46 năm để trở về
Câu chuyện kể về liệt sĩ Vũ Đình Đoàn, người con quê Hải Dương đã hy sinh tại chiến trường Quảng Ngãi năm 1966. Sau 46 năm, những kỷ vật của ông, trong đó có cuốn nhật ký và tấm ảnh cũ, mới trở về với gia đình. Từ những trang giấy đã bạc màu, hình ảnh một người lính với tình yêu quê hương, gia đình và đồng đội dần hiện lên. Câu chuyện là lời nhắc nhở thế hệ hôm nay biết trân trọng hòa bình và ghi nhớ sự hy sinh của những người đã nằm lại vì Tổ quốc.
46 NĂM ĐỂ TRỞ VỀ
Năm 1966, Quảng Ngãi vẫn còn chìm trong những ngày tháng chiến tranh khốc liệt. Những con đường đất đỏ dẫn qua làng mạc, những cánh đồng nằm im dưới bầu trời đầy bất an, và đâu đó sau những lũy tre, những người lính trẻ vẫn lặng lẽ đi qua, mang theo bên mình một chiếc ba lô, vài vật dụng cá nhân và một niềm tin giản dị rằng rồi sẽ có ngày đất nước hòa bình. Trong số những người lính năm ấy có Vũ Đình Đoàn, một người con quê ở Long Xuyên, Bình Giang, Hải Dương. Ông rời quê nhà, để lại phía sau người vợ và những đứa con còn nhỏ. Chiến tranh đã đưa ông đi rất xa, xa đến mức quê hương chỉ còn có thể hiện diện trong ký ức, trong những lá thư và trong nỗi mong chờ của những người ở lại. Người vợ ở quê vừa chăm con, vừa chăm sóc hai mẹ già, ngày ngày chờ một tin tức từ chiến trường. Còn những đứa con lớn lên trong sự thiếu vắng bóng cha. Có lẽ khi ấy không ai nghĩ rằng cuộc chia tay đó sẽ kéo dài lâu đến như vậy. Không ai nghĩ rằng một ngày nào đó, những đứa trẻ năm xưa sẽ trở thành những người đã có tuổi, còn người cha mà chúng mong ngóng sẽ chỉ có thể trở về qua một vài món đồ cũ.
Ở chiến trường Quảng Ngãi, ông Đoàn vẫn sống cuộc đời của một người lính giữa những tháng ngày khốc liệt. Ông mang theo bên mình một cuốn sổ nhỏ. Những trang giấy trong cuốn sổ không ghi những điều gì quá lớn lao. Đó là những ghi chép của một người đang sống giữa chiến tranh, những điều ông nhìn thấy, những người ông gặp, những suy nghĩ của riêng mình. Có một tấm ảnh của hai cô gái Tô Thị Yến và Trần Thị Nhật được ông giữ bên mình. Có giấy tờ cá nhân và một vài đồng tiền. Những thứ ấy, nếu đặt giữa một chiến trường, có lẽ chẳng đáng kể là bao. Nhưng với một người lính xa nhà, đó là những dấu vết của cuộc sống bình thường mà anh mang theo giữa những ngày không bình thường. Một tấm ảnh để nhớ về những người quen biết. Một cuốn sổ để ghi lại những điều muốn giữ. Một vài đồng tiền chẳng đáng bao nhiêu nhưng vẫn là vật thuộc về cuộc sống của ông trước khi chiến tranh cướp đi tất cả.
Rồi ngày 28 tháng 3 năm 1966 đến. Trong một trận giao tranh ở Quảng Ngãi, Vũ Đình Đoàn hy sinh. Một người lính Mỹ tên Ira Robert Frazure, khi ấy đang ở chiến trường, đã tìm thấy những kỷ vật của ông. Cuốn sổ nhỏ, tấm ảnh, giấy tờ và những đồng tiền đã không nằm lại cùng người lính Việt Nam. Chúng theo người lính Mỹ trở về nước. Có lẽ vào thời điểm ấy, chính ông Frazure cũng không thể biết những món đồ mình mang theo sẽ còn tồn tại bao lâu, càng không thể biết rằng chúng sẽ trở thành sợi dây nối một gia đình ở Việt Nam với người cha đã mất. Chiến tranh kết thúc. Những người lính rời chiến trường. Những con đường cũ thay đổi. Những người đã từng ở hai phía của cuộc chiến trở về với cuộc sống riêng của mình. Nhưng ở một nơi nào đó tại nước Mỹ, cuốn sổ nhỏ của Vũ Đình Đoàn vẫn nằm lại. Nó được cất giữ qua năm tháng, đi cùng một người từng ở bên kia chiến tuyến. Mười năm rồi hai mươi năm. Ba mươi năm rồi bốn mươi năm. Những trang giấy dần cũ đi, nhưng những dòng chữ của người lính vẫn còn đó.
Trong khi ấy, ở quê nhà, gia đình Vũ Đình Đoàn vẫn sống với khoảng trống mà ông để lại. Những đứa con lớn lên. Người vợ già đi. Năm tháng trôi qua nhưng một người đã hy sinh thì không thể tự kể lại câu chuyện về mình. Gia đình chỉ có thể lần theo những thông tin ít ỏi để tìm nơi ông nằm xuống. Một người đồng đội trở về sau chiến tranh đã mang theo một quân bài tú lơ khơ có bút tích của ông Đoàn. Trên đó có những thông tin giúp gia đình lần tìm nơi ông hy sinh. Một mảnh giấy nhỏ, một nét chữ cũ, đôi khi có thể trở thành điều quý giá nhất đối với những người đang đi tìm một người thân đã mất. Năm 2001, gia đình bắt đầu vào Quảng Ngãi tìm mộ ông. Những năm tháng tìm kiếm ấy hẳn không dễ dàng. Chiến tranh đã đi qua nhưng dấu vết của nó còn nằm lại trên đất đai, trong ký ức của những người sống sót và trong những ngôi mộ chưa được xác định. Đến năm 2008, hài cốt liệt sĩ Vũ Đình Đoàn được đưa về quê nhà. Người con trai cuối cùng cũng có thể đứng trước di ảnh của cha mình với một sự thật mà gia đình đã chờ đợi hàng chục năm: cha đã trở về, dù chỉ còn lại phần thân thể của một người lính đã hy sinh từ rất lâu.
Nhưng câu chuyện về sự trở về ấy vẫn chưa kết thúc. Bởi còn một phần khác của người lính đang ở cách quê nhà nửa vòng trái đất. Đó là cuốn nhật ký. Năm 2012, gia đình biết tin những kỷ vật của Vũ Đình Đoàn vẫn còn được lưu giữ tại Mỹ. Khi ấy đã 46 năm kể từ ngày ông hy sinh. Bốn mươi sáu năm, đủ dài để một đứa trẻ từ tuổi thơ bước qua tuổi thanh niên, trưởng thành, lập gia đình rồi già đi. Đủ dài để những người từng chờ đợi đã lần lượt rời khỏi thế gian. Người vợ của ông Đoàn, người đã dành phần lớn cuộc đời để chờ chồng, cũng không còn sống đến ngày nhìn thấy những kỷ vật ấy trở về. Có lẽ đó là nỗi buồn lớn nhất của câu chuyện này: người đã chờ lâu nhất lại không thể đón nhận món quà mà mình mong đợi suốt cả cuộc đời.
Ngày những kỷ vật được trao lại cho gia đình, những món đồ nhỏ bé ấy bỗng trở nên thiêng liêng. Một cuốn sổ cũ. Một tấm ảnh đã đi qua gần nửa thế kỷ. Những giấy tờ cá nhân. Hai đồng tiền. Đối với người ngoài, đó chỉ là những đồ vật đã cũ. Nhưng đối với những người con của Vũ Đình Đoàn, chúng là phần còn lại của một người cha mà họ đã mất khi còn quá nhỏ. Người con trai Vũ Đình Sơn đã bật khóc khi cầm trên tay kỷ vật của cha. Có lẽ trong khoảnh khắc ấy, 46 năm không còn là một con số. Nó trở thành khoảng cách giữa một đứa trẻ và người cha đã không thể nhìn thấy con mình trưởng thành. Nó trở thành khoảng thời gian giữa một người vợ chờ chồng và một người lính mãi mãi không thể trở về. Nó trở thành những mùa mưa nắng đã đi qua trên quê nhà, trong khi ở một nơi rất xa, một cuốn sổ vẫn âm thầm giữ lại nét chữ của người đã khuất.
Tôi nghĩ về cuốn sổ ấy rất lâu. Nếu nó biết nói, có lẽ nó sẽ kể được rất nhiều chuyện. Nó có thể kể về những ngày người lính Vũ Đình Đoàn còn trẻ. Nó có thể kể về những người đồng đội mà ông từng gặp. Nó có thể kể về những ngày tháng ở chiến trường Quảng Ngãi. Nhưng điều khiến tôi xúc động hơn cả là nó không kể bằng những câu chuyện lớn lao. Nó chỉ giữ lại những điều bình thường của một con người. Bởi chính những điều bình thường ấy mới khiến chúng ta nhận ra rằng người lính năm xưa cũng từng có một mái nhà để nhớ, có những người thân để thương, có những người bạn để lưu giữ hình ảnh, có một cuộc đời riêng trước khi trở thành một cái tên trong danh sách những người đã hy sinh.
Có những lúc tôi tự hỏi, trong những ngày cuối cùng của mình ở Quảng Ngãi, ông Đoàn có nghĩ về quê nhà không? Câu hỏi ấy không có câu trả lời trong những tư liệu tôi đọc được, và tôi không muốn tự mình viết ra một câu trả lời cho ông. Nhưng tôi biết một điều chắc chắn: sau khi ông hy sinh, đã có những người ở quê nhà chờ ông. Đã có những đứa trẻ lớn lên với nỗi thiếu vắng người cha. Đã có một người vợ mang theo nỗi chờ đợi suốt nhiều năm. Và đã có một gia đình không ngừng tìm kiếm để đưa người thân trở về. Chính những điều có thật ấy đã đủ để câu chuyện trở nên xúc động mà không cần phải thêm vào bất kỳ lời thoại hay tình tiết nào.
Tôi cũng nghĩ về người lính Mỹ đã giữ những kỷ vật ấy suốt 46 năm. Giữa hai con người từng đứng ở hai phía của một cuộc chiến, cuối cùng lại có một cuốn sổ nhỏ trở thành chiếc cầu nối. Chiến tranh từng khiến họ trở thành những người ở hai bên đối nghịch. Nhưng thời gian trôi qua, những kỷ vật ấy lại đưa câu chuyện về đúng nơi nó bắt đầu: một gia đình, một người cha, một người con và một quê hương. Có lẽ đó là một trong những điều kỳ lạ nhất của lịch sử. Những gì con người tạo ra trong chiến tranh có thể chia cắt họ, nhưng những ký ức về con người lại có thể giúp họ xích lại gần nhau.
Tôi sinh ra khi chiến tranh đã lùi xa. Tôi chưa từng nghe tiếng bom đạn của những năm tháng ấy, chưa từng trải qua một cuộc hành quân, chưa từng đứng giữa một chiến trường. Những gì tôi biết về chiến tranh phần lớn đến từ sách vở, những thước phim cũ, những câu chuyện của thế hệ đi trước. Nhưng câu chuyện về Vũ Đình Đoàn khiến lịch sử bỗng trở nên gần hơn. Bởi lịch sử không còn là những mốc thời gian khô cứng. Lịch sử có khuôn mặt của một người cha. Có đôi tay của một người mẹ. Có những đứa trẻ chờ cha trở về. Có một cuốn sổ nhỏ nằm im suốt 46 năm. Và có một người con bật khóc khi lần đầu tiên được chạm vào những kỷ vật của cha mình.
Ngày hôm nay, khi chúng ta đi trên những con đường bình yên của quê hương, có lẽ chúng ta khó hình dung được những năm tháng mà một người lính phải rời nhà và không biết ngày nào mình sẽ trở lại. Chúng ta quen với việc mỗi chiều được trở về nhà, được gặp cha mẹ, được ngồi bên gia đình, được đến trường và nghĩ về những dự định của ngày mai. Những điều ấy bình thường đến mức đôi khi chúng ta quên rằng đã có một thế hệ không được hưởng sự bình thường ấy. Họ đã gửi tuổi trẻ của mình vào những nơi rất xa. Có người trở về, có người không. Có người trở về sau vài năm, có người chỉ trở về bằng một tấm ảnh, một dòng chữ, một kỷ vật sau hàng chục năm.
Vũ Đình Đoàn đã không thể trở về bằng đôi chân của mình. Ông trở về bằng cuốn sổ nhỏ, bằng tấm ảnh đã cũ, bằng những đồng tiền đã bạc màu và bằng ký ức mà gia đình ông đã gìn giữ suốt bao nhiêu năm. Sau 46 năm, những kỷ vật ấy cuối cùng cũng tìm được đường về nhà. Người lính đã trở về với quê hương theo một cách lặng lẽ nhất. Không có tiếng bước chân. Không có một cuộc đoàn tụ như những người lính may mắn sống sót. Chỉ có những trang giấy cũ nằm trong tay những người con đã trưởng thành.
Nhưng có lẽ, với họ, như thế cũng đã là một cuộc trở về.
Bởi một người có thể nằm lại nơi chiến trường, nhưng chỉ cần tên tuổi, ký ức và câu chuyện của họ còn được nhớ đến, họ vẫn chưa bao giờ thực sự biến mất.
Và 46 năm sau ngày người lính Vũ Đình Đoàn nằm lại trên mảnh đất Quảng Ngãi, cuốn nhật ký của ông đã trở về quê nhà, mang theo một lời nhắc nhở giản dị mà sâu sắc đối với những người sinh ra trong hòa bình: đừng bao giờ coi hòa bình là điều hiển nhiên, bởi phía sau sự bình yên của ngày hôm nay là tuổi trẻ, là nước mắt và là cả những cuộc đời đã không kịp trở về.



