BẾP LỬA NƠI HẬU PHƯƠNG
Đã hơn nửa thế kỷ trôi qua kể từ những năm tháng chiến tranh, vậy mà mỗi khi ngửi thấy mùi khói bếp vương trong gió, tôi lại nhớ về những ngày tháng cũ. Có những ký ức tưởng đã ngủ yên theo thời gian, nhưng chỉ cần nhìn thấy một bếp lửa đỏ hồng, nghe tiếng củi nổ tí tách, tất cả lại hiện về rõ ràng như mới hôm qua.
Tôi tên là Hoa
Đã hơn nửa thế kỷ trôi qua kể từ những năm tháng chiến tranh, vậy mà mỗi khi ngửi thấy mùi khói bếp vương trong gió, tôi lại nhớ về những ngày tháng cũ. Có những ký ức tưởng đã ngủ yên theo thời gian, nhưng chỉ cần nhìn thấy một bếp lửa đỏ hồng, nghe tiếng củi nổ tí tách, tất cả lại hiện về rõ ràng như mới hôm qua.
Ngày ấy, tôi còn là một cô gái trẻ sống cùng mẹ ở một làng quê nhỏ. Chiến tranh đã khiến cuộc sống của chúng tôi thay đổi hoàn toàn. Những người con trai trong làng lần lượt lên đường. Người đi bộ đội, người tham gia dân công, người ở lại sản xuất và chăm sóc gia đình.
Tôi không đủ điều kiện để ra chiến trường.
Nhưng tôi luôn nghĩ, ở mỗi nơi đất nước cần, đều có những người góp sức theo cách của mình.
Và tôi đã chọn ở lại.
Không phải vì tôi không muốn đi.
Mà vì tôi nghĩ, phía sau những người lính đang chiến đấu cũng cần có một hậu phương vững vàng.
Những ngày ấy, công việc của tôi bắt đầu từ rất sớm.
Khi trời còn chưa sáng hẳn, tôi đã cùng mẹ nhóm bếp.
Bếp nhà tôi chỉ là một khoảng đất nhỏ, bên trên có mấy thanh củi khô xếp chụm lại. Mỗi lần lửa bén, khói bay nghi ngút, cay xè đôi mắt.
Mẹ thường vừa nhóm bếp vừa nói:
– Khói cay thì quay mặt đi, con.
Tôi cười:
– Con quen rồi mẹ ạ.
Nhưng thực ra, có những lúc tôi không biết mình cay mắt vì khói hay vì nhớ người đã đi xa.
Người tôi nhớ nhất là anh trai tôi – Huy
Anh nhập ngũ khi tôi vừa tròn hai mươi tuổi.
Ngày anh đi, mẹ chuẩn bị cho anh một túi gạo nhỏ, ít muối vừng và mấy chiếc bánh quê.
Tôi chạy theo anh đến tận đầu làng.
Anh quay lại:
–Hoa, về đi. Đừng theo nữa.
Tôi đứng im.
– Anh nhớ giữ gìn sức khỏe nhé.
Anh cười:
– Anh sẽ về.
Tôi hỏi:
– Bao giờ?
Anh suy nghĩ một lúc rồi nói:
– Khi đất nước hết chiến tranh.
Tôi không biết phải trả lời thế nào.
Tôi chỉ đứng nhìn anh đi xa dần trên con đường làng.
Chiếc ba lô trên vai anh nhỏ dần.
Cho đến khi khuất sau hàng cây, tôi vẫn đứng đó.
Từ ngày ấy, bếp lửa nhà tôi trở thành nơi tôi chờ đợi.
Mỗi lần nấu cơm, tôi đều vô thức nấu thêm một phần.
Mẹ nhìn thấy, thường bảo:
– Con nấu nhiều thế làm gì?
Tôi cười:
– Biết đâu anh Huy về bất ngờ.
Mẹ không nói.
Bà chỉ quay mặt đi.
Tôi biết mẹ cũng đang nghĩ giống tôi.
Chúng tôi chờ một ngày anh trở về.
Những năm tháng ấy, hậu phương không có tiếng súng ở ngay trước mặt, nhưng chẳng vì thế mà cuộc sống dễ dàng.
Ruộng đồng thiếu người.
Lương thực thiếu thốn.
Những đêm nghe tiếng máy bay vọng từ xa, cả làng lại tắt đèn, mọi người tìm nơi trú ẩn.
Những người phụ nữ chúng tôi vừa sản xuất, vừa chăm sóc gia đình, vừa làm những công việc phục vụ cho cuộc sống và chiến đấu.
Có những ngày tôi cùng các chị trong làng gánh gạo đi hàng cây số.
Đôi vai đau rát.
Bàn chân phồng lên.
Nhưng không ai kêu ca.
Chúng tôi thường động viên nhau:
– Cố thêm một chút.
– Rồi chiến tranh sẽ qua.
– Rồi những người lính sẽ trở về.
Mỗi lần nói đến hai chữ “trở về”, trong lòng tôi lại hiện lên hình ảnh anh Minh.
Tôi tự hỏi không biết lúc này anh đang ở đâu.
Có được ăn no không?
Có ngủ được không?
Có nhớ mẹ và tôi không?
Tôi không có câu trả lời.
Tôi chỉ biết làm việc.
Bởi tôi hiểu rằng, mỗi bao gạo chúng tôi góp được, mỗi bữa cơm chúng tôi nấu, mỗi chiếc áo chúng tôi vá, đều là một phần nhỏ bé gửi đến những người đang ở phía trước.
Bếp lửa nhà tôi vì thế không chỉ để nấu cơm.
Nó là nơi chúng tôi gửi gắm hy vọng.
Một buổi tối cuối năm, trời lạnh hơn thường lệ.
Tôi đang ngồi bên bếp lửa thì mẹ đưa cho tôi một chiếc áo.
– Vá lại đi con.
Tôi cầm chiếc áo.
Đó là áo của anh Huy.
Mẹ giữ từ ngày anh đi.
Tôi nhìn chiếc áo rất lâu.
Trên vai áo vẫn còn một vết sờn.
Tôi nhớ những ngày anh còn ở nhà.
Anh thường đi làm đồng về, ngồi bên bếp rồi nói:
– Hoa, cho anh bát nước.
Tôi thường giả vờ khó chịu:
– Anh tự lấy đi.
Anh cười:
– Em gái gì mà không thương anh.
Tôi cũng cười.
Những chuyện nhỏ bé ấy ngày trước tôi chẳng bao giờ nghĩ sẽ trở thành ký ức quý giá đến vậy.
Tôi cẩn thận vá lại chiếc áo.
Mẹ ngồi bên cạnh.
Hai mẹ con không ai nói gì.
Chỉ có tiếng củi cháy lách tách.
Một lúc lâu sau, mẹ nói:
– Không biết giờ này nó đang ở đâu.
Tôi nắm lấy tay mẹ.
– Anh sẽ về.
Mẹ gật đầu.
Nhưng tôi biết, trong lòng mẹ cũng có một nỗi sợ mà không ai dám gọi tên.
Rồi một ngày, làng tôi nhận được tin có những người lính từ chiến trường trở về.
Cả làng nhộn nhịp.
Những người mẹ, người vợ, người chị đứng chờ ở đầu đường.
Tôi cũng chạy ra.
Tôi nhìn từng người.
Nhưng không có anh Huy.
Tôi trở về nhà khi trời đã tối.
Bếp lửa hôm ấy tôi không nhóm.
Mẹ ngồi bên cửa, im lặng.
Tôi bước vào.
Bà hỏi:
– Không thấy anh con à?
Tôi lắc đầu.
Mẹ thở dài.
Tôi ngồi xuống bên mẹ.
Đêm ấy, hai mẹ con không nói với nhau câu nào.
Nhưng sáng hôm sau, tôi vẫn dậy nhóm bếp.
Vẫn nấu cơm.
Vẫn ra đồng.
Vẫn làm những công việc thường ngày.
Bởi chờ đợi cũng là một cách để giữ niềm tin.
Thời gian cứ thế trôi.
Một năm.
Hai năm.
Rồi nhiều năm.
Tôi trưởng thành.
Mẹ già đi.
Còn anh Minh vẫn chưa trở về.
Cho đến một buổi chiều, khi tôi đang nhóm bếp, có tiếng gọi ngoài cổng.
Tôi bước ra.
Một người đàn ông mặc quân phục đứng đó.
Ông đưa cho tôi một lá thư.
– Cô là Hoa phải không?
Tôi gật đầu.
– Tôi là đồng đội của anh Huy.
Tay tôi run lên.
Tôi không dám mở lá thư ngay.
Tôi hỏi:
– Anh tôi đâu?
Người ấy im lặng.
Tôi hiểu.
Có những câu trả lời không cần nói thành lời.
Tôi ngồi xuống bậc cửa.
Lá thư trong tay tôi run lên.
Người đồng đội của anh nói nhỏ:
– Anh Huy đã hy sinh khi làm nhiệm vụ. Trước lúc đi, anh ấy có nhắc đến mẹ và cô.
Tôi không khóc.
Tôi chỉ nhìn ngọn lửa trong bếp.
Nó vẫn cháy.
Nhưng hôm ấy, tôi thấy nó buồn đến lạ.
Tối đó, tôi mở lá thư.
Nét chữ của anh đã nhòe đi ở một vài chỗ.
Anh viết về mẹ.
Viết về quê.
Viết rằng anh nhớ bữa cơm gia đình.
Và anh dặn tôi:
“Hoa à, nếu anh không trở về, em hãy thay anh chăm sóc mẹ. Đừng buồn quá. Anh tin rồi sẽ có ngày quê mình lại sáng đèn, trẻ con lại được đến trường, bếp nhà mình lại đỏ lửa mỗi tối.”
Tôi đọc đi đọc lại lá thư.
Đến dòng cuối cùng, nước mắt mới rơi.
Tôi chạy vào bếp.
Lấy thêm củi.
Ngọn lửa bùng lên.
Tôi ngồi trước bếp rất lâu.
Tôi hiểu rằng lời hứa của anh đã trở thành lời nhắn nhủ dành cho tôi.
Từ ngày ấy, tôi càng trân trọng bếp lửa nhà mình.
Tôi vẫn nấu cơm mỗi ngày.
Vẫn chăm sóc mẹ.
Vẫn làm việc.
Và mỗi tối, tôi đều nhóm một bếp lửa thật ấm.
Không phải để chờ anh trở về nữa.
Mà để giữ lại hình ảnh của anh trong ngôi nhà này.
Nhiều năm sau, đất nước hòa bình.
Những con đường làng được mở rộng.
Những mái nhà mới mọc lên.
Trẻ con được cắp sách đến trường.
Buổi tối, ánh điện sáng lên trong từng căn nhà.
Có một ngày, tôi đứng trước sân nhìn những đứa trẻ chạy chơi.
Tôi chợt nhớ lời anh Huy trong lá thư năm nào:
“Rồi sẽ có ngày quê mình lại sáng đèn.”
Anh đã đúng.
Ngày ấy đã đến.
Chỉ tiếc rằng anh không được nhìn thấy.
Mẹ tôi cũng không còn nữa.
Bà ra đi khi tuổi đã cao.
Trước lúc mất, mẹ vẫn giữ chiếc áo cũ của anh Huy.
Tôi đặt chiếc áo ấy bên cạnh mẹ.
Tôi nghĩ, cuối cùng mẹ cũng đã gặp được con trai mình ở một nơi nào đó.
Còn tôi, tôi vẫn sống.
Vẫn nhóm bếp.
Nhưng giờ đây, bếp lửa không còn là nơi để chờ một người trở về.
Nó trở thành ký ức về cả một thế hệ.
Một thế hệ phụ nữ như tôi đã ở lại hậu phương, làm những công việc bình dị nhưng bền bỉ.
Chúng tôi không cầm súng.
Nhưng chúng tôi giữ những cánh đồng.
Giữ những mái nhà.
Giữ những bữa cơm.
Giữ niềm tin cho những người đang ở phía trước.
Và đôi khi, chính những điều bình dị ấy đã giúp họ có thêm sức mạnh để bước tiếp.
Bây giờ tôi đã già.
Mỗi buổi chiều, tôi vẫn thích ngồi bên bếp lửa.
Tôi nhìn những thanh củi cháy đỏ và nhớ về những năm tháng xa xôi.
Tôi nhớ mẹ.
Nhớ anh Huy.
Nhớ những người phụ nữ từng cùng tôi gánh từng bao gạo, vá từng chiếc áo, thức từng đêm.
Nhớ những người lính đã đi qua làng tôi rồi không bao giờ trở lại.
Tôi hiểu rằng chiến tranh không chỉ được viết bằng những trận đánh.
Chiến tranh còn được viết bằng những bữa cơm nơi hậu phương, những người mẹ chờ con, những người vợ chờ chồng và những người chị, người em lặng lẽ giữ lửa trong mỗi mái nhà.
Nếu ai đó hỏi tôi hậu phương đã làm gì trong những năm tháng ấy, tôi sẽ không kể những điều lớn lao.
Tôi chỉ muốn kể về một bếp lửa.
Bếp lửa đã cháy qua những mùa đông lạnh giá.
Cháy trong những đêm cả làng chìm trong bóng tối.
Cháy bên những người mẹ ngồi chờ con.
Cháy bên những người phụ nữ vừa lau nước mắt vừa tiếp tục công việc.
Và cháy trong niềm tin rằng một ngày nào đó, những người lính sẽ trở về trên con đường làng.
Có người trở về.
Có người không.
Nhưng bếp lửa vẫn cháy.
Bởi hậu phương vẫn phải sống.
Vẫn phải chờ.
Vẫn phải hy vọng.
Và vẫn phải giữ cho ngọn lửa của quê hương không bao giờ tắt.
Tôi khẽ đưa tay về phía bếp.
Hơi ấm lan vào đôi bàn tay già nua.
Tôi mỉm cười.
Trong làn khói mỏng, tôi tưởng như nhìn thấy bóng dáng anh Huy năm nào đang ngồi bên bếp, cười và gọi:
" Hoa ơi, cho anh bát nước!”
Tôi bật cười trong nước mắt.
Đã rất lâu rồi.
Nhưng có những người dù đã đi xa vẫn không bao giờ rời khỏi ký ức của chúng ta.
Và có những bếp lửa dù chỉ cháy trong một mái nhà nhỏ bé, nhưng lại mang theo hơi ấm của cả một thời lịch sử.
Bếp lửa nơi hậu phương – nơi những người ở lại đã âm thầm giữ lửa, giữ niềm tin và giữ cả một lời hẹn với những người ra trận.



