Việt Nam 1972: Tập 1 - Năm quyết định
Trước khi những đoàn xe tiến vào Sài Gòn mùa xuân năm 1975, lịch sử Việt Nam đã trải qua một năm bản lề mang tên 1972. Đây là năm mà cục diện chiến tranh thay đổi sâu sắc khi cuộc Tiến công chiến lược được mở trên nhiều hướng, tạo ra những chuyển biến quan trọng cả trên chiến trường lẫn trên bàn đàm phán quốc tế. Những thắng lợi và sự hy sinh trong năm 1972 đã góp phần làm phá sản chiến lược "Việt Nam hóa chiến tranh", tạo tiền đề quan trọng dẫn tới việc ký Hiệp định Paris năm 1973 và mở đường cho thắng lợi hoàn toàn của dân tộc vào năm 1975.

Năm 1972 thường được các nhà nghiên cứu gọi là "năm quyết định" của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước vì đây là thời điểm mà cả Việt Nam, Hoa Kỳ và cục diện quốc tế đều đi đến bước ngoặt, tạo tiền đề trực tiếp cho Hiệp định Paris (1973) và Đại thắng mùa Xuân 1975.
Có thể nhìn nhận trên ba phương diện:
1. Đối với Việt Nam: Bước ngoặt quyết định trên chiến trường
Đầu năm 1972, Quân Giải phóng mở Cuộc Tiến công chiến lược 1972 trên ba hướng lớn: Quảng Trị, Tây Nguyên và Đông Nam Bộ. Đây là cuộc tiến công quy mô lớn nhất kể từ sau Tết Mậu Thân 1968, làm rung chuyển hệ thống phòng thủ của Việt Nam Cộng hòa và chứng minh rằng lực lượng cách mạng có khả năng tiến hành các chiến dịch hiệp đồng binh chủng quy mô lớn.
Đặc biệt, 81 ngày đêm chiến đấu bảo vệ Thành cổ Quảng Trị đã trở thành biểu tượng của ý chí quyết chiến, buộc Mỹ phải dốc sức sử dụng không quân và hải quân để cứu vãn tình hình nhưng vẫn không thể giành được một thắng lợi mang tính quyết định.
2. Đối với Hoa Kỳ: Năm chịu áp lực lớn nhất
Đây là năm bầu cử Tổng thống Mỹ. Tổng thống Richard Nixon vừa muốn tái đắc cử, vừa muốn chứng minh chính sách "Việt Nam hóa chiến tranh" thành công. Tuy nhiên, cuộc tiến công của Quân Giải phóng đã đặt Washington vào tình thế rất khó khăn. Nixon buộc phải:
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Tăng cường ném bom miền Bắc.
Phong tỏa cảng Hải Phòng.
Mở các chiến dịch Linebacker.
Đồng thời tiếp tục rút quân Mỹ khỏi Việt Nam theo lộ trình đã cam kết.
Nói cách khác, năm 1972 cho thấy Hoa Kỳ không còn khả năng đưa bộ binh trở lại tham chiến với quy mô lớn, mà chỉ có thể dựa vào ưu thế không quân và hải quân để hỗ trợ đồng minh.
3. Đối với tình hình quốc tế: Việt Nam trở thành tâm điểm của Chiến tranh Lạnh
Năm 1972 cũng là năm diễn ra những biến động lớn trong quan hệ quốc tế:
Tháng 2/1972, Tổng thống Nixon thăm Trung Quốc.
Tháng 5/1972, Nixon thăm Liên Xô.
Mỹ thúc đẩy chính sách hòa dịu với hai cường quốc xã hội chủ nghĩa để phục vụ lợi ích toàn cầu, nhưng vấn đề Việt Nam vẫn là một trong những nội dung quan trọng trong các cuộc tiếp xúc ngoại giao.
Trong bối cảnh đó, thắng lợi và sức chiến đấu của quân dân Việt Nam đã giúp nâng cao vị thế trên bàn đàm phán Paris.
4. Vì sao nói 1972 là "năm quyết định"?
Bởi đến cuối năm 1972:
Mỹ nhận thấy không thể giành thắng lợi quân sự tại Việt Nam.
Chiến dịch ném bom B-52 cuối năm 1972 (Điện Biên Phủ trên không) cũng không thể buộc Việt Nam Dân chủ Cộng hòa chấp nhận các điều kiện bất lợi.
Hai bên quay lại bàn đàm phán và tiến tới ký Hiệp định Paris ngày 27/1/1973, theo đó Mỹ rút toàn bộ quân chiến đấu khỏi Việt Nam.
Vì vậy, nhiều nhà sử học coi 1972 là năm bản lề:
Trên chiến trường, đây là năm tạo ra bước ngoặt quyết định.
Trên mặt trận ngoại giao, đây là năm buộc Mỹ phải đi đến giải pháp đàm phán.
Trên phương diện chiến lược, đây là tiền đề trực tiếp để Việt Nam giành thắng lợi hoàn toàn vào mùa Xuân năm 1975.
Có thể khái quát bằng một câu:
Nếu năm 1975 là năm kết thúc chiến tranh, thì năm 1972 chính là năm quyết định hướng đi của cuộc chiến, khi cán cân chiến lược nghiêng hẳn về phía cách mạng Việt Nam và buộc Hoa Kỳ phải chấp nhận lộ trình rút quân, mở đường cho thắng lợi cuối cùng.


