“Bông hoa thép Nam Bộ – Út Tịch và lời thề chiến đấu không lùi bước”
“Bông hoa thép Nam Bộ – Út Tịch và lời thề chiến đấu không lùi bước”
“Bông hoa thép Nam Bộ – Út Tịch và lời thề chiến đấu không lùi bước”
Trong những năm tháng kháng chiến gian khổ của dân tộc, miền Nam Việt Nam đã sản sinh ra nhiều tấm gương anh hùng bất khuất, đặc biệt là những người phụ nữ vừa giàu tình thương vừa kiên cường trong chiến đấu. Một trong những biểu tượng tiêu biểu ấy là Nguyễn Thị Út – người phụ nữ đã đi vào lịch sử với hình ảnh “người mẹ cầm súng” đầy xúc động và hào hùng.
Út Tịch sinh ngày 19 tháng 4 năm 1920 tại làng Tích Thiện, tỉnh Cần Thơ (nay thuộc Vĩnh Long). Bà xuất thân trong một gia đình nông dân nghèo, quanh năm sống bằng nghề làm thuê, làm mướn. Tuổi thơ của bà là những ngày lam lũ, chứng kiến sự áp bức của địa chủ và nỗi khổ của người dân lao động. Chính hoàn cảnh ấy đã sớm hình thành trong bà tinh thần phản kháng mạnh mẽ, không chấp nhận bất công.
Từ nhỏ, Út Tịch đã có tính cách gan góc, thẳng thắn và không sợ quyền lực. Bà thường đứng lên chống lại sự hà khắc của địa chủ, bảo vệ những người yếu thế hơn mình. Câu nói “Nó đánh mình, mình đánh nó!” đã trở thành dấu ấn đặc trưng, phản ánh rõ cá tính mạnh mẽ và tinh thần không chịu khuất phục của bà từ thuở thiếu thời.
Khi phong trào cách mạng lan rộng, Út Tịch sớm tham gia hoạt động tại địa phương. Dù nhiều lần xin ra chiến trường trực tiếp chiến đấu nhưng do còn trẻ, bà được giao nhiệm vụ giao liên và trinh sát. Tuy không trực tiếp cầm súng trong giai đoạn đầu, nhưng công việc của bà có vai trò vô cùng quan trọng trong việc truyền tin, nắm tình hình địch và hỗ trợ các chiến dịch quân sự.
Trong Chiến dịch Cầu Kè năm 1949, bà tham gia công tác trinh sát cho lực lượng Việt Minh. Những thông tin do bà thu thập và chuyển đi đã giúp bộ đội chủ lực phối hợp hiệu quả, góp phần vào nhiều trận đánh quan trọng ở Nam Bộ. Đây là giai đoạn đánh dấu sự trưởng thành của Út Tịch từ một người dân bình thường trở thành chiến sĩ cách mạng thực thụ.
Sau khi lập gia đình với ông Lâm Văn Tịch, một chiến sĩ cách mạng địa phương, bà tiếp tục tham gia du kích. Từ đây, tên gọi “Út Tịch” ra đời, gắn liền với hình ảnh người phụ nữ vừa là người vợ, người mẹ, vừa là chiến sĩ nơi chiến trường. Dù bận rộn với gia đình và con nhỏ, bà vẫn không rời bỏ nhiệm vụ cách mạng, luôn sẵn sàng khi Tổ quốc cần.
Sau năm 1954, đất nước tạm thời chia cắt, gia đình bà ở lại miền Nam. Trong bối cảnh chính quyền Sài Gòn thực hiện chính sách đàn áp phong trào cách mạng, gia đình bà gặp nhiều khó khăn, bị truy bức và bắt bớ. Tuy vậy, bà vẫn kiên định con đường cách mạng, tiếp tục hoạt động bí mật, giữ liên lạc với phong trào và vận động quần chúng.
Đến cuối năm 1959, khi phong trào Đồng khởi bùng nổ mạnh mẽ, Út Tịch trở lại hoạt động sôi nổi. Bà tham gia cả công tác binh vận lẫn du kích, trực tiếp vận động binh sĩ địch bỏ hàng ngũ, đồng thời tham gia nhiều trận đánh quan trọng tại địa phương. Sự mưu trí và gan dạ của bà đã góp phần làm suy yếu lực lượng đối phương ngay trong lòng địch.
Năm 1964, bà được kết nạp vào Đảng Nhân dân Cách mạng miền Nam. Một năm sau, năm 1965, bà được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, ghi nhận những đóng góp đặc biệt xuất sắc trong chiến đấu và công tác. Bà cũng được trao Huân chương Quân công Giải phóng hạng Nhì cùng nhiều phần thưởng cao quý khác.
Trong suốt quá trình hoạt động, bà đã tham gia 23 trận đánh lớn nhỏ, góp phần tiêu diệt và làm tan rã hơn 200 tên địch, thu giữ nhiều vũ khí. Không chỉ là người trực tiếp chiến đấu, bà còn là một cán bộ binh vận xuất sắc, có khả năng vận động địch đầu hàng hoặc rời bỏ hàng ngũ, góp phần quan trọng vào thắng lợi của cách mạng.
Hình ảnh Út Tịch gắn liền với tinh thần chiến đấu kiên cường. Câu nói nổi tiếng của bà: “Còn cái lai quần cũng đánh” đã trở thành biểu tượng bất tử cho ý chí không lùi bước của người phụ nữ Việt Nam trong chiến tranh. Đó không chỉ là lời nói mà còn là tuyên ngôn sống, thể hiện quyết tâm chiến đấu đến cùng vì độc lập dân tộc.
Sau năm 1965, bà được điều về công tác tại Quân khu 9. Tuy nhiên, trong một trận không kích dữ dội của máy bay B52 Mỹ vào ngày 27 tháng 11 năm 1968 tại Tân Châu – Châu Đốc (nay thuộc An Giang), bà và con gái út đã bị thương nặng và hy sinh sau đó. Sự hy sinh ấy khép lại một cuộc đời nhưng mở ra một tượng đài bất tử trong lòng nhân dân.
Cuộc đời Út Tịch không chỉ sống trong ký ức lịch sử mà còn đi vào văn học và nghệ thuật. Nhà văn Nguyễn Thi đã khắc họa hình ảnh bà trong tác phẩm “Người mẹ cầm súng”, sau đó được chuyển thể thành phim “Mẹ vắng nhà” (1979). Hình ảnh bà cũng được nhạc sĩ Phan Nhân đưa vào bài hát “Em là con gái má Út Tịch”, lan tỏa sâu rộng trong đời sống tinh thần nhân dân.
Ngày nay, tên bà được đặt cho nhiều con đường và khu tưởng niệm, trở thành biểu tượng giáo dục truyền thống yêu nước cho thế hệ trẻ.
Út Tịch mãi mãi là hình ảnh bất tử của người phụ nữ Việt Nam: từ cuộc đời nghèo khó vươn lên thành anh hùng, từ người mẹ bình dị trở thành chiến sĩ kiên cường. Bà là minh chứng sống động cho sức mạnh của lòng yêu nước và ý chí bất khuất của dân tộc Việt Nam trong những năm tháng chiến tranh.


