BẠCH ĐẰNG DẬY SÓNG — KHÚC TRÁNG CA NGƯỜI ANH HÙNG NGÔ QUYỀN
Năm 938, trước vó ngựa xâm lăng của quân Nam Hán, vận mệnh dân tộc đứng trước thử thách lớn lao. Bằng tài thao lược và ý chí độc lập, Ngô Quyền đã biến dòng sông Bạch Đằng thành trận địa quyết định, viết nên chiến thắng vang dội trong lịch sử dân tộc. Câu chuyện tái hiện thời khắc lịch sử hào hùng ấy, đồng thời khắc họa tầm vóc của người anh hùng đã mở đường cho một kỷ nguyên độc lập, tự chủ sau hơn một nghìn năm Bắc thuộc. Qua đó, tác phẩm gửi gắm thông điệp: lòng yêu nước, trí tuệ và sức mạnh đoàn kết có thể làm nên những chiến công vượt lên mọi thử thách.
Câu chuyện lịch sử
1. Trước dòng sông
Lịch sử đôi khi không bắt đầu bằng tiếng trống trận. Nó bắt đầu từ một khoảng lặng, khi số phận của một dân tộc dường như bị đặt trước những lựa chọn nghiệt ngã.
Năm 938, trên vùng đất đã trải qua hơn một nghìn năm Bắc thuộc, khát vọng độc lập vẫn âm ỉ như than hồng dưới lớp tro thời gian. Những triều đại phương Bắc nối nhau đổi chủ, những cuộc nổi dậy nối nhau thắp lửa; có ngọn lửa bị dập tắt, có ngọn lửa lại bùng lên. Nhưng chưa một thế lực nào có thể khiến người Việt hoàn toàn quên mình là người Việt, quên mảnh đất mình sinh ra, quên quyền được tự quyết định vận mệnh của mình.
Khi Kiều Công Tiễn cầu cứu Nam Hán sau khi sát hại Dương Đình Nghệ, hiểm họa ngoại xâm một lần nữa áp sát. Quân Nam Hán do Lưu Hoằng Tháo chỉ huy tiến vào nước ta bằng đường thủy. Phía sau những chiến thuyền ấy là tham vọng tái lập ách thống trị; phía trước chúng là một dân tộc chưa từng thôi khát vọng tự chủ.
Giữa bước ngoặt ấy, Ngô Quyền đứng trước sông Bạch Đằng.
Ta không biết ông đã nghĩ gì trong khoảnh khắc nhìn dòng nước cuộn trôi về phía biển. Sử sách không lưu lại những lời độc thoại ấy. Nhưng có lẽ, điều làm nên tầm vóc của một người anh hùng không nằm ở những lời nói được truyền tụng, mà ở khả năng nhìn thấy điều người khác chưa nhìn thấy, lựa chọn điều người khác chưa dám lựa chọn và gánh lấy trách nhiệm khi vận mệnh chung đang ở lằn ranh sinh tử.
Bạch Đằng không chỉ là một dòng sông. Trong mắt người cầm quân, đó là địa thế; trong tâm thế người giữ nước, đó là cơ hội; còn trong dòng chảy lịch sử, đó là nơi một dân tộc chuẩn bị cất lên lời khẳng định về quyền tồn tại độc lập của mình.
2. Thế trận dưới lòng sông
Ngô Quyền hiểu rằng lòng quả cảm, nếu không được dẫn đường bởi trí tuệ, có thể trở thành sự hy sinh vô ích. Đối đầu với một đạo quân thủy chiến mạnh, ông không lựa chọn cách lấy sức mạnh đối chọi sức mạnh. Ông tìm đến chính điều mà thiên nhiên đã trao cho vùng đất này: địa hình hiểm yếu và quy luật thủy triều.
Một kế hoạch được hình thành.
Những thân gỗ được đẽo nhọn, đầu bịt sắt, đóng xuống lòng sông tại những vị trí hiểm yếu. Quân thủy, quân bộ được bố trí mai phục. Các đội thuyền nhẹ sẵn sàng khiêu chiến, nhử địch tiến sâu vào trận địa. Tất cả đều phải tuân theo một quy luật nghiêm ngặt của thời gian: nước lên, nước xuống; tiến, lui; chờ đợi và ra tay.
Hãy hình dung những ngày chuẩn bị ấy. Tiếng đốn gỗ vang lên giữa rừng, tiếng mái chèo khua nước trên sông, những con người âm thầm vận chuyển cọc gỗ trong một nhiệm vụ mà chỉ một sai lệch cũng có thể làm thay đổi cục diện. Không phải tất cả đều được gọi tên trong sử sách. Có những người lính vô danh, những người dân bình thường, những bàn tay góp sức mà lịch sử chỉ giữ lại kết quả cuối cùng.
Nhưng chính họ đã làm nên sức nặng của chiến thắng.
Một dân tộc không đứng vững chỉ nhờ một người anh hùng. Người anh hùng có thể nhìn ra con đường, nhưng để biến con đường ấy thành hiện thực, cần có sức mạnh của biết bao con người cùng hướng về một mục đích. Ngô Quyền là trung tâm của thế trận; phía sau ông là sức dân, là ý chí giữ nước đã được bồi đắp qua nhiều thế hệ.
Dưới mặt nước, những chiếc cọc nằm im lìm. Chúng không lên tiếng, không phô bày sức mạnh. Nhưng sự im lặng ấy chứa đựng một điều lớn lao: trí tuệ của con người đã biết kết hợp với quy luật tự nhiên để tạo nên sức mạnh bảo vệ non sông.
3. Khi Bạch Đằng nổi sóng
Rồi quân Nam Hán tiến vào.
Khi thủy triều dâng cao, bãi cọc chìm dưới làn nước, không để lộ dấu vết của một trận địa đang chờ đợi. Những chiến thuyền của Hoằng Tháo nối nhau tiến sâu. Quân ta đưa thuyền nhẹ ra khiêu chiến, rồi giả thua rút lui, nhử đối phương vào đúng nơi đã định.
Kẻ địch đuổi theo. Những mái chèo dồn dập xé nước. Trên mặt sông, mọi thứ dường như đang diễn ra theo ý muốn của chúng.
Nhưng lịch sử đôi khi đổi hướng ngay trong khoảnh khắc con người tưởng mình đã nắm chắc phần thắng.
Thủy triều rút.
Lòng sông dần đổi khác. Những chiếc cọc nhọn hiện lên, biến dòng nước quen thuộc thành một thế trận hiểm hóc. Những chiến thuyền lớn mất đi lợi thế cơ động; đội hình đối phương rối loạn. Đúng thời điểm ấy, quân mai phục của Ngô Quyền đồng loạt tiến công.
Bạch Đằng nổi sóng.
Tiếng trống trận dội vào vách núi. Tiếng quân reo hòa trong tiếng nước vỡ dưới mũi thuyền. Những chiến thuyền từng mang theo tham vọng xâm lược giờ mắc kẹt giữa trận địa đã được tính toán từ trước. Quân Nam Hán thất bại; Lưu Hoằng Tháo tử trận.
Đó không phải chiến thắng của may rủi. Đằng sau sự bất ngờ của đối phương là sự chủ động của người chỉ huy; đằng sau thế trận tưởng như giản dị là khả năng hiểu địa hình, nắm quy luật thủy triều, dự đoán hành động của địch và lựa chọn chính xác thời điểm quyết định.
Ngô Quyền đã biến dòng sông thành một phần của nghệ thuật quân sự. Nhưng ý nghĩa của chiến thắng không dừng lại ở tài thao lược.
Bởi điều thực sự bị đánh bại trên Bạch Đằng không chỉ là một đạo quân xâm lược. Đó còn là tham vọng tiếp tục áp đặt quyền thống trị lên một dân tộc đã chịu đựng quá lâu. Những con sóng hôm ấy như cuốn đi niềm tin rằng người Việt chỉ có thể tồn tại dưới bóng quyền lực ngoại bang.
Lịch sử đã có câu trả lời của mình.
4. Sau tiếng trống trận
Khi chiến trận kết thúc, dòng sông lại trở về với nhịp chảy của nó. Nước vẫn xuôi ra biển, mây vẫn trôi trên bầu trời, những bờ lau vẫn đung đưa trong gió. Thiên nhiên không lưu giữ chiến công theo cách con người lưu giữ ký ức. Nhưng lịch sử thì khác.
Năm 939, Ngô Quyền xưng vương, đóng đô ở Cổ Loa, đặt nền móng cho một chính quyền độc lập. Chiến thắng Bạch Đằng năm 938 trở thành bước ngoặt trọng đại, chấm dứt thời kỳ Bắc thuộc kéo dài và mở ra một thời kỳ độc lập, tự chủ lâu dài của dân tộc.
Có những người được lịch sử ghi nhớ vì đã chinh phục những vùng đất rộng lớn. Có những người được nhắc đến bởi quyền lực họ nắm giữ. Ngô Quyền được hậu thế tôn vinh trước hết bởi ông đã góp phần đưa dân tộc vượt qua một ngưỡng cửa lịch sử: từ khát vọng tự chủ đến khả năng xác lập và bảo vệ nền độc lập.
Tầm vóc ấy không chỉ nằm trong chiến thắng quân sự, mà còn ở ý nghĩa khai mở của nó. Bởi độc lập không đơn thuần là sự vắng mặt của quân xâm lược. Độc lập còn là quyền tự quyết, là khả năng xây dựng thể chế của mình, gìn giữ bản sắc của mình và tự chịu trách nhiệm về tương lai của mình.
Bởi thế, Bạch Đằng không chỉ thuộc về năm 938. Dòng sông ấy còn thuộc về mọi thế hệ sau, những người được thừa hưởng thành quả của một cuộc đấu tranh dài lâu mà không phải lúc nào cũng nhìn thấy đầy đủ những mất mát, hy sinh phía sau.
Đứng trước lịch sử, chúng ta không chỉ cần lòng tự hào. Lòng tự hào nếu chỉ dừng lại ở sự ngợi ca sẽ sớm trở thành một cảm xúc đẹp nhưng chóng phai. Điều lịch sử đòi hỏi còn là sự thấu hiểu: hiểu rằng độc lập phải được gìn giữ bằng trí tuệ; hòa bình phải được xây dựng bằng trách nhiệm; và tương lai của một dân tộc không thể chỉ dựa vào ánh hào quang của quá khứ.
Ngô Quyền đã sống trong thời đại của mình và làm điều thời đại ấy đòi hỏi. Thế hệ hôm nay sống trong một thời đại khác, với những thử thách khác. Nhưng câu hỏi cốt lõi vẫn còn nguyên giá trị: ta sẽ làm gì với di sản mà cha ông đã trao lại?
5. Dòng sông không ngủ
Nhiều thế kỷ trôi qua, những chiến thuyền năm xưa đã biến mất. Những người lính tham gia trận đánh cũng đã trở về với đất. Chỉ còn dòng sông, lặng lẽ đi qua thời gian, mang theo ký ức về một ngày mà vận mệnh dân tộc đổi thay.
Có lẽ, vẻ đẹp sâu xa nhất của người anh hùng không nằm ở việc tên tuổi họ còn được khắc trên bia đá, mà ở chỗ hành động của họ tiếp tục đặt ra những câu hỏi cho người sống. Ngô Quyền đã cho thấy trí tuệ có thể tạo nên sức mạnh, ý chí có thể vượt qua tương quan bất lợi và một quyết định đúng lúc có thể mở ra con đường cho nhiều thế hệ.
Nhưng ông cũng nhắc chúng ta rằng lịch sử không được làm nên bởi những con người đứng ngoài cộng đồng. Phía sau người chỉ huy là quân sĩ, dân chúng và cả một dân tộc cùng mang trong mình khát vọng tự chủ. Một chiến thắng lớn bao giờ cũng có bóng dáng của những con người bình dị.
Bởi vậy, khi nhắc đến Bạch Đằng, đừng chỉ lắng nghe tiếng vang của chiến công. Hãy lắng nghe cả tiếng nói âm thầm của những người đã góp phần làm nên chiến công ấy; hãy nhìn thấy phía sau một mốc son lịch sử là sức mạnh của trí tuệ, sự đồng lòng và lòng kiên trì.
Dòng sông vẫn chảy. Mỗi thế hệ lại bước qua một khúc quanh của lịch sử, mang theo những câu hỏi và trách nhiệm riêng. Chúng ta không thể sống thay những con người của năm 938, cũng không thể chỉ bằng lòng với việc nhắc lại chiến thắng của họ. Điều chúng ta có thể làm là tiếp nối tinh thần đã làm nên chiến thắng ấy: biết suy nghĩ độc lập, biết đặt lợi ích chung lên trên sự ích kỷ, biết trân trọng hòa bình và có đủ trách nhiệm để gìn giữ những giá trị đã được đánh đổi bằng biết bao công sức.
Bạch Đằng vì thế không chỉ là một địa danh. Đó là ký ức về thời khắc dân tộc tự khẳng định mình; là biểu tượng của trí tuệ biết nắm lấy thời cơ; và là lời nhắc nhở rằng không có nền độc lập nào thực sự bền vững nếu những thế hệ được thừa hưởng nó quên mất trách nhiệm của mình.
Lịch sử đã đi qua, nhưng ý nghĩa của lịch sử chưa bao giờ khép lại.
Và mỗi khi sóng Bạch Đằng xô vào bờ, ta có thể hình dung từ trong tiếng nước âm vang ấy vọng lên một lời nhắn gửi vượt thời gian: hãy nhớ những người đã mở đường cho độc lập, nhưng đừng chỉ sống bằng niềm tự hào về họ. Hãy sống sao cho xứng đáng với con đường họ đã mở ra.
Bởi có những dòng sông chảy ra biển lớn, và có những dòng sông chảy mãi trong tâm thức một dân tộc. Bạch Đằng thuộc về cả hai.


