Bữa cơm giữa những ngày làm đường
Bữa cơm giữa những ngày làm đường
Những năm làm dân công hỏa tuyến, tôi nhớ có nhiều ngày làm việc từ sáng đến chiều, người mệt rã rời. Nhưng dù công việc có vất vả đến đâu thì đến giờ ăn, anh em cũng cố gắng thu xếp một bữa cơm. Bữa ăn khi ấy đơn giản lắm, chẳng có gì nhiều, nhưng lại là khoảng thời gian mọi người được ngồi gần nhau, nghỉ chân sau một ngày làm việc.
Việc nấu ăn thường được anh em thay nhau đảm nhận. Người lo nhóm bếp, người vo gạo, người kiếm rau, người chuẩn bị thức ăn. Bếp không phải lúc nào cũng thuận tiện. Có hôm tìm được chỗ khô ráo thì còn đỡ, gặp hôm trời mưa, củi ẩm, nhóm mãi lửa mới bén. Khói cay mắt, quần áo ám mùi khói nhưng vẫn phải cố nấu cho xong để mọi người có cái ăn.
Gạo được chia theo khẩu phần, nên nấu cũng phải tính toán. Không thể vo quá nhiều, cũng không thể để cơm sống hay cháy vì như vậy sẽ ảnh hưởng đến cả bữa. Có những hôm công việc kéo dài, đến lúc nấu cơm thì trời đã tối. Anh em vừa làm vừa tranh thủ chuẩn bị, ai xong việc trước thì phụ người đang nấu.
Thức ăn ngày ấy cũng không có gì cầu kỳ. Có khi chỉ là rau hái được, chút thức ăn đơn giản hoặc phần thực phẩm đơn vị cấp. Những ngày thuận lợi thì bữa cơm có thêm món, còn những hôm thiếu thốn thì chủ yếu ăn cho đủ sức. Ăn xong còn phải tiếp tục công việc nên chẳng ai nghĩ đến chuyện ăn ngon.
Tôi nhớ có những bữa cơm mọi người chia nhau rất tự nhiên. Ai có thêm chút thức ăn thì san sẻ cho người bên cạnh. Một nồi cơm nấu lên, mọi người cùng ăn, chẳng phân biệt phần của ai nhiều hơn. Có hôm người này mệt, ăn được ít thì anh em để dành lại một chút cho sau. Những thứ lúc bình thường có thể chẳng đáng bao nhiêu, nhưng trong hoàn cảnh ấy lại rất quý.
Có những hôm làm đường mệt đến mức ngồi xuống là chỉ muốn nghỉ. Tay chân đau nhức, người đầy đất đá và mồ hôi. Vậy mà khi cơm chín, chỉ cần có một bát cơm nóng cũng thấy dễ chịu hơn rất nhiều. Ăn xong, người có thêm sức, rồi lại thu dọn đồ đạc để tiếp tục công việc.
Điều tôi nhớ nhất về những bữa cơm ấy là sự giản dị. Không có bàn ghế tử tế, nhiều khi chỉ ngồi ngay bên đường hoặc dưới một mái che tạm. Bát đũa cũng đơn sơ. Có hôm trời mưa, mọi người phải tìm chỗ tránh nước rồi mới ăn được. Có hôm vừa ăn vừa nghe tiếng công việc ngoài kia, trong đầu đã nghĩ đến phần việc còn lại.
Bữa cơm cũng là lúc tôi nhận ra anh em trong đội gắn bó với nhau hơn. Cả ngày cùng làm việc, đến bữa lại cùng ngồi ăn. Người lo nồi cơm, người kiếm rau, người chia thức ăn. Những việc nhỏ cứ lặp đi lặp lại khiến mọi người trở nên thân thiết lúc nào không biết.
Có lần sau một ngày làm đường rất mệt, cơm nấu không được nhiều. Tôi nhớ mọi người đều ăn chậm, cố để dành một chút cho những người còn phải làm thêm. Không ai nói ra nhưng ai cũng tự biết nhường nhau. Nhờ vậy mà bữa ăn tuy ít nhưng vẫn đủ để anh em có sức tiếp tục.
Làm đường khi ấy không chỉ cần sức khỏe mà còn cần sự bền bỉ. Có những đoạn đất đá rất cứng, làm cả ngày vẫn chưa xong. Có hôm trời mưa, công việc phải khắc phục nhiều lần. Nhưng sau mỗi bữa cơm, mọi người lại trở về vị trí của mình. Ăn để có sức, nghỉ một chút rồi làm tiếp. Cứ từng ngày như thế, con đường dần hoàn thành.
Bây giờ cuộc sống đã khác, một bữa cơm có đủ món trở thành chuyện bình thường. Nhưng mỗi khi ngồi bên mâm cơm gia đình, tôi vẫn nhớ những bữa cơm ngày làm đường. Nhớ nồi cơm nhỏ, bếp lửa đơn sơ, những đôi tay lấm đất và những người đồng đội ngồi sát bên nhau sau một ngày lao động.
Nhìn lại, tôi thấy những bữa cơm ấy không chỉ giúp chúng tôi có sức làm việc. Nó còn giữ mọi người lại gần nhau hơn trong những ngày xa nhà. Có thể thức ăn chẳng ngon, bữa cơm chẳng đủ đầy, nhưng có sự chia sẻ thì ai cũng thấy ấm lòng.
Những con đường năm ấy rồi cũng hoàn thành. Còn những bữa cơm đơn sơ giữa những ngày làm đường thì ở lại trong ký ức. Đó là một phần rất bình thường của tuổi trẻ, nhưng cũng chính từ những điều bình thường ấy mà tôi nhớ mãi về những người đã từng cùng mình làm việc, cùng chia sẻ từng bữa ăn và cùng cố gắng hoàn thành nhiệm vụ.



