Bế Văn Đàn – Người con dân tộc Tày và tấm thân làm giá súng huyền thoại
Bế Văn Đàn – Người con dân tộc Tày và tấm thân làm giá súng huyền thoại
Từ người chiến sĩ liên lạc đến ngọn lửa Đông Khê
Bế Văn Đàn (sinh năm 1931, dân tộc Tày) sinh ra tại xã Quang Vinh, huyện Quảng Hoà, tỉnh Cao Bằng. Sinh ra trong một gia đình nghèo có truyền thống yêu nước, cha làm thợ mỏ, mẹ mất sớm, Bế Văn Đàn từ nhỏ đã phải trải qua kiếp sống làm thuê gian khổ. Khi cuộc kháng chiến chống Pháp bùng nổ, anh hăng hái tham gia du kích rồi chính thức nhập ngũ vào Đại đội 671, Tiểu đoàn 188, Trung đoàn 101, Đại đoàn 312.
Trong các chiến dịch lớn như Chiến dịch Biên giới, Chiến dịch Trung do, Bế Văn Đàn luôn thể hiện sự dũng cảm, mưu trí trong vai trò chiến sĩ liên lạc. Dù trong mưa bom đạn xối xả, anh vẫn vượt qua mọi nguy hiểm để truyền lệnh của chỉ huy đến từng trận địa, bảo đảm thông tin thông suốt.
Trận Mường Pồn và khoảnh khắc lịch sử
Đông Xuân 1953 – 1954, trong Chiến dịch Điện Biên Phủ, đơn vị của Bế Văn Đàn nhận nhiệm vụ chặn đánh binh đoàn cơ động tinh nhuệ của Pháp rút chạy từ Lai Châu về Mường Pồn. Ngày 12/12/1953, địch cậy có máy bay, pháo binh hỗ trợ đã liên tục mở các đợt cuồng phong đánh vào trận địa của ta.
Trung đội của Bế Văn Đàn chỉ còn lại một số ít chiến sĩ nhưng vẫn kiên cường bám trụ. Lúc này, khẩu trung liên của đồng chí Chu Văn Pù – người bạn chiến đấu thân thiết của anh – không thể bắn tiếp được vì chân giá súng bị gãy, trong khi quân Pháp đang lố nhố tràn lên nguy cấp.
Không một phút đắn đo, Bế Văn Đàn lao đến, hai tay cầm chặt hai chân phụ của khẩu trung liên, đặt thân súng lên vai mình và hô lớn: "Kẻ thù trước mắt, đồng chí bắn đi!". Đồng chí Pù do dự vì thương bạn, nhưng Bế Văn Đàn giục đứt khoát: "Sự nghiệp giải phóng dân tộc còn ở phía trước, thương tôi thì hãy tiêu diệt hết kẻ thù!".
Khẩu trung liên trên vai Bế Văn Đàn nhả đạn mãnh liệt vào đội hình địch, quật ngã hàng chục tên giặc, bẻ gãy đợt tiến công của chúng. Anh bị thương nặng ở đầu và vai nhưng vẫn dồn hết sức lực giữ vững giá súng cho đến khi trút hơi thở cuối cùng. Bế Văn Đàn hy sinh khi mới 22 tuổi, được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng Vũ trang Nhân dân và trở thành biểu tượng bất tử của Quân đội nhân dân Việt Nam.
12. Lâm Tương – Người con dân tộc Khmer kiên trung vùng đồng bằng sông Cửu Long
Người thanh niên Sóc Trăng giấu lòng căm thù dưới mái chùa
Lâm Tương (dân tộc Khmer) sinh ra tại vùng đất Sóc Trăng – nơi đồng bào Kinh, Khmer, Hoa cùng chung sống gắn bó. Lớn lên dưới ách đô hộ dã man của đế quốc Mỹ và chính quyền Sài Gòn, chứng kiến các nhà sư và người dân Khmer bị bắt bớ, chùa phiền bị bắn phá, Lâm Tương đã sớm nuôi mộng đánh giặc cứu nước.
Để qua mắt lực lượng tình báo và cảnh sát ngụy, Lâm Tương từng xin vào chùa tu học theo phong tục truyền thống của người Khmer, nhưng thực chất là để xây dựng cơ sở liên lạc bí mật cho lực lượng biệt động và du kích địa phương. Sự thông minh, điềm tĩnh và thông thuộc từng ngõ ngách vùng sông nước đã giúp anh nhiều lần vận chuyển vũ khí, tài liệu mật từ căn cứ vào nội đô an toàn.
Trận đánh biệt động và khí tiết không cúi đầu
Năm 1968, trong làn sóng Tổng tiến công và nổi dậy Mậu Thân, Lâm Tương trực tiếp chỉ huy một tiểu đội biệt động đánh chiếm các mục tiêu quan trọng của địch tại thị xã Sóc Trăng. Anh cùng đồng đội dũng cảm đột nhập, gài mìn phá hủy nhiều xe quân sự và trung tâm thông tin của kẻ thù, gây hoang mang tột độ cho bộ chỉ huy ngụy quân.
Trong một đợt rút quân bảo vệ cán bộ chỉ huy, tổ của Lâm Tương bị lực lượng bảo an địch khép chặt vòng vây tại một dải cù lao ven sông. Anh chủ động ở lại ghim chân địch, bắn đến viên đạn cuối cùng để đồng đội đưa tài liệu tẩu thoát qua sông.
Bị thương nặng và sa vào tay giặc, Lâm Tương phải chịu đựng những trận tra tấn tàn khốc nhất: chiết điện, kẹp móng tay, đóng đinh vào khớp xương. Nhưng trước những đòn thù dã man, người chiến sĩ Khmer ấy chỉ giữ một nụ cười khinh bỉ và khẳng định: "Tôi là người Việt Nam, tôi đánh kẻ cướp nước tôi!".
Không thể khai thác được bất kỳ thông tin nào, kẻ thù đã hèn hạ sát hại anh. Sự hy sinh oanh liệt của Lâm Tương đã thổi bùng thêm ngọn lửa đoàn kết Kinh - Khmer đứng lên đánh đuổi đế quốc Mỹ, giành lại độc lập cho quê hương Nam Bộ.


