Vũ Đức Chính – Người lính ra-đa kiên cường trên trận tuyến chống Mỹ cứu nước
Vũ Đức Chính sinh ra trong một gia đình có truyền thống cách mạng tại xã Vân Du, huyện Ân Thi, tỉnh Hưng Yên. Cha ông là cán bộ tiền khởi nghĩa, vì vậy ngay từ nhỏ, Vũ Đức Chính đã lớn lên trong tinh thần yêu nước, tinh thần hy sinh cho Tổ quốc. Năm 1960, khi vừa tròn 20 tuổi, theo tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc, chàng thanh niên Vũ Đức Chính lên đường nhập ngũ, gia nhập Trung đoàn 290, Binh chủng Ra-đa, Quân chủng Phòng không – Không quân.
Ngay từ những ngày đầu nhập ngũ, ông đã thể hiện sự nhanh nhẹn, chăm chỉ và ham học hỏi. Sau một thời gian huấn luyện cơ bản, Vũ Đức Chính được cử đi học sửa chữa ra-đa, một nhiệm vụ đặc biệt quan trọng trong quân chủng. Ra-đa là mắt thần của lực lượng phòng không, giúp phát hiện kịp thời các máy bay địch để phòng thủ và tấn công chính xác. Chính vì thế, nhiệm vụ của ông không chỉ đòi hỏi kỹ năng chuyên môn mà còn đòi hỏi sự dũng cảm và kiên trì, vì các trạm ra-đa thường nằm ở những địa hình hiểm trở, phải đối mặt với bom đạn, thời tiết khắc nghiệt và điều kiện sinh hoạt khó khăn.
Suốt những năm tháng chiến tranh, Vũ Đức Chính đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ sửa chữa, bảo dưỡng và cải tiến các loại máy ra-đa, từ ra-đa sóng mét như II-10, 513K, 514, II-12, 406… đến ra-đa sóng centimét II-35. Không chỉ sửa chữa đúng kỹ thuật, ông còn tự nghiên cứu, cải tiến các thiết bị để nâng cao hiệu suất chiến đấu. Một trong những sáng kiến đáng ghi nhận của ông là cải tiến mạch điện trong biến thế động cơ UV-2 của máy II-10 và 513K, đảm bảo anten quay bình thường trong điều kiện độ ẩm cao và cơ động nhiều. Ngoài ra, ông còn thiết kế quy trình bảo quản đèn hiện sóng, kéo dài thêm 600 giờ sử dụng, góp phần giảm hao hụt vật tư trong chiến đấu.
Một trong những lần được đồng đội nhắc lại nhiều nhất là khi Vũ Đức Chính cùng các chiến sĩ cơ động một máy ra-đa lên đỉnh núi cao ở Kỳ Sơn, Hà Tĩnh. Không có đường cho xe chở, ông đã tháo rời máy thành từng khối, dùng sức người đưa từng phần lên đỉnh núi, rồi tổ chức lắp ráp lại. Công việc nguy hiểm, đòi hỏi sự tỉ mỉ và kiên nhẫn tuyệt đối, nhưng nhờ tinh thần sáng tạo và quyết tâm, máy ra-đa hoạt động chính xác, phục vụ tốt cho đơn vị chiến đấu. Kinh nghiệm này sau đó được phổ biến trong toàn quân chủng, giúp các đơn vị khác thực hiện cơ động ra-đa hiệu quả hơn.
Năm 1972, Vũ Đức Chính phát hiện cách hiệu chỉnh đồng bộ các thiết bị của ra-đa II-10, 513K để phát hiện máy bay B-52 từ cự ly hơn 240km. Đây là phát hiện quan trọng, giúp quân và dân ta kịp thời đánh chặn các đợt ném bom của Mỹ, góp phần bảo vệ miền Bắc. Ông còn trực tiếp xuống trạm ra-đa cùng các trắc thủ, hướng dẫn phân biệt các loại máy bay dựa trên độ cao bay và phương vị, đảm bảo thông tin chính xác, dẫn đường cho tên lửa và máy bay chiến đấu tiêu diệt mục tiêu.
24 năm phục vụ trong quân ngũ, Vũ Đức Chính 12 năm liên tiếp là Chiến sĩ thi đua, 7 năm là Chiến sĩ quyết thắng. Năm 1972, ông được làm thủ tục xét tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, nhưng vì yêu cầu công tác và cơ động nhiều đơn vị, đến năm 1978, Chủ tịch nước Tôn Đức Thắng mới ký quyết định phong tặng danh hiệu cho ông. Đây là sự ghi nhận xứng đáng với những đóng góp đặc biệt xuất sắc của ông trong kháng chiến chống Mỹ, cứu nước.
Ngày nay, câu chuyện về Vũ Đức Chính không chỉ là ký ức về một người lính ra-đa kiên cường, mà còn là nguồn cảm hứng cho các thế hệ trẻ về tinh thần phục vụ Tổ quốc, sáng tạo trong công việc, và lòng dũng cảm đối mặt với gian khổ. Tên tuổi của ông trở thành biểu tượng của sự hy sinh thầm lặng nhưng vô cùng quan trọng, góp phần làm nên thắng lợi chung của dân tộc Việt Nam trong cuộc kháng chiến chống Mỹ.



