Bài viết

Bác sĩ Đặng Thùy Trâm và cuốn nhật kí vô giá

"Cuốn sổ chưa kịp cháy" kể lại câu chuyện có thật về bác sĩ, liệt sĩ Đặng Thùy Trâm và cuốn nhật ký chiến trường của chị — từ những năm tháng cống hiến tại bệnh xá Đức Phổ (Quảng Ngãi), cho đến hành trình kỳ lạ suýt bị thiêu hủy rồi lưu lạc 35 năm trên đất Mỹ trước khi trở về với gia đình. Qua góc nhìn của một người trẻ hôm nay đọc lại những trang nhật ký ấy, bài viết không chỉ tái hiện sự hy sinh và lý tưởng của một thế hệ đi trước, mà còn chạm đến khoảnh khắc nhân tính hiếm hoi vượt lên trên ranh giới của chiến tranh — giữa một bác sĩ Việt Nam và hai người lính ở phía bên kia chiến tuyến.

Quảng Ngãi23/08/2026Lưu Chấn Phong (Đoàn trường Đại học Phạm Văn Đồng)2 lượt xem0 lượt chia sẻ
Bác sĩ Đặng Thùy Trâm và cuốn nhật kí vô giá

CUỐN SỔ CHƯA KỊP CHÁY

Câu chuyện về bác sĩ Đặng Thùy Trâm và cuốn nhật ký đi qua hai đầu chiến tuyến

Có những cuốn sách người ta đọc để biết thêm một điều gì đó. Nhưng cũng có những cuốn sách, đọc xong rồi, người ta cứ ngồi lặng một lúc, không phải vì không hiểu, mà vì hiểu quá rõ nên không biết nói gì. Nhật ký Đặng Thùy Trâm, với tôi, thuộc về loại thứ hai. Tôi tìm đến cuốn nhật ký ấy không phải vì một bài tập bắt buộc, mà vì tò mò: một cuốn sổ tay nhỏ, viết dở dang giữa chiến trường, làm sao có thể đi vòng qua nước Mỹ suốt ba mươi lăm năm rồi quay trở về đúng tay người mẹ đã sinh ra tác giả của nó? Càng tìm hiểu, tôi càng thấy đây không chỉ là câu chuyện về một cuốn sách nổi tiếng, mà là câu chuyện về một con người, và về việc con người ta có thể giữ lại điều gì cho nhau, ngay cả khi đứng ở hai phía của một cuộc chiến.

Đặng Thùy Trâm sinh năm 1942, lớn lên trong một gia đình trí thức ở Hà Nội. Cha chị là bác sĩ ngoại khoa, mẹ là dược sĩ, từng giảng dạy ở Đại học Dược Hà Nội. Thời đi học, chị theo học trường Chu Văn An, một trong những ngôi trường danh tiếng nhất thủ đô lúc bấy giờ. Tháng 7 năm 1966, chị tốt nghiệp loại ưu tại Đại học Y khoa Hà Nội. Với tấm bằng ấy, chị hoàn toàn có thể ở lại thành phố, làm giảng viên hoặc bác sĩ tại một bệnh viện lớn, sống một cuộc đời yên ổn giữa những người thân. Nhưng chị đã chọn một con đường khác: xin đi B, vào chiến trường miền Nam, nơi bom đạn đang cày xới từng tấc đất.

Sau gần ba tháng hành quân, tháng 3 năm 1967, chị đến được Quảng Ngãi và được phân công phụ trách bệnh xá huyện Đức Phổ — trên danh nghĩa là một cơ sở y tế dân sự, nhưng thực chất là nơi cứu chữa cho hàng trăm thương bệnh binh giữa vùng đất bị đánh phá ác liệt bậc nhất. Ở tuổi hai mươi lăm, một bác sĩ trẻ vừa rời giảng đường phải học cách vừa mổ xẻ cứu người vừa nghe ngóng tiếng máy bay, vừa băng bó vết thương vừa tổ chức di chuyển cả bệnh xá để tránh càn. Ngày 27 tháng 9 năm 1968, chị được kết nạp vào Đảng Cộng sản Việt Nam, sau nhiều lần tự vấn bản thân xem mình đã thực sự xứng đáng hay chưa — điều mà chính chị ghi lại trong nhật ký bằng một sự nghiêm khắc hiếm thấy ở một người chỉ ngoài hai mươi tuổi.

Điều khiến cuốn nhật ký ấy đặc biệt không nằm ở những sự kiện lớn lao, mà ở chính sự bình thường của nó. Đặng Thùy Trâm viết về nỗi nhớ Hà Nội, về những đêm mất ngủ vì lo cho bệnh nhân, về một ca mổ không cứu được, về sự cô đơn của một người con gái giữa núi rừng, về cả những phút yếu lòng mà chị tự trách mình. Không có giọng điệu hô hào, không có câu chữ được viết ra để cho ai đọc. Đó là một cuốn sổ chị viết cho chính mình, vào những đêm hiếm hoi có thời gian, dưới ánh đèn dầu, giữa hai trận càn. Chính vì viết cho riêng mình mà nó trở nên chân thật đến mức người đọc hôm nay, ở một thời bình cách xa nửa thế kỷ, vẫn thấy như đang đọc trộm nhật ký của một người bạn.

Ngày 22 tháng 6 năm 1970, trên đường công tác từ vùng núi Ba Tơ trở về đồng bằng, Đặng Thùy Trâm bị phục kích và hy sinh, khi chưa đầy hai mươi tám tuổi, mới có ba năm cầm dao mổ ở chiến trường và hai năm tuổi Đảng. Nhưng câu chuyện không dừng lại ở đó. Trong một trận càn vào bệnh xá do chị phụ trách trước đó không lâu, hai cuốn sổ tay của chị đã lọt vào tay một đơn vị quân đội Mỹ đóng tại Đức Phổ. Người phụ trách xử lý tài liệu thu được hôm ấy là Frederic Whitehurst, một sĩ quan quân báo trẻ tuổi. Theo quy định, mọi giấy tờ không có giá trị quân sự đều phải bị đốt bỏ ngay tại chỗ, và ông đã chuẩn bị làm đúng như vậy với hai cuốn sổ nhỏ nhem nhuốc bụi đất ấy.

Người ngăn ông lại là một phiên dịch viên trong cùng đơn vị, thượng sĩ Nguyễn Trung Hiếu. Ông cầm cuốn sổ lên, đọc lướt qua vài dòng, rồi nói với Whitehurst một câu mà sau này trở thành nhan đề của cả một bộ phim: "Đừng đốt cuốn sổ này, bản thân trong nó đã có lửa rồi." Một người lính ở phía bên kia chiến tuyến, chỉ qua vài dòng chữ vội đọc, đã nhận ra thứ không thể thiêu bằng lửa thường — đó là nhiệt huyết, là nỗi đau, là tình người của một bác sĩ đối phương. Whitehurst nghe theo, bỏ cuốn sổ vào túi áo thay vì vào đống lửa.

Ba mươi lăm năm sau, hai cuốn nhật ký ấy vẫn còn nguyên trong tay ông, dù chiến tranh đã kết thúc từ lâu, dù ông đã trở về Mỹ, học luật, rồi làm việc nhiều năm trong ngành điều tra liên bang. Ông không nỡ vứt bỏ, cũng không biết cách nào tìm lại được gia đình của người đã viết ra chúng. Phải đến khi những cuốn sổ được chuyển đến một trung tâm lưu trữ tư liệu về Việt Nam ở Texas, manh mối mới dần được ghép lại, và đến cuối tháng 4 năm 2005, cuốn nhật ký cuối cùng đã được trao lại cho gia đình — cho người mẹ đã chờ đợi tin tức về con gái mình suốt ba mươi lăm năm trời.

Tháng 7 năm 2005, đúng dịp kỷ niệm ngày Thương binh Liệt sĩ, cuốn nhật ký được xuất bản với tên gọi "Nhật ký Đặng Thùy Trâm". Chưa đầy một năm sau, sách đã bán ra hơn bốn trăm nghìn bản, một con số hiếm có đối với một cuốn nhật ký viết tay không hề có ý định trở thành tác phẩm văn học. Nó được dịch ra hơn hai mươi thứ tiếng, được xem là một trong những sự kiện văn hóa nổi bật của năm, và năm 2009 trở thành cảm hứng cho bộ phim điện ảnh "Đừng đốt" của đạo diễn Đặng Nhật Minh.

Tôi nghĩ nhiều về hai người đàn ông phía bên kia chiến tuyến trong câu chuyện này — Whitehurst và Nguyễn Trung Hiếu. Họ không quen biết Đặng Thùy Trâm, chưa từng gặp chị một lần, thậm chí có thể đã từng là những người đối đầu trực tiếp với đơn vị của chị trên chiến trường. Vậy mà chỉ bằng vài trang giấy, họ đã nhận ra một con người thật sự đứng sau những dòng chữ, và chọn cách giữ lại thay vì xóa bỏ. Có lẽ đó cũng là một phần lý do khiến câu chuyện này chạm được đến nhiều người đến vậy: nó không chỉ kể về sự hy sinh của một phía, mà còn kể về khoảnh khắc nhân tính vượt lên trên ranh giới của súng đạn.

Đọc xong, tôi cứ nghĩ mãi về việc mình đang ngồi viết những dòng này trong một căn phòng yên tĩnh, không có tiếng máy bay gầm rú, không phải nghe ngóng xem có kịp di chuyển bệnh nhân trước khi trời sáng hay không. Thế hệ của Đặng Thùy Trâm đã đánh đổi những năm tháng tuổi trẻ đẹp nhất, và nhiều người trong số họ đã không bao giờ trở về, để đổi lấy đúng sự bình yên nhỏ bé mà tôi đang có. Cuốn nhật ký suýt bị đốt ấy, cuối cùng, không cháy — nó chỉ đổi từ một ngọn lửa của chiến tranh và mất mát, thành một ngọn lửa khác: ngọn lửa được truyền lại, để những người sinh ra sau chiến tranh như tôi còn có cơ hội biết đến, còn có cơ hội biết ơn.

Tôi không nghĩ mình đọc nhật ký Đặng Thùy Trâm để "hiểu thêm về lịch sử", theo cái nghĩa những con số và mốc thời gian trong sách giáo khoa. Tôi đọc nó vì thấy trong đó một người trẻ, cỡ tuổi mình, cũng từng sợ hãi, từng cô đơn, từng mệt mỏi, nhưng vẫn chọn ở lại đến cùng với công việc và những con người mình thương. Giữ được câu chuyện ấy, kể lại được nó cho một ai khác, với tôi, chính là cách nhỏ bé nhất để nói rằng ngọn lửa mà thượng sĩ Nguyễn Trung Hiếu nhắc đến năm nào vẫn còn cháy, chỉ là bây giờ nó cháy trong một hình dạng khác — trong ký ức, trong lòng biết ơn, và trong cả những trang viết như trang viết này.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn