Võ Duy Dương
Bản lĩnh của chàng trai miền đất võ Bình Định
Võ Duy Dương (sinh năm 1827 tại Tây Sơn, Bình Định) — mảnh đất địa linh nhân kiệt, cái nôi của võ học nước nhà. Sinh ra trong một gia đình có truyền thống Nho học và võ nghệ, ông nổi tiếng là người có sức khỏe phi thường, giỏi cả văn lẫn võ.
Năm 1857, nghe theo lời kêu gọi chiêu mộ dân phu vào Nam khai hoang lập ấp của triều đình, ông vào Nam Kỳ, đến vùng đất Ba Giồng (Định Tường, nay thuộc Tiền Giang). Với tư chất thủ lĩnh, sự hào sảng và uy tín cao, ông nhanh chóng chiêu mộ được nhiều lưu dân, lập nên những xóm ấp trù phú và được triều đình phong chức Chánh quản cơ.
2. Biến Đồng Tháp Mười thành "kinh đô kháng chiến"
Khi thực dân Pháp nổ súng đánh chiếm ba tỉnh miền Đông Nam Kỳ (1861), Võ Duy Dương cùng nghĩa binh lập tức đứng lên giữ đất. Sau khi triều đình ký Hòa ước Nhâm Tuất (1862) nhượng đất cho Pháp và lệnh cho các cánh quân hạ vũ khí, ông đã khảng khái khước từ. Ông chấp nhận bị triều đình tước bỏ quan chức để ở lại cùng nhân dân miền Nam sống chết với kẻ thù.
Nhận thấy địa thế hiểm trở của vùng Đồng Tháp Mười, ông đã chọn nơi đây làm căn cứ chiến lược lâu dài.
Xây dựng đại bản doanh: Ông lập căn cứ chính tại Gò Tháp (nay thuộc huyện Tháp Mười, Đồng Tháp), xây dựng hệ thống đồn lũy liên hoàn bao quanh là đầm lầy, muỗi mòng và lau sậy.
Chiến thuật độc đáo: Dưới sự chỉ huy của ông (lúc này được nhân dân kính cẩn gọi là Thiên hộ Dương), nghĩa quân đã sáng tạo ra nhiều cách đánh du kích tài tình. Họ tận dụng các trảng cỏ, bãi lầy để phục kích, dùng những vũ khí tự chế độc nương theo con nước dâng tràn của miền Tây.
Binh chủng đặc biệt: Người ta kể rằng nghĩa quân của Thiên hộ Dương còn có một binh chủng vô cùng độc đáo là... "đội quân ong vò vẽ, rắn rết". Ông cho người bắt các tổ ong lớn đem treo dọc các tuyến đường rạch dẫn vào căn cứ. Khi tàu Pháp lọt vào trận địa, nghĩa quân sẽ giật dây cho ong bay ra tấn công, khiến lính Pháp hoảng loạn ngã nhào xuống nước, dính bẫy chông hoặc làm mồi cho súng thần công của ta.
Suốt nhiều năm trời, thực dân Pháp mở hàng loạt cuộc càn quét quy mô lớn vào Đồng Tháp Mười nhưng đều chuốc lấy thất bại ê chề trước sự mưu trí của Thiên hộ Dương và người phó tướng trung thành của ông — Đốc binh Nguyễn Tấn Kiều.
3. Chuyến hải trình cuối cùng và tinh thần bất tử
Năm 1866, sau một cuộc tấn công tổng lực bằng pháo hạm và bộ binh của Pháp phối hợp với tay sai sừng sỏ, căn cứ Gò Tháp bị thất thủ. Để bảo toàn lực lượng và tìm cách liên kết với các phong trào kháng chiến khác, Thiên hộ Dương quyết định xuống thuyền đi ra miền Trung để gặp triều đình và tìm nguồn tiếp tế vũ khí.
Tuy nhiên, chuyến đi định mệnh ấy đã không thành công. Trên đường di chuyển bằng đường biển qua vùng biển cần giờ — cửa Đại (Bến Tre), thuyền của ông gặp phải một trận bão lớn (có tài liệu nói ông bị kẻ gian hãm hại). Người anh hùng Đồng Tháp Mười đã mãi mãi nằm lại với lòng biển sâu vào cuối năm 1866 khi mới 39 tuổi.
Sự tri ân của hậu thế
Dù cuộc đời dừng lại khi còn khá trẻ, nhưng cái tên Thiên hộ Dương đã kịp khắc sâu vào lòng đất mẹ Nam Bộ. Sự kiên cường của ông đã đặt nền móng cho tinh thần "đứng lên từ đầm lầy" của vùng Đồng Tháp Mười — nơi mà trong hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ sau này, tiếp tục là căn cứ địa cách mạng bất khả xâm phạm.
Ngày nay, tại khu di tích Gò Tháp (Đồng Tháp), đền thờ của ông và Đốc binh Kiều quanh năm khói hương nghi ngút. Cứ vào rằm tháng mười một âm lịch hàng năm, hàng vạn người dân từ khắp nơi lại đổ về đây để làm lễ giỗ ông, bày tỏ lòng biết ơn vô hạn đối với một vị tướng đã hiến dâng trọn vẹn tài năng và xương máu cho mảnh đất này. Tên ông cũng trang trọng được đặt cho nhiều con đường lớn tại các tỉnh miền Tây và TP.HCM.



