Anh Hùng Hồ Đức Thắng
Hồ Đức Thắng sinh năm 1922, quê ở tỉnh Trà Vinh (quê gốc: xã Hiệp Thành, huyện Cầu Ngang, tỉnh Trà Vinh). Tháng 12/1946, ông tình nguyện gia nhập lực lượng vũ trang, bắt đầu con đường binh nghiệp phục vụ cách mạng. Không lâu sau, ông được lựa chọn vào một nhiệm vụ hết sức đặc biệt — vận tải bí mật vũ khí, đạn dược, lương thực từ Bắc vào Nam, thông qua tuyến đường biển mà sau này được biết đến là “Đường Hồ Chí Minh trên biển”. Từ năm 1961, ông chính thức trở thành một trong những cán bộ đầu tiê

Hồ Đức Thắng sinh năm 1922, quê ở tỉnh Trà Vinh (quê gốc: xã Hiệp Thành, huyện Cầu Ngang, tỉnh Trà Vinh).
Tháng 12/1946, ông tình nguyện gia nhập lực lượng vũ trang, bắt đầu con đường binh nghiệp phục vụ cách mạng. Không lâu sau, ông được lựa chọn vào một nhiệm vụ hết sức đặc biệt — vận tải bí mật vũ khí, đạn dược, lương thực từ Bắc vào Nam, thông qua tuyến đường biển mà sau này được biết đến là “Đường Hồ Chí Minh trên biển”.
Từ năm 1961, ông chính thức trở thành một trong những cán bộ đầu tiên của Đoàn tàu Không số lực lượng vận tải biển bí mật, nguy hiểm, đóng vai trò sống còn trong kháng chiến.
Người “kình ngư” trên biển nhiệm vụ và hy sinh
Với vai trò thuyền trưởng và chính trị viên tàu, từ 1961 đến 1966, Hồ Đức Thắng đã chỉ huy 16 chuyến tàu, cập các bến ở Nam Bộtrong đó có bến Trà Vinh (B22) đưa vào Nam hơn 1.000 tấn vũ khí và trang bị cho chiến trường.
Trong bối cảnh chiến tranh khốc liệt: biển cả hiểm nguy, địch phong tỏa, máy bay tàu tuần tra thường xuyên canh gác, mỗi chuyến đi là một lần đặt cược mạng sống nhưng ông và đồng đội luôn vững vàng, mưu trí, giữ bí mật tuyệt đối.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Những chuyến tàu ấy — âm thầm, nguy hiểm đóng góp thiết yếu cho việc chi viện vũ khí và tiếp tế cho lực lượng miền Nam, tạo nên xương sống âm thầm nhưng quyết định của kháng chiến.
Với những thành tích ấy, ngày 1/1/1967, Hồ Đức Thắng vinh dự được Hồ Chí Minh ký quyết định phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân (thời ấy: Anh hùng quân đội). Ông cũng được tặng nhiều huân chương — ghi nhận công lao to lớn của ông với đất nước.
Sau ngày miền Nam hoàn toàn giải phóng, ông được phong quân hàm Thiếu tá, làm việc tại Công xưởng Nhà Bè thuộc Bộ Tư lệnh Hải quân đóng tại TP. Hồ Chí Minh. Ông giữ chức Phó Chính ủy tại đó cho đến khi nghỉ hưu, đánh dấu hơn 40 năm cống hiến không mệt mỏi.
Ông mất năm 2005 — nhưng tên tuổi, công lao, và tinh thần dũng cảm của ông mãi mãi ghi dấu trong lịch sử dân tộc.
Ý nghĩa và di sản “thời hoa lửa”
Hồ Đức Thắng cùng với hàng chục chiến sĩ của Đoàn tàu Không số đã làm nên một “uỷ ban vận tải bí mật” khổng lồ giữa biển khơi, vận chuyển vũ khí, đạn dược và hàng hóa thiết yếu để chi viện cho miền Nam suốt nhiều năm chiến tranh. Đó là một trong những mũi xung kích quan trọng âm thầm nhưng sống còngiúp duy trì cuộc kháng chiến.
Sự hy sinh, dũng cảm và lòng trung thành của ông “luôn sẵn sàng quyết tử để giữ bí mật tuyệt đối” đã trở thành biểu tượng cho lòng yêu nước, ý chí quyết tâm và tinh thần hy sinh vì Tổ quốc.
Trong hòa bình, tên ông cùng đồng đội của Đoàn tàu Không số được tưởng nhớ, được tri ân; họ là phần không thể thiếu trong công cuộc giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước và bảo vệ chủ quyền biển đảo hôm nay.


