VŨ LĂNG – VỊ TƯỚNG TỪ LỜI THỀ QUYẾT TỬ ĐẾN CHIẾN THẮNG TÂY NGUYÊN VÀ MÙA XUÂN 1975
VŨ LĂNG – VỊ TƯỚNG TỪ LỜI THỀ QUYẾT TỬ ĐẾN CHIẾN THẮNG TÂY NGUYÊN VÀ MÙA XUÂN 1975
Có những người bước vào lịch sử từ một khoảnh khắc rất trẻ.
Có người trưởng thành qua những năm tháng chiến đấu.
Và cũng có những người dành cả cuộc đời để đi qua nhiều chiến trường, từ những ngày đầu của cuộc kháng chiến đến những chiến dịch quyết định vận mệnh đất nước.
Thượng tướng Vũ Lăng là một trong những con người như vậy.
Ông tên thật là Đỗ Đức Liêm, sinh năm 1921, quê tại xã Ngũ Hiệp, huyện Thanh Trì, Hà Nội. Ông sinh ra trong một gia đình lao động và sớm giác ngộ cách mạng. Những năm tháng tuổi trẻ của ông gắn với phong trào đấu tranh giành độc lập của dân tộc.
Năm 1945, khi Cách mạng Tháng Tám diễn ra, Vũ Lăng tham gia hoạt động giành chính quyền.
Nhưng nền độc lập vừa giành được chưa được bao lâu thì đất nước lại phải đối mặt với một cuộc chiến mới.
Cuối năm 1945, ông tham gia đoàn quân Nam tiến, vào chiến trường phía Nam khi thực dân Pháp bắt đầu mở rộng chiến tranh.
Đó là một chặng đường dài đối với một người còn rất trẻ.
Ông chiến đấu tại chiến trường Khu 6, trong đó có địa bàn Bình Thuận, rồi từng bước trưởng thành qua thực tiễn. Tháng 2 năm 1947, ông được kết nạp vào Đảng.
Những kinh nghiệm tích lũy từ chiến trường miền Nam sau đó trở thành nền tảng để ông đảm nhiệm những nhiệm vụ quan trọng hơn.
Khi Toàn quốc kháng chiến bùng nổ vào tháng 12 năm 1946, Vũ Lăng được phân công tham gia chiến đấu tại Hà Nội.
Thủ đô khi ấy trở thành một chiến trường đặc biệt.
Quân và dân Hà Nội chiến đấu trong điều kiện bị bao vây, vừa bảo vệ thành phố, vừa tạo điều kiện để các cơ quan và lực lượng kháng chiến rút lên Việt Bắc.
Vũ Lăng khi ấy là một cán bộ của Trung đoàn Thủ đô.
Ngày 14 tháng 1 năm 1947, tại Hà Nội, ông cùng các chiến sĩ tham dự lễ tuyên thệ của Trung đoàn Thủ đô với lời thề nổi tiếng “Quyết tử để Tổ quốc quyết sinh”.
Đó là một khoảnh khắc đặc biệt trong cuộc đời người chiến sĩ trẻ.
Từ những con phố của Hà Nội, Vũ Lăng cùng đồng đội bước vào một cuộc chiến mà tương lai của đất nước còn rất nhiều thử thách.
Sau những ngày chiến đấu ở Hà Nội, ông rút lên Việt Bắc và tiếp tục đảm nhiệm nhiều vị trí chỉ huy.
Từ một người lính trẻ, ông dần trở thành cán bộ chỉ huy cấp trung đoàn.
Một trong những dấu mốc quan trọng nhất của ông trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp là Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954.
Khi ấy, Vũ Lăng là Trung đoàn trưởng Trung đoàn 98, thuộc Đại đoàn 316.
Đại đoàn 316 là một trong những đơn vị chủ lực quan trọng của quân đội ta, được thành lập ngày 1 tháng 5 năm 1951 và đã tham gia nhiều chiến dịch lớn trước khi tiến vào Điện Biên Phủ.
Trong Chiến dịch Điện Biên Phủ, Đại đoàn 316 được giao nhiệm vụ chiến đấu trên hướng phía Đông của tập đoàn cứ điểm, trong đó có các cao điểm A1, C1 và C2.
Đây là những vị trí có ý nghĩa quan trọng đối với thế trận của toàn chiến dịch.
Các trận đánh diễn ra trong điều kiện vô cùng khó khăn.
Nhưng các đơn vị của Đại đoàn 316 vẫn kiên trì bám trụ, từng bước phá vỡ hệ thống phòng ngự của đối phương.
Vũ Lăng khi ấy không chỉ là người trực tiếp chỉ huy một trung đoàn.
Ông còn phải phối hợp với các đơn vị khác, nắm tình hình chiến trường và thực hiện những nhiệm vụ nằm trong kế hoạch chung của Bộ chỉ huy chiến dịch.
Sau những ngày chiến đấu tại Điện Biên Phủ, quân đội Việt Nam giành thắng lợi ngày 7 tháng 5 năm 1954.
Chiến thắng ấy trở thành một dấu mốc quan trọng trong lịch sử dân tộc và có ảnh hưởng lớn đến cục diện chiến tranh Đông Dương.
Đối với Vũ Lăng, Điện Biên Phủ là một trường học lớn của nghệ thuật quân sự.
Nhưng ông chưa dừng lại ở đó.
Sau năm 1954, ông được cử sang Liên Xô học tập tại Học viện Vô-rô-xi-lốp vào năm 1956.
Đây là một giai đoạn rất đáng chú ý trong cuộc đời ông.
Một người từng trưởng thành từ chiến trường tiếp tục trở lại trường học để nghiên cứu lý luận quân sự.
Điều đó cho thấy một phẩm chất quan trọng của người chỉ huy: kinh nghiệm thực tế cần được bổ sung bằng học tập và nghiên cứu.
Sau khi trở về nước, Vũ Lăng tiếp tục đảm nhiệm nhiều nhiệm vụ trong quân đội.
Ông tham gia công tác tham mưu, nghiên cứu khoa học quân sự và đào tạo cán bộ.
Đến những năm đầu thập niên 1970, ông được điều vào chiến trường Tây Nguyên.
Đây là một quyết định có ý nghĩa đặc biệt.
Tây Nguyên là địa bàn chiến lược.
Ai kiểm soát được khu vực này sẽ có điều kiện tác động đến nhiều hướng chiến trường quan trọng ở miền Nam.
Năm 1974, Vũ Lăng giữ cương vị Tư lệnh Mặt trận Tây Nguyên.
Ông cùng Bộ tư lệnh nghiên cứu tình hình, xây dựng phương án và chuẩn bị cho những trận đánh có thể tạo ra bước chuyển lớn trên chiến trường.
Và rồi thời điểm ấy đã đến.
Đầu năm 1975, Bộ Chính trị và Quân ủy Trung ương quyết định mở Chiến dịch Tây Nguyên.
Mục tiêu quan trọng được lựa chọn là Buôn Ma Thuột.
Đây là một quyết định có ý nghĩa chiến lược.
Vũ Lăng là Phó Tư lệnh Chiến dịch Tây Nguyên và trực tiếp tham gia quá trình chuẩn bị phương án tác chiến.
Các cuộc họp được tổ chức để phân tích tình hình.
Một kế hoạch lớn không thể chỉ dựa vào ý chí.
Cần phải đánh giá địa hình.
Cần nghiên cứu khả năng của các lực lượng.
Cần dự kiến phản ứng của đối phương.
Cần chuẩn bị phương án cho những tình huống khác nhau.
Vũ Lăng đặc biệt coi trọng việc thảo luận kỹ trước khi đưa ra quyết định. Những người từng làm việc với ông kể lại rằng ông muốn các chỉ huy và cơ quan liên quan hiểu rõ kế hoạch, thống nhất cách thực hiện để khi bước vào chiến đấu có thể phối hợp hiệu quả.
Ngày 10 tháng 3 năm 1975, quân ta tiến công Buôn Ma Thuột.
Trận đánh diễn ra nhanh chóng và tạo ra một biến chuyển lớn trên chiến trường Tây Nguyên.
Ngày 11 tháng 3, Buôn Ma Thuột cơ bản được giải phóng.
Thắng lợi ấy làm thay đổi mạnh mẽ so sánh lực lượng và tạo ra một bước ngoặt chiến lược.
Từ đây, cục diện chiến trường miền Nam thay đổi với tốc độ rất nhanh.
Chiến dịch Tây Nguyên thắng lợi đã tạo điều kiện để Bộ Chính trị đi đến quyết tâm giải phóng hoàn toàn miền Nam trong năm 1975.
Một chiến dịch khu vực đã trở thành điểm khởi đầu cho một chuỗi chiến dịch lớn.
Huế – Đà Nẵng.
Rồi đến Chiến dịch Hồ Chí Minh.
Ngày 26 tháng 3 năm 1975, Quân đoàn 3 được thành lập tại Tây Nguyên.
Vũ Lăng được giao làm Tư lệnh Quân đoàn 3.
Đây là một trong những quân đoàn chủ lực được tổ chức để thực hiện những nhiệm vụ quyết định trong giai đoạn cuối của cuộc chiến.
Từ Tây Nguyên, Quân đoàn 3 bắt đầu hành quân về phía Nam.
Mục tiêu cuối cùng là Sài Gòn.
Đường hành quân rất dài.
Nhưng tình hình chiến trường đã thay đổi nhanh chóng.
Các đơn vị vừa tiến công, vừa cơ động, vừa tổ chức lực lượng để kịp thời nắm bắt thời cơ.
Quân đoàn 3 sau đó trở thành một trong những cánh quân tiến vào Sài Gòn từ hướng Tây Bắc.
Ngày 29 tháng 4 năm 1975, các đơn vị của Quân đoàn 3 tiến đến khu vực cửa ngõ Sài Gòn.
Ngày 30 tháng 4, cuộc tiến công bước vào thời điểm quyết định.
Từ sở chỉ huy, Vũ Lăng ra lệnh cho các đơn vị tiếp tục tiến công về các mục tiêu được giao, trong đó có sân bay Tân Sơn Nhất và Bộ Tổng tham mưu của chính quyền Việt Nam Cộng hòa.
Buổi sáng hôm ấy, các đơn vị của Quân đoàn 3 tiến vào khu vực sân bay Tân Sơn Nhất và Bộ Tổng tham mưu.
Theo các tư liệu của Quân đội nhân dân Việt Nam, khoảng 11 giờ 30 phút ngày 30 tháng 4 năm 1975, cờ của Quân đoàn 3 được cắm trên nóc tòa nhà Bộ Tổng tham mưu.
Chiến dịch Hồ Chí Minh kết thúc thắng lợi.
Đất nước bước vào thời kỳ thống nhất.
Đối với Vũ Lăng, hành trình từ lời thề “Quyết tử để Tổ quốc quyết sinh” ở Hà Nội năm 1947 đến ngày 30 tháng 4 năm 1975 là gần ba thập niên.
Từ một chiến sĩ trẻ ở Thủ đô.
Đến người lính ở chiến trường miền Nam.
Từ Trung đoàn Thủ đô.
Đến Trung đoàn trưởng Trung đoàn 98 tại Điện Biên Phủ.
Từ người học tập quân sự ở nước ngoài.
Đến người chỉ huy trên chiến trường Tây Nguyên.
Và cuối cùng là Tư lệnh Quân đoàn 3 trong những ngày đất nước đi đến thống nhất.
Nhưng cuộc đời quân sự của Vũ Lăng chưa kết thúc sau năm 1975.
Năm 1977, ông được bổ nhiệm làm Giám đốc Học viện Lục quân.
Đây lại là một nhiệm vụ hoàn toàn khác.
Nếu chiến trường đòi hỏi khả năng chỉ huy trực tiếp, thì nhà trường đòi hỏi khả năng truyền đạt kinh nghiệm và đào tạo thế hệ cán bộ mới.
Vũ Lăng dành những năm cuối đời cho công tác giáo dục và nghiên cứu quân sự.
Ông quan tâm đến việc tổng kết kinh nghiệm từ các chiến dịch đã qua, để những bài học ấy trở thành kiến thức cho các thế hệ cán bộ sau này.
Đó là một điểm rất đáng chú ý trong cuộc đời ông.
Một người từng trực tiếp chiến đấu cuối cùng lại dành thời gian để truyền lại những điều mình đã học được cho thế hệ sau.
Bởi một chiến thắng chỉ có giá trị lâu dài khi những bài học từ đó được ghi nhớ và vận dụng đúng đắn.
Vũ Lăng được phong quân hàm Thiếu tướng năm 1974, Trung tướng năm 1980 và Thượng tướng năm 1986.
Ông qua đời năm 1988 khi đang chữa bệnh tại Liên Xô.
Nhiều năm sau, những đóng góp của ông tiếp tục được ghi nhận.
Ngày 17 tháng 10 năm 2023, Chủ tịch nước đã quyết định truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân đối với Thượng tướng Vũ Lăng cùng Thượng tướng Hoàng Minh Thảo và Thượng tướng Đặng Vũ Hiệp.
Nhìn lại cuộc đời Vũ Lăng, điều gây ấn tượng không chỉ là số lượng chiến trường ông đã đi qua.
Điều đáng nhớ hơn là khả năng học hỏi và thích nghi với từng giai đoạn.
Khi còn trẻ, ông là người lính.
Khi trưởng thành, ông trở thành cán bộ chỉ huy.
Khi đất nước cần những người nghiên cứu chiến lược, ông làm công tác tham mưu.
Khi chiến trường Tây Nguyên cần một người chỉ huy giàu kinh nghiệm, ông trở lại thực tế chiến trường.
Và sau chiến tranh, ông đứng trên bục giảng để đào tạo những người lính của thế hệ tiếp theo.
Một con người có thể đảm nhiệm nhiều vai trò khác nhau nếu luôn chịu khó học tập và biết đặt mình trước những yêu cầu mới.
Đó cũng là bài học rất gần gũi với người trẻ hôm nay.
Có thể hôm nay chúng ta chưa biết mình sẽ làm nghề gì trong tương lai.
Có thể một công việc hiện tại sau này sẽ thay đổi.
Có thể những kiến thức đang học chưa cho thấy ngay giá trị của nó.
Nhưng mỗi kỹ năng được rèn luyện đều có thể trở thành nền tảng cho một chặng đường mới.
Vũ Lăng từng từ chiến trường trở về trường học.
Ông từng từ người lính trở thành người chỉ huy.
Và từ người chỉ huy trở thành người đào tạo cán bộ.
Mỗi lần chuyển sang một nhiệm vụ mới, ông lại phải học thêm.
Đó là điều mà tuổi trẻ hôm nay có thể học được từ ông: đừng nghĩ rằng học tập chỉ kết thúc khi rời khỏi trường học.
Học tập còn là quá trình suốt đời.
Học từ sách.
Học từ thầy cô.
Học từ đồng đội.
Học từ những lần thành công.
Và cả học từ những lần chưa làm tốt.
Một bài học khác từ Vũ Lăng là biết lắng nghe trước khi quyết định.
Trong công việc chỉ huy, ông coi trọng việc trao đổi với các cán bộ, chỉ huy để mọi người hiểu và thống nhất trước khi thực hiện kế hoạch.
Trong đời sống hiện đại, phẩm chất ấy cũng rất cần thiết.
Một người biết lắng nghe sẽ hiểu người khác hơn.
Một tập thể biết trao đổi sẽ dễ tìm ra giải pháp tốt hơn.
Một người lãnh đạo biết tiếp nhận ý kiến sẽ có thêm nhiều góc nhìn trước khi quyết định.
Và một người trẻ biết lắng nghe cũng sẽ trưởng thành nhanh hơn.
Từ Hà Nội năm 1947 đến Tây Nguyên năm 1975.
Từ Điện Biên Phủ đến Sài Gòn.
Từ người chiến sĩ trẻ đến vị tướng chỉ huy và người thầy trong quân đội.
Cuộc đời Thượng tướng Vũ Lăng là một hành trình gắn với nhiều dấu mốc quan trọng của lịch sử Việt Nam hiện đại.
Nhưng khi nhìn lại hành trình ấy trong thời bình, điều đáng để thế hệ trẻ ghi nhớ không phải là chiến tranh.
Điều đáng nhớ là ý chí học tập, khả năng thích nghi, tinh thần trách nhiệm và sự đoàn kết đã giúp một con người trưởng thành qua từng giai đoạn.
Ngày hôm nay, thế hệ trẻ được sống trong hòa bình và có điều kiện tiếp cận tri thức rộng lớn hơn nhiều so với các thế hệ trước.
Trách nhiệm của chúng ta vì thế là học tập thật tốt, hiểu lịch sử, trân trọng hòa bình và dùng khả năng của mình để xây dựng quê hương, đất nước.
Một thế hệ có thể làm nên lịch sử bằng những việc lớn lao. Nhưng một thế hệ cũng có thể tiếp nối lịch sử bằng cách học tập nghiêm túc, sống có trách nhiệm và biến những thành quả của cha ông thành nền tảng cho một tương lai tốt đẹp hơn.
Đó là điều còn lại đáng suy ngẫm từ cuộc đời Thượng tướng Vũ Lăng.


