Bài viết

VÕ VĂN KIỆT – “SÁU DÂN” VÀ NGƯỜI TIÊN PHONG TRONG TƯ DUY ĐỔI MỚI

Quảng Ngãi06/10/2026Đoàn xã Hiệp Phước (Xã Hiệp Phước)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

VÕ VĂN KIỆT – “SÁU DÂN” VÀ NGƯỜI TIÊN PHONG TRONG TƯ DUY ĐỔI MỚI

Có những người được lịch sử nhớ đến bởi những năm tháng chiến đấu.

Có những người được nhớ đến bởi một chiến thắng.

Nhưng cũng có những người để lại dấu ấn rất sâu đậm trong một giai đoạn khác: giai đoạn đất nước phải tìm cách đứng dậy sau chiến tranh, tháo gỡ những khó khăn của nền kinh tế và tìm một con đường phát triển phù hợp với thực tiễn.

Võ Văn Kiệt là một nhân vật như vậy.

Tên khai sinh của ông là Phan Văn Hòa, bí danh Sáu Dân, sinh ngày 23 tháng 11 năm 1922 tại xã Trung Hiệp, huyện Vũng Liêm, tỉnh Vĩnh Long, trong một gia đình nông dân. Ông qua đời ngày 11 tháng 6 năm 2008, hưởng thọ 86 tuổi.

Cuộc đời Võ Văn Kiệt kéo dài qua gần như toàn bộ những biến động lớn của Việt Nam trong thế kỷ XX.

Từ một thanh niên Nam Bộ tham gia phong trào cách mạng.

Đến người cán bộ hoạt động trong những năm chiến tranh.

Từ chiến trường miền Nam đến cương vị lãnh đạo Thành phố Hồ Chí Minh.

Rồi trở thành Thủ tướng Chính phủ trong những năm đầu đất nước đẩy mạnh công cuộc Đổi mới.

Nhưng trước khi trở thành một nhà lãnh đạo, Võ Văn Kiệt cũng bắt đầu từ một người trẻ với khát vọng thay đổi cuộc sống của quê hương.


Năm 1938, khi mới 16 tuổi, Phan Văn Hòa tham gia phong trào Thanh niên phản đế.

Đến tháng 11 năm 1939, ông được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương.

Cùng năm đó, ông tham gia Khởi nghĩa Nam Kỳ tại quê hương Vũng Liêm.

Cuộc khởi nghĩa không thành công.

Phong trào cách mạng ở Nam Bộ sau đó phải trải qua một thời kỳ vô cùng khó khăn.

Nhưng thất bại không khiến người thanh niên ấy từ bỏ con đường đã lựa chọn.

Từ năm 1941 đến 1945, ông hoạt động ở Rạch Giá, tham gia xây dựng tổ chức cách mạng và chuẩn bị cho cuộc đấu tranh giành chính quyền.

Tháng Tám năm 1945, Cách mạng Tháng Tám thành công.

Tại Rạch Giá, Võ Văn Kiệt tham gia cuộc khởi nghĩa giành chính quyền.

Một người thanh niên xuất thân từ vùng quê Vĩnh Long bắt đầu bước vào một giai đoạn mới của cuộc đời.


Nhưng nền độc lập vừa giành được nhanh chóng phải đối mặt với những thử thách rất lớn.

Cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bắt đầu.

Võ Văn Kiệt tiếp tục hoạt động tại Nam Bộ và từng bước đảm nhiệm những nhiệm vụ quan trọng hơn.

Ông gắn bó sâu sắc với phong trào cách mạng ở miền Nam.

Trong những năm chiến tranh, công việc của ông không chỉ là tổ chức lực lượng mà còn là xây dựng cơ sở, giữ liên lạc, vận động nhân dân và tìm cách duy trì phong trào trong điều kiện rất khó khăn.

Nam Bộ trở thành vùng đất gắn bó với phần lớn cuộc đời hoạt động của ông.

Người dân gọi ông bằng cái tên thân mật Sáu Dân.

Cách gọi ấy phần nào thể hiện hình ảnh một cán bộ gần gũi với cơ sở và nhân dân.


Sau Hiệp định Genève năm 1954, đất nước tạm thời bị chia cắt.

Võ Văn Kiệt tiếp tục ở lại miền Nam hoạt động.

Trong những năm kháng chiến chống Mỹ, ông đảm nhiệm nhiều trọng trách tại Nam Bộ.

Đặc biệt, ông gắn bó với Khu 9, rồi trở thành một trong những cán bộ lãnh đạo quan trọng của cách mạng miền Nam.

Trong hoàn cảnh chiến tranh, ông phải giải quyết nhiều vấn đề cùng lúc.

Xây dựng lực lượng.

Giữ vững cơ sở.

Bảo đảm liên lạc.

Tổ chức hậu cần.

Và quan trọng nhất là duy trì sự gắn bó giữa phong trào cách mạng với nhân dân.

Những năm tháng ấy rèn luyện cho Võ Văn Kiệt một phong cách rất đặc biệt:

luôn đi vào thực tế để tìm cách giải quyết vấn đề.

Ông không thích chỉ ngồi trong phòng để suy nghĩ về cuộc sống.

Ông muốn xuống cơ sở.

Muốn gặp người dân.

Muốn nghe những người trực tiếp sản xuất nói về khó khăn của họ.

Cách làm ấy về sau trở thành một trong những đặc điểm nổi bật trong tư duy lãnh đạo của ông.


Sau ngày 30 tháng 4 năm 1975, đất nước thống nhất.

Nhưng hòa bình đặt ra những nhiệm vụ hoàn toàn mới.

Chiến tranh đã kết thúc, nhưng hậu quả của nhiều thập kỷ chiến tranh vẫn còn rất nặng nề.

Thành phố Hồ Chí Minh lúc ấy có dân số đông, nền kinh tế vừa trải qua chiến tranh và nhiều cơ sở sản xuất gặp khó khăn.

Năm 1976, Võ Văn Kiệt trở thành Bí thư Thành ủy Thành phố Hồ Chí Minh.

Ông đứng trước một nhiệm vụ rất lớn:

Làm thế nào để một thành phố vừa bước ra khỏi chiến tranh có thể nhanh chóng ổn định đời sống?

Làm thế nào để khôi phục sản xuất?

Làm thế nào để người dân có việc làm?

Và làm thế nào để những nguồn lực đang có được sử dụng hiệu quả hơn?


Võ Văn Kiệt nhận ra rằng những cách quản lý phù hợp với thời chiến không phải lúc nào cũng phù hợp với thời bình.

Đất nước cần sản xuất.

Người dân cần việc làm.

Doanh nghiệp cần nguyên liệu.

Hàng hóa cần được lưu thông.

Nếu một cơ chế khiến sản xuất bị đình trệ thì cần phải tìm cách tháo gỡ.

Chính từ thực tiễn Thành phố Hồ Chí Minh, ông và nhiều cán bộ khác đã thử nghiệm những cách làm mới.

Đó là thời kỳ thường được nhắc đến với tinh thần “xé rào”, tức tìm cách tháo gỡ những rào cản của cơ chế quản lý cũ để khôi phục sản xuất.

Một trong những ví dụ là việc tổ chức Câu lạc bộ Giám đốc vào năm 1980 để các cơ sở sản xuất cùng trao đổi, tìm cách giải quyết những khó khăn thực tế.

Những thử nghiệm từ thành phố sau đó góp phần cung cấp thêm kinh nghiệm thực tiễn cho quá trình hình thành tư duy Đổi mới.


Điều quan trọng ở đây là Võ Văn Kiệt không cho rằng một cách làm mới chắc chắn đúng ngay từ đầu.

Ông coi thực tiễn là nơi kiểm nghiệm.

Nếu một chính sách giúp sản xuất phát triển thì cần tổng kết.

Nếu một cách làm chưa hiệu quả thì cần điều chỉnh.

Nếu cơ chế cũ gây ra khó khăn thì phải tìm cách thay đổi.

Đó chính là tinh thần dám nghĩ, dám làm và dám chịu trách nhiệm thường được nhắc đến khi nói về Võ Văn Kiệt.


Năm 1982, Võ Văn Kiệt được điều ra Trung ương và giữ chức Phó Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng, đồng thời làm Chủ nhiệm Ủy ban Kế hoạch Nhà nước.

Ở cương vị mới, ông tiếp tục quan tâm đến những vấn đề kinh tế và phát triển.

Ông hiểu rằng muốn đất nước phát triển thì không thể chỉ tập trung vào một lĩnh vực.

Phải có điện.

Phải có giao thông.

Phải có thủy lợi.

Phải có sản xuất nông nghiệp.

Phải có công nghiệp.

Và quan trọng nhất, các vùng miền phải có điều kiện kết nối với nhau.


Một trong những công trình tiêu biểu gắn với dấu ấn của Võ Văn Kiệt là Thủy điện Trị An.

Công trình này góp phần bổ sung nguồn điện cho khu vực phía Nam và phục vụ phát triển kinh tế.

Ở Đồng bằng sông Cửu Long, ông quan tâm đến việc khai thông hệ thống kênh rạch, thoát lũ, cải tạo đất và phát triển sản xuất nông nghiệp.

Những công trình thủy lợi tại Đồng Tháp Mười, Tứ giác Long Xuyên và vùng bán đảo Cà Mau góp phần thay đổi điều kiện sản xuất ở nhiều khu vực.

Đó là những việc có thể không tạo ra một khoảnh khắc hào hùng như một chiến thắng trên chiến trường.

Nhưng với một đất nước đang bước vào thời kỳ hòa bình, một con đường mới, một dòng điện mới hay một vùng đất được khai phá để sản xuất cũng có thể tạo ra những thay đổi rất lớn cho cuộc sống.


Năm 1992, Võ Văn Kiệt trở thành Thủ tướng Chính phủ.

Đây là giai đoạn Việt Nam đang đứng trước nhiều thay đổi.

Đất nước tiếp tục thực hiện đường lối Đổi mới.

Nền kinh tế từng bước chuyển biến.

Quan hệ đối ngoại được mở rộng.

Nhu cầu xây dựng cơ sở hạ tầng ngày càng lớn.

Trên cương vị Thủ tướng, Võ Văn Kiệt thúc đẩy nhiều công trình có quy mô lớn.

Một trong những dấu ấn nổi bật là đường dây tải điện 500kV Bắc – Nam.

Công trình dài khoảng 1.500km được xây dựng trong thời gian rất ngắn, tạo thành một hệ thống truyền tải điện quan trọng kết nối hai miền đất nước.

Đối với người dân hôm nay, việc có điện ở nhiều vùng miền có thể là điều rất bình thường.

Nhưng trong những năm đầu thập niên 1990, xây dựng một công trình truyền tải điện quy mô như vậy là một nhiệm vụ rất lớn.

Nó đòi hỏi sự phối hợp của nhiều ngành, nhiều địa phương và hàng vạn người lao động.


Võ Văn Kiệt cũng quan tâm đến giao thông.

Ông thúc đẩy nhiều dự án nhằm kết nối các vùng kinh tế.

Trong đó có tuyến Bắc Thăng Long – Nội Bài, các công trình giao thông ở Đồng bằng sông Cửu Long và những định hướng phát triển các tuyến đường xuyên Việt.

Ông cũng quan tâm đến việc xây dựng Nhà máy lọc dầu Dung Quất, một dự án có ý nghĩa đối với quá trình xây dựng ngành công nghiệp dầu khí và lọc hóa dầu của Việt Nam.

Những công trình ấy cho thấy một cách nhìn khá rõ:

Muốn phát triển kinh tế thì phải tạo ra hạ tầng cho sự phát triển.

Có điện để sản xuất.

Có đường để vận chuyển.

Có thủy lợi để phát triển nông nghiệp.

Có công nghiệp để tạo thêm giá trị.

Có kết nối giữa các vùng để thị trường rộng mở hơn.


Nhưng có lẽ dấu ấn đáng nhớ nhất của Võ Văn Kiệt không nằm ở một công trình cụ thể.

Đó là cách ông nhìn về con người và tri thức.

Ông thường gặp gỡ các nhà khoa học, chuyên gia, trí thức và những người có kinh nghiệm trong nhiều lĩnh vực.

Ông cho rằng người lãnh đạo không thể biết hết mọi thứ.

Vì vậy, muốn đưa ra quyết định tốt phải biết lắng nghe những người có chuyên môn.

Đó là một bài học rất hiện đại.

Một người đứng đầu không nhất thiết phải là người giỏi nhất trong tất cả các lĩnh vực.

Nhưng phải biết tìm đúng người, nghe đúng ý kiến và kết hợp những kiến thức khác nhau để giải quyết vấn đề.


Ngày 11 tháng 6 năm 2008, Võ Văn Kiệt qua đời tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Ông hưởng thọ 86 tuổi.

Cuộc đời ông kéo dài qua gần bảy thập kỷ hoạt động cách mạng.

Từ một thanh niên Vĩnh Long tham gia phong trào cách mạng.

Đến người cán bộ trưởng thành trong chiến tranh.

Một nhà lãnh đạo quan trọng của Nam Bộ.

Bí thư Thành ủy Thành phố Hồ Chí Minh.

Phó Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng.

Và Thủ tướng Chính phủ.

Mỗi giai đoạn đều đặt ra những thử thách khác nhau.

Nhưng điểm xuyên suốt là ông luôn cố gắng tìm lời giải từ thực tế.


Nhìn lại cuộc đời Võ Văn Kiệt, chúng ta có thể thấy một điều rất rõ:

Lịch sử không chỉ được làm nên bởi những người biết giữ gìn những gì đã có, mà còn bởi những người dám suy nghĩ về những gì cần thay đổi.

Trong chiến tranh, nhiệm vụ là giành và giữ độc lập.

Trong hòa bình, nhiệm vụ lại là xây dựng một đất nước có thể phát triển.

Hai nhiệm vụ ấy rất khác nhau.

Võ Văn Kiệt là một trong những người đã chuyển từ tư duy của thời chiến sang tư duy của thời bình, từ nhiệm vụ chiến đấu sang nhiệm vụ xây dựng.

Đó là một quá trình không hề đơn giản.


Với người trẻ hôm nay, câu chuyện Võ Văn Kiệt có thể bắt đầu từ một bài học rất gần:

Đừng chỉ hỏi “điều này đã được làm như thế nào?”, hãy biết hỏi “có thể làm tốt hơn không?”.

Trong học tập, nếu một phương pháp không hiệu quả, hãy thử phương pháp khác.

Trong hoạt động tập thể, nếu cách tổ chức chưa tốt, hãy tìm cách cải thiện.

Khi gặp một vấn đề của cộng đồng, đừng chỉ than phiền; hãy thử tìm hiểu nguyên nhân và nghĩ đến một giải pháp phù hợp.

Nhưng “đổi mới” không có nghĩa là thay đổi mọi thứ một cách tùy tiện.

Đổi mới cần kiến thức.

Cần lắng nghe.

Cần thử nghiệm.

Cần đánh giá kết quả.

Và quan trọng nhất là phải hướng đến lợi ích chung.

Đó chính là điều làm cho tinh thần đổi mới trở nên có ý nghĩa.

Từ một người thanh niên Nam Bộ trong những năm đất nước còn chiến tranh đến người đứng đầu Chính phủ trong thời kỳ Đổi mới, cuộc đời Võ Văn Kiệt là câu chuyện về sự thích nghi trước những nhiệm vụ của từng thời đại. Ông để lại một bài học rất đáng quý cho thế hệ trẻ: hãy dám suy nghĩ, biết học hỏi, gần gũi với thực tế và dùng tri thức để tìm ra những cách làm tốt hơn cho cộng đồng và đất nước.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn