ĐẠI TÁ, ANH HÙNG NGUYỄN VĂN TÀU (TƯ CANG) – BẢN LĨNH NGƯỜI CHIẾN SĨ TÌNH BÁO TRONG LÒNG ĐỊCH.
Nguyễn Vũ Hà Linh

Đại tá Nguyễn Văn Tàu (tức Trần Văn Quang, bí danh Tư Cang) sinh năm 1928 tại Bà Rịa - Vũng Tàu. Ông tham gia cách mạng từ năm 1945, từng giữ cương vị Cụm trưởng Cụm tình báo H.63 trong thời kỳ kháng chiến chống Mỹ, cứu nước, cùng những điệp viên nổi danh như Phạm Xuân Ẩn, Tám Thảo, Hoàng Nam Sơn... Cụm tình báo H.63 được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân năm 1971. Với những đóng góp to lớn cho sự nghiệp cách mạng, ông được Đảng, Nhà nước trao tặng nhiều phần thưởng cao quý như Huân chương Kháng chiến hạng Nhất, Huân chương Quân công hạng Nhì, Huân chương Độc lập hạng Nhì và danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân năm 2006.
“Mình còn sống được là nhờ đồng đội”
Mỗi khi nhắc đến những người đồng đội đã cùng mình trải qua những năm tháng chiến tranh ác liệt, giọng Đại tá Nguyễn Văn Tàu, tức Tư Cang, không khỏi nghẹn ngào. Ông từng tâm sự: “Không có những đồng đội trung kiên, tôi đã chết không biết bao lần.”
Câu nói ấy thể hiện sâu sắc tình cảm đồng chí, đồng đội và sự gắn bó giữa những người chiến sĩ cách mạng trong cuộc đấu tranh đầy gian khổ, hiểm nguy. Trong những năm hoạt động tình báo, nhiều lần ông Tư Cang thoát khỏi vòng vây của địch nhờ sự mưu trí, dũng cảm của bản thân và đặc biệt là sự hy sinh, che chở của đồng đội và nhân dân.
Trong nhiều năm, ông Tư Cang phụ trách Cụm tình báo H.63, đơn vị trực tiếp phục vụ hoạt động của điệp viên Phạm Xuân Ẩn, tức Hai Trung. Sau khi quân Mỹ ồ ạt đổ bộ vào chiến trường miền Nam, năm 1966, ông được giao nhiệm vụ trực tiếp hoạt động tại nội thành, đưa những chỉ thị của cấp trên đến với mạng lưới tình báo. Đây cũng là giai đoạn cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước bước vào thời kỳ vô cùng ác liệt, đặt những người hoạt động cách mạng trong lòng địch trước những thử thách khắc nghiệt.
Trong thời điểm Tết Mậu Thân năm 1968, trung đội trưởng Tư Lâm được cử xuống hỗ trợ ông Tư Cang. Trong một chuyến công tác tại Hóc Môn, anh Tư Lâm bị địch bắt. Sau khi nhận được tin báo từ một nữ giao liên, người này khuyên ông Tư Cang nên lập tức di chuyển để bảo đảm an toàn.
Tuy nhiên, sau khi suy nghĩ, ông quyết định ở lại. Ông tin tưởng người đồng đội của mình, bởi trong quá trình hoạt động từ năm 1962, ông hiểu rõ phẩm chất và bản lĩnh của Tư Lâm. Ông tin rằng dù bị địch bắt, người đồng chí ấy cũng không bao giờ phản bội, không dẫn địch về bắt thủ trưởng.
Thực tế đã chứng minh niềm tin ấy là đúng. Tư Lâm đã kiên quyết giữ vững khí tiết cách mạng. Bị địch bắt, ông phải chịu án tù đày tại nhà tù Phú Quốc. Tại đây, ông tiếp tục tham gia đấu tranh, bị địch đánh đập dã man và hy sinh. Thi thể ông bị địch bỏ xuống biển.
Sau ngày đất nước thống nhất, khi có dịp trở lại đảo, ông Tư Cang chỉ còn có thể thắp nén hương tưởng nhớ người đồng chí đã mãi mãi nằm lại giữa biển khơi.
Một lần khác, trong quá trình thực hiện nhiệm vụ, đoàn công tác bị địch phát hiện. Trước tình thế nguy cấp, một cán bộ quê xã Phú Hòa Đông đã dũng cảm nhảy lên miệng hầm, nổ súng thu hút sự chú ý của địch, tạo điều kiện cho đồng đội mang tài liệu rút lui an toàn.
Người cán bộ ấy sau đó bị địch bắt, giam cầm trong nhà tù. Mãi đến năm 1973, ông mới được trao trả cho quân ta. Sau ngày hòa bình lập lại, người cựu chiến binh trở về địa phương, tiếp tục tham gia công tác. Tuy nhiên, những di chứng do sự tra tấn dã man của địch trong những năm tháng bị tù đày đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và ông sớm qua đời.
Những câu chuyện ấy là minh chứng cho tinh thần trung thành, dũng cảm, sẵn sàng hy sinh vì đồng chí, đồng đội và vì sự nghiệp cách mạng của những người chiến sĩ hoạt động trong lòng địch.
Sức mạnh của lòng dân trong công tác tình báo
Bên cạnh những người đồng chí, đồng đội đã trực tiếp sát cánh trong chiến đấu, Đại tá Nguyễn Văn Tàu luôn dành sự trân trọng và biết ơn sâu sắc đối với những người dân đã âm thầm che chở, nuôi dưỡng và bảo vệ cán bộ cách mạng trong những năm tháng hoạt động giữa lòng Sài Gòn.
Trong số đó có gia đình cô Tám Thảo. Đây là một gia đình tư sản giàu có ở thành phố nhưng đã trở thành một cơ sở cách mạng quan trọng, góp phần bảo đảm an toàn cho cán bộ và phục vụ hoạt động của mạng lưới tình báo.
Từ thực tiễn hoạt động cách mạng, ông Tư Cang luôn tâm niệm rằng công tác tình báo cũng là công tác dân vận. Muốn tồn tại và hoàn thành nhiệm vụ trong môi trường đầy rẫy hiểm nguy, người cán bộ không chỉ cần bản lĩnh, trí tuệ và sự mưu trí mà còn phải biết dựa vào nhân dân, xây dựng niềm tin và giữ gìn mối quan hệ mật thiết với nhân dân.
Những câu chuyện về Đại tá, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Nguyễn Văn Tàu, tức Tư Cang, không chỉ khắc họa bản lĩnh, trí tuệ và lòng dũng cảm của một cán bộ tình báo cách mạng mà còn làm nổi bật sức mạnh của tình đồng chí, đồng đội và lòng dân trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước.
Đằng sau mỗi lần thoát hiểm là sự hy sinh thầm lặng của những người đồng đội, sự che chở của nhân dân và ý chí kiên định của những người chiến sĩ cách mạng. Chính những giá trị ấy đã góp phần làm nên sức mạnh của cách mạng Việt Nam, để những người hoạt động trong lòng địch có thể vượt qua muôn vàn thử thách, hoàn thành nhiệm vụ được giao, góp phần vào thắng lợi của sự nghiệp đấu tranh giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước.


