Anh hùng Lực lượng vũ trang

Y Buông – nồi cơm giữa lửa đạn và chiến thắng Đắk Tô – Tân Cảnh

Suốt mười năm nuôi quân cho Tiểu đoàn 304, nữ chiến sĩ Xê Đăng Y Buông bảo vệ từng bữa cơm giữa bom đạn, góp phần làm nên chiến thắng Đắk Tô – Tân Cảnh năm 1972.

Gia Lai26/08/2026Chi Đoàn trường TH&THCS Nguyễn Du (Tuy Đức)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Y Buông – nồi cơm giữa lửa đạn và chiến thắng Đắk Tô – Tân Cảnh

Trong lịch sử chiến trường Bắc Tây Nguyên, có những chiến công được làm nên không chỉ bởi người trực tiếp cầm súng mà còn bởi những chiến sĩ âm thầm giữ cho bộ đội có cơm ăn, sức khỏe và niềm tin để chiến đấu. Y Buông, người phụ nữ Xê Đăng làm nhiệm vụ nuôi quân suốt mười năm, là một tấm gương như thế. Nồi cơm bà bảo vệ giữa lửa đạn đã trở thành câu chuyện tiêu biểu của chiến thắng Đắk Tô – Tân Cảnh năm 1972.

Từ buôn làng đến lực lượng vũ trang

Y Buông sinh ra trên vùng đất Bắc Tây Nguyên giàu truyền thống cách mạng. Đồng bào Xê Đăng nơi đây sớm che chở cán bộ, đóng góp lương thực, tham gia du kích và bộ đội trong những năm kháng chiến chống Mỹ.

Được giác ngộ từ nhỏ, năm 1962 Y Buông gia nhập lực lượng vũ trang huyện. Bà được giao nhiệm vụ nuôi quân cho Đại đội 1, Tiểu đoàn 304 thuộc Tỉnh đội Kon Tum. Đại đội có khoảng 80 cán bộ, chiến sĩ, hoạt động trong điều kiện rừng núi, xa hậu phương và thường xuyên bị đối phương đánh phá.

Công việc tưởng như bình thường

Nấu cơm cho tám mươi người giữa chiến trường khác hoàn toàn với bếp ăn trong thời bình. Gạo, muối và thực phẩm phải vận chuyển qua đường rừng. Nước cần được tìm ở nơi an toàn. Bếp phải giấu khói để máy bay không phát hiện. Mỗi lần đơn vị cơ động, dụng cụ nấu ăn và lương thực cũng phải chuyển theo.

Người nuôi quân thường thức dậy trước đồng đội, đi ngủ sau cùng và làm việc cả khi chiến sự đang diễn ra. Một bữa cơm đến đúng giờ giúp người lính có sức hành quân, đào công sự và chiến đấu. Nếu bếp bị lộ hoặc lương thực thất thoát, sức chiến đấu của cả đơn vị có thể bị ảnh hưởng.

Y Buông đảm nhận công việc ấy từ năm 1962 đến năm 1972. Mười năm liên tục giữa rừng núi, sốt rét, thiếu thốn và bom đạn đã biến nhiệm vụ hậu cần thành một cuộc chiến bền bỉ.

Nồi cơm dưới làn đạn

Trong một lần đơn vị bị phát hiện, đối phương dùng hỏa lực bắn dữ dội vào khu vực trú quân. Khi ấy Y Buông vừa nấu xong cơm. Trước nguy cơ bếp và lương thực bị phá hủy, bà không bỏ chạy để giữ an toàn cho riêng mình.

Bà tìm cách bảo vệ nồi cơm và đưa phần ăn tới cho bộ đội. Giữa tiếng nổ và đất đá văng tung tóe, hành động ấy đòi hỏi lòng can đảm không kém người chiến sĩ ở tuyến đầu. Nồi cơm không chỉ là lương thực; đó là sức lực của cả đại đội trong trận chiến sắp tới.

Câu chuyện này được đồng đội ghi nhớ bởi nó cho thấy suy nghĩ rất giản dị của Y Buông: bộ đội phải được ăn no để đánh thắng. Bà đặt nhiệm vụ chung lên trên hiểm nguy của bản thân, coi việc giữ nồi cơm cũng là giữ một phần sức mạnh chiến đấu.

Góp sức cho chiến thắng năm 1972

Mùa xuân – hè năm 1972, chiến trường Bắc Tây Nguyên bước vào đợt hoạt động lớn. Chiến thắng Đắk Tô – Tân Cảnh đã đập vỡ một tuyến phòng thủ quan trọng, giải phóng một vùng rộng lớn và tạo chuyển biến mạnh mẽ trên chiến trường.

Phía sau thắng lợi ấy là công sức của nhiều lực lượng: bộ đội chủ lực, lực lượng địa phương, dân công, giao liên và những chiến sĩ hậu cần. Y Buông cùng đồng đội bảo đảm từng bữa ăn trong điều kiện chiến đấu liên tục, góp phần giúp đơn vị duy trì sức khỏe, bám trận địa và hoàn thành nhiệm vụ.

Nồi cơm của bà vì thế trở thành hình ảnh gắn với chiến thắng. Nó nhắc rằng một chiến dịch lớn luôn được tạo nên từ vô số công việc thầm lặng. Người vận chuyển một gùi gạo, người nấu một nồi cơm hay người cứu chữa thương binh đều trực tiếp góp phần vào kết quả chung.

Người nữ Anh hùng Xê Đăng

Với những thành tích đặc biệt trong phục vụ chiến đấu, Y Buông được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Bà được ghi nhận là nữ Anh hùng tiêu biểu của dân tộc Xê Đăng và của quê hương Kon Tum.

Danh hiệu ấy làm thay đổi cách nhiều người nhìn về nhiệm vụ nuôi quân. Anh hùng không nhất thiết chỉ là người lập chiến công bằng súng đạn. Một người phụ nữ kiên trì nấu cơm suốt mười năm, sẵn sàng lao vào lửa đạn để giữ phần ăn cho đồng đội cũng có thể tạo nên kỳ tích.

Y Buông đại diện cho hàng vạn phụ nữ các dân tộc Tây Nguyên đã tham gia kháng chiến. Họ gùi gạo, tải đạn, dẫn đường, chăm sóc thương binh, nuôi giấu cán bộ và trực tiếp chiến đấu. Sự đóng góp ấy vừa bền bỉ, vừa bao la như núi rừng.

Trở về xây dựng quê hương

Sau chiến tranh, Y Buông trở về với cuộc sống của buôn làng. Giống nhiều cựu chiến binh khác, bà tiếp tục vận động đồng bào lao động sản xuất, đoàn kết và làm theo chủ trương của Đảng, Nhà nước.

Khi có dịp gặp lãnh đạo Đảng, bà nói bằng cách chân thành của người Tây Nguyên rằng đời sống bà con đã tốt hơn trước, nhưng mọi người vẫn phải biết làm ăn để ngày càng khá lên. Lời nói ấy cho thấy người nữ Anh hùng không chỉ nhớ về chiến công mà luôn quan tâm tới tương lai của dân làng.

Trong chiến tranh, bà lo cho bộ đội ăn no để đánh thắng. Thời bình, bà mong đồng bào làm ăn giỏi để thoát nghèo. Hai mong muốn ấy cùng xuất phát từ tình yêu con người và ý thức trách nhiệm với cộng đồng.

Giá trị của sự thầm lặng

Câu chuyện Y Buông mở rộng cách hiểu về chủ nghĩa anh hùng. Sự dũng cảm có thể xuất hiện trong một cuộc xung phong, nhưng cũng có thể được tích lũy qua mười năm làm việc không ngơi nghỉ. Chiến công có thể là tiêu diệt một mục tiêu, nhưng cũng có thể là bảo vệ thành công những bữa cơm giữa vòng bom đạn.

Người nuôi quân ít khi đứng ở vị trí được nhìn thấy rõ nhất. Khi chiến thắng đến, tên của họ có thể không xuất hiện trong bản tin trận đánh. Nhưng nếu thiếu hậu cần, không đơn vị nào có thể hành quân và chiến đấu lâu dài.

Y Buông đã biến một công việc đời thường thành hành động phi thường bằng lòng tận tụy. Bà không coi mình làm điều lớn lao, chỉ nghĩ rằng đồng đội cần ăn. Chính sự giản dị ấy làm câu chuyện có sức lay động lâu bền.

Nồi cơm còn ấm trong ký ức

Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua từ chiến thắng Đắk Tô – Tân Cảnh. Những địa danh từng phủ đầy khói lửa hôm nay đã có đường sá, trường học và cuộc sống mới. Nhưng câu chuyện về nồi cơm Y Buông vẫn cần được kể lại.

Đối với thế hệ trẻ, đó là bài học về trách nhiệm trong tập thể. Không có nhiệm vụ nào là nhỏ nếu nó phục vụ mục tiêu chung. Khi mỗi người làm tốt phần việc của mình bằng tinh thần tận tâm, những đóng góp riêng lẻ sẽ hợp thành sức mạnh lớn.

Từ căn bếp giấu khói giữa đại ngàn, Y Buông đã góp phần viết nên lịch sử. Nồi cơm bà bảo vệ không chỉ nuôi tám mươi người lính trong một ngày chiến đấu; nó còn nuôi dưỡng ký ức về tình đồng đội, lòng quả cảm và sức mạnh thầm lặng của người phụ nữ Xê Đăng.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
Y Buông – nồi cơm giữa lửa đạn và chiến thắng Đắk Tô – Tân Cảnh | Câu chuyện thời hoa lửa