VƯƠNG THỪA VŨ – NGƯỜI GIỮ LỜI HẸN VỚI THỦ ĐÔ
VƯƠNG THỪA VŨ – NGƯỜI GIỮ LỜI HẸN VỚI THỦ ĐÔ
Trung tướng Vương Thừa Vũ, tên thật là Nguyễn Văn Đồi, sinh ngày 24 tháng 12 năm 1910 tại làng Vĩnh Ninh, xã Vĩnh Quỳnh, huyện Thanh Trì, Hà Nội. Ông qua đời năm 1980. Trong cuộc đời hoạt động cách mạng, tên tuổi ông gắn liền với những dấu mốc quan trọng của lịch sử Quân đội nhân dân Việt Nam và đặc biệt là cuộc chiến đấu bảo vệ Hà Nội trong những ngày đầu Toàn quốc kháng chiến.
Những năm tháng chuẩn bị cho một cuộc đời lớn
Từ khi còn trẻ, Nguyễn Văn Đồi đã sớm có ý chí tìm con đường cứu nước. Ông từng sang Trung Quốc, học tập quân sự và sau đó trở về nước hoạt động cách mạng. Năm 1941, ông bị thực dân Pháp bắt giam. Trong thời gian bị tù đày, ông vẫn giữ vững ý chí và tiếp tục hoạt động cách mạng; năm 1943, ông được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương.
Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, ông tham gia xây dựng lực lượng vũ trang và đảm nhiệm nhiều nhiệm vụ quan trọng.
Nhưng thử thách lớn nhất đối với người chỉ huy ấy đang chờ ở phía trước: Hà Nội mùa đông năm 1946.
60 ngày đêm giữa lòng Hà Nội
Cuối năm 1946, nguy cơ chiến tranh lan rộng. Vương Thừa Vũ được giao làm Chỉ huy trưởng Mặt trận Hà Nội.
Ngày 19 tháng 12 năm 1946, Toàn quốc kháng chiến bùng nổ.
Trong điều kiện lực lượng của ta còn non trẻ và trang bị hạn chế, quân dân Hà Nội đã chiến đấu kiên cường. Theo các tư liệu lịch sử, lực lượng của ta gồm khoảng 2.500 Vệ quốc quân và 6.000 tự vệ, trong khi quân Pháp ở Hà Nội có khoảng 6.500 binh sĩ được trang bị tốt hơn.
Vương Thừa Vũ cùng các cán bộ, chiến sĩ tổ chức thế trận chiến đấu trong thành phố, tận dụng từng con phố, từng ngôi nhà, từng khu dân cư để chống lại quân Pháp.
Cuộc chiến kéo dài 60 ngày đêm, từ ngày 19/12/1946 đến ngày 17/2/1947. Quân dân Hà Nội đã giữ chân quân Pháp trong thành phố lâu hơn thời gian dự kiến, tạo điều kiện để Trung ương Đảng, Chính phủ và các cơ quan quan trọng rút lên căn cứ an toàn, đồng thời giúp cả nước có thêm thời gian chuẩn bị cho cuộc kháng chiến lâu dài.
Đó là những ngày Hà Nội thực sự trở thành một mặt trận.
Ra đi để một ngày trở về
Một trong những dấu ấn đặc biệt của cuộc chiến đấu là việc lực lượng ta rút khỏi nội thành để bảo toàn lực lượng.
Đó không phải là sự kết thúc.
Các chiến sĩ Thủ đô rời Hà Nội với niềm tin sẽ có ngày trở lại.
Vương Thừa Vũ cũng mang theo lời hẹn ấy.
Sau này, ông trở thành Đại đoàn trưởng đầu tiên của Đại đoàn 308 – một trong những đại đoàn chủ lực đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam. Đại đoàn 308 tham gia nhiều chiến dịch lớn trong cuộc kháng chiến chống Pháp, trong đó có Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954.
Ngày trở về
Ngày 10 tháng 10 năm 1954, sau thắng lợi của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, các đơn vị Quân đội nhân dân Việt Nam tiến vào tiếp quản Hà Nội.
Vương Thừa Vũ, người từng chỉ huy Mặt trận Hà Nội trong những ngày khói lửa năm 1946, giờ đây trở lại Thủ đô với cương vị Chủ tịch Ủy ban Quân chính Hà Nội.
Trong đội hình tiến vào thành phố có Trung đoàn Thủ đô – đơn vị trưởng thành từ chính cuộc chiến đấu 60 ngày đêm năm xưa.
Hơn bảy năm trước, họ rời Hà Nội trong khói lửa.
Ngày ấy, họ trở về trong niềm vui chiến thắng.
Đối với Vương Thừa Vũ, đó là một dấu mốc đặc biệt của cuộc đời: người chỉ huy đã cùng quân dân Hà Nội chiến đấu trong những ngày đầu kháng chiến nay lại có mặt trong ngày Thủ đô được giải phóng.
Một cuộc đời gắn với lịch sử
Sau năm 1954, Vương Thừa Vũ tiếp tục đảm nhiệm nhiều trọng trách trong Quân đội nhân dân Việt Nam. Ông từng giữ các chức vụ Tư lệnh Quân khu Hữu Ngạn, Tư lệnh Quân khu 3, Phó Tổng Tham mưu trưởng và Tư lệnh Quân khu 4. Năm 1974, ông được phong quân hàm Trung tướng.
Cuộc đời Trung tướng Vương Thừa Vũ có thể được nhớ đến qua hai hình ảnh đặc biệt:
Một người chỉ huy ở Hà Nội trong 60 ngày đêm khói lửa năm 1946.
Và một người trở về Hà Nội trong ngày 10 tháng 10 năm 1954.
Từ những con phố chiến đấu năm xưa đến ngày Thủ đô rợp cờ hoa, hành trình của Vương Thừa Vũ đã trở thành một câu chuyện tiêu biểu về một thế hệ đã dành tuổi trẻ cho độc lập dân tộc.
Đó cũng là câu chuyện về một lời hẹn.
Ra đi trong những ngày khói lửa – và trở về khi Thủ đô đã được giải phóng.



