Cựu chiến binh

VÕ NGUYÊN GIÁP - VỊ ĐẠI TƯỚNG CỦA NHÂN DÂN, NGƯỜI LÀM NÊN NHỮNG CHIẾN THẮNG LỊCH SỬ

Từ một người thầy giáo dạy lịch sử, một nhà báo và nhà hoạt động cách mạng, Võ Nguyên Giáp đã trở thành vị Đại tướng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam, người gắn liền với nhữ

Quảng Ngãi06/10/2026Đoàn phường Phú Nhuận (Phường Phú Nhuận)1 lượt xem0 lượt chia sẻ
VÕ NGUYÊN GIÁP - VỊ ĐẠI TƯỚNG CỦA NHÂN DÂN, NGƯỜI LÀM NÊN NHỮNG CHIẾN THẮNG LỊCH SỬ

VÕ NGUYÊN GIÁP - VỊ ĐẠI TƯỚNG CỦA NHÂN DÂN, NGƯỜI LÀM NÊN NHỮNG CHIẾN THẮNG LỊCH SỬ

Năm sinh - mất: 1911 - 2013

Quê quán: Lộc Thủy, Lệ Thủy, Quảng Bình

Danh hiệu: Anh hùng dân tộc; Đại tướng; Tổng Tư lệnh Quân đội nhân dân Việt Nam; Đại tướng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam; Anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân

Từ một người thầy giáo dạy lịch sử, một nhà báo và nhà hoạt động cách mạng, Võ Nguyên Giáp đã trở thành vị Đại tướng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam, người gắn liền với những chiến dịch lớn trong ba thập niên chiến tranh cách mạng. Tháng 12 năm 1944, khi lực lượng vũ trang cách mạng mới chỉ có 34 chiến sĩ với vũ khí còn rất hạn chế, ông được giao thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân. Chỉ hai ngày sau khi thành lập, đội đã giành thắng lợi ở Phai Khắt và Nà Ngần. Từ đội quân nhỏ bé ấy, lực lượng vũ trang Việt Nam từng bước phát triển thành một quân đội lớn, trải qua các chiến dịch Việt Bắc, Biên Giới, Hòa Bình, Tây Bắc, Thượng Lào và đỉnh cao là Điện Biên Phủ năm 1954. Trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, ông tiếp tục giữ những trọng trách cao trong quân đội và cùng Trung ương lãnh đạo nhiều chiến dịch lớn, góp phần vào thắng lợi năm 1975. Hơn nửa thế kỷ hoạt động, Võ Nguyên Giáp trở thành một trong những nhân vật quân sự và chính trị có ảnh hưởng sâu rộng nhất trong lịch sử Việt Nam thế kỷ XX.

V

õ Nguyên Giáp sinh ngày 25 tháng 8 năm 1911 tại làng An Xá, tổng Đại Phong Lộc, huyện Lệ Thủy, tỉnh Quảng Bình, trong một gia đình nhà Nho có truyền thống yêu nước. Cha ông là Võ Quang Nghiêm, một nhà Nho từng tham gia các hoạt động chống Pháp. Từ nhỏ, Võ Nguyên Giáp được gia đình cho học chữ Hán và chữ Quốc ngữ. Quê hương Quảng Bình lúc ấy là một vùng đất giàu truyền thống yêu nước, nơi những biến động của đất nước dưới ách cai trị của thực dân Pháp tác động sâu sắc đến thế hệ trẻ. Những câu chuyện về các phong trào chống Pháp và cuộc sống của người dân dưới chế độ thuộc địa dần hình thành trong ông ý thức về vận mệnh dân tộc.

Thuở nhỏ, Võ Nguyên Giáp theo học tại trường Quốc học Huế. Ông sớm thể hiện khả năng học tập nổi bật, đặc biệt quan tâm đến lịch sử và những vấn đề của xã hội. Năm 1927, ông tham gia phong trào học sinh và các hoạt động yêu nước. Năm 1930, ông bị thực dân Pháp bắt giam vì tham gia hoạt động cách mạng. Sau khi được trả tự do, ông tiếp tục học tập và hoạt động chính trị. Những năm tháng ấy đã đưa Võ Nguyên Giáp từ một thanh niên yêu nước trở thành một người hoạt động cách mạng chuyên nghiệp.

Trong những năm 1930, Võ Nguyên Giáp không chỉ hoạt động chính trị mà còn làm báo và dạy học. Ông tham gia phong trào Mặt trận Dân chủ Đông Dương, góp phần sáng lập các tờ báo Lao động và Tiếng nói chúng ta, đồng thời biên tập báo Tin tức và Dân chúng. Với kiến thức lịch sử và khả năng viết báo, ông trở thành một cây bút có ảnh hưởng trong việc truyền bá tư tưởng cách mạng và vận động quần chúng. Chính quá trình làm báo và giảng dạy lịch sử đã giúp ông hình thành khả năng phân tích xã hội, tổ chức quần chúng và trình bày tư tưởng một cách rõ ràng - những kỹ năng về sau có ý nghĩa quan trọng trong hoạt động quân sự và chính trị.

Năm 1940, Võ Nguyên Giáp được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương và được cử sang Trung Quốc gặp Nguyễn Ái Quốc. Cuộc gặp gỡ này mở ra một giai đoạn mới trong cuộc đời ông. Đầu năm 1941, ông trở về nước và tham gia xây dựng căn cứ cách mạng Cao - Bắc - Lạng. Tại đây, ông cùng các cán bộ cách mạng xây dựng cơ sở chính trị, tuyên truyền và chuẩn bị lực lượng cho cuộc khởi nghĩa vũ trang. Năm 1942, ông phụ trách Ban Xung phong Nam tiến, tổ chức tuyên truyền và mở đường liên lạc từ vùng núi Cao Bằng xuống các tỉnh phía Nam.

Bước ngoặt lớn nhất trong sự nghiệp quân sự của Võ Nguyên Giáp đến vào tháng 12 năm 1944. Nguyễn Ái Quốc giao cho ông nhiệm vụ thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân. Ngày 22 tháng 12 năm 1944, tại khu rừng Trần Hưng Đạo thuộc Cao Bằng, đội được thành lập với 34 chiến sĩ. Đây là lực lượng tiền thân của Quân đội nhân dân Việt Nam sau này. Trong buổi thành lập, Võ Nguyên Giáp nhấn mạnh rằng lực lượng phải vừa chiến đấu vừa tuyên truyền, vừa xây dựng cơ sở chính trị vừa phát triển lực lượng. Đó là cách xây dựng quân đội phù hợp với điều kiện của một phong trào cách mạng còn non trẻ.

Chỉ một ngày sau khi thành lập, Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân tiến hành trận đánh đầu tiên tại Phai Khắt. Ngày 26 tháng 12, đội tiếp tục đánh đồn Nà Ngần. Cả hai trận đều giành thắng lợi nhanh chóng. Hai chiến thắng đầu tiên tuy có quy mô nhỏ nhưng có ý nghĩa rất lớn về tinh thần và tổ chức. Một lực lượng chỉ có vài chục người đã chứng minh rằng quân đội cách mạng có thể chiến đấu hiệu quả nếu biết lựa chọn mục tiêu, tận dụng yếu tố bất ngờ và gắn hoạt động quân sự với công tác tuyên truyền, vận động quần chúng.

Sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, Võ Nguyên Giáp giữ nhiều trọng trách trong chính quyền và quân đội. Ông là Bộ trưởng Bộ Nội vụ trong Chính phủ lâm thời, sau đó giữ chức Bộ trưởng Bộ Quốc phòng và được Chủ tịch Hồ Chí Minh ủy quyền làm Tổng Chỉ huy Quân đội nhân dân và Dân quân tự vệ. Khi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ cuối năm 1946, ông trở thành một trong những người giữ vai trò chủ chốt trong việc tổ chức và chỉ huy cuộc kháng chiến.

Năm 1947, quân Pháp mở cuộc tiến công lớn lên căn cứ Việt Bắc với mục tiêu tiêu diệt cơ quan đầu não kháng chiến và lực lượng chủ lực của Việt Minh. Quân đội Việt Nam tổ chức phản công, kết hợp chiến tranh du kích với hoạt động của bộ đội chủ lực, buộc quân Pháp phải rút khỏi Việt Bắc. Chiến thắng Việt Bắc Thu - Đông 1947 có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ căn cứ địa và chứng minh rằng lực lượng kháng chiến có khả năng đánh bại những cuộc tiến công quy mô lớn của quân Pháp.

Tháng 1 năm 1948, Võ Nguyên Giáp được phong quân hàm Đại tướng khi mới 37 tuổi, trở thành Đại tướng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam. Từ đây, tên tuổi ông gắn chặt với quá trình xây dựng quân đội chính quy và tổ chức những chiến dịch ngày càng lớn. Trong giai đoạn 1950-1953, ông trực tiếp chỉ huy nhiều chiến dịch quan trọng như Biên Giới, Trung Du, Đồng Bằng, Hòa Bình, Tây Bắc và Thượng Lào. Những chiến dịch này từng bước làm thay đổi tương quan lực lượng trên chiến trường, giúp quân đội Việt Nam trưởng thành cả về tổ chức, chỉ huy và khả năng tác chiến.

Trong số đó, Chiến dịch Biên Giới Thu - Đông năm 1950 là một bước ngoặt quan trọng. Quân đội Việt Nam chủ động tiến công cụm cứ điểm Đông Khê, mở thông tuyến biên giới Việt - Trung và tạo điều kiện để mở rộng căn cứ kháng chiến. Sau chiến dịch này, lực lượng chủ lực Việt Nam có điều kiện phát triển mạnh hơn về quân số, trang bị và kinh nghiệm chiến đấu. Những chiến dịch tiếp theo ở Hòa Bình, Tây Bắc và Thượng Lào tiếp tục rèn luyện khả năng tổ chức những chiến dịch quy mô lớn, chuẩn bị cho cuộc đối đầu quyết định với quân Pháp.

Năm 1953, quân Pháp xây dựng tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ với ý định biến nơi đây thành một cứ điểm mạnh nhằm thu hút và tiêu diệt lực lượng chủ lực Việt Nam. Bộ Chính trị quyết định mở Chiến dịch Điện Biên Phủ và thành lập Bộ Chỉ huy Mặt trận do Võ Nguyên Giáp làm Chỉ huy trưởng, Bí thư Đảng ủy Mặt trận. Đây là chiến dịch quân sự lớn nhất của quân đội Việt Nam trong cuộc kháng chiến chống Pháp.

Ban đầu, phương án tác chiến dự kiến là “đánh nhanh, thắng nhanh”. Tuy nhiên, sau khi trực tiếp khảo sát tình hình và nhận thấy những khó khăn của việc tiến công một tập đoàn cứ điểm mạnh với hệ thống phòng thủ liên hoàn, Võ Nguyên Giáp quyết định thay đổi phương châm sang “đánh chắc, tiến chắc”. Đây là một quyết định có ảnh hưởng lớn đến toàn bộ chiến dịch. Thay vì cố gắng giành thắng lợi trong thời gian ngắn với nguy cơ tổn thất rất lớn, quân đội Việt Nam chuẩn bị kỹ hơn về lực lượng, hậu cần, pháo binh và hệ thống chiến hào, sau đó từng bước tiến công từng khu vực phòng thủ.

Ngày 13 tháng 3 năm 1954, Chiến dịch Điện Biên Phủ bắt đầu. Trong 55 ngày đêm, quân đội Việt Nam lần lượt tiến công các cứ điểm quan trọng, siết chặt vòng vây và phá vỡ từng bộ phận của tập đoàn cứ điểm. Công tác hậu cần trở thành một yếu tố đặc biệt quan trọng. Hàng vạn dân công, thanh niên xung phong, bộ đội vận tải và lực lượng phục vụ chiến dịch đã vận chuyển lương thực, đạn dược và vật tư qua những tuyến đường núi hiểm trở. Pháo binh được kéo vào trận địa bằng sức người, trong khi hệ thống giao thông hào ngày càng áp sát các cứ điểm của quân Pháp.

Chiều ngày 7 tháng 5 năm 1954, quân đội Việt Nam đánh chiếm Sở chỉ huy tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ. Tướng De Castries cùng toàn bộ cơ quan chỉ huy bị bắt. Sau 55 ngày đêm chiến đấu, tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ bị đánh bại, với hơn 16.000 quân Pháp bị tiêu diệt hoặc bắt sống theo các tài liệu chính thức của Việt Nam. Chiến thắng này tạo ra một bước ngoặt lớn trong cuộc chiến tranh Đông Dương và góp phần trực tiếp đưa tới việc ký kết Hiệp định Genève năm 1954.

Sau năm 1954, đất nước bước vào một giai đoạn chiến tranh mới. Việt Nam bị chia cắt tạm thời thành hai miền theo Hiệp định Genève. Võ Nguyên Giáp tiếp tục giữ các trọng trách cao trong quân đội và Chính phủ, trong đó có cương vị Phó Thủ tướng và Bộ trưởng Bộ Quốc phòng. Trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, ông cùng Trung ương tham gia hoạch định đường lối quân sự và tổ chức lực lượng vũ trang. Quân đội Việt Nam tiếp tục phát triển cả về lực lượng chủ lực, lực lượng địa phương và chiến tranh du kích, trong một cuộc chiến kéo dài với sự tham gia trực tiếp của quân đội Mỹ từ giữa thập niên 1960.

Một trong những thử thách lớn của giai đoạn này là việc đối phó với ưu thế vượt trội về không quân, hải quân, hỏa lực và phương tiện cơ giới của Mỹ. Quân đội Việt Nam tiếp tục sử dụng chiến tranh nhân dân, kết hợp nhiều hình thức tác chiến và xây dựng mạng lưới hậu cần xuyên Trường Sơn. Võ Nguyên Giáp giữ vai trò quan trọng trong việc chỉ đạo chiến lược quân sự, đồng thời tham gia lãnh đạo việc xây dựng lực lượng và tổ chức các chiến dịch lớn. Cuộc chiến ngày càng mở rộng, kéo dài và gây tổn thất rất lớn cho cả hai phía cũng như cho dân thường Việt Nam.

Cuối năm 1972, cuộc tập kích đường không quy mô lớn của Mỹ vào Hà Nội, Hải Phòng và một số khu vực miền Bắc diễn ra trong chiến dịch thường được gọi là “Điện Biên Phủ trên không”. Quân đội nhân dân Việt Nam tổ chức phòng không, sử dụng tên lửa, pháo phòng không và không quân để đối phó. Sau nhiều ngày giao chiến, Mỹ chấm dứt cuộc tập kích và trở lại bàn đàm phán, góp phần dẫn tới Hiệp định Paris năm 1973. Võ Nguyên Giáp trong giai đoạn này tiếp tục giữ vai trò cao trong hệ thống lãnh đạo quân sự và quốc phòng.

Năm 1975, chiến tranh bước vào giai đoạn quyết định. Các chiến dịch Tây Nguyên, Huế - Đà Nẵng và Chiến dịch Hồ Chí Minh liên tiếp diễn ra. Võ Nguyên Giáp với cương vị Tổng Tư lệnh tiếp tục tham gia chỉ đạo chiến lược. Ngày 7 tháng 4 năm 1975, ông gửi điện chỉ thị cho các lực lượng: “Thần tốc, thần tốc hơn nữa, táo bạo, táo bạo hơn nữa”. Cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân năm 1975 kết thúc bằng việc quân đội Việt Nam tiến vào Sài Gòn ngày 30 tháng 4, chính quyền Việt Nam Cộng hòa sụp đổ và đất nước sau đó tiến tới thống nhất về mặt nhà nước.

Sau năm 1975, Võ Nguyên Giáp tiếp tục giữ nhiều chức vụ trong Chính phủ và quân đội. Ông làm Phó Thủ tướng, phụ trách nhiều lĩnh vực, trong đó có khoa học - kỹ thuật, giáo dục và dân số. Ông rời cương vị Bộ trưởng Bộ Quốc phòng vào cuối năm 1979 nhưng vẫn tiếp tục tham gia hoạt động chính trị và xã hội. Những năm cuối đời, ông dành nhiều thời gian cho việc nghiên cứu, viết hồi ký, trao đổi về lịch sử và các vấn đề của đất nước.

Ngày 4 tháng 10 năm 2013, Đại tướng Võ Nguyên Giáp qua đời tại Hà Nội, hưởng thọ 102 tuổi. Lễ tang của ông được tổ chức với nghi thức cấp Nhà nước và thu hút đông đảo người dân. Hình ảnh hàng vạn người đứng hai bên đường khi đoàn xe tang đưa ông về quê an táng tại Vũng Chùa - Đảo Yến, Quảng Bình, trở thành một trong những hình ảnh giàu cảm xúc trong ký ức xã hội Việt Nam đương đại.

Võ Nguyên Giáp là một trường hợp đặc biệt trong lịch sử quân sự thế giới thế kỷ XX: ông không được đào tạo qua một trường quân sự chuyên nghiệp trước khi trở thành người chỉ huy quân đội, nhưng đã trưởng thành qua thực tiễn cách mạng và chiến tranh. Từ 34 chiến sĩ của Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân năm 1944 đến những chiến dịch có quy mô hàng chục vạn người sau này là một chặng đường dài gắn với quá trình xây dựng lực lượng, tổ chức hậu cần, đào tạo cán bộ và phát triển nghệ thuật quân sự. Những chiến thắng như Việt Bắc, Biên Giới và đặc biệt Điện Biên Phủ gắn với vai trò trực tiếp của ông trong cương vị chỉ huy; đồng thời, các thắng lợi của chiến tranh cách mạng là kết quả của nhiều yếu tố, trong đó có sự lãnh đạo chính trị, sức mạnh của lực lượng vũ trang và sự tham gia của đông đảo nhân dân.

Cuộc đời Võ Nguyên Giáp vì thế không chỉ là câu chuyện về một vị tướng và những chiến thắng trên chiến trường. Đó còn là hành trình của một người thầy giáo, nhà báo, nhà hoạt động cách mạng trở thành người tổ chức và chỉ huy một lực lượng quân sự từ lúc còn rất nhỏ đến khi trở thành một quân đội có quy mô lớn. Điều nổi bật trong di sản của ông là khả năng học hỏi từ thực tiễn, coi trọng con người, tổ chức lực lượng và điều chỉnh phương pháp khi hoàn cảnh thay đổi. Với thế hệ hôm nay, câu chuyện Võ Nguyên Giáp nhắc nhở rằng thành công trong một mục tiêu lớn không chỉ cần ý chí mà còn cần tri thức, khả năng tổ chức, sự bình tĩnh trước khó khăn và tinh thần dám thay đổi quyết định khi thực tế cho thấy cần một con đường khác. Từ một người thầy giáo trở thành Đại tướng, cuộc đời ông cũng cho thấy sức mạnh của việc không ngừng học hỏi và biến kiến thức thành hành động vì những mục tiêu lớn của cộng đồng và đất nước.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn