Anh hùng Lực lượng vũ trang

XƯỞNG RÈN DƯỚI LÒNG ĐẤT

TP. Hồ Chí Minh03/09/2026Xã Long Hưng (Đoàn xã Long Hưng)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Giữa vùng đất thép Củ Chi những năm chiến tranh, có một nơi mà tiếng búa đập vào sắt vang lên trong lòng đất.

Không phải một nhà máy.

Không có những dây chuyền sản xuất hiện đại.

Không có những người thợ được đào tạo bài bản trong các trường kỹ thuật.

Đó chỉ là một xưởng quân giới nhỏ nằm trong hệ thống địa đạo, với những thứ có thể tìm thấy giữa chiến trường: sắt vụn, mảnh bom, ống thép cũ, đường ray và những vật liệu được thu gom từ những nơi bị đánh phá.

Người gắn bó với xưởng ấy là Tô Văn Đực, người sau này được biết đến với biệt danh “Anh hùng mìn gạt” của vùng đất thép Củ Chi.

Tô Văn Đực sinh năm 1942 tại xã Nhuận Đức, huyện Củ Chi. Cha mẹ mất khi ông còn nhỏ, tuổi thơ của cậu bé nghèo gắn với những công việc mưu sinh để tồn tại. Ông từng làm thuê, học sửa chữa cơ khí, cạo mủ cao su và kiếm sống ở nhiều nơi thuộc miền Đông Nam Bộ.

Những năm đầu thập niên 1960, khi chiến tranh ngày càng lan rộng, Tô Văn Đực trở về quê.

Năm 1962, ông tham gia lực lượng du kích xã Nhuận Đức và được phân công vào công việc sửa chữa, chế tạo vũ khí.

Đó là bước ngoặt đưa một người thanh niên xuất thân từ nông dân đến với một công việc mà ít ai nghĩ rằng ông có thể đảm nhiệm.

Bởi khi ấy, trình độ học vấn của Tô Văn Đực rất hạn chế.

Ông không được học qua những trường kỹ thuật.

Những gì ông có là kinh nghiệm của một người từng làm cơ khí, sự hiểu biết từ việc sửa chữa máy móc và khả năng quan sát những thứ đang có trước mắt.

Chiến trường cần vũ khí.

Xưởng quân giới lại thiếu nguyên liệu.

Vì vậy, bài toán đặt ra rất đơn giản nhưng khó giải:

Không có thì phải tìm cách làm ra.

Trong lòng đất Củ Chi, Tô Văn Đực cùng đồng đội bắt đầu tận dụng những vật liệu có thể thu được từ chiến trường để sửa chữa và chế tạo vũ khí.

Sắt vụn được tận dụng.

Ống thép cũ được tận dụng.

Những mảnh bom, đường ray và các loại kim loại thu được cũng trở thành nguyên liệu.

Xưởng quân giới hoạt động trong điều kiện đặc biệt khắc nghiệt. Không gian chật hẹp, thiếu ánh sáng, thường xuyên phải đối mặt với bom đạn và những cuộc càn quét.

Ban ngày, những người lính quân giới phải cảnh giác với hoạt động của đối phương.

Ban đêm, họ tiếp tục làm việc.

Có những công việc đòi hỏi phải xử lý bom đạn còn sót lại trên chiến trường — một nhiệm vụ đặc biệt nguy hiểm.

Nhưng điều đáng chú ý nhất ở Tô Văn Đực không chỉ là khả năng sửa chữa.

Ông bắt đầu tìm cách cải tiến vũ khí sao cho phù hợp với điều kiện chiến đấu của du kích Củ Chi.

Một trong những sáng kiến đáng chú ý là cải tiến khẩu súng ngắn K54.

Loại súng này vốn có hộp tiếp đạn tám viên. Tô Văn Đực đã nghiên cứu và cải tiến để khẩu súng có thể sử dụng tới 14 viên đạn.

Đó là một thay đổi nhỏ nếu nhìn từ góc độ kỹ thuật hiện đại.

Nhưng trong một cuộc chiến mà mỗi viên đạn và mỗi khoảnh khắc đều có thể quyết định sự sống còn, việc tăng khả năng khai hỏa của một khẩu súng có ý nghĩa thực tế rất lớn.

Từ việc sửa chữa, ông tiếp tục nghiên cứu các loại vũ khí tự tạo khác.

Và rồi xuất hiện sáng kiến làm nên biệt danh của ông:

mìn gạt.

Xe tăng và thiết giáp là một trong những phương tiện nguy hiểm của đối phương.

Đối với lực lượng du kích, việc đối đầu trực tiếp với những phương tiện bọc thép như vậy là một thách thức lớn.

Tô Văn Đực tìm cách tạo ra một loại mìn có thể phát huy tác dụng khi xe cơ giới chạy qua.

Điểm quan trọng của sáng kiến không nằm ở việc tạo ra một loại vũ khí phức tạp.

Ngược lại, nó xuất phát từ yêu cầu rất thực tế của chiến trường:

vũ khí phải đơn giản, có thể chế tạo bằng vật liệu sẵn có và phù hợp với cách đánh của du kích.

Những quả mìn ấy dần trở thành một phương tiện quan trọng để chống xe cơ giới tại Củ Chi.

Từ đó, Tô Văn Đực được đồng đội gọi bằng cái tên “Út Đực”, rồi biệt danh “Anh hùng mìn gạt” và “Cỗ máy phá tăng” cũng xuất hiện.

Nhưng ông không chỉ đứng trong xưởng.

Người thợ quân giới ấy vẫn trực tiếp tham gia chiến đấu.

Theo các tư liệu được Báo Quân đội nhân dân và VietnamPlus dẫn lại, Tô Văn Đực được ghi nhận đã trực tiếp tham gia tiêu diệt nhiều xe tăng, thiết giáp và binh lính đối phương.

Một trong những công việc nguy hiểm nhất của ông là gỡ bom.

Trong chiến tranh, bom không nổ không có nghĩa là bom đã trở thành vật vô hại.

Ngược lại, những quả bom còn nguyên thuốc nổ có thể trở thành nguồn vật liệu cho xưởng quân giới, nhưng việc tiếp cận chúng luôn tiềm ẩn nguy hiểm chết người.

Tô Văn Đực từng trực tiếp gỡ một quả bom nặng khoảng 300kg.

Công việc ấy không thể làm bằng sức mạnh đơn thuần.

Nó cần kiến thức cơ khí, kinh nghiệm thực địa và sự bình tĩnh trước một vật có thể phát nổ bất cứ lúc nào.

Những vật liệu lấy được từ bom đạn sau đó có thể được sử dụng để chế tạo các phương tiện chiến đấu khác.

Chiến trường tạo ra bom.

Nhưng từ chính những thứ bom đạn bỏ lại, người lính lại tìm cách tạo ra phương tiện để chống lại chúng.

Đó là một vòng quay khắc nghiệt của chiến tranh.

Và trong vòng quay ấy, những người thợ quân giới như Tô Văn Đực phải làm việc giữa ranh giới rất mong manh của an toàn và hiểm nguy.

Năm 1967, khi mới ở độ tuổi ngoài hai mươi, Tô Văn Đực được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Các nguồn báo chí ghi nhận ông được phong tặng danh hiệu vào ngày 17 tháng 9 năm 1967.

Điều đặc biệt là danh hiệu ấy đến với một người gần như không có nền tảng học vấn kỹ thuật chính quy.

Những kiến thức giúp ông chế tạo vũ khí được hình thành từ thực tế.

Từ một chiếc máy hỏng.

Một đoạn đường ray.

Một ống thép.

Một mảnh bom.

Một khẩu súng cần sửa.

Và hàng loạt lần thử nghiệm trong điều kiện mà sai sót có thể phải trả giá bằng mạng sống.

Nhiều năm sau, khi chiến tranh đã kết thúc, Tô Văn Đực vẫn tiếp tục phục vụ trong quân đội.

Ông công tác trong lĩnh vực kỹ thuật, sau đó giữ cương vị Phó chủ nhiệm Kỹ thuật Sư đoàn 317 và nghỉ hưu năm 1992 với quân hàm Trung tá.

Rời quân ngũ, người từng chế tạo vũ khí dưới lòng đất lại trở về với ruộng vườn.

Cuộc sống sau chiến tranh của ông không gắn với những điều hào nhoáng.

Ông cùng gia đình khai phá đất, trồng cây và chăn nuôi.

Những vùng đất từng chịu bom đạn dần trở thành những khu vườn xanh.

Một người từng dành tuổi trẻ để tìm cách phá xe tăng lại trở về với công việc của người nông dân.

Sự tương phản ấy khiến câu chuyện về Tô Văn Đực trở nên đặc biệt.

Trong chiến tranh, ông tìm cách biến sắt vụn thành vũ khí.

Sau chiến tranh, ông lại biến đất đai từng bị bom đạn cày xới thành những khu vườn.

Hai công việc tưởng như hoàn toàn khác nhau nhưng đều bắt đầu từ một điều:

biết tận dụng những gì còn lại để tạo nên một giá trị mới.

Năm 2025, hình ảnh Tô Văn Đực được công chúng biết đến rộng rãi hơn khi nhân vật Tư Đạp trong bộ phim Địa đạo: Mặt trời trong bóng tối được xây dựng dựa trên hình mẫu của ông. Trước khi bộ phim hoàn thành, ông đã tham gia tư vấn cho ê-kíp về cách đào địa đạo, chế tạo mìn gạt và nhiều chi tiết liên quan đến chiến trường Củ Chi.

Nhưng lịch sử thật sự phía sau nhân vật điện ảnh ấy còn rộng hơn những gì một bộ phim có thể kể.

Đó là lịch sử của một chàng trai nghèo ít học.

Là câu chuyện của một người thợ cơ khí bước xuống lòng đất.

Là những đêm bên lò rèn trong điều kiện thiếu thốn.

Là những vật liệu tưởng như bỏ đi được biến thành công cụ chiến đấu.

Là những quả bom chưa nổ được xử lý để lấy vật liệu.

Là những sáng kiến ra đời không phải trong phòng thí nghiệm, mà giữa một cuộc chiến.

Và trên hết, đó là câu chuyện về khả năng thích nghi của con người khi đất nước đứng trước thử thách.

Ngày nay, khi đứng trước những thiết bị kỹ thuật hiện đại, thật khó hình dung rằng từng có một xưởng quân giới nằm sâu dưới lòng đất Củ Chi, nơi những người thợ không có máy móc đầy đủ vẫn ngày đêm tìm cách sửa chữa và chế tạo vũ khí.

Ở đó, mỗi mảnh sắt đều có thể có một công dụng mới.

Mỗi khẩu súng hỏng đều có thể được sửa lại.

Mỗi vật liệu thu được từ chiến trường đều có thể trở thành một phần của cuộc chiến đấu.

Và giữa tất cả những điều ấy, có một người thanh niên tên Tô Văn Đực đã dùng vốn hiểu biết ít ỏi nhưng khả năng sáng tạo và ý chí của mình để làm nên những thứ mà chiến trường lúc ấy đang cần.

Một người thợ bước ra từ lòng đất.

Một người lính trở về với ruộng vườn.

Một cuộc đời đi từ sắt vụn đến vũ khí, từ địa đạo đến hòa bình.

Đó là một lát cắt rất riêng của thời hoa lửa — nơi trí tuệ không nhất thiết bắt đầu từ những phòng học lớn, mà đôi khi được tôi luyện ngay giữa lòng đất, dưới tiếng bom và tiếng búa rèn.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
XƯỞNG RÈN DƯỚI LÒNG ĐẤT | Câu chuyện thời hoa lửa