VỊ TIẾN SĨ XỨ QUẢNG ĐÃ CHỌN NON SÔNG THAY VÌ PHÚ QUÝ
uối thế kỷ XIX, khi đất nước chìm trong khói lửa xâm lăng, có một người con xứ Quảng đã chọn con đường đầy hiểm nguy thay vì sống yên ổn với công danh. Đó là Tiến sĩ Trần Văn Dư, người lãnh đạo Nghĩa hội Quảng Nam trong những ngày đầu hưởng ứng phong trào Cần Vương. Cuộc đời ông tuy ngắn ngủi nhưng là câu chuyện sâu sắc về khí tiết của người trí thức, lòng yêu nước và sự lựa chọn giữa lợi ích riêng với vận mệnh dân tộc.
Từ cậu học trò làng An Mỹ Tây đến vị Tiến sĩ triều Nguyễn
Năm 1839, tại làng An Mỹ Tây, huyện Hà Đông, tỉnh Quảng Nam, trong một gia đình có truyền thống Nho học, một cậu bé cất tiếng khóc chào đời. Cậu bé ấy được đặt tên là Trần Văn Dư, tự Hoán Nhược. Không ai có thể ngờ rằng, từ một làng quê bình dị của xứ Quảng, người học trò ấy sau này sẽ trở thành một vị Tiến sĩ nổi tiếng, một người thầy của các hoàng tử triều Nguyễn và cuối cùng là vị thủ lĩnh đầu tiên của Nghĩa hội Quảng Nam, hiến dâng cả cuộc đời cho sự nghiệp chống thực dân Pháp xâm lược.
Sinh ra trong một gia đình nhà nho, Trần Văn Dư sớm được giáo dục về đạo lý làm người, lòng hiếu học và trách nhiệm đối với quê hương, đất nước. Ông lớn lên giữa một thời kỳ đầy biến động, khi xã hội phong kiến Việt Nam đang đứng trước những thử thách nghiêm trọng. Năm 1858, thực dân Pháp nổ súng tấn công Đà Nẵng, mở đầu cuộc chiến tranh xâm lược nước ta. Tiếng súng từ cửa biển Đà Nẵng không chỉ báo hiệu một cuộc chiến tranh mà còn đánh dấu bước ngoặt đau thương của lịch sử dân tộc. Từ đó, đất nước từng bước rơi vào cảnh bị xâm lược, chủ quyền bị đe dọa, nhân dân phải gánh chịu biết bao mất mát.
Chính trong hoàn cảnh ấy, Trần Văn Dư vẫn kiên trì theo đuổi con đường học vấn. Năm 1858, ông đỗ Tú tài. Mười năm sau, năm 1868, ông tiếp tục đỗ Cử nhân. Đến năm 1875, ông đỗ Đệ tam giáp đồng Tiến sĩ, trở thành một trong những người đỗ đại khoa của quê hương Quảng Nam. Đằng sau những thành tựu ấy là cả một quá trình bền bỉ học tập, rèn luyện và nuôi dưỡng khát vọng cống hiến.
Đối với người sĩ tử đương thời, đỗ Tiến sĩ là đỉnh cao của con đường khoa cử. Danh hiệu ấy có thể mở ra một cuộc đời đầy vinh hiển, với chức tước, bổng lộc và sự kính trọng của xã hội. Nhưng với Trần Văn Dư, học vấn không chỉ là phương tiện để tìm kiếm công danh. Tri thức còn đặt lên vai ông một trách nhiệm lớn lao hơn: trách nhiệm của người có học trước vận mệnh đất nước. Và chính trách nhiệm ấy đã đưa ông đến một lựa chọn khác thường khi lịch sử bước vào những năm tháng bi thương nhất.
Người thầy giữa kinh thành và nỗi đau trước vận nước
Sau khi đỗ đạt, Trần Văn Dư được triều đình bổ nhiệm giữ nhiều chức vụ quan trọng. Ông từng làm việc tại Viện Cơ mật, Bộ Lại, giữ chức Tri phủ Ninh Giang, Tri phủ Quảng Oai, rồi được triệu về kinh đô Huế. Năm 1879, ông được bổ làm Hàn lâm viện Thị độc, sung chức giảng tập tại Dục Đức đường, trực tiếp giảng dạy các hoàng tử Ưng Chân và Ưng Kỵ, những người sau này lần lượt trở thành vua Dục Đức và vua Đồng Khánh.
Được lựa chọn làm thầy của các hoàng tử là sự ghi nhận đối với tài năng và phẩm hạnh của Trần Văn Dư. Bởi trong xã hội phong kiến, người được giao nhiệm vụ giáo dục những người có thể trở thành bậc quân vương phải là người có học vấn uyên bác, đạo đức nghiêm cẩn và nhân cách đáng kính. Nhưng dù ở vị trí được trọng vọng, Trần Văn Dư vẫn không thể yên lòng trước tình cảnh đất nước.
Những năm cuối thế kỷ XIX, thực dân Pháp ngày càng mở rộng sự kiểm soát đối với Việt Nam. Các hiệp ước bất bình đẳng khiến triều đình nhà Nguyễn dần đánh mất quyền tự chủ. Trong nội bộ triều đình, sự phân hóa giữa những người chủ trương kháng chiến và những người muốn hòa hoãn, thỏa hiệp với Pháp ngày càng sâu sắc. Trần Văn Dư đứng về phía những người kiên quyết chống xâm lược. Đối với ông, một đất nước có thể tạm thời lâm vào thế yếu, nhưng không vì thế mà người có trách nhiệm được phép từ bỏ lòng tự trọng dân tộc.
Có lẽ chính trong những năm tháng làm quan, ông càng thấm thía rằng danh vọng của một cá nhân không thể bù đắp được nỗi đau của cả dân tộc. Một người có thể được triều đình ban cho chức tước cao sang, nhưng nếu non sông rơi vào tay ngoại bang thì những vinh hoa ấy còn ý nghĩa gì? Một người trí thức có thể được người đời kính trọng bởi tài văn chương, nhưng nếu trước cảnh nước mất, dân khổ mà chỉ biết giữ lấy sự bình yên cho riêng mình thì tri thức ấy liệu đã trọn vẹn?
Những câu hỏi lớn về đạo làm người và trách nhiệm với đất nước đã thôi thúc Trần Văn Dư từng bước rời xa con đường quan lộ thông thường, hướng về sự nghiệp kháng chiến.
Khi người Tiến sĩ trở thành thủ lĩnh nghĩa quân
Năm 1884, Trần Văn Dư được triều đình bổ nhiệm làm Chánh Sơn phòng sứ Quảng Nam. Đây là một nhiệm vụ quan trọng, liên quan đến việc tổ chức phòng thủ ở vùng miền núi, xây dựng căn cứ và chuẩn bị lực lượng trong tình hình đất nước đầy biến động. Ngay sau khi nhận nhiệm vụ, ông chú trọng củng cố hệ thống sơn phòng, sửa sang công sự, tích trữ lương thực, muối và chuẩn bị những điều kiện cần thiết cho việc phòng thủ lâu dài.
Những việc làm ấy cho thấy Trần Văn Dư không chỉ là một nhà nho có học vấn, mà còn là người có tầm nhìn về tổ chức lực lượng. Ông hiểu rằng lòng yêu nước phải được thể hiện bằng sự chuẩn bị cụ thể, bằng những hành động thiết thực để bảo vệ quê hương. Đối với một cuộc kháng chiến, ý chí là điều không thể thiếu, nhưng lương thực, căn cứ, lực lượng và sự đoàn kết của nhân dân cũng có ý nghĩa sống còn.
Ngày 5 tháng 7 năm 1885, cuộc phản công quân Pháp tại kinh thành Huế do Tôn Thất Thuyết tổ chức không thành công. Vua Hàm Nghi cùng đoàn tùy tùng phải rời kinh đô, lên căn cứ Tân Sở. Ngày 13 tháng 7 năm 1885, vua Hàm Nghi ban Chiếu Cần Vương, kêu gọi sĩ phu và nhân dân cả nước đứng lên giúp vua cứu nước. Lời hiệu triệu ấy nhanh chóng lan tỏa khắp các địa phương, khơi dậy tinh thần yêu nước và ý chí chống ngoại xâm của hàng vạn người dân Việt Nam.
Tại Quảng Nam, Trần Văn Dư cùng các sĩ phu yêu nước như Nguyễn Duy Hiệu, Phan Bá Phiến, Nguyễn Thành và nhiều nhân sĩ khác đứng ra tập hợp lực lượng, thành lập Nghĩa hội Quảng Nam. Trần Văn Dư được suy tôn làm Hội chủ, trở thành người lãnh đạo đầu tiên của phong trào.
Đó là một bước ngoặt lớn trong cuộc đời ông. Từ một vị Tiến sĩ từng làm quan trong triều đình, từng đứng trên bục giảng dạy các hoàng tử, Trần Văn Dư đã trở thành người đứng đầu một tổ chức kháng chiến. Trước mắt ông không còn là những trang sách hay những công việc hành chính quen thuộc, mà là một cuộc chiến đấu đầy hiểm nguy, nơi mỗi quyết định đều có thể liên quan đến sinh mạng của nghĩa quân và sự an nguy của nhân dân.
Tháng 8 năm 1885, thay mặt Nghĩa hội Quảng Nam, Trần Văn Dư ban bố cáo thị kêu gọi nhân dân trong tỉnh hưởng ứng Chiếu Cần Vương, đứng lên chống thực dân Pháp. Lời kêu gọi ấy đã góp phần tập hợp sức mạnh của các tầng lớp nhân dân, từ những sĩ phu, văn thân yêu nước đến những người nông dân quanh năm gắn bó với ruộng đồng. Những người vốn chỉ quen cầm cuốc, cầm cày nay sẵn sàng gia nhập nghĩa quân, mang theo niềm tin rằng quê hương không thể mãi chịu cảnh bị ngoại bang áp bức.
Dưới ngọn cờ Nghĩa hội, lòng yêu nước của nhân dân Quảng Nam đã kết thành một sức mạnh đáng kể. Các căn cứ được xây dựng ở nhiều địa bàn, lực lượng nghĩa quân từng bước hình thành và tổ chức hoạt động chống lại quân Pháp cùng bộ máy quan lại cộng tác với thực dân.
Ngày lá cờ Nghĩa hội tung bay trên tỉnh thành La Qua
Ngày 4 tháng 9 năm 1885 đã trở thành một dấu mốc đáng nhớ trong lịch sử phong trào Nghĩa hội Quảng Nam. Dưới sự lãnh đạo của Trần Văn Dư, lực lượng nghĩa quân tiến công, bao vây tỉnh thành La Qua, nơi đặt bộ máy cai trị của triều đình tại Quảng Nam. Trước khí thế mạnh mẽ của nghĩa quân, các quan lại trong thành phải dẫn quân rút chạy, để lại tỉnh thành cho lực lượng kháng chiến làm chủ.
Thắng lợi ấy có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Trong hoàn cảnh thực dân Pháp đang từng bước áp đặt quyền thống trị trên đất nước, việc nghĩa quân Quảng Nam chiếm được tỉnh thành đã chứng minh rằng tinh thần kháng chiến của nhân dân vẫn vô cùng mạnh mẽ. Nó khơi dậy niềm tin rằng trước sức mạnh của lòng yêu nước và sự đoàn kết, những thế lực tưởng chừng không thể chống lại vẫn có thể bị đẩy lùi.
Nhưng thắng lợi ban đầu không đồng nghĩa với con đường phía trước đã bằng phẳng. Quân Pháp có ưu thế lớn về vũ khí, trang bị và tổ chức quân sự. Sau khi củng cố lực lượng, chúng phối hợp với quân triều đình mở những cuộc phản công quyết liệt nhằm giành lại tỉnh thành và tiêu diệt các căn cứ của Nghĩa hội.
Trước sức ép ngày càng lớn, nghĩa quân buộc phải rút khỏi La Qua, chuyển về các căn cứ miền núi để tiếp tục kháng chiến. Những địa danh như Dương Yên, An Lâm, Đại Đồng, Đại Lộc, Quế Sơn, Tam Kỳ trở thành những nơi gắn liền với cuộc chiến đấu gian khổ của Nghĩa hội. Tại đó, nghĩa quân phải đối mặt với muôn vàn khó khăn: thiếu thốn lương thực, vũ khí thô sơ, lực lượng không đồng đều, trong khi quân địch liên tục tiến công và truy kích.
Đối với Trần Văn Dư, những ngày tháng ấy là thử thách nghiệt ngã nhất của người lãnh đạo. Khi giành thắng lợi, người thủ lĩnh có thể cùng nghĩa quân chia sẻ niềm vui. Nhưng khi thất bại, chính người ấy phải gánh trên vai những quyết định đau đớn: tiếp tục chiến đấu như thế nào, bảo toàn lực lượng ra sao và làm gì để ngọn lửa kháng chiến không bị dập tắt?
Lòng dũng cảm của một người lãnh đạo không chỉ thể hiện ở việc dám tiến lên trước kẻ thù, mà còn ở khả năng bình tĩnh trước thất bại, biết đặt sự tồn tại của phong trào và sinh mạng của đồng đội lên trên danh dự cá nhân.
Quyết định giữa vòng vây và chuyến đi không trở lại
Đến cuối năm 1885, tình hình Nghĩa hội Quảng Nam ngày càng khó khăn. Các căn cứ liên tiếp bị quân Pháp và quân triều đình tấn công, nhiều lực lượng bị tổn thất. Trước nguy cơ phong trào bị tiêu diệt, Trần Văn Dư cùng những người lãnh đạo Nghĩa hội bàn bạc phương án bảo toàn lực lượng, trong đó có chủ trương tạm thời phân tán nghĩa quân trở về địa phương để tránh tổn thất, chờ thời cơ tiếp tục hoạt động.
Trong hoàn cảnh ấy, ông quyết định giao lại quyền lãnh đạo Nghĩa hội cho Nguyễn Duy Hiệu, một người đồng chí có tài năng và khí tiết, để phong trào tiếp tục được duy trì. Còn bản thân Trần Văn Dư chọn một con đường khác: ra kinh đô Huế tìm gặp vua Đồng Khánh, người từng là học trò của mình, với hy vọng có thể thương nghị, tìm một giải pháp tháo gỡ tình thế hiểm nghèo cho Nghĩa hội.
Đó là một quyết định đầy rủi ro. Trần Văn Dư hiểu rằng tình hình chính trị đã thay đổi, triều đình Đồng Khánh đang hợp tác với thực dân Pháp, còn ông bị xem là một thủ lĩnh chống đối. Nhưng trong hoàn cảnh lực lượng kháng chiến đang chịu nhiều tổn thất, ông vẫn quyết định lên đường.
Chuyến đi ấy không đưa ông đến được kinh thành Huế.
Khi đến tỉnh thành La Qua, Trần Văn Dư gặp Châu Đình Kế, viên quan đang nắm quyền tại Quảng Nam và đã chuyển sang hợp tác với phía Pháp. Châu Đình Kế cho bắt giữ ông, báo với quân Pháp rằng đã bắt được một thủ lĩnh nguy hiểm của nghĩa quân.
Đứng trước sự phản bội ấy, Trần Văn Dư không khuất phục. Theo những ghi chép lịch sử, ông đã thẳng thắn lên án Châu Đình Kế vì hành động cộng tác với kẻ xâm lược. Trong giây phút sinh tử, người từng làm quan trong triều đình, từng là thầy của các hoàng tử ấy vẫn giữ nguyên khí tiết của một người yêu nước.
Ngày 13 tháng 12 năm 1885, Trần Văn Dư bị quân Pháp xử bắn tại một góc tỉnh thành La Qua.
Ông hy sinh khi mới 45 tuổi, chỉ ít tháng sau khi đứng lên lãnh đạo phong trào Nghĩa hội Quảng Nam. Cuộc đời của một vị Tiến sĩ tài năng, một người thầy được triều đình trọng dụng, một người thủ lĩnh yêu nước đã khép lại trong bi thương. Nhưng chính sự lựa chọn ở những giây phút cuối cùng ấy đã làm sáng rõ nhân cách của ông: thà chịu cái chết chứ không đánh mất lòng tự trọng, không vì sự an toàn của bản thân mà từ bỏ lý tưởng chống ngoại xâm.
Trần Văn Dư không có được một cái kết bình yên. Ông cũng không kịp nhìn thấy ngày đất nước giành lại độc lập. Nhưng sự hy sinh của ông đã trở thành một phần ký ức bất khuất của quê hương Quảng Nam.
Người ngã xuống, ngọn cờ vẫn tiếp tục tung bay
Sau khi Trần Văn Dư hy sinh, Nguyễn Duy Hiệu tiếp tục đảm nhiệm vai trò lãnh đạo Nghĩa hội Quảng Nam. Ông cùng các đồng chí củng cố lực lượng, xây dựng căn cứ Tân tỉnh Trung Lộc ở vùng Quế Sơn và tiếp tục tổ chức kháng chiến. Dù phải đối mặt với sự chênh lệch lớn về quân số, vũ khí và điều kiện chiến đấu, phong trào Nghĩa hội vẫn duy trì hoạt động đến năm 1887, trở thành một trong những phong trào Cần Vương tiêu biểu ở miền Trung.
Nhìn lại chặng đường ấy, chúng ta càng thấy rõ ý nghĩa sự cống hiến của Trần Văn Dư. Ông không chỉ là người đứng đầu Nghĩa hội trong những ngày đầu thành lập, mà còn góp phần đặt nền móng cho một phong trào yêu nước rộng lớn, tập hợp nhiều sĩ phu và nhân dân đứng lên chống xâm lược. Từ những cuộc vận động, tổ chức lực lượng và chiến đấu của Nghĩa hội, truyền thống bất khuất của đất Quảng tiếp tục được hun đúc, truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Phong trào Nghĩa hội cuối cùng không giành được thắng lợi trước sức mạnh quân sự vượt trội của thực dân Pháp. Nhưng lịch sử không chỉ ghi nhận những cuộc đấu tranh thành công. Lịch sử còn trân trọng những con người đã dám đứng lên khi đất nước lâm nguy, những người biết rằng con đường mình lựa chọn có thể dẫn đến thất bại, tù đày hay cái chết nhưng vẫn không chịu cúi đầu.
Trần Văn Dư chính là một trong những con người như thế. Tên tuổi ông gắn với khí phách của tầng lớp sĩ phu yêu nước cuối thế kỷ XIX, những người xem lòng trung nghĩa với đất nước là điều thiêng liêng hơn mọi danh vọng cá nhân.
Ngày nay, trên quê hương Quảng Nam, tên ông được đặt cho trường học và những tuyến đường. Khu mộ Trần Văn Dư tại quê nhà được gìn giữ như một di tích lịch sử, một địa chỉ để các thế hệ tìm về tưởng nhớ. Mỗi lần nhắc đến tên ông, người dân xứ Quảng không chỉ nhớ đến một vị Tiến sĩ đỗ đạt cao, mà còn nhớ đến một người trí thức đã chọn đứng về phía nhân dân và hiến dâng sinh mạng cho quê hương.


