Người có công giúp đỡ cách mạng

XUÂN THỦY – NGƯỜI MANG NGÒI BÚT ĐẾN BÀN ĐÀM PHÁN PARIS

Hà Nội27/09/2026Đoàn phường phú xuân (Đoàn phường Phú Xuân)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

XUÂN THỦY – NGƯỜI MANG NGÒI BÚT ĐẾN BÀN ĐÀM PHÁN PARIS

Trong ký ức về những năm tháng chiến tranh, người ta thường hình dung một người lính với ba lô trên vai, một chiến sĩ giữa trận địa hay một bác sĩ bên thương binh. Nhưng có một mặt trận không có tiếng súng mà vẫn căng thẳng không kém: mặt trận ngoại giao. Ở đó, mỗi câu nói đều phải được cân nhắc, mỗi lập luận phải có sức nặng, mỗi cuộc gặp đều có thể tác động đến cục diện. Một trong những gương mặt nổi bật trên mặt trận ấy là Xuân Thủy — người vừa là nhà báo, nhà thơ, nhà ngoại giao, vừa giữ cương vị Trưởng đoàn đàm phán của Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa tại Hội nghị Paris từ tháng 5/1968.

Trước khi được biết đến với vai trò một nhà ngoại giao, Xuân Thủy đã có một hành trình dài với báo chí. Ông tham gia hoạt động báo chí từ sớm và sau này trở thành một trong những người có đóng góp quan trọng cho việc xây dựng nền báo chí cách mạng Việt Nam. Năm 1950, ông được giao chỉ đạo thành lập tổ chức Hội những người viết báo Việt Nam, nay là Hội Nhà báo Việt Nam, và giữ cương vị Chủ tịch Hội đến năm 1961. Năm 1957, ông được bầu làm Phó Chủ tịch Tổ chức Quốc tế các nhà báo (OIJ). Những dấu mốc ấy cho thấy trước khi đứng trước các nhà ngoại giao quốc tế, ông đã có nhiều năm làm việc với một “vũ khí” rất đặc biệt: ngôn từ.

Tháng 5/1968, Xuân Thủy đến Paris để dẫn đầu đoàn đàm phán của Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Phiên họp đầu tiên giữa Việt Nam và Mỹ diễn ra ngày 13/5/1968. Hội nghị sau đó kéo dài gần 5 năm, đến ngày 27/1/1973, với 202 phiên họp công khai và 24 cuộc tiếp xúc riêng cấp cao. Đây là một cuộc đàm phán đặc biệt dài và phức tạp, trong đó ngoại giao không tách rời những diễn biến trên chiến trường và hoạt động vận động dư luận quốc tế.

Ở Paris, Xuân Thủy không chỉ xuất hiện trong phòng họp. Ông còn phải đối diện với một “mặt trận” rộng hơn: báo chí quốc tế. Hàng trăm phóng viên có mặt tại Paris để theo dõi từng diễn biến của cuộc đàm phán. Theo các tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia và Báo Quân đội nhân dân, đoàn Việt Nam đã sử dụng nhiều hình thức hoạt động đối ngoại khác nhau, trong đó có các phiên họp công khai, họp báo, trả lời phỏng vấn và vận động sự ủng hộ của dư luận quốc tế. Trong một hội nghị mà thế giới đều dõi theo, cách trình bày một vấn đề đôi khi cũng quan trọng như chính nội dung được trình bày.

Điều đáng chú ý là hình ảnh Xuân Thủy trên bàn đàm phán không phải lúc nào cũng căng thẳng. Những người từng làm việc cùng ông kể lại rằng ông có phong thái điềm tĩnh, nụ cười hiền và khả năng ứng xử mềm mại. Tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia gọi ông là một nhà thương thuyết mưu lược, đồng thời nhắc đến những bài thơ giàu chất trữ tình mà ông viết trong những ngày đàm phán. Một người có thể vừa tham gia những cuộc tranh luận gay gắt, vừa ngồi xuống làm thơ — sự tương phản ấy tạo nên một chân dung rất riêng của Xuân Thủy.

Những trang nhật ký của chính ông, được gia đình lưu giữ và công bố, còn cho thấy một khía cạnh đời thường hơn. Ngày 7/5/1968, ông lên đường sang Paris. Ngày 13/5, ông tham dự phiên họp đầu tiên với phía Mỹ. Nhật ký ghi lại cả những chi tiết tưởng như rất nhỏ: đoàn đến địa điểm hội nghị, các nhà báo chờ đợi, những câu hỏi được đặt ra trước phiên họp. Đằng sau những hình ảnh lớn của lịch sử là một con người vẫn ghi chép, quan sát và làm việc từng ngày. Chính những mảnh ghép ấy giúp Hội nghị Paris không còn là một sự kiện xa xôi trên sách giáo khoa, mà hiện lên qua nhịp sống của những người trực tiếp tham dự.

Ngày 27/1/1973, Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết. Xuân Thủy là Trưởng đoàn đàm phán của Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa trong suốt quá trình hội nghị. Bản thân Hiệp định là kết quả của quá trình đàm phán kéo dài nhiều năm với sự tham gia của nhiều lực lượng và nhiều kênh đấu tranh khác nhau. Vì vậy, câu chuyện của Xuân Thủy không nên được nhìn như câu chuyện của một cá nhân đơn độc, mà là một phần trong hoạt động ngoại giao của cả một đoàn đàm phán và một giai đoạn lịch sử đặc biệt.

Điều khiến Xuân Thủy trở nên đặc biệt trong chuỗi những con người của thời hoa lửa có lẽ nằm ở chính sự đa dạng trong con đường ông đã đi qua. Một nhà báo trở thành nhà ngoại giao. Một người làm thơ bước vào những cuộc thương lượng căng thẳng. Một người quen với trang giấy phải đối diện với những vấn đề có ý nghĩa lớn đối với đất nước. Những kỹ năng tưởng như thuộc về văn chương — quan sát, diễn đạt, lựa chọn ngôn từ, lắng nghe — lại trở thành một phần trong công việc ngoại giao.

Và nếu chiến trường cần những người biết giữ vững trận địa, thì bàn đàm phán cũng cần những người biết giữ vững lập luận. Xuân Thủy đã dành nhiều năm đứng ở nơi mà từng câu chữ đều được cả thế giới theo dõi. Khi tiếng súng còn vang ở nhiều nơi, ông cùng các thành viên đoàn đàm phán làm việc trên một chiến tuyến khác — nơi một câu nói có thể trở thành một thông điệp, một lập luận có thể trở thành một phần của lịch sử. Có lẽ vì thế, khi nhìn lại thời hoa lửa, bên cạnh những trang sử viết bằng khói lửa, ta cũng nên nhớ đến những trang được viết bằng mực — bởi có những cuộc chiến, để đi đến hồi kết, cũng cần được đấu tranh bằng trí tuệ và ngôn từ.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn