Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân: Nguyễn Thị Minh Khai.
Trong ký ức của tôi, những năm tháng trước Cách mạng Tháng Tám 1945 là quãng thời gian đen tối nhưng cũng rực sáng bởi những con người phi thường. Tôi may mắn – hay đúng hơn là có duyên nợ – được gặp và cùng hoạt động với một người mà về sau được Nhà nước truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân: Nguyễn Thị Minh Khai.
Tôi gặp chị lần đầu vào đầu năm 1940, tại một căn nhà nhỏ ở ngoại ô Sài Gòn. Khi ấy tôi chỉ là một thanh niên mới ngoài hai mươi, làm giao liên cho tổ chức. Còn chị đã là một cán bộ lãnh đạo quan trọng của Đảng ở Nam Kỳ. Ấn tượng đầu tiên của tôi không phải là sự cứng rắn, mà là ánh mắt sáng và giọng nói điềm tĩnh của chị. Chị nói chuyện nhẹ nhàng, nhưng từng lời đều dứt khoát, như đã được cân nhắc rất kỹ.
Thời đó, thực dân Pháp tăng cường đàn áp phong trào cách mạng. Sau cao trào Mặt trận Dân chủ, nhiều cơ sở bị lộ, nhiều đồng chí bị bắt. Nhưng trong hoàn cảnh hiểm nguy ấy, chị Minh Khai vẫn giữ được tinh thần lạc quan lạ thường. Có lần tôi hỏi nhỏ: “Chị có sợ không?” Chị nhìn tôi, mỉm cười: “Sợ chứ. Nhưng nếu mình sợ mà lùi bước thì dân mình biết trông vào ai?”
Chị kể cho chúng tôi nghe về những năm tháng hoạt động ở nước ngoài, về phong trào cách mạng quốc tế và niềm tin vào tương lai độc lập của dân tộc. Tôi còn nhớ chị từng nhắc đến Hội nghị thành lập Đảng ở Hồng Kông, nơi đồng chí Nguyễn Ái Quốc đóng vai trò then chốt. Với chị, cách mạng Việt Nam không tách rời phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới, nhưng trên hết vẫn là nỗi đau mất nước của đồng bào mình.
Cuối năm 1940, khi Nam Kỳ Khởi nghĩa nổ ra, tình hình trở nên vô cùng căng thẳng. Tôi được phân công chuyển tài liệu và đưa cán bộ về các tỉnh. Chị Minh Khai trực tiếp chỉ đạo nhiều công việc quan trọng. Dù biết nguy cơ bị bắt rất cao, chị vẫn quyết bám trụ. Có đêm, chúng tôi họp trong căn phòng tối om, chỉ có ngọn đèn dầu leo lét. Chị phân tích tình hình, chỉ rõ những hạn chế và dặn dò từng người phải giữ vững kỷ luật, bảo toàn lực lượng.
Rồi điều không ai mong muốn cũng đến. Tháng 7 năm 1940, chị bị địch bắt. Tin ấy lan đến tai tôi như một nhát dao cắt ngang lồng ngực. Nhiều cơ sở bị vỡ, nhiều đồng chí rơi vào tay giặc. Nhưng qua những người bị giam cùng kể lại, tôi được biết chị đã chịu tra tấn dã man mà không khai báo, không nao núng. Trước tòa án thực dân, chị hiên ngang nhận mình là người cộng sản, khẳng định con đường đấu tranh là chính nghĩa.
Ngày chị bị xử bắn năm 1941 tại Hóc Môn, tôi không có mặt. Nhưng một người bạn của tôi đã chứng kiến và kể lại: Trước mũi súng của kẻ thù, chị vẫn ngẩng cao đầu, hô vang khẩu hiệu cách mạng. Hình ảnh ấy ám ảnh tôi suốt nhiều năm sau. Trong khoảnh khắc cận kề cái chết, chị không nghĩ đến bản thân, mà nghĩ đến tương lai đất nước.
Sau này, khi Cách mạng Tháng Tám thành công, tôi có dịp đứng giữa quảng trường nghe đọc Tuyên ngôn Độc lập. Trong tiếng reo hò của hàng vạn người, tôi chợt nhớ đến chị Minh Khai và biết bao đồng chí đã ngã xuống trước năm 1945. Nếu không có sự hy sinh của họ, liệu chúng ta có được ngày độc lập?
Với tôi, chị không chỉ là một lãnh đạo kiên cường mà còn là một người chị đúng nghĩa. Chị từng nhắc tôi phải học thêm chữ, phải rèn luyện tác phong, phải giữ mình trong sạch. “Làm cách mạng không chỉ bằng lòng dũng cảm, mà còn bằng trí tuệ và đạo đức,” chị nói vậy.
Giờ đây, khi đã ở bên kia sườn dốc cuộc đời, mỗi lần nhớ lại những năm tháng ấy, tôi vẫn thấy rõ gương mặt chị trong ánh đèn dầu năm xưa. Một người phụ nữ nhỏ bé nhưng mang trong mình ý chí sắt đá. Một người đã sống trọn vẹn cho lý tưởng, và ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ.
Lịch sử có thể ghi lại tên chị bằng những dòng ngắn gọn trong sách giáo khoa. Nhưng với tôi một nhân chứng nhỏ bé của thời đại – chị Nguyễn Thị Minh Khai không chỉ là một Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Chị là biểu tượng của lòng quả cảm, của niềm tin không bao giờ tắt vào ngày mai độc lập.


