Khác

XÃ TÂN HỘI (165) - Yết Kiêu

Tây Ninh03/05/2026Nguyễn Văn Hưng (Đoàn TNCS Hồ Chí Minh xã Tân Hội)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Yết Kiêu (1242 – 1303), tên thật là Phạm Hữu Thế, là một trong những vị anh hùng kiệt xuất và mang đậm màu sắc huyền thoại bậc nhất trong lịch sử chống ngoại xâm của dân tộc Việt Nam. Cuộc đời, sự nghiệp, tấm lòng thủy chung và những chiến công trên mặt nước của ông đến nay vẫn được hậu thế lưu truyền và tôn thờ.

1. Xuất thân và truyền thuyết về biệt tài bơi lặnYết Kiêu sinh ra trong một gia đình ngư dân nghèo tại làng Hạ Bì, còn gọi là làng Quát (nay thuộc xã Yết Kiêu, huyện Gia Lộc, tỉnh Hải Dương). Mồ côi cha từ năm 8 tuổi, Phạm Hữu Thế sớm phải lặn lội trên sông nước mưu sinh, mò cua bắt cá để nuôi người mẹ bán hàng nước ở bến đò.Tương truyền, biệt tài bơi lội của ông gắn liền với giai thoại nuốt lông trâu thần. Một lần đi gánh nước, ông can ngăn hai con trâu trắng đang húc nhau. Chúng hoảng sợ chạy xuống nước và biến mất, để lại vài cọng lông. Đoán là lông trâu thần, ông đã nuốt vào bụng và từ đó sở hữu sức khỏe phi phàm cùng khả năng bơi lội "nhập thủy như phúc bình địa" (đi dưới nước ung dung như trên đất bằng).2. Sự nghiệp quân sự và những chiến công hiển háchTừ thân phận một gia nô thấp hèn (thường bị coi là tài sản của chủ, có khi phải chôn sống theo chủ), Yết Kiêu cùng Dã Tượng đã vươn lên trở thành cận vệ đắc lực và trung thành tuyệt đối của Hưng Đạo Vương Trần Quốc Tuấn. Trong cuộc kháng chiến chống quân Nguyên Mông, Yết Kiêu trở thành nòng cốt của lực lượng "đặc công nước".Chiến thuật của ông vô cùng độc đáo: trong đêm tối giá rét, ông lặn xuống đáy thuyền giặc, dùng dùi sắt đục hàng chục lỗ rồi lấy giẻ buộc dây nén lại. Khi hoàn tất, ông giật dây kéo các nút giẻ ra cùng lúc, khiến hàng chục chiếc thuyền giặc chìm dần mà chúng không kịp trở tay.

Mưu trí khi bị bắt: Có lần bị giặc bắt, chúng tra hỏi nước Nam có bao nhiêu người bơi lặn giỏi. Ông điềm tĩnh lừa giặc rằng còn rất nhiều người đang lặn đục thuyền, xin dẫn đường đi bắt. Thừa lúc giặc hý hửng chở ông trên thuyền nhỏ ra biển, ông liền nhảy tùm xuống nước trốn thoát, tiếp tục về đội hình chiến đấu. Lòng trung thành tuyệt đối: Trong trận Bãi Tân, quân ta yếu thế phải rút lui. Hưng Đạo Vương định đi đường núi thì Dã Tượng ngăn lại vì biết Yết Kiêu vẫn đang cắm thuyền liều chết đợi chủ tướng. Gặp lại ông, Hưng Đạo Vương xúc động thốt lên: "Chim hồng hộc bay được cao và xa là nhờ 6 cái trụ lông cánh... Yết Kiêu, Dã Tượng là cánh chim hồng hộc của ta".

Với những chiến công đó, ông được vua ban tước Hầu cùng danh hiệu "Trần triều Đệ nhất Đô soái Thủy quân". Tuy nhiên, ông từ chối vinh hoa phú quý, chỉ xin vua miễn thuế cho ba thước đất hai bên bờ sông ở ấp Hạ Bì quê ông để dân nghèo có chỗ phơi chài lưới.3. Đời tư thủy chung kiên địnhKhông chỉ là một danh tướng khôi ngô tuấn tú, Yết Kiêu còn nổi tiếng với tấm lòng thủy chung sắt son. Sinh thời, ông được rất nhiều người mến mộ, trong đó có cả Công chúa An Tư, Quận chúa Đinh Lan (triều Trần) và Công chúa Ngọc Hoa (con gái vua Nguyên). Dù bị dọa chém đầu hay ép gả, ông đều kiên quyết từ chối việc thay tên đổi họ để làm phò mã.Trái tim ông chỉ dành duy nhất cho nàng Vân – con gái một lão bộc (thực chất là tướng ẩn danh ở Quảng Ninh) đã trao cho ông bản đồ tìm sắt bọc cọc Bạch Đằng. Trong một trận chiến, nàng Vân đã hy sinh thân mình đỡ mũi tên độc thay Yết Kiêu và trút hơi thở cuối cùng trên tay ông. Từ đó, vị danh tướng vĩnh viễn đóng cửa trái tim, không lấy bất kỳ ai làm vợ cho đến cuối đời.

4. Nơi thờ tự và di sản muôn đời

Sau khi Yết Kiêu qua đời năm 1303, nhân dân suy tôn ông làm Thành hoàng làng và lập đền thờ tại quê hương Hạ Bì, ngày nay là Khu di tích lịch sử quốc gia Đền Quát. Đền nằm cạnh dòng sông Đò Đáy, sở hữu bãi bơi rộng 2.000m² và còn lưu giữ tượng đôi trâu thần.* Lễ hội truyền thống: Hàng năm, Lễ hội Đền Quát được tổ chức vào mùa xuân (14-16 tháng Giêng) và mùa thu (14-16 tháng 8 Âm lịch) với các nghi thức rước thủy, rước bộ trang trọng và đặc biệt là cuộc thi bơi chải khốc liệt thể hiện tinh thần thượng võ.* Ngoài Đền Quát, ông còn được thờ tại quê mẹ (Thanh Hà, Hải Dương), Đền Phủ Võng và hành cung Vũ Lâm (Ninh Bình).* Di sản hiện đại:Tên ông được đặt cho con phố nơi có trường Đại học Mỹ thuật Việt Nam ("Mỹ thuật Yết Kiêu" nổi tiếng) tại Hà Nội. Đặc biệt, tên Yết Kiêu đã được xướng lên đầy tự hào khi Hải quân Nhân dân Việt Nam lấy tên ông để đặt cho tàu tìm kiếm, cứu nạn tàu ngầm hiện đại MSSARS 9316 - Yết Kiêu (HQ-927).

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn