VIẾT BÀI CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA
Trong nhịp sống hối hả của một buổi tối cuối tuần, khi ánh đèn phố thị ngoài kia vẫn rực rỡ sắc màu, tôi vô tình dừng lại trước màn hình tivi đang phát sóng chương trình ký sự lịch sử mang tên "Ký ức thời hoa lửa". Giữa những thước phim tư liệu đen trắng, mờ nhòe và đầy bụi bặm của thời gian, gương mặt khắc khổ nhưng đôi mắt sáng quắc của ông Nguyễn Văn Thành – một cựu chiến binh thuộc Đoàn 559 năm xưa – hiện lên như một pho sử sống.
Trong nhịp sống hối hả của một buổi tối cuối tuần, khi ánh đèn phố thị ngoài kia vẫn rực rỡ sắc màu, tôi vô tình dừng lại trước màn hình tivi đang phát sóng chương trình ký sự lịch sử mang tên "Ký ức thời hoa lửa". Giữa những thước phim tư liệu đen trắng, mờ nhòe và đầy bụi bặm của thời gian, gương mặt khắc khổ nhưng đôi mắt sáng quắc của ông Nguyễn Văn Thành – một cựu chiến binh thuộc Đoàn 559 năm xưa – hiện lên như một pho sử sống.
Những lời kể của ông trầm đục, thi thoảng đứt quãng bởi hơi thở mệt mỏi của tuổi già, nhưng sức nặng trong từng câu chữ thì không gì sánh nổi. Ngồi trước màn hình nhỏ, tôi cảm thấy như có một luồng điện chạy dọc sống lưng. Một không gian xa xăm của những năm 1968 - 1972 đang hiện hữu ngay trong căn phòng nhỏ, khiến tôi không thể rời mắt. Đó không chỉ là một chương trình truyền hình; đó là một cuộc đối thoại giữa hai thế hệ, giữa hòa bình và chiến tranh, giữa sự hy sinh thầm lặng và lòng biết ơn vô hạn.
Trên màn hình, những thước phim tư liệu ghi lại cảnh hàng ngàn thanh niên hăng hái viết đơn tình nguyện nhập ngũ, có người còn viết bằng máu. Ông Thành kể rằng, ngày ấy ông rời ghế nhà trường khi vừa tròn mười tám tuổi – cái tuổi mà chúng tôi bây giờ vẫn còn được bao bọc trong vòng tay cha mẹ, lo lắng về những kỳ thi hay những dự định cá nhân nhỏ bé.
Ông đi theo tiếng gọi của miền Nam ruột thịt với tâm thế nhẹ tênh:
"Xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước
Mà lòng phơi phới dậy tương lai".
Tôi lặng người khi nhìn thấy hình ảnh những chàng trai trẻ măng trên tivi, gương mặt vương nét thư sinh nhưng ánh mắt lại rực cháy một ý chí sắt đá. Họ ra đi không phải để trở thành anh hùng, họ ra đi vì một lẽ sống đơn giản nhưng vĩ đại: Độc lập dân tộc.
Cảm xúc đầu tiên choáng ngợp tâm trí tôi là sự thán phục. Hóa ra, lòng dũng cảm của cha anh không phải là sự liều lĩnh nhất thời, mà nó được xây dựng trên một nền tảng lý tưởng vững chắc. Nhìn họ cười rạng rỡ trên cabin những chiếc xe tải giải phóng, tôi tự hỏi: Điều gì đã khiến những người trẻ ấy vượt qua được nỗi sợ hãi cái chết? Câu trả lời nằm ở hai chữ "Tổ quốc" – hai chữ thiêng liêng đến mức có thể biến những người bình thường thành những huyền thoại.
Đỉnh điểm của sự xúc động là khi chương trình tái hiện lại những cung đường trên dãy Trường Sơn, đặc biệt là trọng điểm Ngã ba Đồng Lộc và Hang Tám Cô. Tivi chiếu cảnh máy bay B-52 của địch rải thảm bom tọa độ, mặt đất rung chuyển như động đất, rừng già cháy sém trong bão lửa.
Ông Thành kể về những chiếc xe vận tải giải phóng "không kính, không đèn". Hình ảnh những chiếc xe bẹp rúm, thủng lỗ chỗ vì mảnh bom nhưng vẫn lầm lũi tiến về phía trước trong đêm tối thực sự gây chấn động mạnh đến cảm giác của tôi. Ông kể, vì không được bật đèn để tránh máy bay địch phát hiện, ông phải lái xe bằng cảm giác và sự chỉ dẫn của những "cọc tiêu sống" – đó là những cô gái thanh niên xung phong đứng bên lề đường, mặc áo trắng để làm dấu cho xe vượt qua hố bom.
"Có những đêm, máu của đồng đội đã đổ xuống mặt đường để giữ cho mạch máu giao thông không bị tắc", giọng ông Thành nghẹn lại trên sóng truyền hình. Xem đến đây, nước mắt tôi tự nhiên lăn dài. Tôi chợt nhận ra rằng, mỗi mét đường mà chúng tôi đi hôm nay, mỗi phút giây yên bình mà chúng tôi tận hưởng, đều được đánh đổi bằng một cái giá vô cùng đắt. Đó không phải là lý thuyết trong sách giáo khoa, mà là sự thực khốc liệt mà những nhân chứng như ông Thành đã trực tiếp trải qua.
Một phần không thể thiếu trong ký ức của ông Thành là tình đồng chí, đồng đội. Truyền hình quay cảnh những lán trại tạm bợ dưới tán lá rừng, nơi những người lính chia nhau mẩu lương khô mốc hay bát canh rau rừng đắng ngắt.
Ông Thành nhắc về một người bạn thân tên Nam, người đã hy sinh ngay trên cabin xe trong một trận càn của địch. Ông kể trong tiếng nấc: "Nam hy sinh khi tay vẫn còn nắm chặt vô lăng, trong túi áo ngực là bức thư gửi về cho mẹ ở quê nhà Thái Bình còn viết dở...". Hình ảnh bức thư hoen ố vết máu hiện lên trên màn hình khiến trái tim tôi thắt lại.
Nỗi đau ấy không chỉ của riêng ông Thành, mà là nỗi đau chung của cả một dân tộc. Tôi cảm nhận được một sự gắn kết thiêng liêng giữa những con người xa lạ, họ yêu thương nhau hơn cả anh em ruột thịt vì họ cùng chung một lý tưởng, cùng chung một số phận "sinh Bắc tử Nam". Tình đồng chí ấy chính là chất keo bền bỉ nhất để họ cùng nhau vượt qua những cơn sốt rét rừng hành hạ, vượt qua cái đói, cái rét và cả sự tàn khốc của bom đạn.
Ngồi dõi theo hết chương trình, tôi thấy mình như vừa đi qua một cuộc hành trình tâm hồn đầy bão táp. Nhìn lại chính mình trong gương, tôi thấy sự nhỏ bé và tầm thường của những lo toan ích kỷ thường nhật.
Tôi tự hỏi mình: Nếu đặt tôi vào hoàn cảnh của ông Thành năm mười tám tuổi, liệu tôi có đủ can đảm để cầm súng, để lái xe vượt qua mưa bom như thế không? Câu trả lời thật khó khăn, nhưng chính điều đó làm tôi hiểu rằng thế hệ cha anh vĩ đại đến dường nào. Họ đã hy sinh "cái tôi" nhỏ bé để đổi lấy "cái ta" chung cho dân tộc.
Cảm nhận sâu sắc nhất trong tôi lúc này là một lòng biết ơn vô hạn. Tôi hiểu rằng, lòng biết ơn không nên chỉ dừng lại ở những lời nói sáo rỗng vào các ngày lễ kỷ niệm, mà phải biến thành hành động. Mỗi trang sử mà ông Thành kể lại qua truyền hình là một bài học đạo đức vô giá, dạy tôi về giá trị của cuộc sống, về ý chí vượt khó và về tình yêu đất nước giản dị nhưng sâu nặng.
Khi chương trình kết thúc, dòng chữ đen trắng cuối cùng hiện lên trên màn hình cũng là lúc tôi nhận ra vai trò của mình trong thời đại mới. Những người cựu chiến binh lái xe Trường Sơn như ông Thành chính là những người giữ lửa, và qua màn ảnh nhỏ, ngọn lửa ấy đã được truyền đến trái tim của những người trẻ như tôi.
Ký ức hào hùng của cha anh sẽ không bao giờ bị lãng quên nếu mỗi người trẻ chúng ta biết trân trọng và giữ gìn nó. Tôi nguyện sẽ sống sao cho xứng đáng với sự hy sinh của những người lính đã ngã xuống trên đường Trường Sơn năm xưa. Bản anh hùng ca ấy sẽ còn vang mãi, không chỉ trên phim ảnh, mà còn trong huyết quản của mỗi người con đất Việt, nhắc nhở chúng ta phải cùng nhau xây dựng một Việt Nam giàu mạnh, văn minh để không phụ lòng những thế hệ đã dâng hiến cả tuổi xuân cho Tổ quốc.
Đêm đã về khuya, không gian tĩnh lặng, nhưng trong tâm trí tôi vẫn vang vọng tiếng động cơ xe vận tải giải phóng và tiếng hát hào hùng của những người lính trẻ. Ký ức thời hoa lửa ấy – tôi sẽ mang theo như một hành trang quý giá nhất trên suốt chặng đường đời của mình.



