BẢN HÙNG CA GIỮA MƯA BOM LỬA ĐẠN
Nguyễn Viết Xuân sinh năm 1934, tại làng Ngũ Kiên, huyện Vĩnh Tường, tỉnh Vĩnh Phúc – một vùng quê nghèo thuần nông. Tuổi thơ của anh không có những ngày tháng êm đềm bên trang sách hay cánh diều no gió. Mới lên bảy tuổi, anh đã phải đi ở giúp việc suốt mười năm trời, nếm đủ cay đắng của kiếp người nghèo trong xã hội cũ. Chính từ gian khổ ấy, trong lòng cậu bé Nguyễn Viết Xuân sớm hình thành một ý chí mạnh mẽ, một khát vọng được sống có ý nghĩa cho quê hương, cho đất nước. Năm tròn mười tám tuổi
Nguyễn Viết Xuân sinh năm 1934, tại làng Ngũ Kiên, huyện Vĩnh Tường, tỉnh Vĩnh Phúc – một vùng quê nghèo thuần nông. Tuổi thơ của anh không có những ngày tháng êm đềm bên trang sách hay cánh diều no gió. Mới lên bảy tuổi, anh đã phải đi ở giúp việc suốt mười năm trời, nếm đủ cay đắng của kiếp người nghèo trong xã hội cũ. Chính từ gian khổ ấy, trong lòng cậu bé Nguyễn Viết Xuân sớm hình thành một ý chí mạnh mẽ, một khát vọng được sống có ý nghĩa cho quê hương, cho đất nước.
Năm tròn mười tám tuổi, giữa lúc đất nước còn chia cắt, anh rời vùng tạm chiếm, băng qua hiểm nguy để ra vùng tự do và xin gia nhập quân đội. Tháng 11 năm 1952, Nguyễn Viết Xuân chính thức nhập ngũ. Từ một chiến sĩ trinh sát, rồi tiểu đội trưởng, trung đội trưởng pháo cao xạ, đến chính trị viên đại đội, ở bất kỳ cương vị nào anh cũng luôn là người xung phong đi đầu, gương mẫu trong chiến đấu và rèn luyện, là chỗ dựa tinh thần vững chắc cho đồng đội.
Trong chiến dịch Điện Biên Phủ lẫy lừng năm châu, chấn động địa cầu, Nguyễn Viết Xuân cùng đồng đội đã chiến đấu bền bỉ, gan góc, góp phần làm nên chiến thắng “lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu”, đặt dấu chấm hết cho ách thống trị của thực dân Pháp trên đất nước ta. Nhưng cuộc đời người lính ấy chưa dừng lại. Khi đất nước bước vào cuộc kháng chiến chống Mỹ đầy khốc liệt, anh lại tiếp tục đứng nơi tuyến lửa.
Năm 1964, đế quốc Mỹ mở rộng chiến tranh phá hoại ra miền Bắc bằng không quân và hải quân. Trên trận địa pháo cao xạ tại vùng Chalo, miền Tây tỉnh Quảng Bình – nơi được ví như “tọa độ lửa”, Nguyễn Viết Xuân khi ấy là Bí thư Chi bộ, Chính trị viên Đại đội 3, Tiểu đoàn 14, Pháo cao xạ, Sư đoàn 325, Quân khu IV. Anh không chỉ là người chỉ huy về quân sự mà còn là linh hồn, là niềm tin của cả đơn vị.
Ngày 18 tháng 11 năm 1964, lịch sử đã gọi tên anh. Mỹ huy động nhiều tốp máy bay F.100 đánh phá ác liệt trận địa. Ngay loạt đầu, ba chiếc F.100 lao thẳng vào vị trí khẩu đội 3. Pháo ta nổ giòn giã, một chiếc địch trúng đạn bốc cháy dữ dội. Nhưng kẻ thù điên cuồng phản kích, dồn hỏa lực, phóng tên lửa dữ dội vào trận địa.
Trong thời khắc sinh tử ấy, giữa mưa bom, bão đạn, Nguyễn Viết Xuân đã lao ra khỏi công sự, đứng hiên ngang bên khẩu đội 3. Không cúi đầu, không lùi bước, anh hô vang bằng tất cả sức mạnh của niềm tin và lòng yêu nước:
“Nhằm thẳng quân thù, bắn!”
Tiếng hô dõng dạc ấy vang lên như xé toạc bầu trời bom đạn, tiếp thêm sức mạnh cho toàn đơn vị. Đó không chỉ là một mệnh lệnh chiến đấu, mà là lời thề của người lính cách mạng: dù có phải hy sinh, cũng quyết không để Tổ quốc bị khuất phục. Từ khoảnh khắc ấy, câu nói của anh đã trở thành khẩu hiệu chiến đấu, vang vọng trên khắp các chiến trường chống Mỹ.
Trận đánh tạm lắng, Nguyễn Viết Xuân lại đi khắp các khẩu đội động viên chiến sĩ, kiểm tra tình hình. Nhưng máy bay địch bất ngờ quay lại, trút bom dữ dội. Anh bị thương nặng, đùi phải gãy nát. Trong cơn đau tột cùng, anh vẫn tỉnh táo lạ thường. Anh yêu cầu y tá cắt bỏ phần thịt dính để “đỡ vướng”, nhẹ nhàng nói: “Tôi không việc gì”, rồi căn dặn không được để đồng đội lo lắng.
Biết mình khó qua khỏi, nhưng người chính trị viên ấy vẫn nghĩ trọn vẹn cho đơn vị. Anh chỉ định người thay thế chỉ huy trận địa, phân công chăm sóc thương binh, bàn giao công việc rõ ràng, dặn dò kỹ việc chấp hành nghị quyết Chi bộ, công tác phát triển Đảng, Đoàn và khen thưởng chiến sĩ. Giây phút cuối cùng của cuộc đời, anh vẫn trọn vẹn là một người lính, một người đảng viên cộng sản.
Nguyễn Viết Xuân hy sinh khi mới 30 tuổi, mang quân hàm Thiếu úy. Ngày 1/1/1967, anh được Đảng và Nhà nước truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, cùng nhiều huân chương cao quý khác.
Ba mươi năm, rồi sáu mươi năm trôi qua kể từ ngày đất nước hoàn toàn độc lập, chiến tranh đã lùi xa, nhưng những con người như Nguyễn Viết Xuân thì không bao giờ khuất bóng. Anh và hàng triệu liệt sĩ đã đi vào lịch sử như những ngôi sao không tắt – những con người biết rõ ra đi là có thể “xương tan, thịt nát”, nhưng vẫn không sờn lòng, không tiếc tuổi xanh, để Tổ quốc được đứng thẳng giữa trời xanh.
Câu nói “Nhằm thẳng quân thù, bắn!” hôm nay không còn vang lên giữa bom rơi đạn nổ, nhưng vẫn vang vọng trong mỗi thế hệ người Việt như một lời nhắc nhở:
“Sống – là phải sống có lý tưởng. Yêu nước – là sẵn sàng cống hiến. Hòa bình hôm nay – được đánh đổi bằng máu xương của cha anh.” Và vì thế, chúng ta cúi đầu tri ân, ngẩng cao đầu tiếp bước.



