ANH HÙNG LỰC LƯỢNG VŨ TRANG NHÂN DÂN TÔN ĐỨC THẮNG – NGƯỜI CÔNG NHÂN YÊU NƯỚC, NHÀ LÃNH ĐẠO MẪU MỰC CỦA DÂN TỘC
Tôn Đức Thắng (1888–1980), quê xã Mỹ Hòa Hưng, thành phố Long Xuyên, tỉnh An Giang, là Chủ tịch nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân và là tấm gương sáng về lòng yêu nước, đức hy sinh và tinh thần đoàn kết dân tộc.

Trong lịch sử cách mạng Việt Nam, có những con người được đồng bào cả nước kính trọng không chỉ bởi tài năng lãnh đạo mà còn bởi nhân cách cao đẹp và cuộc đời cống hiến không ngừng nghỉ cho dân tộc. Chủ tịch Tôn Đức Thắng là một người như thế. Gần bảy mươi năm hoạt động cách mạng, từ một người thợ máy bình dị đến người đứng đầu Nhà nước, cuộc đời của Bác Tôn luôn gắn liền với hai chữ "phụng sự" – phụng sự Tổ quốc và phụng sự Nhân dân.
Tôn Đức Thắng sinh ngày 20 tháng 8 năm 1888 tại cù lao Ông Hổ, nay thuộc xã Mỹ Hòa Hưng, thành phố Long Xuyên, tỉnh An Giang. Lớn lên trong một gia đình nông dân yêu nước, từ nhỏ ông đã chứng kiến cảnh đồng bào bị áp bức dưới ách thống trị của thực dân Pháp. Những bất công ấy đã sớm hình thành trong ông tinh thần phản kháng và khát vọng giành lại tự do cho dân tộc.
Khi trưởng thành, Tôn Đức Thắng học nghề cơ khí và trở thành một người thợ có tay nghề cao. Trong quá trình lao động tại các xưởng sửa chữa tàu biển, ông không chỉ học được kỹ thuật mà còn tiếp xúc với tư tưởng tiến bộ của phong trào công nhân quốc tế. Chính môi trường ấy đã hun đúc trong ông ý thức về công bằng, độc lập và quyền sống của con người.
Một sự kiện làm nên dấu ấn đặc biệt trong cuộc đời Tôn Đức Thắng là vào năm 1919, khi phục vụ trên chiến hạm của Hải quân Pháp tại Biển Đen. Theo nhiều tài liệu lịch sử, ông đã tham gia ủng hộ cuộc nổi dậy của các thủy thủ Pháp phản đối việc can thiệp chống nước Nga Xô viết. Hành động ấy thể hiện tinh thần đoàn kết quốc tế và khát vọng hòa bình của người công nhân Việt Nam yêu nước.
Trở về nước, Tôn Đức Thắng tích cực tham gia phong trào công nhân Sài Gòn – Chợ Lớn, góp phần xây dựng các tổ chức yêu nước và vận động người lao động đấu tranh đòi quyền lợi. Với uy tín và tinh thần trách nhiệm, ông nhanh chóng trở thành một trong những hạt nhân của phong trào cách mạng ở Nam Bộ.
Năm 1929, thực dân Pháp bắt giam Tôn Đức Thắng và đày ra nhà tù Côn Đảo.
Mười lăm năm giữa "địa ngục trần gian".
Mười lăm năm xiềng xích, lao dịch và tra tấn.
Nhưng không một ngày nào ông từ bỏ niềm tin vào thắng lợi của cách mạng.
Ngay trong lao tù, Tôn Đức Thắng vẫn cùng các đồng chí tổ chức học tập, động viên nhau giữ vững khí tiết, biến nhà tù thành "trường học cách mạng". Chính ý chí kiên cường ấy đã khiến những người tù chính trị thêm vững tin vào ngày đất nước được giải phóng.
Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, Tôn Đức Thắng được Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh giao nhiều trọng trách quan trọng. Ông luôn gần gũi với Nhân dân, giản dị trong lối sống và tận tụy trong công việc. Dù ở cương vị nào, ông cũng đặt lợi ích của đất nước lên trên hết.
Sau khi Chủ tịch Hồ Chí Minh qua đời năm 1969, Quốc hội đã bầu Tôn Đức Thắng giữ cương vị Chủ tịch nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Trong những năm tháng cả nước bước vào giai đoạn quyết liệt của cuộc kháng chiến chống Mỹ, hình ảnh Bác Tôn với mái tóc bạc và nụ cười hiền hậu luôn là nguồn động viên lớn lao đối với đồng bào, chiến sĩ trên khắp mọi miền đất nước.
Ngày 30 tháng 4 năm 1975, khi non sông thu về một mối, Bác Tôn là người thay mặt Đảng và Nhà nước chứng kiến giờ phút lịch sử của dân tộc. Đó là thành quả mà nhiều thế hệ người Việt Nam, trong đó có chính ông, đã dành trọn cuộc đời để phấn đấu.
Đối với cán bộ, đảng viên và Nhân dân, Bác Tôn luôn là tấm gương về đức khiêm tốn, cần kiệm, liêm chính và hết lòng vì Nhân dân. Dù giữ cương vị nguyên thủ quốc gia, ông vẫn giữ lối sống giản dị, gần gũi, không màng danh lợi. Chính điều đó đã làm nên hình ảnh đẹp của một nhà lãnh đạo được toàn dân kính yêu.
Ngày 30 tháng 3 năm 1980, Chủ tịch Tôn Đức Thắng từ trần tại Hà Nội, hưởng thọ 91 tuổi. Sự ra đi của ông để lại niềm tiếc thương vô hạn đối với toàn Đảng, toàn quân và toàn dân Việt Nam.
Để ghi nhớ những cống hiến to lớn của ông đối với sự nghiệp cách mạng, Đảng và Nhà nước đã phong tặng Tôn Đức Thắng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân cùng nhiều phần thưởng cao quý khác. Ngày nay, tên tuổi của ông được đặt cho nhiều trường học, đường phố, quảng trường và công trình trên khắp cả nước. Khu lưu niệm Chủ tịch Tôn Đức Thắng tại An Giang trở thành địa chỉ đỏ giáo dục truyền thống cho nhiều thế hệ.
Hơn bốn mươi năm kể từ ngày Bác Tôn đi xa, cuộc đời của Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, Chủ tịch Tôn Đức Thắng vẫn là bản anh hùng ca về lòng yêu nước, sự thủy chung với lý tưởng cách mạng và tinh thần phụng sự Nhân dân. Từ người thợ máy bình dị đến vị Chủ tịch nước đáng kính, ông đã để lại một di sản vô giá về đạo đức, nhân cách và khát vọng cống hiến. Đó là ngọn lửa sẽ mãi soi sáng con đường của các thế hệ Việt Nam hôm nay và mai sau.


