Y BUÔNG – NGƯỜI GIỮ BẾP LỬA GIỮA BOM ĐẠN
Y Buông sinh năm 1946, dân tộc Xê-đăng, quê xã Đắc Na, huyện Đắc Tô, tỉnh Kon Tum. Từ năm 13 tuổi, ông đã làm liên lạc, đưa đường cho cán bộ hoạt động. Nhập ngũ tháng 3-1960, suốt hơn một thập niên ông gắn bó với công tác nuôi quân, tận tụy bảo đảm từng bữa ăn cho bộ đội giữa chiến trường. Có những đợt hành quân 5–6 đêm liên tục, ban ngày ông vẫn đào bếp, kiếm củi, nấu cơm; hàng trăm lần giữa bom đạn vẫn tìm cách đưa cơm đến tận trận địa. Ngày 20-12-1973, Y Buông được tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân giải phóng.
CÂU CHUYỆN DẤU ẤN: BẾP LỬA KHÔNG TẮT GIỮA CHIẾN TRƯỜNG
Trong chiến tranh, có những người lính trực tiếp cầm súng nơi tuyến đầu.
Nhưng phía sau họ còn có những con người âm thầm làm một nhiệm vụ tưởng như rất bình dị:
Giữ cho bộ đội có một bữa cơm nóng giữa chiến trường.
Y Buông là một trong những người như thế.
13 TUỔI ĐÃ ĐƯA ĐƯỜNG CHO CÁN BỘ
Sinh ra trên vùng đất Kon Tum, Y Buông tham gia phục vụ cách mạng từ rất sớm.
Mới 13 tuổi, ông đã làm nhiệm vụ liên lạc, đưa đường cho cán bộ ra vào vùng tạm chiếm hoạt động.
Đó là công việc đầy nguy hiểm đối với một thiếu niên. Những con đường tưởng quen thuộc có thể bất cứ lúc nào xuất hiện quân địch.
Nhưng nhiều lần gặp tình huống nguy hiểm, Y Buông vẫn bình tĩnh, linh hoạt, bảo vệ cán bộ an toàn.
Đến tháng 3-1960, ông nhập ngũ.
Một hành trình phục vụ bộ đội kéo dài nhiều năm bắt đầu từ đó.
HƠN MỘT THẬP NIÊN GIỮ BẾP
Từ năm 1960 đến 1973, Y Buông làm công tác nuôi quân.
Không trực tiếp tạo nên những chiến công bằng súng đạn, nhiệm vụ của ông là bảo đảm một điều vô cùng thiết thực:
BỘ ĐỘI PHẢI CÓ CƠM ĂN ĐỂ CHIẾN ĐẤU
Công việc diễn ra quanh năm, trong điều kiện chiến trường thiếu thốn đủ bề.
Y Buông làm việc bền bỉ, có lúc năng suất bằng hai người.
Thiếu lương thực, ông vào rừng tìm củ.
Thiếu rau, ông tìm rau rừng.
Thiếu thực phẩm, ông bắt cua, bắt ốc...
Tất cả chỉ với một mong muốn giản dị: bữa ăn của đồng đội được đầy đủ hơn.
NHƯỜNG CƠM CHO NGƯỜI ỐM
Sự tận tụy của Y Buông không dừng ở việc nấu ăn.
Khi đồng đội đau ốm, ông chăm sóc chu đáo.
Có những lúc lương thực khan hiếm, chính Y Buông nhường khẩu phần của mình cho đồng đội, còn bản thân chịu đói hoặc ăn rau rừng thay bữa.
Trong hoàn cảnh chiến tranh, một phần cơm cũng quý.
Vì thế, việc nhường đi khẩu phần của chính mình không chỉ là sự sẻ chia.
Đó còn là tình đồng đội giữa những năm tháng gian khổ nhất.
TỰ TĂNG GIA ĐỂ BỘ ĐỘI CÓ THÊM THỊT
Y Buông không chấp nhận để sự thiếu thốn trở thành điều không thể thay đổi.
Ngoài công việc nuôi quân hằng ngày, ông còn tìm thức ăn để duy trì nuôi:
5–6 con lợn và hàng chục con gà.
Mỗi năm, việc tăng gia ấy cung cấp thêm cho đơn vị:
HƠN 300 KG THỊT LỢN
TRÊN 100 CON GÀ
Giữa chiến trường, đó là nguồn thực phẩm rất đáng kể, góp phần cải thiện sức khỏe cho bộ đội.
HÀNH QUÂN 5–6 ĐÊM, BAN NGÀY LẠI NHÓM BẾP
Từ năm 1968, Y Buông làm nhiệm vụ nuôi quân tại đơn vị chiến đấu.
Đơn vị liên tục cơ động.
Có những đợt phải hành quân:
5–6 ĐÊM LIỀN
Những người lính hành quân đã mệt.
Người nuôi quân cũng hành quân như mọi người, nhưng khi đơn vị dừng lại, nhiệm vụ của Y Buông chưa kết thúc.
Trong khi đồng đội tranh thủ nghỉ ngơi, ông lại:
đào bếp – kiếm củi – chuẩn bị thực phẩm – nấu cơm.
Bởi đến giờ, bộ đội phải có cơm ăn.
Rồi khi đơn vị tiếp tục hành quân, Y Buông lại thu xếp mọi thứ và lên đường.
Cứ như thế, hết đêm này đến đêm khác.
HÀNG TRĂM LẦN NẤU CƠM GIỮA BOM ĐẠN
Có lẽ dấu ấn đặc biệt nhất trong cuộc đời quân ngũ của Y Buông nằm ở những bữa cơm giữa chiến trường.
Tư liệu ghi nhận:
HÀNG TRĂM LẦN
trong hoàn cảnh bom đạn địch đánh phá ác liệt, Y Buông vẫn tìm mọi cách nấu được cơm và mang đến trận địa cho bộ đội.
Bom đạn có thể khiến con đường bị chia cắt.
Trận địa có thể nằm giữa khu vực đang bị đánh phá.
Nhưng người chiến sĩ nuôi quân vẫn phải tìm cách đưa cơm tới.
Bởi ông hiểu rằng phía trước là những đồng đội đang chiến đấu và đang chờ bữa ăn.
CHIẾN CÔNG KHÔNG ĐO BẰNG SỐ ĐỊCH BỊ TIÊU DIỆT
Y Buông không được nhớ đến bởi số máy bay bị bắn rơi hay số xe tăng bị phá hủy.
Chiến công của ông được đo bằng một cách khác:
những bữa cơm được nấu đúng giờ,
những phần ăn được nhường cho đồng đội,
những đêm hành quân không nghỉ,
những lần mang cơm vượt qua bom đạn,
và những người lính được tiếp thêm sức lực để tiếp tục chiến đấu.
Đó chính là chiến công của người làm công tác hậu cần.
NHỮNG CON SỐ GHI DẤU Y BUÔNG
13 tuổi – bắt đầu làm liên lạc, đưa đường cho cán bộ.
1960–1973 – hơn một thập niên gắn bó với công tác nuôi quân.
5–6 đêm – có những đợt hành quân liên tục như vậy nhưng ban ngày vẫn lo bếp núc.
5–6 con lợn và hàng chục con gà được duy trì thường xuyên.
Hơn 300 kg thịt lợn/năm được bổ sung cho đơn vị.
Trên 100 con gà/năm góp phần cải thiện bữa ăn.
Hàng trăm lần nấu cơm, mang cơm đến trận địa giữa bom đạn.
ANH HÙNG TỪ NHỮNG VIỆC BÌNH DỊ
Y Buông luôn sống giản dị, khiêm tốn, hết lòng thương yêu đồng đội và tận tụy với nhiệm vụ.
Ông được tặng 1 Huân chương Chiến công Giải phóng hạng ba, 16 bằng khen và giấy khen, cùng danh hiệu Chiến sĩ thi đua.
Ngày 20 tháng 12 năm 1973, Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam tặng Y Buông danh hiệu:
ANH HÙNG LỰC LƯỢNG VŨ TRANG NHÂN DÂN GIẢI PHÓNG
DẤU ẤN CÒN LẠI
Câu chuyện của Y Buông cho thấy chiến thắng không chỉ được làm nên ở nơi tiếng súng vang lên.
Ở phía sau mỗi người lính chiến đấu còn có những con người lặng lẽ giữ đường vận tải, cứu chữa thương binh, chuyển đạn và giữ cho bếp lửa không tắt.
Y Buông đã dành những năm tháng tuổi trẻ của mình cho một nhiệm vụ bình dị như thế.
Giữa những cuộc hành quân dài ngày và những trận bom ác liệt, ông vẫn cố gắng để khi người lính trở về vị trí, một bữa cơm đã được chuẩn bị.
Y BUÔNG – người chiến sĩ nuôi quân lấy bếp lửa làm trận địa, lấy từng bữa cơm làm nhiệm vụ và lấy tình thương đồng đội làm sức mạnh để đi qua những năm tháng chiến tranh.


