xã Đoàn Phú Hữu
Ung Văn Khiêm – Anh Ba Khiêm: Người gieo mầm cách mạng và kiến tạo hòa bình.
Ung Văn Khiêm – Anh Ba Khiêm: Người gieo mầm cách mạng và kiến tạo hòa bình.
Ở tuổi đôi mươi, người thanh niên Ung Văn Khiêm (tức Anh Ba Khiêm) đã rời bỏ gia đình đi làm Cách mạng. Ông sinh năm 1910 tại làng Tấn Đức, tổng An Bình, quận Chợ Mới, tỉnh Long Xuyên (nay là xã Tấn Mỹ, huyện Chợ Mới, tỉnh An Giang)., là người con ưu tú của miền Tây Nam Bộ, trưởng thành trong dòng chảy yêu nước từ thuở nhỏ.
Sau khi tiếp xúc với ánh sáng của chủ nghĩa Mác – Lênin, Ung Văn Khiêm đã dấn thân bằng hành động “vô sản hóa” đầy ý nghĩa. Ông tự nguyện làm phu xe kéo, hòa mình vào cuộc sống của tầng lớp lao động để thấu hiểu tận cùng nỗi thống khổ, từ đó gắn kết máu thịt với quần chúng. Hành trình ấy đã tôi luyện ông thành một chiến sĩ kiên cường, sẵn sàng vượt qua mọi chông gai.
|
Chân dung ông Ung Văn Khiêm
Khởi đầu sự nghiệp cách mạng từ cuối năm 1927, Ung Văn Khiêm (Anh Ba Khiêm) đã sớm chứng minh bản lĩnh của một chiến sĩ tiên phong khi gia nhập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên. Ông thuộc lứa cán bộ được đào tạo trực tiếp tại Quảng Châu (Trung Quốc) do Lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc tổ chức, mang tư tưởng Mác-Lênin về gieo mầm trên mảnh đất Nam Bộ.Gần cuối năm 1927, đồng chí Ung Văn Khiêm được kết nạp vào Hội Việt Nam cách mạng Thanh niên và tham dự lớp huấn luyện chính trị tại Quảng Châu, Trung Quốc. Đến tháng 09/1929, ông được bầu làm Bí thư Đặc ủy An Nam Cộng sản Đảng toàn miền Hậu Giang.
|
Ung Văn Khiêm tham dự lớp huấn luyện chính trị tại Quảng Châu, Trung Quốc
Chỉ trong những năm tháng tuổi trẻ sôi nổi, ông đã tham gia sáng lập An Nam Cộng sản Đảng (1929) và đảm nhiệm trọng trách Bí thư Xứ ủy Nam Kỳ khi vừa tròn 20 tuổi (1930). Sự kiên trung của ông đã được tôi luyện qua những năm tháng bị thực dân Pháp giam cầm tại Khám Lớn Sài Gòn và đày ra Côn Đảo (1931-1936), nơi ông cùng nhiều nhà cách mạng khác biến nhà tù thành trường học chính trị. Sau khi thoát khỏi lao tù, ông tiếp tục dấn thân vào phong trào công khai, lãnh đạo Mặt trận Dân chủ ở miền Tây Nam Bộ trước khi bị bắt lại. Đến sau Cách mạng Tháng Tám 1945, ông được tín nhiệm giữ chức Bí thư Xứ ủy Nam Kỳ và sau đó là Ủy viên Nội vụ Ủy ban Kháng chiến Hành chính Nam Bộ. Ông đã có công lớn trong việc xây dựng căn cứ địa Đồng Tháp Mười, biến vùng đất này thành chiến khu huyền thoại.Sau năm 1954, ông tập kết ra Bắc và tiếp tục gánh vác các trọng trách cao cấp của Đảng và Nhà nước, bao gồm: Ủy viên Trung ương Đảng khóa II và III. Đặc biệt, từ tháng 2/1961 đến tháng 4/1963, ông giữ chức Bộ trưởng Bộ Ngoại giao và sau đó là Bộ trưởng Bộ Nội vụ cho đến năm 1971.
|
Bộ trưởng Ung Văn Khiêm trong phòng làm việc ngoại giao
Cả cuộc đời của ông Ung Văn Khiêm là một minh chứng cho tinh thần tận hiến, kiên trung và nhân hậu của người chiến sĩ Mác-xít. Ông mãi mãi được ghi nhận là một trong những nhà cách mạng có đóng góp nền tảng vào sự nghiệp giải phóng và xây dựng đất nước.
Nhìn lại hành trình cách mạng của đồng chí Ung Văn Khiêm, từ Bí thư Đặc ủy An Nam Cộng sản Đảng đến Bộ trưởng Bộ Ngoại giao và Bộ trưởng Bộ Nội vụ, ta thấy rõ một sự nghiệp vĩ đại được xây dựng trên nền tảng của lòng kiên trung và đức nhân hậu.Suốt cuộc đời mình, Anh Ba Khiêm đã kiên quyết thực hiện phong trào “vô sản hóa”, tự nguyện làm phu xe kéo để thấu hiểu và gắn bó máu thịt với nhân dân. Chính tinh thần “gần dân, trọng dân” ấy đã trở thành kim chỉ nam trong suốt quá trình ông lãnh đạo, từ việc xây dựng căn cứ địa Đồng Tháp Mười trong kháng chiến, đến việc điều hành bộ máy nhà nước trong thời kỳ xây dựng Chủ nghĩa Xã hội ở miền Bắc.Nếu trong giai đoạn tiền khởi nghĩa, ông là người gieo mầm tư tưởng Mác-Lênin, thì ở cương vị Bộ trưởng Bộ Ngoại giao, ông là nhà kiến tạo hòa bình tài ba, góp phần nâng cao vị thế của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa trên trường quốc tế. Ông là tấm gương sáng về một người cộng sản luôn kết hợp nhuần nhuyễn giữa trí thức cách mạng, lý luận với thực tiễn, đồng thời giữ vững tấm lòng nhân ái và nghĩa tình.Sự cống hiến của ông đã được Đảng và Nhà nước trân trọng ghi nhận. Chính cố Thủ tướng Võ Văn Kiệt đã khẳng định trong bài điếu văn tại lễ truy điệu:
“Tên tuổi của đồng chí Ung Văn Khiêm gắn chặt với một thời lịch sử của đất nước ta, của Nam bộ... đồng chí Ung Văn Khiêm thuộc lứa tuổi đàn anh, lứa ‘khai sơn phá thạch’ cho con đường cách mạng đầy gai góc của dân tộc chúng ta.”
Hôm nay, di sản của Anh Ba Khiêm không chỉ nằm trong những trang sử Đảng, mà còn là bài học sâu sắc về đạo đức và phong cách lãnh đạo cho các thế hệ cán bộ, đảng viên. Ông mãi mãi là biểu tượng của tinh thần tận hiến, bất khuất của người con ưu tú Nam Bộ, soi sáng trên hành trình xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam.
Ngày nay, khi đất nước bước vào kỷ nguyên hội nhập và phát triển, những bài học về sự tận hiến, kiên cường và tinh thần "dĩ bất biến ứng vạn biến" của ông Ung Văn Khiêm vẫn còn nguyên giá trị, mãi mãi là ngọn đuốc soi đường, truyền cảm hứng cho các thế hệ hôm nay và mai sau tiếp tục xây dựng Tổ quốc Việt Nam giàu mạnh.
Bài: LÊ VĂN QUÍ






