Bài viết

Bát cơm sẻ nửa (1)

Giữa những năm tháng chiến tranh thiếu thốn, một bát cơm chia đôi đã trở thành biểu tượng giản dị nhưng sâu sắc của tình quân dân. Câu chuyện khắc họa sự hy sinh thầm lặng nơi hậu phương – nơi không có tiếng súng nhưng vẫn đầy gian khó.

Hà Tĩnh24/04/2026Trần Thị Hoài Thư (Xã Kỳ Thượng)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Năm 1967, vùng quê Nghệ Tĩnh oằn mình trong chiến tranh. Bom đạn không chỉ rơi xuống tiền tuyến mà còn dội về hậu phương, nơi người dân vừa sản xuất vừa chống chiến tranh phá hoại.

Bà Ngô Thị Tám khi ấy là một cô gái mới ngoài hai mươi, tham gia dân quân, ngày đêm canh gác và giúp đỡ bộ đội hành quân qua làng.

Thời đó, cái ăn còn khó. Một bữa cơm chỉ có độn khoai, sắn là chủ yếu. Nhưng mỗi khi có bộ đội đi qua, bà và nhiều gia đình trong làng vẫn cố gắng nấu thêm một nồi cơm, dù ít ỏi.

Một buổi tối mưa gió, một đơn vị hành quân ghé qua. Những người lính trẻ, áo quần lấm lem, gương mặt hốc hác vì nhiều ngày không đủ ăn.

Bà Tám bưng ra một nồi cơm nhỏ – tất cả những gì gia đình còn lại trong ngày. Nhìn các anh lính, bà không đành lòng. Bà lặng lẽ xới cơm, chia từng bát.

Đến lượt mình, bà chỉ còn một nửa bát cơm.

Một người lính trẻ thấy vậy, liền đẩy bát cơm của mình về phía bà:
“Chị ăn đi, tụi em quen rồi.”

Bà lắc đầu:
“Các chú ra trận, cần sức hơn. Ở nhà còn xoay được.”

Hai bên cứ nhường nhau mãi. Cuối cùng, họ quyết định… chia đôi. Mỗi người một nửa, như thể không ai chịu nhận phần hơn.

Bữa cơm hôm ấy không có thịt, không có cá, chỉ có cơm độn và muối vừng. Nhưng sau này, khi nhớ lại, ai cũng nói đó là bữa cơm ngon nhất đời mình.

Nhiều năm sau chiến tranh, một trong những người lính năm xưa trở lại tìm bà Tám. Ông mang theo một bao gạo trắng, đặt trước sân và nói:
“Ngày xưa chị cho chúng em nửa bát cơm… hôm nay em xin gửi lại cả một tấm lòng.”

Bà Tám cười, mắt rưng rưng:
“Chuyện cũ rồi… miễn là các chú còn sống trở về là quý nhất.”

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn