Bế Văn Đàn-người con ưu tú của dân tộc tày
Trong suốt chiều dài lịch sử dựng nước và giữ nước, dân tộc Việt Nam đã viết nên biết bao trang sử vàng chói lọi bằng máu, nước mắt và ý chí sắt đá của những người con ưu tú. Trong cuộc kháng chiến trường kỳ chín năm chống thực dân Pháp, chiến thắng Điện Biên Phủ "lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu" chính là đỉnh cao của lòng yêu nước và tinh thần quyết chiến quyết thắng. Để làm nên kỳ tích ấy, biết bao anh hùng đã ngã xuống khi tuổi đời còn xanh tóc, để lại những tượng đài bất tử trong lòng nhân dân. Một trong những tấm gương sáng ngời, một cái tên đã đi vào huyền thoại và thơ ca chính là Anh hùng Bế Văn Đàn – người chiến sĩ đã lấy thân mình làm giá súng, minh chứng sống động cho tinh thần "quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh".
Bế Văn Đàn sinh năm 1931, là người con ưu tú của dân tộc Tày tại vùng đất cách mạng Cao Bằng, nơi sớm hun đúc cho anh một tấm lòng nồng nàn yêu nước và ý chí căm thù giặc sâu sắc. Năm 1948, giữa lúc cuộc kháng chiến đang bước vào giai đoạn quyết liệt, người thanh niên trẻ ấy đã hăng hái lên đường nhập ngũ, mang theo lý tưởng giải phóng dân tộc và khát vọng về một ngày mai hòa bình, độc lập. Bản anh hùng ca về Bế Văn Đàn được viết bằng những nét vẽ bi tráng nhất trong chiến dịch Đông Xuân 1953 - 1954, khi đơn vị của anh nhận nhiệm vụ quan trọng là chặn đánh cánh quân Pháp đang rút lui từ Lai Châu về Điện Biên Phủ hòng hội quân. Trận đánh ác liệt bùng nổ vào ngày 12 tháng 12 năm 1953 tại thung lũng Mường Pồn, nơi mà dưới sự yểm trợ tối đa của máy bay và pháo binh, quân địch điên cuồng tấn công vào đội hình của ta bằng những đợt sóng người và hỏa lực mạnh mẽ. Khói súng mù mịt bao trùm cả thung lũng, mặt đất rung chuyển dữ dội dưới những trận mưa bom, khiến đơn vị của Bế Văn Đàn chịu tổn thất nặng nề, nhiều đồng chí đã ngã xuống ngay tại giao thông hào để giữ vững trận địa. Trong tình thế ngàn cân treo sợi tóc, khi cả đại đội chỉ còn lại ít người bám trụ, đồng chí Chu Văn Pù đang nỗ lực sử dụng khẩu súng trung liên để kìm chân địch nhưng lại gặp trở ngại lớn do địa hình trống trải, mặt đất bị bom đạn cày nát lồi lõm không có chỗ tựa vững chắc, khiến khẩu súng bị rung lắc dữ dội sau mỗi nhịp bắn và đạn bay không chính xác. Giữa khoảnh khắc sinh tử ấy, khi quân địch đang lăm lăm xông tới rất gần, Bế Văn Đàn – dù bản thân cũng đang mang trên mình những vết thương rướm máu và cơ thể thấm mệt vì nhiều ngày hành quân chiến đấu – đã có một quyết định phi thường khiến thời gian như ngưng đọng. Anh không một giây chần chừ, lao đến bên đồng đội, ánh mắt rực sáng niềm tin và dõng dạc hô vang câu nói đã đi vào sử sách: "Kẻ thù trước mặt, đồng chí có thương tôi thì đặt súng lên vai tôi mà bắn!". Chẳng đợi đồng đội trả lời, anh quỳ xuống, dùng đôi vai gầy nhưng vững chãi như thép đá của mình làm giá đỡ, hai tay ghì chặt chân súng lên vai, nghiến răng chịu đựng sức rung giật mãnh liệt và tiếng nổ đanh thép ngay sát màng nhĩ. Khẩu trung liên có điểm tựa vững chắc bắt đầu khạc lửa chính xác, quét sạch từng lớp quân thù, bẻ gãy hoàn toàn đợt tấn công điên cuồng của chúng. Bế Văn Đàn đã anh dũng hy sinh ngay khi trận đánh vừa dứt, đôi tay anh vẫn còn ghì chặt chân súng như muốn tiếp thêm sức mạnh cuối cùng cho đồng đội tiến lên, để lại một hình ảnh "giá súng sống" bất tử, một biểu tượng cao đẹp nhất của tình đồng chí thiêng liêng và lòng trung thành tuyệt đối với Tổ quốc.
Tóm lại, câu chuyện về Anh hùng Bế Văn Đàn không chỉ là một trang sử vàng trong chiến dịch Điện Biên Phủ mà còn là biểu tượng bất tử của tinh thần "Quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh". Hành động lấy thân mình làm giá súng của ông đã hóa thân vào hồn thiêng sông núi, trở thành ngọn lửa rực cháy trong tim bao thế hệ người Việt. Dù thời gian có trôi qua, hình ảnh người chiến sĩ trẻ tuổi ấy vẫn luôn là tấm gương sáng ngời về lòng yêu nước, nhắc nhở chúng ta về giá trị của độc lập, tự do và trách nhiệm bảo vệ quê hương hôm nay.



