AHLLVTND Hoàng Văn Thượng - Hai đêm vượt tám lớp rào vào căn cứ Dầu Tiếng
Câu chuyện về người chiến sĩ đặc công phải mất hai đêm bí mật vượt qua tám lớp hàng rào thép gai, luồn sâu vào căn cứ Dầu Tiếng để trinh sát. Những thông tin ông mang về giúp đơn vị xây dựng phương án tập kích, tiêu diệt nhiều sinh lực và phá hủy phương tiện chiến tranh của đối phương.

Hoàng Văn Thượng sinh năm 1948 trong một gia đình nông dân nghèo tại vùng núi Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng. Mẹ mất khi ông mới chín tuổi, tuổi thơ của cậu bé người Tày gắn với ruộng nương, đói nghèo và những ngày tự mình vượt qua khó khăn để tiếp tục đến trường. Chính hoàn cảnh ấy đã sớm rèn luyện cho ông sự bền bỉ và ý chí không chịu lùi bước.
Ngày 16-4-1968, Hoàng Văn Thượng tạm biệt người cha đang đau yếu và cô em gái nhỏ để lên đường nhập ngũ. Sau hơn sáu tháng huấn luyện tại Chương Mỹ, Hà Tây, tháng 12-1968, ông cùng đồng đội hành quân vượt Trường Sơn vào chiến trường Bình Trị Thiên. Từ một người lính trẻ chưa từng trải qua chiến đấu, Hoàng Văn Thượng dần trưởng thành trong lực lượng đặc công, nơi mỗi chiến sĩ phải có sức khỏe, lòng can đảm, sự kiên nhẫn và khả năng hoạt động độc lập trong lòng đối phương.
Năm 1971, Hoàng Văn Thượng được bổ nhiệm làm Chính trị viên Đại đội 2 thuộc Đoàn 429 Đặc công, hoạt động tại chiến trường Tây Ninh và Bình Dương. Một trong những mục tiêu quan trọng mà đơn vị được giao đánh là căn cứ Dầu Tiếng. Đây là mắt xích lớn trong hệ thống phòng thủ gồm Trảng Bàng, Đồng Dù, Dầu Tiếng và Xuân Lộc, có nhiệm vụ ngăn chặn lực lượng cách mạng từ miền Đông tiến về Sài Gòn.
Căn cứ Dầu Tiếng được bảo vệ bằng hệ thống hầm ngầm, lô cốt, giao thông hào và nhiều tầng hàng rào thép gai. Bên trong có lực lượng đông, vũ khí mạnh, hệ thống chiếu sáng và tuần tra nghiêm ngặt. Muốn tổ chức tiến công, trước hết đơn vị phải có người bí mật lọt vào bên trong để xác định cách bố trí binh lực, hỏa lực, kho tàng và những vị trí sơ hở.
Hoàng Văn Thượng được giao nhiệm vụ trực tiếp trinh sát mục tiêu. Ông hiểu rằng chỉ cần chạm phải một sợi dây báo động, một quả mìn hoặc để lính gác nhìn thấy, không chỉ bản thân khó thoát mà toàn bộ kế hoạch của đơn vị có thể bị bại lộ. Vì thế, mọi động tác đều phải được thực hiện thật chậm, chính xác và tuyệt đối bí mật.
Đêm đầu tiên, ông cải trang, ngụy trang cơ thể rồi tiếp cận hàng rào căn cứ. Trước mắt người chiến sĩ đặc công là tám lớp dây thép gai ken dày, bên dưới có thể có mìn và thiết bị báo động. Ông nằm sát mặt đất, thận trọng dò từng khoảng trống, từng vị trí có thể luồn người qua. Có đoạn phải mất rất nhiều thời gian mới tiến được vài mét.
Sau nhiều giờ căng thẳng, trời gần sáng nhưng Hoàng Văn Thượng vẫn chưa thể vào sâu bên trong. Ông phải bí mật rút ra, xóa dấu vết rồi tìm nơi ẩn náu. Đêm hôm sau, ông quay lại đúng vị trí cũ, tiếp tục hành trình còn dang dở. Bằng sự kiên nhẫn và kỹ năng của người lính đặc công, ông lần lượt vượt qua đủ tám lớp hàng rào, lọt vào bên trong căn cứ.
Giữa nơi đối phương bố trí lực lượng dày đặc, Hoàng Văn Thượng phải quan sát trong im lặng, ghi nhớ vị trí các lô cốt, sở chỉ huy, kho vũ khí, khu thông tin và đường di chuyển của lính tuần tra. Không thể bật đèn hoặc ghi chép công khai, ông phải dựa vào trí nhớ, liên kết từng đặc điểm địa hình để sau khi trở về có thể dựng lại toàn bộ sơ đồ mục tiêu.
Hoàn thành nhiệm vụ, ông lại một mình vượt qua tám lớp hàng rào để ra ngoài. Đó là lúc nguy hiểm không kém khi tiến vào, bởi lính gác có thể đã đổi ca, những vị trí vừa đi qua có thể xuất hiện thêm chướng ngại. Sau hai đêm gần như bò sát mặt đất, Hoàng Văn Thượng trở về đơn vị an toàn, mang theo những thông tin quan trọng về căn cứ Dầu Tiếng.
Từ kết quả trinh sát ấy, đơn vị xây dựng phương án tập kích theo nguyên tắc của bộ đội đặc công: bí mật tiếp cận, luồn sâu, đánh đúng mục tiêu trọng yếu và rút lui nhanh chóng. Mỗi tổ chiến đấu được giao một nhiệm vụ cụ thể; người đánh lô cốt, người phá hệ thống thông tin, người tiến công khu chỉ huy và người bảo vệ cửa mở.
Khi trận đánh bắt đầu, lực lượng đặc công vượt qua những cửa mở đã được xác định từ trước, nhanh chóng tiến sâu vào căn cứ. Các vị trí quan trọng liên tiếp bị đánh phá khiến đối phương bất ngờ, không kịp tổ chức phòng thủ thống nhất. Trận tập kích đã tiêu diệt khoảng 120 quân đối phương, phá hủy nhiều phương tiện thông tin, thu nhiều vũ khí, đạn dược và chiến lợi phẩm.
Riêng Hoàng Văn Thượng trực tiếp tiêu diệt 19 tên địch và được tặng thưởng Huân chương Chiến công hạng Ba. Nhưng đối với ông, điều quan trọng nhất không phải thành tích cá nhân mà là đơn vị hoàn thành nhiệm vụ, hạn chế tổn thất và trở về an toàn. Chiếc đèn pin thu được trong trận đánh sau này trở thành kỷ vật đặc biệt, bởi chính ánh sáng nhỏ bé ấy đã giúp ông soi đường tìm về nơi đơn vị đóng quân giữa đêm tối.
Sau trận Dầu Tiếng, Hoàng Văn Thượng tiếp tục cùng Đoàn 429 tham gia nhiều trận đánh tại Lai Khê, cầu Bến Cát, Phước Vĩnh, Bà Đen và các căn cứ khác trên chiến trường miền Đông. Trong Chiến dịch Hồ Chí Minh, ông chỉ huy lực lượng đánh chiếm Trung tâm thông tin ra-đa Phú Lâm, góp phần cắt đứt hệ thống liên lạc của đối phương trước thời điểm miền Nam hoàn toàn giải phóng.
Trong cuộc đời binh nghiệp, Hoàng Văn Thượng có 131 lần bí mật đột nhập, khảo sát căn cứ đối phương; trực tiếp tham gia, chỉ huy 23 trận đánh lớn nhỏ và 13 lần được tặng danh hiệu “Dũng sĩ Quyết thắng”, “Dũng sĩ diệt Mỹ”. Ngày 6-11-1978, ông được Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Năm 2016, ông trao tặng chiếc đèn pin thu được tại căn cứ Dầu Tiếng cùng nhiều kỷ vật chiến trường cho Bảo tàng tỉnh Cao Bằng. Với ông, những hiện vật ấy không nhằm kể về chiến công của riêng một người, mà để thế hệ trẻ hiểu rằng đằng sau cuộc sống hòa bình hôm nay là sự hy sinh, lòng can đảm và những đêm dài người lính phải đối mặt với cái chết ngay trong lòng căn cứ đối phương.


