Vũ Thị Hương thời hoa lửa
Vũ Thị Hương sinh năm 1906 tại vùng quê Quỳnh Côi, Thái Bình — nơi những cánh đồng lúa trải dài bất tận, nơi con người lớn lên cùng tiếng sáo diều và mùa nước lũ lên xuống theo từng con đê. Tuổi thơ mẹ gắn với ruộng đồng và những ngày lam lũ. Sau này, mẹ theo gia đình về sinh sống tại thị trấn Quảng Yên, huyện Yên Hưng, tỉnh Quảng Ninh — vùng đất giao hòa giữa sông nước và biển trời, vừa trù phú vừa nhiều gian khó. Cả đời mẹ gắn với nghề làm ruộng, tảo tần nuôi con qua những năm tháng đất nước
Thời Hoa Lửa
Mẹ Vũ Thị Hương
Vũ Thị Hương sinh năm 1906 tại vùng quê Quỳnh Côi, Thái Bình — nơi những cánh đồng lúa trải dài bất tận, nơi con người lớn lên cùng tiếng sáo diều và mùa nước lũ lên xuống theo từng con đê.
Tuổi thơ mẹ gắn với ruộng đồng và những ngày lam lũ. Sau này, mẹ theo gia đình về sinh sống tại thị trấn Quảng Yên, huyện Yên Hưng, tỉnh Quảng Ninh — vùng đất giao hòa giữa sông nước và biển trời, vừa trù phú vừa nhiều gian khó.
Cả đời mẹ gắn với nghề làm ruộng, tảo tần nuôi con qua những năm tháng đất nước nhiều biến động.
Rồi chiến tranh đến.
Những năm kháng chiến, Quảng Yên không còn yên bình. Tiếng máy bay, tiếng bom đạn vọng về từ xa khiến cả vùng đất ven sông như nín lặng. Những con đường làng vốn quen thuộc nay trở thành lối hành quân của bộ đội ra tiền tuyến.
Trong căn nhà nhỏ, mẹ Vũ Thị Hương vẫn sống cuộc đời của một người nông dân: sáng ra đồng cấy lúa, chiều lo bếp nước, tối ngồi bên ngọn đèn dầu vá áo.
Nhưng trong lòng mẹ là nỗi lo lặng lẽ dành cho những đứa con đang lớn lên giữa thời chiến.
Mẹ dạy con bằng những lời giản dị:
“Sống phải biết thương người, nhưng khi Tổ quốc cần thì phải sẵn sàng.”
Ngày người con trai đầu xin nhập ngũ, mẹ đứng rất lâu trước hiên nhà nhìn ra cánh đồng Quảng Yên mênh mông.
Người con nói:
– Mẹ cho con đi.
Khoảnh khắc ấy, gió từ sông Bạch Đằng thổi về làm tà áo nâu của mẹ khẽ rung lên.
Mẹ nhìn con thật lâu.
Không giữ lại.
Không ngăn cản.
Chỉ lặng lẽ vào trong, lấy chiếc áo đã vá nhiều lần, vuốt phẳng từng nếp gấp rồi trao cho con.
Mẹ nói:
– Đi đi con. Đất nước cần thì phải đi cho trọn nghĩa.
Người con cúi đầu ôm mẹ.
Rồi bước đi.
Bóng dáng người lính trẻ khuất dần trên con đường đất ven sông.
Rồi người con thứ hai cũng lên đường.
Rồi người con thứ ba tiếp bước.
Ngôi nhà nhỏ dần vắng tiếng cười. Chỉ còn tiếng gió sông thổi qua hàng tre và tiếng cuốc đất ngoài đồng.
Nhưng mẹ không dừng lại.
Ban ngày, mẹ vẫn ra đồng cấy lúa, trồng khoai, góp từng hạt thóc cho kháng chiến.
Ban đêm, mẹ nhóm bếp, nấu cơm, đan áo, đón bộ đội hành quân qua làng.
Có những đêm lạnh, mẹ thức bên bếp lửa, nhường chỗ ấm cho người lính trẻ, còn mình ngồi bên hiên nhà nghe tiếng gió sông.
Mẹ nói:
“Ăn no rồi còn đi đánh giặc.”
Chiến tranh kéo dài, những mất mát dần tìm đến.
Mỗi tin dữ như một vết cắt sâu vào lòng mẹ. Nhưng mẹ không gục ngã. Không ai thấy mẹ khóc lớn, chỉ thấy mẹ lặng lẽ thắp hương rồi sáng hôm sau lại ra đồng như thường.
Người làng thương mẹ, nhưng cũng nể phục mẹ. Bởi trong dáng người nhỏ bé ấy là một sức chịu đựng bền bỉ hiếm có.
Mẹ nói:
“Con mình đi vì đất nước. Mình còn sống thì phải giữ lấy làng xóm này.”
Ngày hòa bình đến, Quảng Yên lại rộn ràng sức sống mới. Những con đường ven sông tấp nập người qua lại, tiếng trẻ con vang lên khắp xóm làng.
Mẹ Vũ Thị Hương đứng trước hiên nhà, nhìn lá cờ đỏ sao vàng tung bay trong gió.
Mẹ khẽ nói:
“Các con ơi… đất nước mình yên rồi.”
Gió sông Bạch Đằng như lời đáp lại, mang theo ký ức của những người con đã hóa vào đất nước.
Năm 1994, Vũ Thị Hương được Nhà nước phong tặng danh hiệu Bà mẹ Việt Nam Anh hùng.
Ngày nhận danh hiệu, mẹ đã rất già, nhưng ánh mắt vẫn hiền hậu và sâu thẳm như chính dòng sông quê Quảng Yên.
Khi được hỏi điều quý giá nhất trong đời, mẹ nói:
“Quý nhất là hòa bình. Để con cháu không phải đi qua những năm tháng chiến tranh.”
Cả hội trường lặng đi.
Chiều xuống trên Quảng Yên.
Gió thổi qua dòng sông và những cánh đồng lúa xanh.
Mẹ Vũ Thị Hương ngồi bên hiên, lặng nhìn cuộc sống đang tiếp diễn.
Trong ký ức của mẹ, những người con chưa từng rời xa. Họ hóa thành gió, thành lúa, thành màu xanh bất tận của quê hương.
Và “thời hoa lửa” của mẹ vẫn còn đó — không nằm trong quá khứ, mà sống mãi trong ký ức dân tộc.



