Anh hùng Lực lượng vũ trang

VÕ VIẾT THANH – NGƯỜI BIẾN BOM ĐẠN THÀNH VŨ KHÍ BẢO VỆ QUÊ HƯƠNG

Võ Viết Thanh, sinh năm 1943, quê xã Lương Phú, huyện Giồng Trôm, tỉnh Bến Tre. Từ một thanh niên 17 tuổi tham gia lực lượng vũ trang, từng bị bắt và chịu hơn 8 tháng tù đày, ông trở thành một cán bộ kỹ thuật tiêu biểu của xưởng sản xuất vũ khí tỉnh Bến Tre. Dù ban đầu chưa biết nghề, trình độ văn hóa còn hạn chế, ông đã miệt mài tự học, có hơn 50 sáng kiến, chế tạo nhiều loại mìn, lựu đạn, súng cối và đại bác không giật phục vụ chiến trường. Ngày 5-9-1970, Võ Viết Thanh được tuyên dương danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân giải phóng.

Đồng Tháp22/08/2026Xã Thạnh Mỹ Tây (Đoàn xã Thạnh Mỹ Tây)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Võ Viết Thanh sinh năm 1943 tại xã Lương Phú, huyện Giồng Trôm, tỉnh Bến Tre – vùng đất có phong trào đấu tranh cách mạng mạnh mẽ.

Lớn lên giữa những năm tháng chiến tranh, khi mới 17 tuổi, tháng 2 năm 1960, Võ Viết Thanh đã nhập ngũ với quyết tâm sẵn sàng nhận bất cứ nhiệm vụ nào để góp sức cho cuộc đấu tranh của quê hương.

Trong cao trào Đồng khởi, ông được phân công hoạt động tại thị xã. Võ Viết Thanh vận động bạn bè cùng tham gia và trực tiếp sử dụng lựu đạn đánh đối phương.

Cuối năm 1960, ông bị bắt.

Suốt hơn 8 tháng, đối phương dùng nhiều hình thức tra tấn, đồng thời tìm cách dụ dỗ, mua chuộc. Nhưng người thanh niên 17 tuổi vẫn không khai báo, giữ vững khí tiết của một chiến sĩ cách mạng.

Tháng 8 năm 1961, sau khi thoát khỏi nhà tù, Võ Viết Thanh được giao một nhiệm vụ mới.

Lần này, chiến trường của ông không chỉ là những trận đánh trực tiếp mà còn là xưởng sản xuất vũ khí của tỉnh Bến Tre.

Đó là một bước ngoặt trong cuộc đời Võ Viết Thanh.

Khi bắt đầu công việc, ông chưa được đào tạo chuyên môn, trình độ văn hóa còn hạn chế và gần như chưa biết nghề.

Trong khi đó, chiến trường lại cần ngày càng nhiều vũ khí.

Nguyên vật liệu thiếu.

Máy móc thiếu.

Điều kiện sản xuất hết sức khó khăn.

Nhưng Võ Viết Thanh không chấp nhận đứng trước khó khăn rồi dừng lại.

Ông bắt đầu tự học, tự nghiên cứu và thử nghiệm.

Từ những kiến thức tích lũy trong thực tế, Võ Viết Thanh tìm cách chế tạo các loại mìn và lựu đạn sao cho vừa dễ sản xuất, ít tốn nguyên vật liệu nhưng vẫn đáp ứng yêu cầu chiến đấu.

Càng làm, tay nghề của ông càng tiến bộ.

Càng thiếu thốn, ông càng tìm cách tận dụng những thứ có sẵn trên chiến trường.

Đặc biệt trong hai năm 1967–1968, chiến sự ngày càng ác liệt. Xưởng sản xuất vũ khí vừa phải bảo đảm an toàn trước các cuộc đánh phá, vừa phải liên tục cung cấp vũ khí cho các đơn vị.

Võ Viết Thanh trực tiếp phụ trách một bộ phận của xưởng.

Một nguồn nguyên liệu đặc biệt được ông và đồng đội tận dụng chính là bom, đạn lép thu được trên chiến trường.

Những vật liệu còn sót lại sau các trận đánh được tìm kiếm, thu gom và tận dụng để phục vụ sản xuất.

Từ đó, những người thợ quân giới tại chỗ tiếp tục tạo ra vũ khí cung cấp cho bộ đội.

Nhưng Võ Viết Thanh không dừng lại ở các loại mìn và lựu đạn.

Thực tế chiến đấu đặt ra một yêu cầu mới: các đơn vị cần hỏa lực mạnh hơn để đánh những đồn, bốt kiên cố.

Võ Viết Thanh bắt đầu nghiên cứu.

Không có điều kiện kỹ thuật đầy đủ, quá trình thử nghiệm phải tiến hành hết sức công phu.

Sau nhiều lần tìm tòi, ông đã cùng đồng đội chế tạo thành công súng cối và đại bác không giật.

Những vũ khí này sau đó được kịp thời trang bị cho các đơn vị bộ đội tỉnh Bến Tre phục vụ chiến đấu trong mùa Xuân năm 1968.

Trong quá trình công tác, Võ Viết Thanh có hơn 50 sáng kiến lớn nhỏ.

Một trong những sáng kiến tiêu biểu lại xuất phát từ một vật dụng hết sức bình thường:

vỏ đồ hộp.

Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào những loại vật liệu khó kiếm, Võ Viết Thanh đề xuất tận dụng vỏ đồ hộp làm vỏ lựu đạn.

Theo tài liệu tuyên dương, sáng kiến này giúp năng suất sản xuất tăng từ 150% đến 500%, đồng thời tiết kiệm cho công quỹ hàng chục vạn đồng trong một năm.

Quan trọng hơn, nhiều vũ khí hơn được đưa tới các đơn vị và lực lượng địa phương.

Từ những vật liệu tưởng như bỏ đi, người cán bộ quân giới cùng đồng đội đã tìm cách biến chúng thành phương tiện phục vụ chiến trường.

Nhưng xưởng sản xuất vũ khí không phải một nơi an toàn nằm xa chiến tuyến.

Ở Bến Tre những năm ấy, sản xuất cũng đồng thời là chiến đấu.

Khi căn cứ bị tiến công, những người thợ quân giới lại trở thành chiến sĩ.

Võ Viết Thanh trực tiếp chỉ huy đội tự vệ của xưởng đánh nhiều trận bảo vệ cơ sở sản xuất.

Theo tài liệu tuyên dương, lực lượng do ông tham gia chỉ huy đã diệt hơn 180 quân Mỹ và quân đội Việt Nam Cộng hòa, bắn hỏng một tàu chiến, bắn rơi và phá hủy 5 máy bay trực thăng.

Nhờ đó, căn cứ được bảo vệ và hoạt động sản xuất vũ khí được duy trì.

Điều đáng chú ý ở Võ Viết Thanh là ông không xuất phát từ một người thợ kỹ thuật được đào tạo bài bản.

Ông bước vào xưởng với vốn nghề nghiệp gần như bằng không.

Nhưng từ yêu cầu thực tế của chiến trường, ông học.

Thiếu nguyên liệu, ông tìm vật liệu thay thế.

Thiếu vũ khí, ông nghiên cứu chế tạo.

Sản phẩm chưa đáp ứng yêu cầu, ông tiếp tục cải tiến.

Và khi đối phương tiến công xưởng, ông cùng đồng đội cầm súng bảo vệ nơi sản xuất.

Bên cạnh khả năng nghiên cứu và tổ chức sản xuất, Võ Viết Thanh còn được đồng đội ghi nhận bởi lối sống giản dị, khiêm tốn. Những kinh nghiệm tích lũy được, ông không giữ cho riêng mình mà tích cực hướng dẫn đồng đội, giúp anh em nâng cao trình độ chuyên môn và cùng xây dựng xưởng ngày càng trưởng thành.

Với những thành tích trong chiến đấu và công tác, Võ Viết Thanh được tặng 1 Huân chương Chiến công giải phóng hạng Nhất, 1 Huân chương Chiến công giải phóng hạng Nhì và 2 Huân chương Chiến công giải phóng hạng Ba.

Ngày 5 tháng 9 năm 1970, Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam tặng Võ Viết Thanh danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân giải phóng.

Câu chuyện của Võ Viết Thanh là câu chuyện về một người chiến sĩ không chỉ chiến đấu bằng lòng dũng cảm mà còn bằng sự sáng tạo. Từ một thanh niên chưa biết nghề, ông trở thành cán bộ quân giới với hơn 50 sáng kiến, tận dụng những vật liệu sẵn có để sản xuất vũ khí, nghiên cứu chế tạo cả súng cối và đại bác không giật. Giữa chiến trường Bến Tre khốc liệt, hình ảnh những người vừa sản xuất, vừa cầm súng bảo vệ xưởng cho thấy một mặt trận thầm lặng nhưng đặc biệt quan trọng – nơi trí tuệ, đôi bàn tay và ý chí con người cùng góp sức cho cuộc chiến.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn