Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

NGƯỜI THANH NIÊN BÊN CẦU NÀ CÙ VÀ BỐN CÂU THƠ CỦA BÁC

Sinh ra trong một gia đình nông dân nghèo, chàng trai trẻ Lê Xuân Quát khi ấy đã nghe theo tiếng gọi của Đảng, của Đoàn, gia nhập lực lượng Thanh niên xung phong. Từ quê hương Vĩnh Phúc, ông cùng gần 200 nam, nữ thanh niên lên Bắc Kạn, được biên chế vào Liên phân đội 312 thuộc Đội Thanh niên xung phong công tác Trung ương.

Thái Nguyên26/08/2026Phường Bắc Kạn (phường Bắc Kạn)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những khoảnh khắc chỉ diễn ra trong vài phút nhưng đủ sức đi cùng một con người suốt cả cuộc đời.

Với ông Lê Xuân Quát, đó là một đêm tháng Ba năm 1951 giữa núi rừng Bắc Kạn.

Sinh ra trong một gia đình nông dân nghèo, chàng trai trẻ Lê Xuân Quát khi ấy đã nghe theo tiếng gọi của Đảng, của Đoàn, gia nhập lực lượng Thanh niên xung phong. Từ quê hương Vĩnh Phúc, ông cùng gần 200 nam, nữ thanh niên lên Bắc Kạn, được biên chế vào Liên phân đội 312 thuộc Đội Thanh niên xung phong công tác Trung ương.

Nhiệm vụ của họ là sửa chữa, xây dựng và bảo vệ cầu Nà Cù trên Quốc lộ 3. Con đường ấy khi đó không đơn thuần là một tuyến giao thông. Nó là mạch máu đưa vũ khí, đạn dược, quân trang, quân dụng từ biên giới Việt – Trung vào hậu phương và ra các chiến trường.

Cầu Nà Cù trở thành nơi những người thanh niên tuổi đời còn rất trẻ phải đối mặt với bom đạn, với những ngày lao động khẩn trương và cả những đêm dài không biết máy bay địch có thể xuất hiện lúc nào.

Rồi một ngày, tin Bác Hồ sẽ đến thăm đơn vị lan tới.

Đêm 28/3/1951, trong ánh lửa trại giữa núi rừng Nà Tu, những thanh niên xung phong năm ấy đã được gặp Bác.

Ông Quát là một trong những người trực tiếp nghe Bác nói chuyện. Bác hỏi thăm sức khỏe, đời sống, công việc và động viên những người thanh niên xa quê đang ngày đêm bảo vệ tuyến đường huyết mạch.

Rồi Bác tặng họ bốn câu thơ:

Không có việc gì khó
Chỉ sợ lòng không bền
Đào núi và lấp biển
Quyết chí ắt làm nên.

Bốn câu thơ ngắn ngủi nhưng đã trở thành hành trang tinh thần của cả một thế hệ.

Với ông Quát, điều đáng nhớ không chỉ là được nhìn thấy Bác Hồ, mà là cảm giác một người lãnh tụ đứng giữa những người thanh niên bình dị, hỏi họ có nhớ nhà không, hỏi cuộc sống có khó khăn không và động viên họ phải vượt qua tất cả.

Nhiều thập kỷ sau, khi tuổi đã cao, ký ức về đêm lửa trại ấy vẫn còn nguyên trong ông.

Nà Tu hôm nay đã trở thành một địa chỉ đỏ của tuổi trẻ Việt Nam. Nhưng phía sau bốn câu thơ nổi tiếng ấy là những con người bằng xương bằng thịt: những chàng trai, cô gái đã rời quê hương, lên vùng núi Bắc Kạn, sửa cầu, làm đường, bảo vệ giao thông và sẵn sàng đối mặt với hiểm nguy.

Trong số họ có Lê Xuân Quát.

Ông không phải là một vị tướng. Không phải một người được nhắc đến trong những trang sử lớn.

Ông chỉ là một thanh niên xung phong.

Nhưng chính những con người bình dị như ông đã góp phần làm nên lịch sử.

Và có lẽ, đó cũng là ý nghĩa sâu xa nhất của bốn câu thơ Bác để lại ở Nà Tu: lịch sử được làm nên từ ý chí của những con người bình thường khi họ biết đặt việc nước lên trên gian khó của riêng mình.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn