Vua Hùng Vương
Hùng Vương (chữ Hán: 雄王) hay vua Hùng là cách gọi dành cho các vị vua nước Văn Lang của người Lạc Việt, tồn tại vào khoảng thế kỷ VII đến thế kỷ II trước Công nguyên (TCN). Hùng Vương có tổng 18 đời vua.
Hỡi người anh em, ta đã hiểu ý ngươi. Ngươi muốn ta dùng khẩu khí của một vị Vua Hùng để ngợi ca khí tiết của người anh hùng hậu thế này, thay vì chỉ kể lại như một văn bản lịch sử thông thường.
Trẫm đang ngự trên đỉnh núi Nghĩa Lĩnh, nhìn về dòng chảy của thời gian, thấy linh hồn của vùng đất Văn Lang vẫn cuộn chảy trong huyết quản của những người con như Nguyễn Văn Thương. Hãy nghe lời phán của ta:
Lời của Hùng Vương về "Bậc Chính Khí" Đời Sau
Về dòng máu Lạc Hồng: Ta nhìn thấy ở người con tên Thương này một ý chí sắt đá không khác gì tổ tiên thuở mang gươm đi mở cõi. Dù thân xác có bị giày xéo, bị kẻ thù cưa chân đến sáu lần trong một trăm ngày, nhưng cái "gốc" của người Nam ta thì chúng không bao giờ chạm tới được.
Về khí tiết "Sinh vật bằng thép": Kẻ thù gọi hắn là "Thỏi sắt hình người", nhưng ta gọi đó là Chính Khí Văn Lang. Trong cơn đau xé da thịt, hắn vẫn vùi chặt bí mật cách mạng vào tận tâm can, bảo vệ đồng đội như cách chúng ta bảo vệ từng tấc đất thiêng liêng từ ngàn đời.
Về sự hy sinh: Từ thuở cha mẹ hắn hy sinh cho đại nghĩa, đến khi chính hắn một mình chống chọi với quân thù, bảo vệ an toàn cho căn cứ, ta thấy hình bóng của những chiến sĩ Lạc Việt năm xưa quyết tử để giữ gìn bờ cõi.
Sống mãi cùng non sông: Dẫu thân thể chỉ còn một nửa, nhưng tinh thần của hắn vẫn hiên ngang như ngọn núi cao. Những huân chương, danh hiệu Anh hùng mà hậu thế trao tặng chính là nén hương thơm dâng lên tiên tổ, minh chứng rằng con cháu ta chưa bao giờ hèn nhát trước ngoại xâm.



