VỊ VUA MỞ ĐẦU THỜI KỲ ĐỘC LẬP TỰ CHỦ CỦA DÂN TỘC VIỆT NAM
Ngô Quyền là người lãnh đạo chiến thắng Bạch Đằng năm 938, đánh bại quân Nam Hán và tạo bước ngoặt quan trọng trong lịch sử dân tộc. Sau chiến thắng, ông lên ngôi vua, xây dựng chính quyền tự chủ, mở ra một giai đoạn mới sau hơn một nghìn năm Bắc thuộc.
6
1. Thân thế và tuổi thơ
Ngô Quyền sinh năm 897, tại Đường Lâm, vùng đất nay thuộc Sơn Tây, Hà Nội. Ông xuất thân từ một dòng họ hào trưởng có thế lực ở địa phương. Cha ông là Ngô Mân, người từng giữ chức Châu mục Đường Lâm.
Theo các ghi chép lịch sử, từ nhỏ Ngô Quyền đã được rèn luyện võ nghệ, học hỏi binh pháp và thể hiện ý chí mạnh mẽ. Lớn lên trong bối cảnh đất nước trải qua nhiều biến động, ông sớm tham gia vào những hoạt động chính trị và quân sự nhằm duy trì quyền tự chủ của người Việt.
Đường Lâm cũng là quê hương của Phùng Hưng, một nhân vật nổi tiếng trong lịch sử đấu tranh chống ách đô hộ phương Bắc. Truyền thống địa phương cùng hoàn cảnh lịch sử đã góp phần tạo nên bối cảnh cho con đường hoạt động của Ngô Quyền.
2. Bối cảnh lịch sử trước khi Ngô Quyền xuất hiện
Sau khi nhà Đường ở Trung Quốc sụp đổ năm 907, tình hình chính trị ở khu vực phương Bắc trở nên phức tạp. Nhiều thế lực tranh giành quyền lực, trong đó có nhà Nam Hán, một chính quyền đặt tại miền Nam Trung Quốc.
Năm 930, quân Nam Hán tiến đánh vùng đất Tĩnh Hải quân, chiếm thành Đại La và bắt giữ Khúc Thừa Mỹ. Đến năm 931, Dương Đình Nghệ tập hợp lực lượng từ Ái Châu, tiến ra Đại La, đánh đuổi quân Nam Hán và khôi phục quyền tự chủ.
Tuy nhiên, nền tự chủ lúc bấy giờ vẫn còn mong manh. Các thủ lĩnh người Việt phải duy trì quyền lực trong điều kiện có nguy cơ bị nhà Nam Hán can thiệp trở lại.
Trong bối cảnh đó, Ngô Quyền trở thành một trong những nhân vật có vai trò ngày càng quan trọng trong lực lượng của Dương Đình Nghệ.
3. Theo phò Dương Đình Nghệ
Khoảng đầu thập niên 920, Ngô Quyền theo Dương Đình Nghệ, một thủ lĩnh có thế lực ở Ái Châu. Ông được Dương Đình Nghệ tin tưởng, gả con gái là Dương Thị Như Ngọc và giao cai quản Ái Châu.
Trong thời gian này, Ngô Quyền tham gia củng cố lực lượng và quản lý địa phương. Việc được giao trấn giữ một vùng đất quan trọng giúp ông tích lũy kinh nghiệm về tổ chức chính quyền, xây dựng lực lượng và điều hành công việc.
Năm 937, Dương Đình Nghệ bị Kiều Công Tiễn sát hại để đoạt quyền. Sự kiện này làm tình hình chính trị thêm bất ổn, đồng thời tạo cơ hội để nhà Nam Hán can thiệp vào Tĩnh Hải quân.
Ngô Quyền tập hợp lực lượng, từ Ái Châu tiến ra Bắc nhằm tiêu diệt Kiều Công Tiễn và ổn định tình hình. Kiều Công Tiễn cầu cứu nhà Nam Hán, khiến nguy cơ xâm lược trở nên cấp bách.
4. Chuẩn bị đối phó quân Nam Hán
Năm 938, nhà Nam Hán đưa quân sang Tĩnh Hải quân, do Lưu Hoằng Tháo chỉ huy. Vua Nam Hán là Lưu Cung dự định đưa lực lượng tiếp ứng theo sau.
Sau khi tiến đánh và tiêu diệt Kiều Công Tiễn, Ngô Quyền tập trung chuẩn bị đối phó với quân Nam Hán. Ông lựa chọn vùng cửa sông Bạch Đằng làm địa điểm tổ chức trận đánh, bởi đây là tuyến đường thủy quan trọng dẫn vào khu vực đồng bằng Bắc Bộ.
Bạch Đằng có địa hình sông ngòi phức tạp, chịu ảnh hưởng rõ rệt của thủy triều. Ngô Quyền dựa vào đặc điểm tự nhiên này để xây dựng kế hoạch phòng thủ, kết hợp trận địa bố trí sẵn với lực lượng thủy quân.
Việc lựa chọn địa điểm và thời điểm giao chiến thể hiện sự am hiểu địa hình, thủy văn và khả năng tổ chức lực lượng của người chỉ huy.
5. Chiến thắng Bạch Đằng năm 938
6
Cuối năm 938, đoàn thuyền chiến Nam Hán tiến vào cửa sông Bạch Đằng. Ngô Quyền cho bố trí lực lượng đón đánh, tận dụng sự thay đổi của thủy triều để triển khai kế hoạch.
Khi thủy triều dâng, quân Đại Việt tổ chức khiêu chiến và dẫn dụ đối phương tiến sâu vào khu vực đã chuẩn bị. Khi nước rút, địa hình lòng sông thay đổi, gây bất lợi cho các thuyền chiến lớn của quân Nam Hán.
Quân Đại Việt phối hợp lực lượng thủy quân phản công. Đội hình thuyền chiến của đối phương bị rối loạn, Lưu Hoằng Tháo tử trận, khiến cuộc tiến công của quân Nam Hán thất bại. Khi nhận được tin thất trận, Lưu Cung phải rút lực lượng tiếp ứng.
Chiến thắng Bạch Đằng năm 938 là một sự kiện có ý nghĩa đặc biệt. Nó làm thất bại nỗ lực tái lập quyền cai trị của nhà Nam Hán, tạo điều kiện để người Việt xây dựng một chính quyền độc lập, tự chủ.
6. Lên ngôi vua và xây dựng chính quyền
Sau chiến thắng Bạch Đằng, Ngô Quyền trở thành người đứng đầu chính quyền tự chủ. Năm 939, ông lên ngôi vua, xưng là Ngô Vương và đóng đô ở Cổ Loa, vùng đất gắn liền với kinh đô của nhà nước Âu Lạc trong thời cổ đại.
Việc lựa chọn Cổ Loa làm kinh đô thể hiện sự kế thừa biểu tượng lịch sử của một trung tâm chính trị lâu đời, đồng thời khẳng định vị thế của chính quyền mới.
Ngô Quyền tổ chức triều đình, sắp xếp quan lại và từng bước xây dựng bộ máy cai quản đất nước. Ông không tiếp tục duy trì cách thức cai trị lệ thuộc vào phương Bắc mà khẳng định vị thế của một vị vua đứng đầu quốc gia tự chủ.
Dù thời gian trị vì không dài, việc xây dựng chính quyền của Ngô Quyền tạo nền tảng quan trọng cho các triều đại độc lập tiếp theo.
7. Vai trò và tầm vóc lịch sử
Ngô Quyền có vai trò quan trọng trong bước chuyển từ thời kỳ đấu tranh giành quyền tự chủ sang việc xây dựng một nhà nước độc lập.
Những đóng góp nổi bật của ông gồm:
Lãnh đạo chiến thắng Bạch Đằng năm 938: đánh bại cuộc tiến công của quân Nam Hán, tạo bước ngoặt trong lịch sử dân tộc.
Củng cố quyền tự chủ: kết thúc nỗ lực tái lập sự cai trị của nhà Nam Hán đối với Tĩnh Hải quân.
Xây dựng chính quyền: lên ngôi vua năm 939, tổ chức triều đình và thiết lập trung tâm quyền lực tại Cổ Loa.
Tạo nền tảng cho các triều đại sau: mở ra giai đoạn phát triển của các chính quyền độc lập ở Đại Việt.
Chiến thắng Bạch Đằng cũng cho thấy vai trò của địa hình, sự chuẩn bị và khả năng phối hợp lực lượng trong nghệ thuật quân sự thời trung đại.
8. Những năm cuối đời
Sau khi lên ngôi, Ngô Quyền tiếp tục điều hành đất nước trong bối cảnh chính quyền tự chủ còn đang được củng cố. Những vấn đề về tổ chức bộ máy, duy trì trật tự và ổn định các lực lượng địa phương vẫn là những nhiệm vụ quan trọng.
Năm 944, Ngô Quyền qua đời, kết thúc thời gian trị vì khoảng sáu năm. Sau khi ông mất, Dương Tam Kha, em của Dương hậu, nắm quyền. Những tranh chấp về quyền lực sau đó khiến chính quyền trung ương suy yếu, dẫn đến tình trạng cát cứ của các sứ quân trong lịch sử.
Dù triều đại do Ngô Quyền sáng lập không kéo dài lâu, vai trò của ông trong việc giành và khẳng định nền độc lập vẫn có ý nghĩa lâu dài.
9. Di tích tưởng niệm Ngô Quyền
5
Ngày nay, nhiều địa phương có di tích gắn với Ngô Quyền và chiến thắng Bạch Đằng năm 938.
Lăng Ngô Quyền tại Đường Lâm, Sơn Tây là nơi tưởng niệm vị vua gắn bó với quê hương này. Di tích giúp lưu giữ ký ức lịch sử và tạo điều kiện để người dân, học sinh tìm hiểu về thân thế và sự nghiệp của ông.
Tại Hải Phòng, quần thể di tích Từ Lương Xâm cũng gắn với truyền thống tưởng nhớ Ngô Quyền và chiến thắng Bạch Đằng. Các địa điểm này có ý nghĩa trong việc bảo tồn di sản lịch sử, văn hóa và giáo dục truyền thống cho thế hệ trẻ.
10. Di sản và giá trị để lại
Ngô Quyền là một trong những nhân vật có ảnh hưởng sâu sắc đến tiến trình lịch sử Việt Nam. Chiến thắng Bạch Đằng năm 938 đã làm thay đổi cục diện chính trị, tạo điều kiện cho người Việt tự xây dựng chính quyền và quyết định vận mệnh đất nước.
Việc ông lên ngôi vua, đóng đô ở Cổ Loa và tổ chức triều đình thể hiện bước tiến từ quyền tự chủ của các thủ lĩnh địa phương sang việc xác lập một vương triều độc lập.
Tên tuổi Ngô Quyền được lưu truyền qua sử sách, di tích và hoạt động giáo dục lịch sử. Ông thường được nhắc đến như một nhân vật tiêu biểu của thời kỳ mở đầu nền độc lập tự chủ lâu dài của dân tộc Việt Nam.
Tìm hiểu về Ngô Quyền giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bước ngoặt năm 938, quá trình xây dựng chính quyền độc lập và vai trò của những người lãnh đạo trong những thời điểm quan trọng của lịch sử.



