Vua Lê Thánh Tông – Vị minh quân của thời kỳ Hồng Đức
Tác giả: Nguyễn Ngọc Ánh Lớp: K13G.GDTH Trường Đại học Hải Dương
Trong lịch sử Việt Nam thời phong kiến, Lê Thánh Tông là một trong những vị vua có nhiều đóng góp quan trọng đối với sự phát triển của đất nước. Ông tên thật là Lê Tư Thành, là con thứ tư của vua Lê Thái Tông và bà Ngô Thị Ngọc Dao. Ông sinh năm 1442 và lên ngôi năm 1460, khi mới 18 tuổi. Trong thời gian trị vì kéo dài 38 năm, từ năm 1460 đến năm 1497, ông sử dụng hai niên hiệu là Quang Thuận và Hồng Đức.
Lê Thánh Tông được đánh giá là một vị vua có tài năng, quyết đoán và đặc biệt chú trọng xây dựng đất nước. Dưới triều đại của ông, nhà nước quân chủ trung ương tập quyền được củng cố, bộ máy hành chính được tổ chức chặt chẽ hơn. Năm 1466, triều đình tiến hành tổ chức lại đơn vị hành chính trong cả nước, hình thành hệ thống thừa tuyên, góp phần tăng cường sự quản lý của trung ương đối với các địa phương.
Lê Thánh Tông cũng đặc biệt quan tâm đến việc xây dựng và củng cố quân đội. Quân đội được tổ chức, huấn luyện và trang bị nhằm bảo vệ chủ quyền quốc gia. Nhà vua đồng thời chú trọng phát triển kinh tế, nhất là sản xuất nông nghiệp, khai khẩn đất đai và các ngành nghề thủ công. Những chính sách đó góp phần tạo điều kiện để Đại Việt đạt được sự ổn định và phát triển trong thế kỷ XV.
Giáo dục và khoa cử dưới thời Lê Thánh Tông cũng có bước phát triển mạnh mẽ. Triều đình coi trọng việc học, tổ chức các khoa thi để tuyển chọn người tài phục vụ đất nước. Nhiều trí thức, danh nhân được trọng dụng, góp phần tạo nên một đời sống văn hóa, học thuật phong phú.
Tên tuổi Lê Thánh Tông còn gắn liền với Quốc triều Hình luật, thường được gọi là Bộ luật Hồng Đức. Đây là bộ luật quan trọng của nhà Lê, có nội dung tương đối toàn diện về nhiều mặt của đời sống xã hội. Tuy nhiên, cần hiểu chính xác rằng Quốc triều Hình luật là kết quả của quá trình xây dựng, bổ sung qua nhiều thời kỳ của triều Lê, chứ không phải một bộ luật do riêng Lê Thánh Tông sáng tác. Dưới thời ông, hệ thống pháp luật được tiếp tục hoàn thiện và phát triển.
Một dấu ấn đáng nhớ khác trong thời gian trị vì của Lê Thánh Tông là việc minh oan cho Nguyễn Trãi. Năm 1464, nhà vua ban chiếu minh oan cho Nguyễn Trãi, người đã phải chịu án oan trong vụ án Lệ Chi Viên năm 1442. Lê Thánh Tông truy tặng Nguyễn Trãi tước Tán Trù Bá, đồng thời cho bổ dụng người con còn sống của ông là Nguyễn Anh Vũ. Về sau, nhà vua còn cho sưu tầm di cảo thơ văn Nguyễn Trãi, góp phần bảo tồn một phần quan trọng di sản văn hóa của vị anh hùng dân tộc và danh nhân văn hóa lớn này.
Lê Thánh Tông không chỉ là một vị vua có tài trị nước mà còn là người có năng lực văn chương nổi bật. Ông sáng tác nhiều thơ văn bằng chữ Hán và chữ Nôm. Nhà vua lập Hội Tao Đàn, quy tụ những người giỏi văn chương đương thời; nhóm 28 thành viên được gọi là Tao Đàn Nhị thập bát tú, còn Lê Thánh Tông tự xưng là Tao Đàn Nguyên súy. Điều đó cho thấy ông rất coi trọng văn hóa, học thuật và sự phát triển của đời sống tinh thần.
Có thể nói, thời Lê Thánh Tông là một giai đoạn nổi bật của nhà Lê sơ. Những thành tựu về tổ chức nhà nước, pháp luật, quân sự, kinh tế, giáo dục và văn hóa đã góp phần đưa Đại Việt trở thành một quốc gia phát triển và có vị thế đáng kể trong khu vực vào thế kỷ XV.
Lê Thánh Tông qua đời năm 1497, để lại dấu ấn sâu đậm trong lịch sử dân tộc. Nhắc đến ông, hậu thế không chỉ nhớ đến một vị vua tài năng mà còn nhớ đến một người có ý thức cao trong việc xây dựng đất nước, trọng dụng nhân tài, đề cao giáo dục và phát triển văn hóa. Bởi vậy, ông được lịch sử ghi nhận là một trong những vị vua tiêu biểu của thời kỳ thịnh đạt dưới triều Lê sơ.



