Bữa Cơm Dưới Lòng Đất Lửa
Bữa Cơm Dưới Lòng Đất Lửa
Chiều xuống chậm trên chiến trường. Ánh hoàng hôn không đỏ rực như ở những miền quê yên bình, mà bị xé vụn bởi khói súng, bụi đất và mùi khét của thuốc nổ còn vương trong gió. Trong lòng chiến hào ngoằn ngoèo như những mạch máu cắm sâu vào đất mẹ, những người lính trẻ đang chuẩn bị một việc tưởng chừng rất đời thường: ăn cơm.
Bữa cơm chiến hào – nghe qua tưởng chỉ là chuyện miếng ăn giữa chiến tranh, nhưng với những người đã từng sống, từng chiến đấu trong những năm tháng ấy, đó là một nghi lễ lặng thầm, một khoảnh khắc nhân sinh hiếm hoi được chắt chiu giữa ranh giới mong manh của sự sống và cái chết.
Chiến hào lúc này ẩm thấp, đất còn ướt vì trận mưa pháo ban trưa. Những thân người gầy guộc dựa vào vách hào, súng đặt sát bên tay, mắt vẫn không rời cửa mở dẫn ra khoảng không đầy hiểm nguy phía trước. Nồi cơm nhỏ được bắc vội trên bếp Hoàng Cầm giấu sâu trong lòng đất, khói được dẫn ngoằn ngoèo qua nhiều ống rễ cây để khi thoát ra chỉ còn là hơi ấm mong manh tan vào gió. Cơm không nhiều, chỉ vừa đủ cho tiểu đội. Gạo trộn bo bo, có khi lẫn cả sạn, nhưng thơm mùi đất, mùi mồ hôi, mùi của những tháng ngày gian khổ.
Người lính trẻ quê Thái Bình cúi xuống bát cơm nhôm đã móp méo vì mảnh pháo. Anh ăn chậm, nhai kỹ, như thể muốn kéo dài khoảnh khắc được làm một con người bình thường. Đã ba ngày rồi tiểu đội anh chưa có bữa ăn trọn vẹn. Ban ngày đánh địch, ban đêm đào hào, củng cố trận địa. Có hôm cơm chưa kịp chín thì bom đã dội xuống, tất cả lại ùa lên chiến đấu. Bát cơm dang dở được úp vội xuống đất, hạt gạo trộn bùn nhưng chẳng ai nỡ bỏ đi.
Bữa cơm chiến hào không có mâm, không có bàn, mỗi người ngồi một góc, nhưng ánh mắt họ thường gặp nhau trong im lặng. Không cần nói nhiều. Chỉ một cái gật đầu, một nụ cười thoáng qua trong bóng tối cũng đủ để hiểu rằng: còn ăn được với nhau bữa này là còn sống, còn chiến đấu.
Ở một chiến hào khác, người chiến sĩ già nhất đơn vị – tóc đã điểm bạc dù mới ngoài bốn mươi – cẩn thận chia phần thức ăn. Chút muối vừng được gói trong mảnh nilon nhỏ, quý như vàng. Anh bẻ đôi củ sắn luộc, nhường phần nhiều hơn cho cậu tân binh mới vào chiến trường chưa đầy một tháng. Cậu lính trẻ bối rối, định từ chối nhưng anh chỉ khẽ nói: “Ăn đi, còn sức mà giữ đất”.
Trong chiến tranh, bữa cơm không chỉ để no bụng. Nó là cách người lính truyền cho nhau sự sống, là nơi lòng người được sưởi ấm giữa giá lạnh của bom đạn. Có những bữa cơm được ăn trong tiếng đại bác rền vang, đất đá rơi lả tả xuống vai áo. Có bữa vừa ăn vừa đếm nhịp pháo, vừa lắng nghe tiếng động cơ máy bay gầm rú trên đầu. Nhưng cũng có bữa cơm lặng lẽ đến nao lòng, khi sau trận đánh, tiểu đội chỉ còn lại vài người.
Những chiếc bát trống được đặt cạnh nhau. Có chỗ để trống – phần cơm của người đã nằm lại ngoài kia, chưa kịp trở về chiến hào. Không ai nói ra, nhưng tất cả đều hiểu. Người tiểu đội trưởng lặng lẽ múc thêm một thìa cơm, đặt vào bát trống, như một lời tiễn biệt không thành tiếng. Bữa cơm chiến hào khi ấy trở thành một nén hương thầm, gửi cho đồng đội đã hóa thành đất.
Ở những vùng đất khốc liệt như Quảng Trị, Tây Ninh, Bình Giã hay Củ Chi, bữa cơm chiến hào còn mang theo cả hương vị của quê nhà. Khi là nắm gạo do dân làng gùi vào ban đêm, khi là trái cà, mớ rau rừng hái vội bên bờ suối. Có những bà mẹ, những cô gái làng lặng lẽ gửi theo gánh gạo một nhúm muối rang, vài lát ớt khô, như gửi cả tấm lòng vào từng hạt cơm.
Người lính khi ăn cơm thường nhớ nhà. Nhớ mâm cơm ngày giáp Tết, nhớ bát canh rau muống mẹ nấu, nhớ tiếng bát đũa va nhau trong gian bếp nhỏ. Nhưng nỗi nhớ ấy không làm họ yếu đi. Trái lại, nó hun đúc trong họ một ý chí bền bỉ: phải sống, phải giữ từng tấc đất này để ngày mai được trở về, để những bữa cơm không còn ăn dưới lòng đất lửa.
Có những bữa cơm chỉ kéo dài vài phút, bởi mệnh lệnh chiến đấu có thể đến bất cứ lúc nào. Người lính chưa kịp ăn xong đã đặt bát xuống, chùi vội tay vào áo, cầm súng lao lên. Cơm nguội dần trong bát, nhưng tinh thần thì nóng hổi. Họ hiểu rằng, có thể đây là bữa cơm cuối cùng trong đời mình, nhưng cũng có thể là bữa cơm mở đầu cho một chiến thắng.
Trong lòng chiến hào, những câu chuyện được kể ra khe khẽ. Chuyện về cánh đồng lúa chín ở quê, chuyện về người yêu chờ đợi, chuyện về ngày hòa bình sẽ đến. Những câu chuyện ấy làm cho bữa cơm thêm đậm đà, dù thức ăn chỉ là cơm độn và muối vừng. Tiếng cười khẽ vang lên, rồi lại nhanh chóng lắng xuống khi một loạt pháo rít qua đầu.
Bữa cơm chiến hào cũng là nơi người lính học cách sống chậm lại giữa bão táp. Họ học cách trân trọng từng hạt cơm, từng ngụm nước. Họ hiểu rằng sự sống mong manh biết bao, và chính trong những điều giản dị nhất, phẩm giá con người được gìn giữ.
Khi đêm xuống hẳn, chiến hào chìm trong bóng tối dày đặc. Bữa cơm đã xong, bát đũa được rửa sơ bằng chút nước hiếm hoi, rồi xếp gọn vào ba lô. Người lính lại trở về với nhiệm vụ canh gác, tay siết chặt khẩu súng, mắt dõi về phía trước. Nhưng hơi ấm của bữa cơm vẫn còn đó, lan tỏa trong lòng họ, như một ngọn lửa nhỏ không tắt.
Nhiều năm sau chiến tranh, khi đất nước đã yên bình, có người lính trở lại thăm chiến trường xưa. Chiến hào đã bị đất cát lấp đi, cỏ mọc xanh rì. Nhưng khi cúi xuống, chạm tay vào lớp đất ấy, ông vẫn như thấy lại bữa cơm năm nào – bát cơm nhôm méo mó, nắm muối vừng mặn chát, ánh mắt đồng đội sáng lên trong bóng tối.
Bữa cơm chiến hào không được ghi trong những trang sử lớn, không có ngày kỷ niệm, không có tượng đài riêng. Nhưng chính từ những bữa cơm lặng lẽ ấy, sức mạnh của một dân tộc đã được nuôi dưỡng. Đó là nơi con người đối diện với chiến tranh bằng nhân tính, nơi cái sống và cái chết ngồi cạnh nhau mà vẫn giữ được tình người.
Và vì thế, khi nhắc đến chiến tranh cách mạng Việt Nam, người ta không chỉ nhớ đến những trận đánh vang dội, những chiến công hiển hách, mà còn nhớ đến bữa cơm chiến hào – bữa cơm ăn dưới lòng đất lửa, nơi lịch sử được viết nên không chỉ bằng súng đạn, mà bằng cả những hạt cơm thấm mồ hôi và máu của những con người bình dị.



