn sống sót — ngồi đây, tóc bạc trắng, vết thương cũ nhói lên theo từng đợt gió, nhưng đôi mắt ông vẫn sáng.



