Người có công giúp đỡ cách mạng

"Bài viết về Chủ tịch Hồ Chí Minh - Vị lãnh tụ vĩ đại của dân tộc Việt Nam đã dành trọn cả cuộc đời mình để lãnh đạo nhân dân ta giành lại độc lập tự do và để lại nhiều bài học đạo đức vô giá cho thế hệ mai sau"

Chủ tịch Hồ Chí Minh là vĩ nhân kiệt xuất, Anh hùng giải phóng dân tộc và Danh nhân văn hóa thế giới, người đã dành trọn cuộc đời vì sự nghiệp giải phóng dân tộc và hạnh phúc của nhân dân. Khởi đầu từ bến cảng Nhà Rồng năm 1911 với hai bàn tay trắng và lòng yêu nước nồng nàn, Người đã ra đi tìm đường cứu nước, mang ánh sáng chủ nghĩa Mác - Lênin về làm hồi sinh dân tộc. Dưới sự lãnh đạo tài tình của Bác và Đảng, Cách mạng Tháng Tám năm 1945 đã thành công rực rỡ, khai sinh ra nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Không chỉ là một nhà chiến lược thiên tài, Bác còn là biểu tượng cao đẹp của đạo đức cách mạng, sự khiêm tốn, giản dị và lòng bao dung. Chân lý "Không có gì quý hơn độc lập, tự do" của Người đã trở thành nguồn sức mạnh tinh thần vô giá giúp dân tộc vượt qua gian khổ để đi đến thắng lợi cuối cùng. Học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh chính là kim chỉ nam để mỗi người Việt Nam hôm nay tiếp tục chung tay xây dựng đất nước ngày càng đàng hoàng hơn, to đẹp hơn như Bác hằng mong ước.

Thái Nguyên15/08/2026Nguyễn Trần Sương Tuyết (Đinh Trang Thượng)3 lượt xem0 lượt chia sẻ
"Bài viết về Chủ tịch Hồ Chí Minh - Vị lãnh tụ vĩ đại của dân tộc Việt Nam đã dành trọn cả cuộc đời mình để lãnh đạo nhân dân ta giành lại độc lập tự do và để lại nhiều bài học đạo đức vô giá cho thế hệ mai sau"

CHỦ TỊCH HỒ CHÍ MINH – HÀNH TRÌNH MANG LẠI ĐỘC LẬP, HÒA BÌNH CHO DÂN TỘC VIỆT NAM

HỒ CHÍ MINH: BẢN HÙNG CA DÂN TỘC VÀ HÀNH TRÌNH MANG LẠI HÒA BÌNH

CHƯƠNG I: TIẾNG SÓNG BẾN CẢNG NHÀ RỒNG VÀ KHÁT VỌNG LỚN

1. Đêm đen trước bình minh

Vào những năm cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX, đất nước Việt Nam chìm trong đêm dài nô lệ dưới ách đô hộ của thực dân Pháp. Mọi cuộc khởi nghĩa yêu nước, từ phong trào Cần Vương của các sĩ phu phong kiến đến các cuộc khởi nghĩa của Hoàng Hoa Thám, Phan Bội Châu, Phan Châu Trinh... dù chí khí ngút trời nhưng đều lần lượt thất bại trong bể máu. Dân tộc Việt Nam rơi vào khủng hoảng sâu sắc về đường lối cứu nước.

Tại làng Sen, xã Kim Liên, huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An – một vùng đất nghèo khó nhưng giàu truyền thống hiếu học và yêu nước – cậu bé Nguyễn Sinh Cung (sinh ngày 19/05/1890) đã lớn lên trong tiếng ru buồn của mẹ và những trăn trở của cha. Tận mắt chứng kiến cảnh đồng bào bị đàn áp, bóc xẻng, người thanh niên Nguyễn Tất Thành đã sớm hình thành một hoài hoải lớn: Phải tìm ra một con đường mới, một con đường thực sự mang lại tự do cho dân tộc.

2. Chuyến đi lịch sử trên tàu Latouche-Tréville

Ngày 05 tháng 06 năm 1911, tại Bến cảng Nhà Rồng (Sài Gòn), người thanh niên Nguyễn Tất Thành – với tên gọi mới là Văn Ba – đã bước lên con tàu buôn Latouche-Tréville. Trong tay không có tiền tài, không có binh quyền, chỉ có hai bàn tay lao động và một trái tim rực cháy lòng yêu nước, Người quyết định ra đi sang phương Tây.

"Tôi muốn ra nước ngoài, xem Pháp và các nước khác làm thế nào, sau đó sẽ trở về giúp đồng bào ta."

Trời Sài Gòn hôm ấy bồng bềnh sóng nước. Tiếng còi tàu hú vang xé tan sương mù, đánh dấu điểm khởi đầu của một hành trình vô tiền khoáng hậu: 30 năm bôn ba qua 3 đại dương, 4 châu lục và gần 30 quốc gia.

CHƯƠNG II: TÌM RA ÁNH SÁNG VÀ MỞ ĐƯỜNG CHO CÁCH MẠNG

1. Gian lao nơi đất khách

Để duy trì cuộc sống và nuôi dưỡng lý tưởng, Nguyễn Tất Thành đã phải làm đủ mọi nghề vất vả nhất: từ đốt lò, phụ bếp trên tàu biển, quét rác ở Anh, đến làm bánh ở Mỹ, bồi bàn và rửa ảnh ở Pháp.

Giữa mùa đông Paris lạnh giá, trong căn phòng trọ nhỏ hẹp ở ngõ Compoint, Người chỉ có một viên gạch nướng nóng để sưởi ấm qua đêm. Nhưng chính trong gian khổ ấy, tầm vóc trí tuệ của Người đã tỏa sáng. Người tự học ngoại ngữ, đọc sách báo, tham gia vào các hoạt động chính trị và tìm hiểu bản chất của các chế độ tư bản.

2. Khảo sát các học thuyết và bước ngoặt Lênin

Ngày 18/06/1919: Thay mặt Hội những người An Nam yêu nước, Nguyễn Ái Quốc gửi bản Yêu sách của nhân dân An Nam tới Hội nghị Versailles (Pháp), đòi các quyền tự do, bình đẳng tối thiểu cho nhân dân Việt Nam. Sự kiện này đã làm rung động dư luận Pháp và thế giới.

Tháng 07/1920: Bước ngoặt lịch sử diễn ra khi Nguyễn Ái Quốc đọc bản Sơ thảo lần thứ nhất những luận cương về vấn đề dân tộc và vấn đề thuộc địa của V.I. Lênin trên báo L'Humanité (Nhân đạo). Lời khẳng định của Lênin về con đường giải phóng cho các dân tộc bị áp bức đã khiến Người vô cùng xúc động. Người reo lên trong căn phòng nhỏ:

"Hỡi đồng bào bị đày đọa đau khổ! Đây là cái cần thiết cho chúng ta, đây là con đường giải phóng chúng ta!"

3. Sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam (03/02/1930)

Sau mười mấy năm chuẩn bị về mặt tư tưởng, tổ chức và cán bộ, mùa xuân năm 1930, tại Hương Cảng (Trung Quốc), Nguyễn Ái Quốc đã chủ trì Hội nghị hợp nhất các tổ chức cộng sản, thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

Đội phong phong của giai cấp công nhân và nhân dân lao động ra đời, đánh dấu việc cách mạng Việt Nam chính thức có một bản thiết kế chiến lược, chấm dứt hoàn toàn thời kỳ khủng hoảng về đường lối cứu nước.

CHƯƠNG III: TRỞ VỀ TỔ QUỐC VÀ BÃO TÁP MÙA THU 1945

1. Cột mốc 108 và hang Pác Bó

Ngày 28 tháng 01 năm 1941, sau đúng 30 năm xa xứ, Nguyễn Ái Quốc vượt qua cột mốc 108 trên biên giới Việt - Trung để trở về đặt chân lên mảnh đất Tổ quốc tại Pác Bó (Cao Bằng).

Giữa núi rừng Việt Bắc thiếu thốn, ăn cơm rau rừng, ngô bung, nằm ngủ trên giường đá trong hang lạnh, Bác Hồ vẫn tràn đầy niềm tin vào ngày thắng lợi. Người thành lập Mặt trận Việt Minh, xây dựng lực lượng vũ trang, nhóm lên ngọn lửa cách mạng lan rộng ra khắp cả nước.

"Sáng ra bờ suối, tối vào hang,

Cháo bẹ rau măng vẫn sẵn sàng.

Bàn đá chông chênh dịch sử Đảng,

Cuộc đời cách mạng thật là sang!"

— Hồ Chí Minh

2. Tổng khởi nghĩa Tháng Tám và Bản Tuyên ngôn bất tử

Tháng 08/1945, thời cơ ngàn năm có một đã đến khi Nhật hàng phe Đồng minh. Mặc dù vừa trải qua một trận ốm nặng tại lán Nà Nưa, Bác vẫn kiên quyết khẳng định:

"Dù có phải đốt cháy cả dãy Trường Sơn cũng phải giành cho được độc lập!"

Dưới sự lãnh đạo của Bác và Đảng, nhân dân cả nước đồng lòng nổi dậy. Chỉ trong vòng hai tuần ngắn ngủi, cuộc Tổng khởi nghĩa Tháng Tám đã giành chiến thắng hoàn toàn, đập tan ách thực dân - phong kiến kéo dài hàng thế kỷ.

Sáng ngày 02/09/1945, tại Quảng trường Ba Đình lịch sử, trước hơn 50 vạn đồng bào, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc bản Tuyên ngôn Độc lập, khai sinh ra nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa – Nhà nước công nông đầu tiên ở Đông Nam Á.

Hình ảnh vị Lãnh tụ giản dị trong bộ quần áo kaki bạc màu, cất lời hỏi ấm áp giữa bài phát biểu: "Tôi nói đồng bào nghe rõ không?" đã trở thành biểu tượng thiêng liêng về sự gắn kết trọn vẹn giữa Lãnh tụ và Nhân dân.

CHƯƠNG IV: CHÍN NĂM KHÁNG CHIẾN VÀ ĐIỆN BIÊN PHỦ "LỪNG LẪY 5 CHÂU"

1. "Thà sinh làm ma tự do còn hơn sống làm nô lệ"

Nền độc lập non trẻ vừa mới phôi thai đã phải đối mặt với thử thách ngàn cân treo sợi tóc: nạn dốt, nạn đói và đặc biệt là sự quay trở lại xâm lược của thực dân Pháp.

Với tinh thần "thà chịu hy sinh tất cả chứ nhất định không chịu mất nước", đêm 19/12/1946, Chủ tịch Hồ Chí Minh ra Lời kêu gọi Toàn quốc kháng chiến. Toàn thể dân tộc Việt Nam lại một lần nữa đứng lên, bước vào cuộc chiến trường kỳ chống lại một kẻ thù có sức mạnh quân sự vượt trội.

2. Lãnh đạo cuộc kháng chiến từ chiến khu Việt Bắc

Trong suốt 9 năm kháng chiến chống Pháp (1946 – 1954), Bác Hồ cùng Trung ương Đảng đã rút về chiến khu Việt Bắc. Tại đây, Bác sống giản dị như một người già bản, hàng ngày cùng cán bộ tăng gia sản xuất, hành quân qua các chiến dịch.

Năm 1950: Bác trực tiếp ra mặt trận Đông Khê chỉ đạo Chiến dịch Biên giới – hình ảnh vị Lãnh tụ tối cao ngồi trên đỉnh núi quan sát trận đánh đã trở thành biểu tượng kinh điển của lịch sử quân sự Việt Nam.

Năm 1954: Bác cùng Bộ Chính trị thông qua quyết định mở Chiến dịch Điện Biên Phủ, giao nhiệm vụ cho Đại tướng Võ Nguyên Giáp với lời dặn dò: "Trận này rất quan trọng, phải đánh cho thắng. Chắc thắng mới đánh, không chắc thắng không đánh."

Sau "56 ngày đêm khoét núi, ngủ hầm, mưa dầm, cơm chấm muối", ngày 07/05/1954, lá cờ "Quyết chiến Quyết thắng" đã tung bay trên nắp hầm De Castries. Chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu đã buộc Pháp phải ký Hiệp định Giơ-ne-vơ, giải phóng hoàn toàn miền Bắc Việt Nam.

CHƯƠNG V: TRÁI TIM CHO MIỀN NAM VÀ KHÁT VỌNG THỐNG NHẤT

1. Nỗi niềm đất nước chia cắt

Chiến thắng 1954 chưa đem lại hòa bình trọn vẹn. Đất nước bị chia cắt làm hai miền. Miền Bắc bắt tay vào xây dựng Chủ nghĩa Xã hội, trong khi miền Nam tiếp tục chìm trong đau thương dưới sự can thiệp của đế quốc Mỹ và chính quyền tay sai.

Đối với Bác Hồ, miền Nam luôn ở trong trái tim Người. Người từng nghẹn ngào nói:

"Miền Nam luôn ở trong trái tim tôi."

"Một ngày mà Tổ quốc chưa thống nhất, đồng bào còn chịu đau khổ, là một ngày tôi ăn không ngon, ngủ không yên."

2. Tấm gương đạo đức và phong cách sống cao đẹp

Giữa những năm tháng gian khổ của cuộc chiến tranh chống Mỹ cứu nước, tại Phủ Chủ tịch ở Hà Nội, Bác Hồ vẫn duy trì một lối sống vô cùng giản dị. Ngôi nhà sàn gỗ đơn sơ, đôi dép cao su cắt từ lốp xe cũ, chiếc áo kaki bạc màu, bữa ăn thanh tao với cá kho, rau luộc... đã trở thành huyền thoại.

Không chỉ là một nhà chiến lược vĩ đại, Bác còn là biểu tượng rạng rỡ của lòng bao dung, sự khiêm tốn và tình yêu thương vô bờ bến dành cho các lứa tuổi: từ các cụ già, các chiến sĩ ngoài mặt trận, đến các cháu thiếu niên, nhi đồng.

3. Lời kêu gọi thời đại và Di chúc lịch sử

Ngày 17/07/1966: Khi đế quốc Mỹ mở rộng leo thang bắn phá miền Bắc, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã ra Lời kêu gọi lịch sử, đúc kết thành chân lý bất tử của mọi thời đại:

"KHÔNG CÓ GÌ QUÝ HƠN ĐỘC LẬP, TỰ DO!"

Những năm 1965 – 1969: Biết sức khỏe giảm sút, Bác dành thời gian viết bản Di chúc. Mỗi dòng chữ trong Di chúc đều chứa chan tình yêu thương vô hạn gửi lại cho toàn Đảng, toàn dân, toàn quân và bạn bè quốc tế. Người dặn dò kỹ lưỡng về việc chăm lo đời sống nhân dân sau chiến tranh, về sự đoàn kết trong Đảng và niềm tin sắt đá vào ngày thắng lợi hoàn toàn.

CHƯƠNG VI: BÌNH MINH HÒA BÌNH VÀ DI SẢN BẤT TỬ

1. Phút chia ly và niềm biến thương vô hạn

Ngày 02 tháng 09 năm 1969 (đúng vào ngày Quốc khánh), Chủ tịch Hồ Chí Minh đã trút hơi thở cuối cùng, đi xa về thế giới người hiền. Trái tim lớn của dân tộc ngừng đập, để lại niềm thương tiếc vô hạn cho triệu triệu người dân Việt Nam và nhân dân tiến bộ trên toàn thế giới.

Dù Bác đã đi xa, nhưng tư tưởng, ý chí và hình ảnh của Người vẫn sống mãi trong lòng mỗi người lính ra trận, mỗi người dân nơi hậu phương. Lời thề "Biến đau thương thành hành động cách mạng" đã biến thành sức mạnh thần kỳ trên khắp các chiến trường.

2. Mùa xuân Đại thắng 1975 – Trọn vẹn ước nguyện của Bác

Đúng như lời Bác đã dự báo trong bài thơ chúc Tết năm 1969: "Đánh cho Mỹ cút, đánh cho Ngụy nhào", ngày 30 tháng 04 năm 1975, Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử đã giành thắng lợi hoàn toàn. Lá cờ cách mạng tung bay trên Dinh Độc Lập, miền Nam hoàn toàn giải phóng, đất nước thu về một mối.

Dân tộc Việt Nam đã thực hiện trọn vẹn ước nguyện lớn nhất của Người: Bắc - Nam sum họp một nhà, đất nước Việt Nam bước vào kỷ nguyên hòa bình, độc lập và phát triển.

LỜI KẾT

Sự hy sinh cả cuộc đời của Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ đổi lấy nền độc lập, tự do cho dân tộc Việt Nam, mà còn để lại một Di sản Hồ Chí Minh vô giá cho nhân loại.

Năm 1987, Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên Hợp Quốc (UNESCO) đã ra Nghị quyết tôn vinh Người là "Anh hùng giải phóng dân tộc, Nhà văn hóa kiệt xuất của Việt Nam". Thế giới khâm phục Người không chỉ vì tài thao lược quân sự, chính trị, mà còn vì một nhân cách cao đẹp, một "trái tim không biên giới" luôn đấu tranh cho sự bình đẳng, hòa bình và tiến bộ của loài người.

Hôm nay, đứng dưới khoảng trời hòa bình, nhìn những công trình hiện đại mọc lên, những cánh đồng lúa chín vàng và nụ cười rạng rỡ của thế hệ trẻ, chúng ta lại càng khắc sâu lòng biết ơn vô hạn đối với Người.

Hành trình của Bác – từ người thanh niên Văn Ba trắng tay trên bến cảng năm nào đến vị Lãnh tụ kính yêu của dân tộc – chính là minh chứng hùng hồn nhất cho sức mạnh của Lòng yêu nước, Ý chí tự cường và Khát vọng Hòa bình. Học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách của Bác chính là ngọn đuốc soi đường để thế hệ hôm nay và mai sau tiếp tục đưa Việt Nam sánh vai với các cường quốc năm châu, đúng như mong ước trọn đời của Người.

Video / Phóng sự

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
"Bài viết về Chủ tịch Hồ Chí Minh - Vị lãnh tụ vĩ đại của dân tộc Việt Nam đã dành trọn cả cuộc đời mình để lãnh đạo nhân dân ta giành lại độc lập tự do và để lại nhiều bài học đạo đức vô giá cho thế hệ mai sau" | Câu chuyện thời hoa lửa